GIAO HÀNGGIAO HÀNG NHANH
THANH TOÁNTHANH TOÁN KHI NHẬN HÀNG
0931 77 88 62 - 0906 768 360
Chăm sóc khách hàng

Nguyễn Thị Hiền

0931778862 baogiasonbaymau@gmail.com
NIPPON 8000 F/D ACRYLIC FINISH

NIPPON 8000 F/D ACRYLIC FINISH

Tải thông số kỹ thuật
Liên hệ
  • Mã sản phẩm:NIPPON 8000 F/D ACRYLIC FINISH
  • Thể tích:5 Lít, 20 Lít
NIPPON 8000 F/D Acrylic Finish là sơn dầu gốc acrylic khô nhanh phủ gỗ, kim loại, tường: rắn 39%, phủ 13,0 m²/lít. Xem TDS, gọi Sơn Bảy Màu để được tư vấn.

Một bề mặt sơn phủ hỗn hợp, nửa gỗ nửa sắt, thêm cả mảng tường trát hay bê tông, thường khiến chủ nhà phải mua nhiều loại sơn khác nhau và chờ rất lâu để sơn khô. NIPPON 8000 F/D Acrylic Finish của Nippon Paint là sơn dầu gốc acrylic một thành phần, khô nhanh, bám dính tốt, dùng làm lớp sơn phủ cho gỗ, kim loại, tường trát vữa và bê tông đã hoặc chưa có sơn lót, phù hợp cả nội và ngoại thất. Bài viết đọc lại TDS để làm rõ cách dùng.

39 ± 2%
hàm lượng rắn theo thể tích (màu đen)
13,0 m²/lít
độ phủ lý thuyết ở 30 µm màng khô
20 phút
khô bề mặt ở 25°C theo TDS
5 và 20 lít
quy cách đóng gói theo TDS
Tóm tắt nhanh
NIPPON 8000 F/D Acrylic Finish là sơn dầu gốc acrylic một thành phần, khô nhanh, bám dính tốt, bền, bóng mờ, độ che phủ cao. Dùng làm lớp phủ cho gỗ, kim loại, tường trát vữa, bê tông đã hoặc chưa có sơn lót, nội và ngoại thất. Hàm lượng rắn 39 ± 2% theo thể tích (dựa trên màu đen), thi công 1 - 2 lớp, mỗi lớp 30 µm màng khô, độ phủ lý thuyết 13,0 m²/lít và độ phủ thực tế 10,4 m²/lít (hao hụt 20%). Ở 25°C khô bề mặt 20 phút, thời gian chuyển tiếp tối thiểu 3 giờ.

NIPPON 8000 F/D ACRYLIC FINISH là gì và dùng cho ai?

Theo TDS, NIPPON 8000 F/D Acrylic Finish là loại sơn dầu gốc Acrylic, một thành phần, khô nhanh, có độ bám dính tốt, độ bền, độ bóng và độ che phủ cao. Sản phẩm dùng làm lớp sơn phủ cho các bề mặt gỗ, kim loại, tường trát vữa, bê tông đã hoặc chưa có sơn lót, phù hợp cho cả nội và ngoại thất. Màu đen hoặc các màu khác theo yêu cầu. Sản phẩm phù hợp với những đối tượng sau:

Chủ nhà và thợ sơn
Cần một loại sơn phủ dùng được cho nhiều bề mặt: gỗ, kim loại, tường trát vữa và bê tông.
Xưởng cơ khí và đơn vị thi công
Cần sơn dầu khô nhanh, phẳng mịn, bám dính tốt để rút ngắn thời gian thi công.
Đại lý và nhà thầu
Quy cách 5 lít và 20 lít linh hoạt; màu đen hoặc màu theo yêu cầu.

Thông số kỹ thuật theo TDS

Hạng mục Giá trị theo TDS
Loại sơn Sơn dầu gốc Acrylic, một thành phần, khô nhanh
Màu sắc Màu đen hoặc các màu khác theo yêu cầu
Hoàn thiện Bóng mờ
Tỷ trọng 1,12 ± 0,05 (theo TDS, dựa trên màu đen)
Hàm lượng rắn 39 ± 2% theo thể tích (theo TDS, dựa trên màu đen)
Số lớp đề nghị 1 - 2 lớp
Độ dày mỗi lớp 30 µm màng khô, 77 µm màng ướt
Độ phủ lý thuyết 13,0 m²/lít ở 30 µm màng khô
Độ phủ thực tế 10,4 m²/lít (hao hụt 20%)
Phương pháp thi công Cọ quét, con lăn hoặc súng phun có khí
Pha loãng Cọ, con lăn tối đa 10%; phun có khí tối đa 20%
Dung môi pha loãng và vệ sinh NIPPON 8000 THINNER
Đóng gói 5 lít và 20 lít

Số liệu trích từ tài liệu kỹ thuật của Nippon Paint (Vietnam). Điều kiện thực tế và phương pháp thi công có thể làm kết quả khác đi, nên cần đối chiếu TDS bản mới nhất trước khi thi công.

Thời gian khô và sơn lại

Nhiệt độ Khô bề mặt (phút) Khô hoàn toàn (phút) Chuyển tiếp tối thiểu (giờ)
5°C 40 120 6
15°C 30 90 5
25°C 20 80 3
40°C 15 45 1

Các thông số khô mang tính tham khảo, thời gian thực tế phụ thuộc độ dày màng, độ ẩm, nhiệt độ, độ thông thoáng và hệ sơn bên dưới.

5 điểm đáng chú ý của NIPPON 8000 F/D ACRYLIC FINISH

1
Khô nhanh
Ở 25°C khô bề mặt 20 phút; TDS nêu thời gian khô ngắn hơn nhiều so với các loại sơn tương tự khác.
2
Độ che phủ cao
Độ phủ lý thuyết 13,0 m²/lít ở 30 µm màng khô.
3
Bám dính rất tốt, màng phẳng mịn
TDS nêu độ bám dính rất tốt trên nhiều bề mặt và màng sơn phẳng mịn.
4
Bền, có đặc tính chống ăn mòn
Màng sơn có độ bền cao; đặc tính chống ăn mòn hiệu quả hơn khi kết hợp với lớp sơn lót.
5
Dùng được cho nhiều bề mặt
Gỗ, kim loại, tường trát vữa, bê tông, nội và ngoại thất; phù hợp QCVN 08:2020/BCT về giới hạn hàm lượng chì trong sơn.

Quy trình thi công 7 bước

1
Kiểm tra điều kiện thi công
Theo TDS, không thi công khi độ ẩm không khí lớn hơn 85%; nhiệt độ bề mặt phải cao hơn điểm sương ít nhất 3°C; không thi công khi nhiệt độ môi trường thấp hơn 7°C. Đảm bảo thông thoáng và tránh xa nguồn lửa.
2
Chuẩn bị bề mặt
Bề mặt cần sơn phải sạch, khô, ổn định, không dính bụi, dầu, mỡ hay các nhiễm bẩn khác. Phương pháp chuẩn bị bề mặt tùy loại bề mặt và điều kiện thi công thực tế.
3
Lớp nền và hệ sơn
Kim loại chứa sắt: sơn lót bằng NIPPON 1100 FAST DRYING PRIMER hoặc NIPPON 1150 FAST DRYING PRIMER. Kim loại không chứa sắt: sơn lót bằng NIPPON VINILEX 120 ACTIVE PRIMER. Gỗ: sơn lót bằng BILAC ALUMINIUM WOOD PRIMER. Sau đó phủ NIPPON 8000 F/D ACRYLIC FINISH 1 - 2 lớp, mỗi lớp 30 µm màng khô (77 µm màng ướt).
4
Chuẩn bị sơn
Mở thùng, khuấy đều sơn đến khi đồng nhất trước khi pha loãng và thi công. Không dùng dung môi thay thế không được Nippon chỉ định.
5
Pha loãng và thi công
Thi công bằng cọ quét, con lăn hoặc súng phun có khí. Cọ quét và con lăn: pha loãng tối đa 10%. Phun có khí: tối đa 20%. Dung môi pha loãng là NIPPON 8000 THINNER.
6
Thời gian khô và lớp kế tiếp
Theo bảng khô của TDS, ở 25°C sơn khô bề mặt 20 phút, khô hoàn toàn 80 phút và thời gian chuyển tiếp tối thiểu 3 giờ; nhiệt độ thấp hơn thì lâu hơn. Thời gian thực tế phụ thuộc độ dày màng, độ ẩm, nhiệt độ, độ thông thoáng và hệ sơn bên dưới.
7
Nghiệm thu và vệ sinh dụng cụ
Làm sạch ngay dụng cụ bằng NIPPON 8000 THINNER sau khi sử dụng. Kiểm tra độ đều, độ che phủ và độ bám dính trước khi bàn giao.
An toàn khi sử dụng
Chất lỏng dễ cháy, để xa nhiệt, tia lửa và lửa ngọn, không hút thuốc khi thi công. Có thể gây kích ứng da, hô hấp và mắt; dùng găng chịu dung môi, kính bảo hộ, mặt nạ có lọc hơi hữu cơ và thi công ở nơi thông thoáng. Không nuốt, để xa trẻ em. Khi đổ sơn, thu gom bằng cát hoặc vật liệu hút, không đổ xuống cống. Thải bỏ chất thải và thùng rỗng theo quy định địa phương.

Định mức sơn và cách tính lượng sơn

Theo TDS, độ phủ lý thuyết của NIPPON 8000 F/D Acrylic Finish là 13,0 m²/lít ở độ dày màng khô 30 µm và độ phủ thực tế là 10,4 m²/lít khi tính hao hụt 20%. Độ phủ thực tế còn thay đổi theo điều kiện môi trường, độ phẳng bề mặt, hình học vật thể, tay nghề và phương pháp thi công.

Công thức
Lượng sơn (lít) = Diện tích (m²) × Số lớp ÷ Độ phủ thực tế (m²/lít)
Ví dụ giả định: sơn 100 m² bề mặt, 2 lớp, độ phủ thực tế theo TDS là 10,4 m²/lít (đã tính hao hụt 20%). Lượng sơn cần: 100 × 2 ÷ 10,4 ≈ 19,2 lít, tương đương khoảng 1 thùng 20 lít. Diện tích và số lớp ở đây chỉ là giả định để minh họa; hãy thay bằng số đo thực tế của công trình.

Muốn nhận báo giá theo quy cách đóng gói và khối lượng công trình, vui lòng liên hệ hotline 0906768360 - 0931778862.

Câu hỏi thường gặp

NIPPON 8000 F/D Acrylic Finish dùng cho bề mặt nào?
Theo TDS, dùng làm lớp sơn phủ cho gỗ, kim loại, tường trát vữa, bê tông đã hoặc chưa có sơn lót, phù hợp cả nội và ngoại thất.
Cần sơn lót gì cho kim loại và gỗ?
Kim loại chứa sắt: NIPPON 1100 hoặc 1150 FAST DRYING PRIMER. Kim loại không chứa sắt: NIPPON VINILEX 120 ACTIVE PRIMER. Gỗ: BILAC ALUMINIUM WOOD PRIMER.
Pha loãng NIPPON 8000 bao nhiêu phần trăm?
Cọ quét và con lăn tối đa 10%, phun có khí tối đa 20%, dùng NIPPON 8000 THINNER.
Bao lâu được sơn lớp kế tiếp?
Phụ thuộc nhiệt độ: ở 5°C khoảng 6 giờ, 15°C khoảng 5 giờ, 25°C khoảng 3 giờ, 40°C khoảng 1 giờ (thời gian chuyển tiếp tối thiểu theo TDS).
Cần tư vấn hệ sơn cho NIPPON 8000 F/D ACRYLIC FINISH?
Kỹ thuật Sơn Bảy Màu hỗ trợ chọn hệ sơn, tính khối lượng và báo giá theo công trình.
Liên hệ Sơn Bảy Màu qua Zalo / Hotline: 0906 768 360Zalo / Hotline: 0931 77 88 62

Nguồn thông số: tài liệu kỹ thuật (TDS) của Nippon Paint (Vietnam). Nội dung do đội kỹ thuật Sơn Bảy Màu biên soạn.

Zalo 0906 768 360 Hotline 0906 768 360