Gara, bãi xe và xưởng cơ khí cần sàn vừa bền vừa không trơn trượt khi dính nước hoặc dầu. Jotafloor EPC 300 Plus là sơn epoxy 2 thành phần đóng rắn bằng amine, hàm lượng chất rắn cao, tự làm nhẵn, tạo mặt sàn liền mạch và có thể kết hợp hạt Jotafloor Non Slip để tăng khả năng chống trượt, dùng làm lớp phủ hoàn thiện trong môi trường khí quyển.
200–500 µm
Màng khô mỗi lớp
25 phút
Thời gian sống ở 23°C
Tóm tắt nhanh
▸ Epoxy 2 thành phần hàm lượng rắn cao, tự làm nhẵn, bề mặt bóng (trên 70 GU).
▸ Màng khô 200–500 µm, độ phủ lý thuyết 4,9–1,96 m²/lít; thi công bằng cọ, rulô sợi ngắn hoặc bay răng cưa.
▸ TDS cung cấp 4 hệ sơn, trong đó có hệ thi công trực tiếp lên bê tông và hệ có hạt chống trượt 0,5–1 kg/m².
▸ Bộ 18 lít: thành phần A 14,4 lít (thùng 20 lít) và thành phần B 3,6 lít (thùng 5 lít).
Jotafloor EPC 300 Plus là gì và dùng cho ai?
Jotafloor EPC 300 Plus là sơn sàn epoxy 2 thành phần của Jotun, hàm lượng chất rắn cao và VOC thấp theo TDS, tự làm nhẵn và dễ thi công. Dùng làm lớp phủ hoàn thiện trong môi trường khí quyển; khi dùng cùng hạt Jotafloor Non Slip có thể nâng khả năng chống trượt.
TDS khuyến nghị cho xưởng, bãi đỗ xe, gara, nhà máy, phòng thí nghiệm, nhà chứa máy bay và phòng máy khi cần tính chất chống trượt. Màu theo bảng màu, độ bóng trên 70 GU. Tài liệu liệt kê các thử nghiệm nén, kéo, uốn, mài mòn Taber, độ cứng Shore D và kháng hóa chất.
Phù hợp với:
✓ Chủ gara, nhà xe, bãi đỗ cần sàn chống trượt, dễ lau chùi.
✓ Xưởng cơ khí, nhà máy cần lớp phủ sàn dày 200–500 µm.
✓ Nhà thầu muốn thi công trực tiếp lên bê tông theo hệ số 3 hoặc số 4 của TDS.
Thông số kỹ thuật Jotafloor EPC 300 Plus theo TDS
| Hạng mục |
Giá trị theo TDS |
| Dạng sơn |
Epoxy 2 thành phần, đóng rắn amine, tự làm nhẵn |
| Thể tích chất rắn |
97 ± 2 % (ISO 3233) |
| Độ bóng (GU 60°) |
Bóng (trên 70) |
| Điểm chớp cháy |
100°C |
| Tỷ trọng tính toán |
1,6 kg/lít |
| Chiều dày màng khô / ướt |
200–500 µm / 200–500 µm |
| Độ phủ lý thuyết |
4,9–1,96 m²/lít |
| Tỷ lệ pha (theo thể tích) |
Thành phần A 4 phần : Thành phần B 1 phần |
| Thời gian sống ở 23°C |
25 phút (để sơn phản ứng 3 phút) |
| Vệ sinh dụng cụ |
Jotun Thinner No. 17; không khuyến cáo pha loãng |
| Lớp trước |
Jotafloor Sealer, SF PR 150 hoặc Sealer HS |
| Lớp kế |
Jotafloor PU Topcoat, PU Topcoat HS, Topcoat hoặc Topcoat E |
| Đóng gói |
A 14,4 lít (thùng 20 lít) + B 3,6 lít (thùng 5 lít) |
Tài liệu gốc bằng tiếng Anh; nội dung đã được diễn đạt lại bằng tiếng Việt, số liệu giữ nguyên theo TDS.
Thời gian khô và sơn lại Jotafloor EPC 300 Plus
| Nhiệt độ bề mặt |
15°C |
23°C |
40°C |
| Đi lại được |
48 giờ |
18 giờ |
6,5 giờ |
| Sơn lớp kế, tối thiểu |
48 giờ |
24 giờ |
8 giờ |
| Sơn lớp kế, tối đa (khí quyển) |
72 giờ |
48 giờ |
24 giờ |
| Đóng rắn để sử dụng |
14 ngày |
7 ngày |
3 ngày |
TDS cảnh báo đóng rắn ở nhiệt độ thấp hơn 15°C sẽ gây hiện tượng đục màng (blushing) và nở hoa (blooming); tiếp xúc nước trong lúc đóng rắn cũng ảnh hưởng xấu đến lớp phủ.
5 điểm đáng chú ý của Jotafloor EPC 300 Plus
1
Bốn hệ sơn mẫu trong TDS. Từ hệ có lớp lót SF PR 150/Sealer HS đến hệ thi công trực tiếp lên bê tông; chọn theo độ dày và yêu cầu chống trượt.
2
Chống trượt có định lượng. Hạt Jotafloor Non Slip dùng 0,5–1 kg mỗi m² trong các hệ có yêu cầu chống trượt.
3
Sửa nền bằng Filler. Mọi hư hỏng nền phải sửa bằng Jotafloor Filler hoặc Filler Plus; bê tông rỗ nên quét Filler hoặc lót 1–2 lớp Sealer/Sealer HS trước.
4
Nhiệt độ thi công tối thiểu 15°C. Cao hơn nhiều dòng sàn khác, vì đóng rắn dưới 15°C gây đục màng và nở hoa.
5
Thời gian sống ngắn. Chỉ 25 phút ở 23°C, cần chuẩn bị nhân lực và dụng cụ trước khi trộn.
Quy trình thi công Jotafloor EPC 300 Plus trong 7 bước
1
Kiểm tra bê tông. Độ ẩm bê tông không quá 5% theo khối lượng và độ ẩm tương đối môi trường không quá 80% (đo theo BS 8203 Phụ lục A). Không thi công trên nền có nguy cơ ẩm dâng hoặc thẩm thấu.
2
Mài tẩy bề mặt. Tẩy lớp xi măng mỏng bằng mài đĩa kim cương hoặc phun hạt có hút bụi; bê tông cũ nên để kỹ thuật Jotun khảo sát.
3
Sửa nền và lót. Sửa khuyết tật bằng Jotafloor Filler/Filler Plus. Bê tông rỗ: quét Filler hoặc sơn 1–2 lớp Sealer/Sealer HS trước.
4
Kiểm tra nhiệt độ. Nhiệt độ bề mặt tối thiểu 15°C và cao hơn điểm sương ít nhất 3°C; sơn và chất đóng rắn nên từ 18°C trở lên khi trộn.
5
Trộn sơn. A : B = 4 : 1 theo thể tích, không trộn lẻ. Khuấy A kỹ, trộn cả hai bằng máy khoan chậm và cánh khuấy 2 phút, đổ sang thùng thứ ba và trộn thêm 20 giây, để yên 3 phút. Không thêm dung môi.
6
Thi công và rải hạt. Dùng cọ cho góc cạnh, rulô sợi ngắn loại 2 hoặc bay răng cưa cho độ dày cao. Nếu chống trượt, rải 0,5–1 kg/m² hạt Non Slip rồi phủ lớp EPC 300 Plus tiếp theo.
7
Đóng rắn và hoàn thiện. Ở 23°C đi lại sau 18 giờ, sơn lớp kế sau 24–48 giờ, đóng rắn để sử dụng sau 7 ngày. Giữ sàn khô ráo trong thời gian đóng rắn.
Lưu ý an toàn
Sản phẩm chỉ dành cho thợ sơn chuyên nghiệp có đồ bảo hộ cá nhân. Thi công nơi thông thoáng, không hít hơi sơn, tránh dính da (rửa ngay bằng chất vệ sinh, xà phòng và nước). Nếu dính mắt, rửa nhiều nước và đến cơ sở y tế ngay. Không để hóa chất, nước hay va chạm tác động lên màng khi chưa đóng rắn hoàn toàn.
Định mức Jotafloor EPC 300 Plus và cách tính lượng sơn
TDS ghi độ phủ lý thuyết 4,9 m²/lít ở màng khô 200 µm và 1,96 m²/lít ở 500 µm. Lượng hạt chống trượt (0,5–1 kg/m²) tính riêng.
Công thức
Lượng sơn (lít) = Diện tích (m²) ÷ Độ phủ lý thuyết (m²/lít)
Khi lập dự toán nên cộng thêm hao hụt thực tế tại công trình.
Ví dụ tính (số liệu giả định để minh họa): Giả sử cần phủ 100 m² sàn bê tông đã chuẩn bị bề mặt.
| Chiều dày màng khô |
Độ phủ lý thuyết (TDS) |
Phép tính |
Cộng 10% hao hụt (giả định) |
| 200 µm |
4.9 m²/lít |
100 m² ÷ 4.9 m²/lít = 20,4 lít |
22,4 lít |
| 500 µm |
1.96 m²/lít |
100 m² ÷ 1.96 m²/lít = 51,0 lít |
56,1 lít |
Một bộ A + B là 18 lít. Chưa tính hao hụt khi trộn, lớp lót, vữa trám và hạt chống trượt.
Câu hỏi thường gặp về Jotafloor EPC 300 Plus
EPC 300 Plus có chống trượt không?
Sản phẩm tự làm nhẵn; khi kết hợp với hạt Jotafloor Non Slip (0,5–1 kg/m² theo hệ mẫu), TDS cho biết có thể đạt khả năng chống trượt cao hơn.
Có thi công trực tiếp lên bê tông không?
Có, theo hệ số 3 và số 4 của TDS (không dùng lớp lót), với điều kiện bê tông được kiểm tra kỹ, sửa bằng Filler/Filler Plus và xử lý lỗ rỗ bằng Filler hoặc Sealer.
Nhiệt độ thi công tối thiểu là bao nhiêu?
Nhiệt độ bề mặt tối thiểu 15°C và cao hơn điểm sương ít nhất 3°C. Đóng rắn dưới 15°C có thể gây đục màng và nở hoa.
Sơn phủ tiếp bằng gì?
Có thể là Jotafloor PU Topcoat, PU Topcoat HS, Topcoat hoặc Topcoat E, sau tối thiểu 24 giờ và tối đa 48 giờ ở 23°C.
Thông số trong bài lấy từ bảng thông số kỹ thuật (TDS) của Jotun kèm theo sản phẩm. Điều kiện công trình thực tế có thể khác, hãy đối chiếu TDS và hướng dẫn thi công của hãng trước khi thi công.