GIAO HÀNGGIAO HÀNG NHANH
THANH TOÁNTHANH TOÁN KHI NHẬN HÀNG
0931 77 88 62 - 0906 768 360
Chăm sóc khách hàng

Nguyễn Thị Hiền

0931778862 baogiasonbaymau@gmail.com
NIPPON ALUMINIUM PAINT

NIPPON ALUMINIUM PAINT

Tải thông số kỹ thuật
Liên hệ
  • Mã sản phẩm:NIPPON ALUMINIUM PAINT
  • Thể tích:0,8 Lít, 3 Lít
NIPPON Aluminium Paint là sơn dầu phenolic màu nhôm, chống ăn mòn, chịu thời tiết: rắn 35%, phủ 14,1 m²/lít. Xem TDS và gọi Sơn Bảy Màu để được tư vấn.

Mái tôn, ống thép, thùng chứa hay các chi tiết kim loại ngoài trời thường phải chịu nắng nóng, mưa ẩm và rêu mốc liên tục, nên sơn thường chỉ vài năm đã xuống màu và bong. Một lớp sơn phủ màu nhôm bền thời tiết, chống ăn mòn là lựa chọn quen thuộc của thợ sơn công nghiệp. NIPPON Aluminium Paint của Nippon Paint là sơn dầu gốc phenolic một thành phần, độ bền cao, đặc tính chống ăn mòn lâu dài, dùng làm lớp phủ cho gỗ và kim loại đã có sơn lót, nội và ngoại thất. Bài viết đọc lại TDS để làm rõ cách dùng.

35 ± 2%
hàm lượng rắn theo thể tích
14,1 m²/lít
độ phủ lý thuyết ở 25 µm màng khô
1 giờ
thời gian khô bề mặt theo TDS
0,8 và 3 lít
quy cách đóng gói theo TDS
Tóm tắt nhanh
NIPPON Aluminium Paint là sơn dầu gốc Phenolic, một thành phần, màu nhôm, hoàn thiện bóng, độ bền cao và chống ăn mòn lâu dài. Dùng làm lớp phủ cho gỗ và kim loại đã có sơn lót, nội và ngoại thất. Hàm lượng rắn 35 ± 2% theo thể tích, thi công 1 - 2 lớp, mỗi lớp 25 µm màng khô, độ phủ lý thuyết 14,1 m²/lít và độ phủ thực tế 11,3 m²/lít (hao hụt 20%). Khô bề mặt khoảng 1 giờ, thời gian chuyển tiếp giữa hai lớp tối thiểu 24 giờ; đóng gói 0,8 lít và 3 lít.

NIPPON ALUMINIUM PAINT là gì và dùng cho ai?

Theo TDS, NIPPON Aluminium Paint là loại sơn dầu gốc Phenolic, một thành phần, có độ bền cao và đặc tính chống ăn mòn lâu dài, được sử dụng làm lớp sơn phủ cho các bề mặt gỗ và kim loại đã có sơn lót, nội và ngoại thất. Sản phẩm phù hợp với những đối tượng sau:

Chủ nhà và thợ sơn
Cần lớp phủ màu nhôm cho kim loại và gỗ ngoài trời, chịu thời tiết và hạn chế rêu mốc.
Xưởng cơ khí và đơn vị bảo trì
Cần lớp phủ chống ăn mòn, chống thấm nước cao cho thiết bị, ống, thùng chứa đã sơn lót.
Đại lý và nhà thầu
Quy cách nhỏ 0,8 lít và 3 lít phù hợp bảo trì, sửa chữa và công trình nhỏ.

Thông số kỹ thuật theo TDS

Hạng mục Giá trị theo TDS
Loại sơn Sơn dầu gốc Phenolic, một thành phần
Màu sắc Màu nhôm
Hoàn thiện Bóng
Tỷ trọng 0,96 ± 0,05
Hàm lượng rắn 35 ± 2% theo thể tích
Số lớp đề nghị 1 - 2 lớp
Độ dày mỗi lớp 25 µm màng khô, 71 µm màng ướt
Độ phủ lý thuyết 14,1 m²/lít ở 25 µm màng khô
Độ phủ thực tế 11,3 m²/lít (hao hụt 20%)
Phương pháp thi công Cọ quét, con lăn hoặc súng phun có khí
Pha loãng Cọ, con lăn tối đa 10%; phun có khí tối đa 20%
Dung môi pha loãng và vệ sinh NIPPON BILAC THINNER
Đóng gói 0,8 lít và 3 lít

Số liệu trích từ tài liệu kỹ thuật của Nippon Paint (Vietnam). Điều kiện thực tế và phương pháp thi công có thể làm kết quả khác đi, nên cần đối chiếu TDS bản mới nhất trước khi thi công.

Thời gian khô và sơn lại

Chỉ tiêu (25°C đến 30°C) Thời gian theo TDS
Khô bề mặt Khoảng 1 giờ
Khô để xử lý 16 giờ
Chuyển tiếp giữa 2 lớp sơn Tối thiểu 24 giờ

Các thông số khô mang tính tham khảo, thời gian thực tế phụ thuộc độ dày màng, độ ẩm, nhiệt độ, độ thông thoáng và hệ sơn bên dưới.

5 điểm đáng chú ý của NIPPON ALUMINIUM PAINT

1
Chống ăn mòn rất tốt
TDS nêu đặc tính chống ăn mòn rất tốt, bảo vệ lâu dài cho gỗ và kim loại đã có sơn lót.
2
Chống thấm nước cao
Màng sơn có khả năng chống thấm nước cao theo mô tả của TDS.
3
Chịu nhiệt, chịu thời tiết
TDS nêu có tính năng chịu nhiệt, chịu được thời tiết, chống rêu và mốc.
4
Màng sơn rất bền
Độ bền cao, phù hợp lớp phủ ngoại thất cho kim loại và gỗ.
5
Dùng cho nội và ngoại thất
Phủ gỗ và kim loại đã có sơn lót; quy cách 0,8 lít và 3 lít linh hoạt cho bảo trì.

Quy trình thi công 7 bước

1
Kiểm tra điều kiện thi công
Theo TDS, không thi công khi độ ẩm không khí lớn hơn 85%; nhiệt độ bề mặt phải cao hơn điểm sương ít nhất 3°C; không thi công khi nhiệt độ môi trường thấp hơn 7°C. Đảm bảo thông thoáng và tránh xa nguồn lửa.
2
Chuẩn bị bề mặt
Bề mặt cần sơn phải sạch, khô, ổn định, không dính bụi, dầu, mỡ hay các nhiễm bẩn khác. Phương pháp chuẩn bị bề mặt tùy loại bề mặt và điều kiện thi công thực tế.
3
Lớp nền và hệ sơn
Kim loại chứa sắt: sơn lót bằng BILAC METAL RED OXIDE PRIMER hoặc NIPPON 1100 FAST DRYING PRIMER. Kim loại không chứa sắt: sơn lót bằng NIPPON VINILEX 120 ACTIVE PRIMER. Gỗ: sơn lót bằng BILAC ALUMINIUM WOOD PRIMER. Sau đó phủ NIPPON ALUMINIUM PAINT 1 - 2 lớp, mỗi lớp 25 µm màng khô (71 µm màng ướt).
4
Chuẩn bị sơn
Mở thùng, khuấy đều sơn đến khi đồng nhất trước khi pha loãng và thi công. Không dùng dung môi thay thế không được Nippon chỉ định.
5
Pha loãng và thi công
Thi công bằng cọ quét, con lăn hoặc súng phun có khí. Cọ quét và con lăn: pha loãng tối đa 10%. Phun có khí: tối đa 20%. Dung môi pha loãng là NIPPON BILAC THINNER.
6
Thời gian khô và lớp kế tiếp
Ở 25°C đến 30°C, sơn khô bề mặt khoảng 1 giờ và khô để xử lý sau 16 giờ. Thời gian chuyển tiếp giữa hai lớp sơn tối thiểu 24 giờ.
7
Nghiệm thu và vệ sinh dụng cụ
Làm sạch ngay dụng cụ bằng NIPPON BILAC THINNER sau khi sử dụng. Kiểm tra độ đều màu nhôm, độ che phủ và độ bám dính trước khi bàn giao.
An toàn khi sử dụng
Chất lỏng dễ cháy, để xa nhiệt, tia lửa và lửa ngọn, không hút thuốc khi thi công. Có thể gây kích ứng da, hô hấp và mắt; dùng găng chịu dung môi, kính bảo hộ, mặt nạ có lọc hơi hữu cơ và thi công ở nơi thông thoáng. Không nuốt, để xa trẻ em. Khi đổ sơn, thu gom bằng cát hoặc vật liệu hút, không đổ xuống cống. Thải bỏ chất thải và thùng rỗng theo quy định địa phương.

Định mức sơn và cách tính lượng sơn

Theo TDS, độ phủ lý thuyết của NIPPON Aluminium Paint là 14,1 m²/lít ở độ dày màng khô 25 µm và độ phủ thực tế là 11,3 m²/lít khi tính hao hụt 20%. Độ phủ thực tế còn thay đổi theo điều kiện môi trường, độ phẳng bề mặt, hình học vật thể, tay nghề và phương pháp thi công.

Công thức
Lượng sơn (lít) = Diện tích (m²) × Số lớp ÷ Độ phủ thực tế (m²/lít)
Ví dụ giả định: sơn 100 m² bề mặt, 2 lớp, độ phủ thực tế theo TDS là 11,3 m²/lít (đã tính hao hụt 20%). Lượng sơn cần: 100 × 2 ÷ 11,3 ≈ 17,7 lít, tương đương khoảng 6 thùng 3 lít. Diện tích và số lớp ở đây chỉ là giả định để minh họa; hãy thay bằng số đo thực tế của công trình.

Muốn nhận báo giá theo quy cách đóng gói và khối lượng công trình, vui lòng liên hệ hotline 0906768360 - 0931778862.

Câu hỏi thường gặp

NIPPON Aluminium Paint dùng cho bề mặt nào?
Theo TDS, dùng làm lớp sơn phủ cho gỗ và kim loại đã có sơn lót, nội và ngoại thất.
Cần sơn lót gì trước khi phủ?
Kim loại chứa sắt: BILAC METAL RED OXIDE PRIMER hoặc NIPPON 1100 FAST DRYING PRIMER. Kim loại không chứa sắt: NIPPON VINILEX 120 ACTIVE PRIMER. Gỗ: BILAC ALUMINIUM WOOD PRIMER.
Pha loãng bao nhiêu phần trăm?
Cọ quét và con lăn tối đa 10%, phun có khí tối đa 20%, dùng NIPPON BILAC THINNER.
Bao lâu được sơn lớp kế tiếp?
Ở 25°C đến 30°C, thời gian chuyển tiếp giữa hai lớp tối thiểu 24 giờ; khô bề mặt khoảng 1 giờ và khô để xử lý 16 giờ.
Cần tư vấn hệ sơn cho NIPPON ALUMINIUM PAINT?
Kỹ thuật Sơn Bảy Màu hỗ trợ chọn hệ sơn, tính khối lượng và báo giá theo công trình.
Liên hệ Sơn Bảy Màu qua Zalo / Hotline: 0906 768 360Zalo / Hotline: 0931 77 88 62

Nguồn thông số: tài liệu kỹ thuật (TDS) của Nippon Paint (Vietnam). Nội dung do đội kỹ thuật Sơn Bảy Màu biên soạn.

Zalo 0906 768 360 Hotline 0906 768 360