GIAO HÀNGGIAO HÀNG NHANH
THANH TOÁNTHANH TOÁN KHI NHẬN HÀNG
0931 77 88 62 - 0906 768 360
Chăm sóc khách hàng

Nguyễn Thị Hiền

0931778862 baogiasonbaymau@gmail.com
Sơn Dầu Nippon Bilac CF Rất Bóng

Sơn Dầu Nippon Bilac CF Rất Bóng

Liên hệ
  • Mã sản phẩm:Nippon Bilac CF
  • Thể tích:5 Lít, 20 Lít
Sơn Bilac CF là sơn dầu alkyd một thành phần, rất bóng, dùng cho gỗ và kim loại nội ngoại thất. Độ phủ thực tế 12,8 m²/lít, khô bề mặt khoảng 45 phút, quy cách 5 lít và 20 lít.
Cổng sắt hai năm đã nổi gỉ, cánh cửa gỗ ngoài hiên bạc màu sau vài mùa mưa nắng. Nhiều chủ nhà sơn lại rất tốn công vì chọn sai loại sơn, bỏ qua lớp sơn lót hoặc sơn khi độ ẩm quá cao. Sơn Bilac CF của Nippon Paint Việt Nam là một lựa chọn đáng cân nhắc cho bài toán này: sơn dầu gốc alkyd một thành phần, khô nhanh, độ bóng và độ che phủ cao, dùng làm lớp phủ cho gỗ và kim loại ở cả nội và ngoại thất.

Bài viết đi từ thông số đến quy trình thi công và cách tính định mức, hoàn toàn theo tài liệu kỹ thuật (TDS) của nhà sản xuất.

12,8 m²/lít
Độ phủ thực tế mỗi lớp
45 phút
Khô bề mặt (25–30°C)
6 giờ
Tối thiểu giữa 2 lớp
48%
Hàm lượng rắn theo thể tích
Tóm tắt nhanh
Bilac CF là sơn dầu alkyd một thành phần, hoàn thiện rất bóng, dùng làm lớp phủ cho gỗ và kim loại, nội và ngoại thất. Độ phủ lý thuyết 16 m²/lít, thực tế 12,8 m²/lít (hao hụt 20%, màng khô 30 µm). Sơn lớp thứ hai sau tối thiểu 6 giờ. Quy cách 5 lít và 20 lít.

Sơn Bilac CF là gì và hợp với ai?

Bilac CF thuộc nhóm sơn dầu alkyd: màng sơn hình thành khi dung môi bay hơi và nhựa alkyd khô cứng. Sản phẩm pha bằng dung môi chuyên dụng Nippon Bilac Thinner, không pha nước như sơn nội thất.

Chủ nhà
Sơn lại cổng, hàng rào, cửa sắt, lan can, khung thép.
Thầu thợ
Cần sơn khô nhanh giữ tiến độ, thi công bằng cọ, con lăn hoặc súng phun có khí.
Chủ xưởng, kho
Sơn kết cấu kim loại, cửa cuốn, tủ, bàn ghế gỗ.
Lưu ý khi chọn sơn
TDS ghi sản phẩm dùng cho gỗ và kim loại. Đây không phải sơn cho tường bê tông, tường trát.

Giải mã thông số kỹ thuật Bilac CF

Hạng mục Thông số theo TDS
Loại sơn Sơn dầu gốc alkyd, một thành phần
Hoàn thiện Rất bóng
Màu sắc Nhiều màu theo bảng màu; có màu đặc biệt theo yêu cầu
Tỷ trọng 1,11 ± 0,05 g/cm³ (màu Trắng)
Hàm lượng rắn theo thể tích 48 ± 2% (màu Trắng)
Số lớp đề nghị 1–2 lớp
Độ dày mỗi lớp 30 µm màng khô / 62,5 µm màng ướt
Độ phủ lý thuyết 16 m²/lít (màng khô 30 µm)
Độ phủ thực tế (hao hụt 20%) 12,8 m²/lít (màng khô 30 µm)
Phương pháp thi công Cọ quét, con lăn, súng phun có khí
Pha loãng Cọ, con lăn: tối đa 10%; phun có khí: tối đa 20%
Dung môi pha và vệ sinh Nippon Bilac Thinner
Khô bề mặt (25–30°C) Khoảng 45 phút
Khô để xử lý (25–30°C) 4 giờ
Chuyển tiếp giữa 2 lớp Tối thiểu 6 giờ
Đóng gói 5 lít và 20 lít
Cách đọc nhanh các con số
  • Hàm lượng rắn 48% theo thể tích: cứ 1 lít sơn ướt, khoảng 0,48 lít còn lại thành màng sơn sau khi khô. Con số này quyết định độ phủ.
  • Độ phủ theo công thức TDS: 48 × 10 ÷ 30 = 16 m²/lít. Trừ 20% hao hụt (đổ, bay hơi, bề mặt nhám) còn 12,8 m²/lít.
  • Màng ướt 62,5 µm là độ dày cần đạt ngay sau khi sơn một lớp để màng khô đạt 30 µm (30 ÷ 0,48 = 62,5).

5 điểm đáng chú ý của Bilac CF

01
Khô nhanh. Khô bề mặt khoảng 45 phút ở 25–30°C, ít bụi bám vào màng hơn khi sơn ngoài trời.
02
Độ bóng rất cao, màng phẳng mịn. Bề mặt kín, dễ lau bụi, hợp cửa, lan can, đồ gỗ cần thẩm mỹ.
03
Độ che phủ cao. Thường 1–2 lớp là đủ theo khuyến nghị TDS.
04
Bám dính rất tốt, có đặc tính chống ăn mòn. TDS nêu hiệu quả chống ăn mòn cao hơn khi kết hợp với sơn lót, nên sơn lót đúng loại là bước không nên bỏ qua.
05
Phù hợp QCVN 08:2020/BCT về giới hạn hàm lượng chì trong sơn.
Điều TDS không nêu
Hàm lượng VOC, tuổi thọ màng sơn ngoài trời, chỉ số kháng UV. Vì vậy bài viết không đưa ra con số bảo hành hay cam kết độ bền theo năm.

Quy trình thi công Bilac CF chuẩn kỹ thuật

1
Kiểm tra điều kiện thi công
Không thi công khi độ ẩm lớn hơn 85%; nhiệt độ bề mặt phải cao hơn điểm sương ít nhất 3°C; không thi công khi nhiệt độ môi trường dưới 7°C (thời gian khô sẽ kéo dài). Ở miền Nam, tránh sơn lúc sáng sớm có sương hoặc ngay trước cơn mưa chiều.
2
Xử lý bề mặt
Bề mặt phải sạch, khô, ổn định, không dính bụi, dầu, mỡ. Sắt đã gỉ: cạo và làm sạch lớp gỉ bong trước khi lót. Gỗ: làm sạch bụi và chỗ bám dầu.
3
Sơn lót đúng loại (theo TDS)
Đây là bước quyết định hiệu quả chống ăn mòn. Chọn sơn lót theo bảng dưới.
Bề mặt Sơn lót
Kim loại chứa sắt BILAC Metal Red Oxide Primer hoặc Nippon 1100 Fast Drying Primer
Kim loại không chứa sắt Nippon Vinilex 120 Active Primer
Gỗ BILAC Aluminium Wood Primer
4
Pha sơn
Khuấy đều rồi pha bằng Nippon Bilac Thinner. Cọ, con lăn: pha tối đa 10%. Phun có khí: tối đa 20%. Nên pha ít nhất có thể và sơn thử một mảng nhỏ trước khi làm toàn bộ.
5
Thi công
Dùng cọ, con lăn hoặc súng phun có khí. Thông số phun theo TDS: áp lực 3–4 kg/cm², đầu phun 1,3 mm. Mục tiêu mỗi lớp là màng khô khoảng 30 µm (màng ướt 62,5 µm). Sơn mỏng, đều tay, tránh sơn quá dày một lần.
6
Sơn lớp phủ
Sơn 1–2 lớp. Chờ tối thiểu 6 giờ giữa hai lớp (ở 25–30°C). Khô bề mặt khoảng 45 phút, khô để xử lý 4 giờ.
7
Vệ sinh dụng cụ
Rửa cọ, súng phun ngay bằng Nippon Bilac Thinner sau khi sử dụng.
An toàn lao động
Đây là chất lỏng dễ cháy: thi công nơi thông thoáng, tránh xa lửa, không hút thuốc. Đeo găng tay chịu dung môi, kính bảo hộ và mặt nạ lọc hơi dung môi hữu cơ. Để xa tầm tay trẻ em.

Bài toán chi phí và định mức

Công thức tính nhanh
Lượng sơn (lít) = Diện tích (m²) × Số lớp ÷ 12,8

Ví dụ (số liệu giả định): bộ cổng, hàng rào và cửa sắt tổng diện tích 60 m² (chỉ tính mặt cần sơn), sơn phủ 2 lớp:

  • 60 × 2 ÷ 12,8 ≈ 9,4 lít → mua 2 thùng 5 lít (10 lít), dư khoảng 0,6 lít để dặm lại.
  • Lượng thinner tối đa khi quét/lăn: khoảng 10% lượng sơn dùng.
Mẹo tiết kiệm
  • Đo diện tích kỹ và cộng thêm 5–10% cho góc cạnh, bề mặt nhám.
  • Bề mặt nhiều chi tiết (hoa văn sắt, lan can) hao hụt hơn bề mặt phẳng, nên tính dư.
  • Mua đủ một lần cùng lô sản xuất để màu đồng đều.
  • Cộng thêm chi phí sơn lót, định mức theo TDS sơn lót đã chọn: [điền theo TDS sơn lót].

Câu hỏi thường gặp

Sơn Bilac CF dùng cho bề mặt nào?
Theo TDS, Bilac CF là lớp sơn phủ cho bề mặt gỗ và kim loại, dùng được cả nội thất lẫn ngoại thất. Với sắt thép, cần sơn lót bằng BILAC Metal Red Oxide Primer hoặc Nippon 1100 Fast Drying Primer; với gỗ, dùng BILAC Aluminium Wood Primer. Sản phẩm không dành cho tường bê tông hay tường trát vữa.
1 lít sơn Bilac CF sơn được bao nhiêu m²?
Độ phủ lý thuyết là 16 m²/lít ở độ dày màng khô 30 µm. Sau khi tính hao hụt 20%, độ phủ thực tế khoảng 12,8 m²/lít cho mỗi lớp. Một thùng 5 lít phủ được khoảng 64 m², thùng 20 lít khoảng 256 m² cho một lớp. Bề mặt nhám, nhiều chi tiết hoặc phun sơn sẽ hao hụt nhiều hơn.
Sơn Bilac CF cách nhau bao lâu giữa hai lớp?
TDS ghi thời gian chuyển tiếp giữa hai lớp là tối thiểu 6 giờ ở 25–30°C. Sơn khô bề mặt sau khoảng 45 phút và khô để xử lý sau 4 giờ. Trời lạnh dưới 7°C hoặc độ ẩm cao sẽ kéo dài thời gian khô, nên cần chờ lâu hơn trước khi sơn lớp tiếp theo.
Pha sơn Bilac CF bao nhiêu thinner là đủ?
Dùng dung môi Nippon Bilac Thinner. Quét hoặc lăn: pha tối đa 10%; phun có khí: tối đa 20%. Không dùng dung môi khác không được Nippon chỉ định vì có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản phẩm và không được bảo hành. Nên pha ít nhất có thể và sơn thử trước.

3 điều cần nhớ trước khi sơn

  1. Chọn đúng sơn lót theo vật liệu (sắt, kim loại màu hay gỗ).
  2. Kiểm tra độ ẩm và nhiệt độ trước khi sơn.
  3. Tính định mức bằng 12,8 m²/lít thay vì ước chừng.

Khi mua, nên chọn đại lý có nguồn hàng rõ ràng, kiểm tra tem nhãn, quy cách 5 lít hoặc 20 lít và thông tin nhà sản xuất in trên thùng.

Cần tính định mức hoặc tư vấn sơn lót cho công trình?
Đội kỹ thuật Sơn Bảy Màu hỗ trợ tính khối lượng, chọn sơn lót và báo giá Bilac CF.
Liên hệ Sơn Bảy Màu qua Zalo / Hotline: 0906 768 360
Nội dung dựa trên TDS Bilac CF, lần ban hành 1, ngày 01.07.25. Điều kiện thực tế có thể khác, vui lòng liên hệ bộ phận hỗ trợ của Nippon Paint để có hướng dẫn cụ thể.
Chat Zalo