Sàn kho, nhà xưởng và bãi xe cần lớp phủ dày, cứng, chịu va đập nhưng thi công không quá phức tạp. Jotafloor Glass Flake HS là sơn epoxy 2 thành phần gia cường vảy thủy tinh, hàm lượng chất rắn cao, thi công dày được bằng airless hoặc rulô, dùng làm lớp giữa hoặc lớp phủ hoàn thiện trong môi trường khí quyển, đặc biệt thích hợp cho bê tông được chuẩn bị tốt.
300–400 µm
Màng khô mỗi lớp
3,23–2,42 m²/lít
Độ phủ lý thuyết
Tóm tắt nhanh
▸ Epoxy 2 thành phần gia cường vảy thủy tinh, chống mài mòn, hàm lượng chất rắn cao.
▸ Thi công bằng máy phun airless (béc 25–43, áp suất tại béc tối thiểu 150 bar) hoặc rulô.
▸ Màng khô 300–400 µm; sơn lớp kế sau 14 giờ đến 3 ngày ở 23°C.
▸ Bộ 20 lít: thành phần A 15 lít (thùng 20 lít) và thành phần B 5 lít (thùng 5 lít); màu số lượng hạn chế.
Jotafloor Glass Flake HS là gì và dùng cho ai?
Jotafloor Glass Flake HS thuộc dòng Jotafloor, là sơn epoxy chống mài mòn có gia cường vảy thủy tinh, đóng rắn amine và có thể sơn ở chiều dày cao. TDS nhấn mạnh sản phẩm hiệu suất cao, thiết kế làm lớp chịu va đập và mài mòn cho bề mặt chịu điều kiện khắc nghiệt; cần chống trượt thì dùng Jotafloor Non Slip trong hệ.
Sản phẩm là một phần của hệ sơn hoàn chỉnh cho mật độ giao thông nặng như ram dốc, bãi đậu xe, trạm dừng, lối đi bộ, sàn công nghiệp; được đề nghị cho sàn đậu xe, nhà kho, hầm để xe, nhà xưởng, phòng thí nghiệm, xưởng sửa chữa máy bay, nhà máy thực phẩm, bia rượu. Độ bóng vừa (35–70 GU), số màu hạn chế.
Phù hợp với:
✓ Chủ kho, nhà xưởng và hầm để xe cần lớp phủ dày chịu va đập.
✓ Nhà thầu muốn thi công bằng rulô hoặc airless thay vì chỉ bay trét.
✓ Nhà máy thực phẩm, bia rượu, phòng thí nghiệm cần sàn bền cơ học.
Thông số kỹ thuật Jotafloor Glass Flake HS theo TDS
| Hạng mục |
Giá trị theo TDS |
| Dạng sơn |
Epoxy gia cường vảy thủy tinh, 2 thành phần, đóng rắn amine |
| Thể tích chất rắn |
97 ± 2 % (ISO 3233) |
| Độ bóng (GU 60°) |
Bóng vừa (35–70) |
| Điểm chớp cháy |
30°C |
| Tỷ trọng tính toán |
1,4 kg/lít |
| Chiều dày màng khô / ướt |
300–400 µm / 309–412 µm |
| Độ phủ lý thuyết |
3,23–2,42 m²/lít |
| Tỷ lệ pha (theo thể tích) |
Thành phần A 3 phần : Thành phần B 1 phần |
| Thi công |
Airless, rulô |
| Béc airless |
25–43 (inch/1000), áp suất tại béc tối thiểu 150 bar / 2100 psi |
| Chịu nhiệt khô khí quyển |
60°C liên tục, 100°C đỉnh (tối đa 1 giờ) |
| Lớp trước |
Jotafloor Sealer, SF PR 150 hoặc Solvent Free Primer |
| Lớp kế |
Jotafloor Topcoat, Topcoat E hoặc PU Topcoat |
| Đóng gói |
A 15 lít (thùng 20 lít) + B 5 lít (thùng 5 lít) |
Tiếp xúc gián đoạn với nhiệt ẩm đến 80°C kèm làm sạch bằng hơi nước không thường xuyên chỉ áp dụng khi bắt buộc dùng Jotafloor Screed dày 4–6 mm làm lớp bên dưới. Thời gian sống sau khi trộn không có giá trị rõ trong bản TDS tiếng Việt này.
Thời gian khô và sơn lại Jotafloor Glass Flake HS
| Nhiệt độ bề mặt |
23°C |
40°C |
| Khô bề mặt |
6 giờ |
3 giờ |
| Đi lại được |
14 giờ |
5 giờ |
| Sơn lớp kế, tối thiểu |
14 giờ |
5 giờ |
| Sơn lớp kế, tối đa (khí quyển) |
3 ngày |
2 ngày |
Hỗn hợp nên được để phản ứng 2 phút sau khi trộn trước khi thi công. Thời gian khô được xác định ở điều kiện có kiểm soát, độ ẩm tương đối dưới 85%.
5 điểm đáng chú ý của Jotafloor Glass Flake HS
1
Hàm lượng rắn cao, thi công dày. Thể tích chất rắn 97% cho phép lên màng 300–400 µm mỗi lớp mà không lệ thuộc dung môi bay hơi.
2
Airless và rulô. Hai phương pháp thi công được TDS nêu: phun airless với béc 25–43 và rulô phù hợp; cần lăn đủ để đạt màng khô quy định.
3
Chịu va đập, mài mòn. Vảy thủy tinh gia cường giúp phù hợp sàn giao thông nặng, kho và nhà xưởng.
4
Màu hạn chế. TDS ghi số lượng màu hạn chế, cần xác nhận màu trước khi đặt hàng.
5
Điều kiện nền cụ thể. Nền xi măng tối thiểu 28 ngày tuổi; độ ẩm bê tông khi thi công không vượt quá 4%.
Quy trình thi công Jotafloor Glass Flake HS trong 7 bước
1
Kiểm tra nền. Nền xi măng tối thiểu 28 ngày tuổi, độ ẩm khi thi công không vượt quá 4% theo khối lượng; độ ẩm tương đối môi trường không quá 80%.
2
Mài tẩy bề mặt. Loại lớp xi măng mỏng bằng mài đĩa kim cương hoặc phun hạt, sau đó hút bụi bằng máy.
3
Sơn lót. Dùng Jotafloor Sealer, SF PR 150 hoặc Solvent Free Primer làm lớp lót tương thích.
4
Kiểm tra môi trường. Nhiệt độ bề mặt tối thiểu 10°C và cao hơn điểm sương ít nhất 3°C; sơn và chất đóng rắn từ 18°C trở lên khi trộn.
5
Trộn sơn. A : B = 3 : 1 theo thể tích, không trộn lẻ. Không nên pha loãng; để sơn phản ứng 2 phút sau khi trộn.
6
Thi công. Phun airless (béc 25–43, áp suất tại béc tối thiểu 150 bar) hoặc lăn rulô đến chiều dày 300–400 µm.
7
Chờ khô và phủ lớp kế. Ở 23°C đi lại sau 14 giờ, sơn lớp kế sau 14 giờ đến 3 ngày bằng Topcoat, Topcoat E hoặc PU Topcoat.
Lưu ý an toàn
Sản phẩm chỉ dành cho thợ sơn chuyên nghiệp có đồ bảo hộ cá nhân. Thi công nơi thông thoáng, không hít hơi sơn, tránh dính da (rửa ngay bằng chất vệ sinh, xà phòng và nước). Nếu dính mắt, rửa nhiều nước và đến cơ sở y tế ngay. Không để hóa chất, nước hay va chạm tác động lên màng khi chưa đóng rắn hoàn toàn. Điểm chớp cháy 30°C nên tránh xa nguồn nhiệt và lửa.
Định mức Jotafloor Glass Flake HS và cách tính lượng sơn
TDS ghi độ phủ lý thuyết 3,23 m²/lít ở màng khô 300 µm và 2,42 m²/lít ở 400 µm.
Công thức
Lượng sơn (lít) = Diện tích (m²) ÷ Độ phủ lý thuyết (m²/lít)
Khi lập dự toán nên cộng thêm hao hụt thực tế tại công trình.
Ví dụ tính (số liệu giả định để minh họa): Giả sử cần phủ một lớp cho 100 m² sàn bê tông đã chuẩn bị.
| Chiều dày màng khô |
Độ phủ lý thuyết (TDS) |
Phép tính |
Cộng 10% hao hụt (giả định) |
| 300 µm |
3.23 m²/lít |
100 m² ÷ 3.23 m²/lít = 31,0 lít |
34,1 lít |
| 400 µm |
2.42 m²/lít |
100 m² ÷ 2.42 m²/lít = 41,3 lít |
45,5 lít |
Một bộ A + B là 20 lít. Chưa tính lớp lót, lớp phủ kế và cốt liệu chống trượt nếu dùng.
Câu hỏi thường gặp về Jotafloor Glass Flake HS
Glass Flake HS dùng làm lớp nào?
Theo TDS, có thể dùng làm lớp trung gian và lớp phủ hoàn thiện trong môi trường khí quyển, đặc biệt thích hợp cho bề mặt bê tông được chuẩn bị tốt.
Thi công bằng gì?
Máy phun airless hoặc rulô phù hợp. Với rulô, cần lăn đủ để đạt chiều dày màng khô quy định. Béc airless 25–43, áp suất tại béc tối thiểu 150 bar.
Màu sắc có đa dạng không?
TDS ghi số lượng màu hạn chế. Hãy liên hệ Sơn Bảy Màu để xác nhận màu có sẵn trước khi đặt hàng.
Có cần sơn lót không?
Có. Lớp trước tương thích là Jotafloor Sealer, SF PR 150 hoặc Solvent Free Primer; lớp kế là Topcoat, Topcoat E hoặc PU Topcoat.
Thông số trong bài lấy từ bảng thông số kỹ thuật (TDS) của Jotun kèm theo sản phẩm. Điều kiện công trình thực tế có thể khác, hãy đối chiếu TDS và hướng dẫn thi công của hãng trước khi thi công.