Bề mặt thép vận hành ở nhiệt độ cao rất dễ làm lớp sơn thường ngả màu, nứt và bong sau thời gian ngắn. Jotun Solvalitt 600 là sơn silicone acrylic 1 thành phần, khô vật lý, chịu nhiệt liên tục đến 600°C trong điều kiện khô khí quyển, dùng trực tiếp trên thép carbon, thép mạ kẽm, thép không rỉ và nhôm đã chuẩn bị bề mặt đúng cách.
600°C
Chịu nhiệt liên tục (khô, khí quyển)
20–50 µm
Màng khô mỗi lớp
28–11 m²/lít
Độ phủ lý thuyết
Tóm tắt nhanh
▸ Sơn silicone acrylic 1 thành phần, khô vật lý, không cần pha trộn và TDS không khuyến cáo pha loãng.
▸ Chịu nhiệt liên tục 600°C (khô, khí quyển); dùng được cho bề mặt có bọc và không bọc bảo ôn.
▸ Màng khô 20–50 µm mỗi lớp, độ phủ lý thuyết 28–11 m²/lít, thùng 5 lít và 20 lít.
▸ Thi công bằng súng phun thường, airless, cọ hoặc rulô (rulô không dùng cho lớp lót đầu tiên).
Solvalitt 600 là gì và dùng cho ai?
Solvalitt 600 là sơn chịu nhiệt gốc silicone acrylic của Jotun, hàm lượng chất rắn cao, VOC thấp theo mô tả của TDS, đóng gói 1 thành phần và khô theo cơ chế vật lý. Sơn dùng được trực tiếp trên thép carbon, thép mạ kẽm, thép không rỉ, nhôm đã xử lý bề mặt, hoặc phủ lên lớp lót tương thích trong môi trường khí quyển.
TDS khuyến nghị dùng làm lớp phủ hoàn thiện cho bề mặt bọc bảo ôn trong hệ có lớp lót phù hợp, đồng thời nêu sản phẩm thích hợp cả bề mặt không bọc bảo ôn. Màng sơn mờ (0–35 GU ở 60°), màu theo bảng màu. Khi bị gia nhiệt, màu có thể thay đổi nhẹ nhưng TDS cho biết điều này không ảnh hưởng đến tính năng của lớp sơn.
Phù hợp với:
✓ Nhà thầu cơ khí cần lớp phủ chịu nhiệt đến 600°C cho kết cấu thép.
✓ Đơn vị bảo trì nhà máy muốn dùng sơn 1 thành phần, mở thùng là thi công, hạn chế sai sót khi pha trộn.
✓ Kỹ sư lập hệ sơn cho bề mặt thép không rỉ, thép mạ kẽm hoặc nhôm làm việc ở nhiệt độ cao.
Thông số kỹ thuật Solvalitt 600 theo TDS
| Hạng mục |
Giá trị theo TDS |
| Dạng sơn |
Silicone acrylic, 1 thành phần, khô vật lý |
| Thể tích chất rắn |
55 ± 2 % (ISO 3233) |
| Độ bóng (GU 60°) |
Mờ (0–35) |
| Điểm chớp cháy |
27°C |
| Tỷ trọng tính toán |
1,4 kg/lít |
| VOC (tính toán, EU/US) |
400 g/lít |
| Chiều dày màng khô / ướt |
20–50 µm / 36–91 µm |
| Độ phủ lý thuyết |
28–11 m²/lít |
| Chịu nhiệt |
600°C liên tục (khô, khí quyển) |
| Dung môi vệ sinh |
Jotun Thinner No. 7; không khuyến cáo pha loãng |
| Béc airless |
15–17 (inch/1000), áp suất tại béc tối thiểu 150 bar / 2175 psi |
| Lớp trước / lớp kế |
Epoxy, kẽm silicate, silicone acrylic, multipolymeric matrix / silicone acrylic |
| Đóng gói |
5 lít và 20 lít |
| Hạn dùng |
24 tháng ở 23°C |
TDS còn nêu biến thể Solvalitt 600 Alu với bảng thông số riêng, không gộp vào bài này.
Thời gian khô và sơn lại Solvalitt 600
| Nhiệt độ bề mặt |
5°C |
10°C |
23°C |
40°C |
| Khô bề mặt |
1 giờ |
45 phút |
30 phút |
15 phút |
| Đi lại được |
4 giờ |
3 giờ |
2 giờ |
1,5 giờ |
| Sơn lớp kế, tối thiểu |
8 giờ |
5 giờ |
4 giờ |
3 giờ |
Thời gian khô được đo trong điều kiện có kiểm soát, độ ẩm tương đối dưới 85% và ở chiều dày màng khô trung bình. Theo TDS, màng Solvalitt 600 đạt đầy đủ tính chất cơ lý sau khi được gia nhiệt hoặc đưa vào vị trí nhiệt độ cao đúng chỉ định; có thể xử lý trước bằng cách gia nhiệt hệ sơn đến 200°C trong khoảng 1 giờ.
5 điểm đáng chú ý của Solvalitt 600
1
Một thành phần, ít rủi ro pha trộn. Sơn đóng gói sẵn, khô vật lý, chỉ cần khuấy đều rồi thi công; TDS không khuyến cáo pha loãng nên không phải tính tỷ lệ dung môi.
2
Nhiều loại nền kim loại. Dùng trực tiếp trên thép carbon, thép mạ kẽm, thép không rỉ và nhôm sau khi chuẩn bị bề mặt theo bảng TDS, hoặc phủ lên lớp lót tương thích.
3
Chịu nhiệt liên tục đến 600°C. Mức này nêu cho điều kiện khô khí quyển và TDS không ghi nhiệt độ đỉnh, vì vậy hệ sơn cần được chọn theo nhiệt độ vận hành thực tế.
4
Màng mỏng, tiến độ nhanh. Màng khô 20–50 µm mỗi lớp, sơn lớp kế sau tối thiểu 4 giờ ở 23°C, thuận lợi cho công tác bảo trì theo ca dừng máy.
5
Màu có thể đổi nhẹ khi gia nhiệt. Do độ bền nhiệt khác nhau của từng bột màu, màu sơn có thể thay đổi khi bị đốt nóng; theo TDS điều này không làm giảm hiệu năng của lớp sơn.
Quy trình thi công Solvalitt 600 trong 7 bước
1
Rà soát hiện trạng và chọn hệ sơn. Xác định nền (thép carbon, mạ kẽm, thép không rỉ, nhôm hay bề mặt đã sơn) và nhiệt độ vận hành. Chỉ dùng lớp lót thuộc nhóm tương thích theo TDS: epoxy, kẽm silicate, silicone acrylic hoặc multipolymeric matrix.
2
Chuẩn bị bề mặt theo vật liệu. Thép carbon phun cát đạt Sa 2½ (ISO 8501-1). Thép không rỉ phun lướt với góc 45–60°, giảm áp suất, dùng hạt phi kim. Nhôm được chà hoặc phun hạt phi kim để tạo vân nhám. Thép mạ kẽm phải sạch, khô, có bề mặt nhám mờ. Bề mặt đã sơn phải sạch, khô và lớp cũ còn tương thích.
3
Kiểm tra điều kiện thi công. Thi công khi bề mặt khô ráo; các thời gian khô trong TDS được xác định ở độ ẩm tương đối dưới 85%. Che chắn khu vực lân cận để tránh bụi sơn.
4
Khuấy sơn. Mở thùng, khuấy đều sơn 1 thành phần và không pha loãng. Chỉ dùng Jotun Thinner No. 7 để vệ sinh dụng cụ, theo quy định địa phương.
5
Sơn dặm góc cạnh. Dùng cọ sơn dặm mối hàn, góc, cạnh để đạt đủ chiều dày màng khô quy định. Rulô chỉ dùng cho diện tích nhỏ và không dùng cho lớp lót đầu tiên.
6
Phun lớp phủ. Dùng súng phun thường hoặc airless. Với airless, TDS gợi ý béc 15–17 (inch/1000) và áp suất tại béc tối thiểu 150 bar. Mục tiêu màng khô 20–50 µm mỗi lớp.
7
Chờ khô và đưa vào vận hành. Ở 23°C sơn khô bề mặt sau 30 phút, đi lại được sau 2 giờ, sơn lớp kế sau tối thiểu 4 giờ. Để lớp sơn đạt đầy đủ cơ lý, đưa vào vị trí nhiệt độ cao đúng chỉ định hoặc gia nhiệt trước theo TDS.
Lưu ý an toàn
Sản phẩm chỉ dành cho thợ sơn chuyên nghiệp có trang bị bảo hộ. Điểm chớp cháy 27°C nên cần tránh xa nguồn nhiệt và lửa; thi công nơi thông thoáng, không hít sương sơn, tránh dính da (rửa ngay bằng chất tẩy phù hợp, xà phòng và nước). Nếu dính mắt, rửa nhiều nước và đến cơ sở y tế ngay. Bảo quản thùng kín, nơi khô, mát, tránh nắng.
Định mức Solvalitt 600 và cách tính lượng sơn
Độ phủ lý thuyết trong TDS ứng với chiều dày màng khô. Hai đầu của dải 20–50 µm cho hai mức tiêu hao khác nhau, vì vậy cần chốt chiều dày màng yêu cầu trong hồ sơ hệ sơn trước khi chốt khối lượng đặt hàng.
Công thức
Lượng sơn (lít) = Diện tích (m²) ÷ Độ phủ lý thuyết (m²/lít)
Khi lập dự toán nên cộng thêm hao hụt thực tế tại công trình.
Ví dụ tính (số liệu giả định để minh họa): Giả sử cần sơn một lớp cho 100 m² bề mặt thép phẳng.
| Chiều dày màng khô |
Độ phủ lý thuyết (TDS) |
Phép tính |
Cộng 10% hao hụt (giả định) |
| 20 µm |
28 m²/lít |
100 m² ÷ 28 m²/lít = 3,6 lít |
3,9 lít |
| 50 µm |
11 m²/lít |
100 m² ÷ 11 m²/lít = 9,1 lít |
10,0 lít |
Con số trên là lý thuyết cho bề mặt phẳng, chưa tính độ nhám, hình dạng kết cấu, phương pháp phun và thất thoát tại công trường. Thùng 5 lít và 20 lít giúp chia lượng đặt hàng sát nhu cầu.
Câu hỏi thường gặp về Solvalitt 600
Solvalitt 600 chịu nhiệt được bao nhiêu độ?
Theo TDS, sơn chịu nhiệt liên tục 600°C ở điều kiện khô khí quyển và bảng không nêu nhiệt độ đỉnh. Khi thiết kế hệ sơn cần xét thêm lớp lót và nhiệt độ vận hành thực tế; hãy liên hệ Sơn Bảy Màu để được rà soát hệ trước khi thi công.
Có cần pha loãng Solvalitt 600 không?
Không. Đây là sơn 1 thành phần và TDS ghi rõ không khuyến cáo pha loãng. Jotun Thinner No. 7 chỉ dùng để vệ sinh dụng cụ và việc sử dụng phải theo quy định địa phương.
Sơn lên những bề mặt nào được?
Thép carbon, thép mạ kẽm, thép không rỉ và nhôm đã chuẩn bị bề mặt theo TDS, hoặc phủ lên lớp lót tương thích như epoxy, kẽm silicate, silicone acrylic. Lớp phủ kế tiếp cũng là silicone acrylic.
Có dùng rulô được không?
Được cho diện tích nhỏ, nhưng TDS không khuyến nghị rulô cho lớp lót đầu tiên và yêu cầu phải đạt đủ chiều dày màng khô. Diện tích lớn nên phun bằng súng thường hoặc airless, cọ dùng cho sơn dặm góc cạnh.
Thông số trong bài lấy từ bảng thông số kỹ thuật (TDS) của Jotun kèm theo sản phẩm. Điều kiện công trình thực tế có thể khác, hãy đối chiếu TDS và hướng dẫn thi công của hãng trước khi thi công.