GIAO HÀNGGIAO HÀNG NHANH
THANH TOÁNTHANH TOÁN KHI NHẬN HÀNG
0931 77 88 62 - 0906 768 360
Chăm sóc khách hàng

Nguyễn Thị Hiền

0931778862 baogiasonbaymau@gmail.com
Sơn công nghiệp International Interzinc 2277

Sơn công nghiệp International Interzinc 2277

Tải thông số kỹ thuật
Liên hệ
  • Mã sản phẩm:Interzinc 2277
Sơn công nghiệp International Interzinc 2277: lót giàu kẽm ethyl silicate vô cơ, tuân SSPC Paint 20 cấp 2, rắn 66%, phủ 8,80 m²/lít, khô nhanh. Sơn Bảy Màu.
Interzinc 2277 thuộc chuỗi Interzinc 22, là sơn lót giàu kẽm ethyl silicate vô cơ hai thành phần. TDS ghi tuân theo tiêu chuẩn SSPC Paint 20 cấp độ 2, khô nhanh, sơn lại nhanh.
66%
Hàm lượng rắn thể tích
50-75 µm
Độ dày màng khô
8,80 m²/lít
Độ phủ lý thuyết
4 : 1 (thể tích)
Tỉ lệ pha trộn
Tóm tắt nhanh
• Sơn lót giàu kẽm Ethyl Silicate vô cơ 2 thành phần; màu: Xanh lá xám, độ bóng: Mờ.
• Hàm lượng rắn thể tích 66%; độ dày màng khô 50-75 micron; độ phủ lý thuyết: 8,80 m²/lít tại độ dày khô 75 micron.
• Pha trộn 4 phần : 1 phần theo dung tích; thời gian sống ở 25°C: 4 giờ.
• Phương pháp thi công theo TDS: Phun chân không, phun thường.

Sản phẩm này dành cho ai?

✔ Nhà thầu kết cấu thép cầu, bồn, đường ống cần lớp lót giàu kẽm vô cơ
✔ Đơn vị bảo trì công trình ngoài khơi cần lớp lót chống ăn mòn cho bề mặt thép chuẩn bị đúng quy cách
✔ Xưởng cần lớp lót khô nhanh phù hợp nhiều điều kiện khí hậu
✔ Công trình yêu cầu sơn phủ thích hợp lên lớp lót để chịu nhiệt đến 540°C

Thông số kỹ thuật Interzinc 2277 theo TDS

Loại sơnSơn lót giàu kẽm Ethyl Silicate vô cơ 2 thành phần
Màu sắcXanh lá xám
Độ bóngMờ
Hàm lượng rắn thể tích66%
Độ dày màng khô tiêu biểu50-75 micron
Độ phủ lý thuyết8,80 m²/lít tại độ dày khô 75 micron
Phương pháp thi côngPhun chân không, phun thường
Tỉ lệ pha trộn4 phần : 1 phần theo dung tích
Thời gian sống sau khi pha5°C: 12 giờ; 15°C: 8 giờ; 25°C: 4 giờ; 40°C: 2 giờ
Thời gian khô tại 25°CKhô bề mặt 10 phút; khô cứng 1 giờ; sơn lớp kế tiếp tối thiểu 4,5 giờ, tối đa không giới hạn
Thời gian khô và sơn lại theo nhiệt độ5°C: bề mặt 30 phút, cứng 3 giờ, sơn lại tối thiểu 18 giờ, tối đa không giới hạn
15°C: bề mặt 20 phút, cứng 90 phút, sơn lại tối thiểu 9 giờ, tối đa không giới hạn
25°C: bề mặt 10 phút, cứng 1 giờ, sơn lại tối thiểu 4,5 giờ, tối đa không giới hạn
40°C: bề mặt 5 phút, cứng 30 phút, sơn lại tối thiểu 1,5 giờ, tối đa không giới hạn
Điểm bốc cháy (hỗn hợp)13°C
Khối lượng riêng / tỉ trọng2,31 kg/lít
VOC192 g/kg
Dầu pha / dầu rửaInternational GTA803 (hoặc GTA415)
Hạn sử dụngPhần A: 6 tháng; Phần B: 12 tháng, tối thiểu tại 25°C
Nguồn: Technical Data Sheet (TDS) của hãng International. Số liệu thực tế phụ thuộc điều kiện thi công.

5 điểm khác biệt của Interzinc 2277

1
Tuân SSPC Paint 20 cấp độ 2
TDS ghi sản phẩm tuân theo SSPC Paint 20 cấp độ 2, dùng bụi kẽm Loại II theo ASTM D520.
2
Hàm lượng rắn thể tích cao
Dung lượng đặc 66%, độ phủ lý thuyết 8,80 m²/lít ở độ dày khô 75 micron.
3
Khô nhanh, sơn lại nhanh
Ở 25°C khô bề mặt 10 phút, khô cứng 1 giờ, sơn lớp kế tiếp tối thiểu 4,5 giờ.
4
Chịu nhiệt khi sơn phủ thích hợp
Theo TDS, hệ chịu được nhiệt đến 540°C (1004°F) khi được sơn phủ phù hợp.
5
Hạn dùng khác nhau cho từng phần
Phần A tối thiểu 6 tháng, Phần B tối thiểu 12 tháng tại 25°C, cần kiểm tra lại sau thời gian này.

Quy trình thi công Interzinc 2277 (7 bước)

1
Chuẩn bị bề mặt
Tẩy dầu mỡ theo SSPC-SP1, sau đó phun hạt mài đến tối thiểu Sa2,5 (ISO 8501-1:2007) hoặc SSPC-SP6, độ nhám khuyến cáo 40-75 micron. Nếu lớp lót kẽm xuất xưởng nứt, vỡ hoặc bị ăn mòn kẽm thì phải phun cát nhẹ lại.
2
Pha trộn
Hai thành phần: khuấy đều phần nền rồi trộn phần còn lại theo tỉ lệ chỉ định, dùng trong thời gian sống. Tỉ lệ pha trộn: 4 phần : 1 phần theo dung tích.
3
Kiểm tra thời gian sống
Sau khi trộn phải dùng trong thời gian sống: 5°C: 12 giờ; 15°C: 8 giờ; 25°C: 4 giờ; 40°C: 2 giờ. Chỉ pha lượng vừa đủ dùng.
4
Chọn thiết bị và pha loãng
Phun chân không: đầu phun 0,38-0,53 mm. Dầu pha, dầu rửa: International GTA803 (hoặc GTA415).
5
Thi công lớp sơn
Sơn đạt độ dày màng khô tiêu biểu 50-75 micron. Phương pháp theo TDS: Phun chân không, phun thường.
6
Chờ khô và sơn lớp kế tiếp
Tại 25°C: khô bề mặt 10 phút, khô cứng 1 giờ, sơn lớp kế tiếp tối thiểu 4,5 giờ, tối đa không giới hạn. Đối chiếu bảng theo nhiệt độ trong TDS.
7
Kiểm tra, vệ sinh và bảo quản
Rửa sạch thiết bị ngay sau khi dùng bằng dầu rửa chỉ định. Bảo quản: Phần A: 6 tháng; Phần B: 12 tháng, tối thiểu tại 25°C; để nơi khô ráo, mát, tránh nguồn nhiệt và lửa.
⚠ An toàn khi thi công: Điểm bốc cháy hỗn hợp 13°C. Thi công ở nơi thông thoáng, tránh nguồn nhiệt và lửa, dùng khẩu trang, kính và găng tay, tuân thủ bảng dữ liệu an toàn (SDS) của hãng.

Định mức và cách tính lượng sơn

Công thức: Lượng sơn (lít) = Diện tích (m²) ÷ Độ phủ lý thuyết (m²/lít). Độ phủ ở độ dày khô khác = độ phủ TDS × độ dày TDS ÷ độ dày mới.
Dữ liệu TDS: 8,80 m²/lít tại độ dày khô 75 micron.
Ví dụ 100 m² tại 75 micron khô: 100 ÷ 8,80 = 11,4 lít (chưa tính hao hụt).
Ví dụ 100 m² tại 50 micron khô: độ phủ 13,20 m²/lít, cần 100 ÷ 13,20 = 7,6 lít (chưa tính hao hụt).
Lượng sơn thực tế phải cộng hao hụt theo bề mặt và điều kiện thi công (TDS ghi cho phép tỉ lệ hao hụt thích hợp). Số liệu trên chỉ là lượng lý thuyết suy ra từ TDS.

Câu hỏi thường gặp về Interzinc 2277

Interzinc 2277 tuân tiêu chuẩn nào?
TDS ghi tuân theo SSPC Paint 20 cấp độ 2, dùng bụi kẽm Loại II theo ASTM D520.
Tỉ lệ pha trộn là bao nhiêu?
4 phần : 1 phần theo dung tích. Sau khi trộn cần dùng trong thời gian sống chỉ định.
Pha dầu pha loại nào?
TDS chỉ định International GTA803 (hoặc GTA415), không pha quá mức luật môi trường địa phương cho phép.
Phương pháp thi công được chỉ định?
Phun chân không và phun thường theo TDS.
Cần tư vấn Interzinc 2277 cho công trình của bạn?
Gửi diện tích, bề mặt và điều kiện thi công, kỹ thuật Sơn Bảy Màu sẽ tính định mức và báo giá.
Liên hệ Sơn Bảy Màu qua Zalo / Hotline: 0906 768 360Zalo / Hotline: 0931 77 88 62
Zalo 0906 768 360 Hotline 0906 768 360