GIAO HÀNGGIAO HÀNG NHANH
THANH TOÁNTHANH TOÁN KHI NHẬN HÀNG
0931 77 88 62 - 0906 768 360
Chăm sóc khách hàng

Nguyễn Thị Hiền

0931778862 baogiasonbaymau@gmail.com
Sơn công nghiệp Jotun polyurethane 2 thành phần không ngả vàng Jotafloor PU Topcoat HS

Sơn công nghiệp Jotun polyurethane 2 thành phần không ngả vàng Jotafloor PU Topcoat HS

Tải thông số kỹ thuật
Liên hệ
  • Mã sản phẩm:Jotafloor PU Topcoat HS
  • Thể tích:12.5L
Jotafloor PU Topcoat HS: sơn phủ PU 2 thành phần hàm lượng rắn cao 91%, không ngả vàng, giữ bóng tốt, cho sàn bãi đỗ xe, dốc ram. Xem TDS. Zalo 0906 768 360.

Sàn bãi đỗ xe, đường dốc và lối đi ngoài trời chịu nắng trực tiếp rất dễ phai màu, mất bóng nếu dùng lớp phủ không phù hợp. Jotafloor PU Topcoat HS là sơn phủ polyurethane 2 thành phần hàm lượng rắn cao, thân thiện tiêu chuẩn LEED, VOC thấp, không ngả vàng, giữ bóng và giữ màu tốt (theo TDS bản tiếng Anh).

91 ± 2%
Thể tích chất rắn
70–110 µm
Chiều dày khô khuyến nghị
13–8,3
Độ phủ lý thuyết (m²/lít)
30 phút
Thời gian sống ở 23 °C
Tóm tắt nhanh
  • Sơn phủ polyurethane 2 thành phần, hàm lượng rắn cao, không ngả vàng, bóng cao (GU 70–85).
  • Dùng làm lớp phủ cho bãi đỗ xe, dốc ram, lối đi bộ, sàn công nghiệp, đường lái xe và sàn mái.
  • Chiều dày khô 70–110 µm, độ phủ lý thuyết 13–8,3 m²/lít; một bộ A+B = 10 lít.

Jotafloor PU Topcoat HS là gì và dùng cho ai?

Sản phẩm dành cho khu vực sàn chịu nhiều mức độ va chạm cơ học và hóa chất, đặc biệt nơi tiếp xúc ánh nắng trực tiếp cần giữ bóng và màu. TDS đề nghị làm lớp phủ trong hệ sàn bãi đỗ xe, khu đỗ xe, lối đi bộ, sàn công nghiệp, đường lái xe, dốc ram và sàn giao thông. Khi cần chống trượt tốt hơn có thể thêm Jotafloor Non Slip trong hệ sơn.

Thông số kỹ thuật Jotafloor PU Topcoat HS theo TDS

Loại sản phẩm Sơn phủ polyurethane 2 thành phần, đóng rắn isocyanate, hàm lượng rắn cao
Thể tích chất rắn 91 ± 2% (ISO 3233)
Độ bóng (GU 60°) Bóng (70–85)
Tỷ trọng 1,4 kg/l (tính toán)
VOC US 89 g/l; EU 89 g/l; EU IED 89 g/l
Chiều dày khô / ướt 70–110 µm / 80–120 µm
Độ phủ lý thuyết 13–8,3 m²/lít
Tỷ lệ pha (thể tích) A : B = 7,5 : 2,5
Đóng gói (thể tích) A 7,5 lít (thùng 10 lít); B 2,5 lít (thùng 5 lít)
Dung môi vệ sinh Jotun Thinner No. 10
Màu sắc Theo bảng màu và hệ pha màu Multicolor Industry (MCI)

Thời gian khô và sơn lại Jotafloor PU Topcoat HS

Hạng mục 23 °C
Khô bề mặt 10 giờ
Khô để đi lại 12 giờ
Sơn lớp kế, tối thiểu 12 giờ
Đóng rắn để sử dụng 7 ngày

Thời gian sống sau khi trộn là 30 phút ở 23 °C. TDS không nêu khoảng sơn lớp kế tối đa cho sản phẩm này.

5 điểm đáng chú ý của Jotafloor PU Topcoat HS

1
Không ngả vàng, giữ bóng và màu
TDS mô tả sản phẩm không ngả vàng, có độ bóng và khả năng giữ màu tốt, phù hợp khu vực chịu nắng trực tiếp.
2
Hàm lượng rắn cao 91%
Thể tích chất rắn 91 ± 2% với VOC 89 g/l, tuân thủ định hướng LEED nêu trong TDS.
3
Chịu hóa chất, mài mòn, va đập
TDS liệt kê thử nghiệm va đập ASTM D2794, mài mòn ASTM D4060, bám dính ASTM D4541 và kháng hóa chất ASTM D543.
4
Màu theo hệ pha MCI
Có thể chọn màu theo bảng màu và hệ pha màu Multicolor Industry.
5
Thi công nhẹ nhàng
Dùng chổi cho viền hoặc diện tích nhỏ, lăn bằng con lăn lông ngắn (small fibre pile) cho diện tích lớn.

Quy trình thi công Jotafloor PU Topcoat HS theo 7 bước

1
Chuẩn bị bề mặt
Nền sạch, vững, đủ ít nhất 28 ngày tuổi, độ ẩm không quá 5%. Tẩy sữa xi măng bằng mài đĩa kim cương hoặc phun hạt không bụi rồi hút bụi. Lỗ rỗ hoặc chỗ gồ ghề có thể trám bằng Jotafloor Filler hoặc Jotafloor Filler Plus.
2
Kiểm tra điều kiện thi công
Nhiệt độ bề mặt tối thiểu 10 °C và cao hơn điểm sương ít nhất 3 °C, độ ẩm bê tông không quá 5% theo khối lượng; thông gió tốt ở khu vực kín; không để màng sơn tiếp xúc dầu, hóa chất hoặc tác động cơ học cho đến khi đóng rắn hoàn toàn.
3
Lớp nền: Jotafloor Sealer, Jotafloor Solvent Free Primer, Jotafloor SF PR 150 hoặc Jotafloor Sealer HS
Kiểm tra lớp lót đã đủ thời gian chờ và sạch bụi trước khi phủ.
4
Pha trộn
Trộn theo thể tích A : B = 7,5 : 2,5, không trộn lẻ. Dùng máy khuấy tốc độ chậm công suất lớn. Khuấy từng thành phần, đổ toàn bộ B vào A trộn 2 phút cho đồng nhất, chia hỗn hợp ra hai thùng và trộn tiếp mỗi phần 2 phút.
5
Thi công
Dùng chổi cho viền, góc và diện tích nhỏ; dùng con lăn lông ngắn cho diện tích lớn, chú ý đạt đúng chiều dày màng khô 70–110 µm.
6
Chờ khô và đóng rắn
Ở 23 °C: khô bề mặt 10 giờ, đi lại 12 giờ, sơn lớp kế tối thiểu 12 giờ, đóng rắn để sử dụng 7 ngày. Thời gian sống của hỗn hợp là 30 phút.
7
Lớp kế và vệ sinh dụng cụ
Đây là lớp phủ hoàn thiện trong hệ sàn. Nếu có hạt chống trượt, độ phủ thực tế giảm đáng kể so với trị số lý thuyết. Vệ sinh dụng cụ bằng Jotun Thinner No. 10.
An toàn lao động. Làm theo cảnh báo trên nhãn thùng và SDS. Thi công nơi thông thoáng, mang đồ bảo hộ phù hợp, tránh hít hơi sơn và tránh dính da. Nếu dính da, rửa ngay bằng dung dịch vệ sinh, xà phòng và nước; nếu dính mắt, rửa mắt với nước rồi đến cơ sở y tế ngay (theo mục Sức khỏe và an toàn của TDS). Sản phẩm chỉ nên được thi công bởi nhà thầu chuyên nghiệp, có thiết bị và được huấn luyện theo quy trình kỹ thuật Jotun.

Định mức Jotafloor PU Topcoat HS và cách tính lượng sơn

Công thức: Lượng sơn (lít) = Diện tích (m²) ÷ Độ phủ lý thuyết (m²/lít). Số bộ = Lượng sơn (lít) ÷ Thể tích một bộ (10,00 lít = 7,5 + 2,5).

Ví dụ (số liệu giả định, chưa tính hao hụt): cần thi công 200 m². Ở chiều dày khô 70 µm, độ phủ lý thuyết 13,0 m²/lít nên cần 200 ÷ 13,0 = 15,4 lít, tương đương khoảng 1,54 bộ. Ở chiều dày khô 110 µm, độ phủ lý thuyết 8,3 m²/lít nên cần 200 ÷ 8,3 = 24,1 lít, tương đương khoảng 2,41 bộ.

Chiều dày khô Độ phủ lý thuyết (m²/lít) Lượng sơn cho 200 m² Quy đổi số bộ
70 µm 13,0 15,4 lít 1,54 bộ
110 µm 8,3 24,1 lít 2,41 bộ

Độ phủ thực tế phụ thuộc chiều dày thi công, độ rỗ và gồ ghề của bề mặt, nhiệt độ và hao hụt khi thi công, vì vậy nên cộng thêm hao hụt theo thực tế công trình và hỏi kỹ thuật Jotun khi lập dự toán.

Câu hỏi thường gặp về Jotafloor PU Topcoat HS

Jotafloor PU Topcoat HS dùng cho khu vực nào?
Dùng làm lớp phủ trong hệ sàn bãi đỗ xe, khu đỗ xe, lối đi bộ, sàn công nghiệp, đường lái xe, dốc ram và sàn giao thông, đặc biệt nơi tiếp xúc nắng trực tiếp cần giữ bóng và màu.
Có ngả vàng sau thời gian dài không?
TDS mô tả đây là sản phẩm không ngả vàng, có độ bóng và khả năng giữ màu tốt. Mức độ thực tế còn phụ thuộc màu sắc, môi trường và chất lượng thi công.
Lớp lót nào đi kèm?
Lớp trước theo TDS có thể là Jotafloor Sealer, Jotafloor Solvent Free Primer, Jotafloor SF PR 150 hoặc Jotafloor Sealer HS.
Có thêm hạt chống trượt được không?
Có thể dùng Jotafloor Non Slip trong hệ sơn khi cần chống trượt tốt hơn; khi đó độ phủ thực tế của lớp phủ giảm đáng kể.
Cần tư vấn hệ sơn sàn và báo giá Jotafloor PU Topcoat HS?
Đội kỹ thuật Sơn Bảy Màu hỗ trợ chọn hệ sơn, tính định mức theo TDS và giao hàng chính hãng.
Liên hệ Sơn Bảy Màu qua Zalo / Hotline: 0906 768 360Zalo / Hotline: 0931 77 88 62
Zalo 0906 768 360 Hotline 0906 768 360