Bãi đỗ xe có lưu lượng trung bình đến nặng khiến lớp sơn sàn chịu mài mòn, va đập và hóa chất liên tục. Jotafloor PU VERSA là sơn phủ polyurethane aromatic 2 thành phần, không dung môi, tuân thủ tiêu chuẩn LEED, là lớp phủ đàn hồi có khả năng chống mài mòn, va đập, hóa chất và chống trượt vượt trội (theo TDS).
96 ± 2%
Thể tích chất rắn
200–300 µm
Chiều dày khô khuyến nghị
4,8–3,2
Độ phủ lý thuyết (m²/lít)
20 phút
Thời gian sống ở 23 °C
Tóm tắt nhanh
- Sơn phủ polyurethane aromatic 2 thành phần, không dung môi, đàn hồi, chống mài mòn, hóa chất, trượt.
- Dùng cho bãi đỗ xe lưu lượng trung bình và nặng: dốc ram, khu đỗ xe, đường lái xe, lối đi bộ, sàn mái.
- Chiều dày khô 200–300 µm, độ phủ lý thuyết 4,8–3,2 m²/lít; một bộ A+B = 10 lít.
Jotafloor PU VERSA là gì và dùng cho ai?
TDS thiết kế Jotafloor PU VERSA cho các mức sử dụng khác nhau của bãi đậu xe có lưu lượng giao thông trung bình và nặng, chịu tác động cơ học và hóa chất. Khuyến nghị cho mọi khu vực bãi đậu xe: đường dốc, khu vực đỗ xe, đường lái xe, lối đi bộ và sàn mái. Sản phẩm có thể làm lớp phủ trung gian cho khu vực tiếp xúc tia UV và làm lớp phủ hoàn thiện cho khu vực không tiếp xúc.
Thông số kỹ thuật Jotafloor PU VERSA theo TDS
| Loại sản phẩm |
Sơn phủ polyurethane aromatic 2 thành phần, không dung môi |
| Thể tích chất rắn |
96 ± 2% (ISO 3233) |
| Độ bóng (GU 60°) |
Bóng (70–90) |
| Tỷ trọng |
1,24 kg/l (tính toán) |
| VOC |
US 20 g/l; EU 36 g/l; EU IED 36 g/l |
| Chiều dày khô / ướt |
200–300 µm / 208–312 µm |
| Độ phủ lý thuyết |
4,8–3,2 m²/lít |
| Tỷ lệ pha (thể tích) |
A : B = 3,5 : 1 |
| Đóng gói (thể tích) |
A 7,8 lít (thùng 10 lít); B 2,2 lít (thùng 3 lít) |
| Dung môi vệ sinh |
Jotun Thinner No. 10; không pha loãng sản phẩm |
Thời gian khô và sơn lại Jotafloor PU VERSA
| Hạng mục |
23 °C |
40 °C |
| Khô bề mặt |
8 giờ |
6 giờ |
| Khô để đi lại |
24 giờ |
15 giờ |
| Sơn lớp kế, tối thiểu |
24 giờ |
15 giờ |
| Sơn lớp kế, tối đa (khí quyển) |
36 giờ |
24 giờ |
| Đóng rắn để sử dụng |
7 ngày |
3 ngày |
Thời gian phản ứng sau khi trộn 2 phút và thời gian sống 20 phút ở 23 °C. Thi công ngoài trời hoặc trên 40 °C cần hỏi đại diện Jotun.
5 điểm đáng chú ý của Jotafloor PU VERSA
1
Chuyên cho bãi đỗ xe
Thiết kế cho bãi đậu xe lưu lượng trung bình và nặng, từ đường dốc đến sàn mái.
2
Đàn hồi, chống mài mòn
Là lớp phủ đàn hồi, chống mài mòn, va đập, hóa chất và chống trượt vượt trội theo TDS.
3
Không dung môi, tuân thủ LEED
Thể tích chất rắn 96 ± 2%, VOC 20 g/l (US) và 36 g/l (EU).
4
Linh hoạt vị trí trong hệ
Dùng làm lớp phủ trung gian nơi có tia UV, hoặc lớp phủ hoàn thiện nơi không tiếp xúc UV.
5
Thi công bằng con lăn gai
Dùng con lăn gai cỡ trung bình hoặc nhỏ, chú ý đạt đúng chiều dày màng khô.
Quy trình thi công Jotafloor PU VERSA theo 7 bước
1
Chuẩn bị bề mặt
Bê tông và bề mặt sơn cũ phải sạch, khô, không hư hại theo SSPC SP13/NACE No. 6 và ASTM D4258. Tẩy sữa xi măng bằng mài đĩa kim cương hoặc phun hạt rồi hút bụi; bê tông cũ cần kỹ thuật Jotun khảo sát tại công trường.
2
Kiểm tra điều kiện thi công
Nhiệt độ bề mặt tối thiểu 10 °C và cao hơn điểm sương ít nhất 3 °C; độ ẩm bê tông không quá 5% theo khối lượng, bê tông đủ ít nhất 28 ngày tuổi; độ ẩm tương đối không quá 80%. Cần màng chống thấm bên dưới để ngăn hơi ẩm bốc lên.
3
Lớp nền: Jotafloor Sealer HS, Jotafloor SF PR 150 hoặc Jotafloor PU VERSA Comp A
Nếu dùng Sealer HS, khuyến nghị thi công nhiều lớp và liên hệ đại diện Jotun địa phương.
4
Pha trộn
Trộn theo thể tích A : B = 3,5 : 1, không trộn lẻ. Dùng máy khuấy tốc độ chậm có cánh khuấy, nhiệt độ sơn và chất đóng rắn nên từ 18 °C trở lên; chờ phản ứng 2 phút sau khi trộn.
5
Thi công
Dùng con lăn gai cỡ trung bình hoặc nhỏ, chú ý đạt đúng chiều dày màng khô 200–300 µm.
6
Chờ khô và đóng rắn
Ở 23 °C: khô bề mặt 8 giờ, đi lại 24 giờ, sơn lớp kế tối thiểu 24 giờ và tối đa 36 giờ, đóng rắn để sử dụng 7 ngày; ở 40 °C xem bảng ở trên.
7
Lớp kế và vệ sinh dụng cụ
Lớp kế là Jotafloor PU Topcoat hoặc Jotafloor PU Ultra. Vệ sinh dụng cụ bằng Jotun Thinner No. 10; không pha loãng sản phẩm.
An toàn lao động. Làm theo cảnh báo trên nhãn thùng và SDS. Thi công nơi thông thoáng, mang đồ bảo hộ phù hợp, tránh hít hơi sơn và tránh dính da. Nếu dính da, rửa ngay bằng dung dịch vệ sinh, xà phòng và nước; nếu dính mắt, rửa mắt với nước rồi đến cơ sở y tế ngay (theo mục Sức khỏe và an toàn của TDS). Sản phẩm chỉ nên được thi công bởi nhà thầu chuyên nghiệp, có thiết bị và được huấn luyện theo quy trình kỹ thuật Jotun.
Định mức Jotafloor PU VERSA và cách tính lượng sơn
Công thức: Lượng sơn (lít) = Diện tích (m²) ÷ Độ phủ lý thuyết (m²/lít). Số bộ = Lượng sơn (lít) ÷ Thể tích một bộ (10,00 lít = 7,8 + 2,2).
Ví dụ (số liệu giả định, chưa tính hao hụt): cần thi công 100 m². Ở chiều dày khô 200 µm, độ phủ lý thuyết 4,8 m²/lít nên cần 100 ÷ 4,8 = 20,8 lít, tương đương khoảng 2,08 bộ. Ở chiều dày khô 300 µm, độ phủ lý thuyết 3,2 m²/lít nên cần 100 ÷ 3,2 = 31,2 lít, tương đương khoảng 3,12 bộ.
| Chiều dày khô |
Độ phủ lý thuyết (m²/lít) |
Lượng sơn cho 100 m² |
Quy đổi số bộ |
| 200 µm |
4,8 |
20,8 lít |
2,08 bộ |
| 300 µm |
3,2 |
31,2 lít |
3,12 bộ |
Độ phủ thực tế phụ thuộc chiều dày thi công, độ rỗ và gồ ghề của bề mặt, nhiệt độ và hao hụt khi thi công, vì vậy nên cộng thêm hao hụt theo thực tế công trình và hỏi kỹ thuật Jotun khi lập dự toán.
Câu hỏi thường gặp về Jotafloor PU VERSA
Jotafloor PU VERSA dùng cho khu vực nào?
Dùng cho mọi khu vực bãi đậu xe có lưu lượng trung bình và nặng như đường dốc, khu vực đỗ xe, đường lái xe, lối đi bộ và sàn mái, theo mục đích sử dụng trong TDS.
Có dùng được ngoài trời tiếp xúc nắng không?
TDS cho biết có thể dùng làm lớp phủ trung gian ở khu vực tiếp xúc UV và làm lớp phủ hoàn thiện ở khu vực không tiếp xúc UV; lớp phủ hoàn thiện ngoài nắng nên là Jotafloor PU Topcoat hoặc PU Ultra.
Độ ẩm bê tông tối đa là bao nhiêu?
Không quá 5% theo khối lượng, bê tông đủ ít nhất 28 ngày tuổi và độ ẩm tương đối môi trường không quá 80%.
Thời gian sơn lớp kế là bao lâu?
Ở 23 °C chờ tối thiểu 24 giờ và tối đa 36 giờ; ở 40 °C là 15 giờ và 24 giờ.