KCC Sporthane Exposure Waterproofing Coat K là sơn chống thấm gốc polyurethane hai thành phần, chịu thời tiết tốt và có độ giãn dài cao, thích ứng với vết nứt của nền; dùng chống thấm cho mái và các phần lộ thiên của công trình.
91 ± 3%
Thể tích chất rắn
4,85 kg/m²
Định mức lý thuyết ở 3 mm khô
3,75 : 1
Tỉ lệ pha A : B theo khối lượng
20 kg
Bộ 15,8 kg + 4,2 kg
Tóm tắt nhanh
• Chống thấm polyurethane 2 thành phần, lộ thiên
• Chịu thời tiết tốt, giãn dài theo vết nứt nền
• Dùng cho mái và các phần lộ thiên
• Màu xanh lá, xám (bóng)
Sản phẩm này dành cho ai?
✔ Chủ nhà, ban quản lý tòa nhà cần chống thấm mái, sân thượng lộ thiên
✔ Nhà thầu chống thấm công trình
Thông số kỹ thuật UC214 theo TDS
| Loại sản phẩm |
Chống thấm polyurethane hai thành phần |
| Màu & độ bóng |
Bóng. Xanh lá, xám; màu khác theo yêu cầu |
| Tỉ trọng |
Khoảng 1,48 |
| Chất rắn theo thể tích |
91 ± 3% |
| Định mức lý thuyết |
4,85 kg/m² ở 3 mm khô |
| Điểm chớp cháy |
145 °C (cốc kín) |
| Tỉ lệ pha |
A (polyol) : B (isocyanate) = 3,75 : 1 theo khối lượng, khuấy tốc độ cao 5 phút |
| Pha loãng |
Không pha loãng (nếu cần dùng Sporthane Thinner) |
| Độ dày màng khô |
2 – 3 mm mỗi lớp (không kể lớp cạo) |
| Khô bề mặt |
12 giờ (10 °C), 6 giờ (20 °C), 4 giờ (30 °C) |
| Khô cứng |
72 giờ (10 °C), 36 giờ (20 °C), 24 giờ (30 °C) |
| Đóng rắn hoàn toàn |
10 ngày (10 °C), 5 ngày (20 °C), 3 ngày (30 °C) |
| Thời gian sử dụng sau pha |
50 phút (10 °C), 30 phút (20 °C), 20 phút (30 °C) |
| Sơn lại |
Tối thiểu 48 / 24 / 18 giờ; tối đa 96 / 48 / 36 giờ (10 / 20 / 30 °C) |
| Hạn dùng |
A: 6 tháng; B: 12 tháng |
| Quy cách |
A 15,8 kg + B 4,2 kg |
Nguồn: Technical Data Sheet (TDS) của KCC. Số liệu thực tế phụ thuộc điều kiện thi công.
5 điểm khác biệt của UC214
1
Chống thấm lộ thiên
Dùng cho mái và các phần lộ thiên của công trình.
2
Chịu thời tiết
Khả năng chịu thời tiết tốt.
3
Giãn dài theo vết nứt
Thích ứng với vết nứt của nền.
4
Màng dày
Chất rắn 91 ± 3%, 2 – 3 mm mỗi lớp.
5
Phủ tiếp
Phủ lớp urethane Sporthane Topcoat hoặc theo quy cách.
Quy trình thi công UC214 (7 bước)
1
Xử lý bê tông
Bê tông ủ ít nhất 28 ngày ở 20 °C, độ ẩm dưới 80%, ẩm nền dưới 6%, không còn váng xi măng (mài, phun mài).
2
Sơn lót
Sporthane Primer hoặc theo quy cách; lớp cạo Exposure Waterproofing Coat K 0,5 – 0,8 mm.
3
Pha trộn
A : B = 3,75 : 1 theo khối lượng; trộn riêng rồi trộn chung bằng máy khuấy tốc độ cao 5 phút.
4
Thi công
Bàn cào, con lăn hoặc bay; không pha loãng.
5
Điều kiện
Không thi công khi dưới 5 °C hoặc độ ẩm trên 80%; nhiệt độ bề mặt cao hơn điểm sương ít nhất 3 °C; nhiệt độ bề mặt dưới 40 °C.
6
Độ dày
2 – 3 mm khô mỗi lớp.
7
Phủ tiếp
Sporthane Topcoat hoặc theo quy cách, đúng thời gian sơn lại.
⚠ An toàn khi thi công: Nhiệt độ cao (không khí trên 28 °C, bề mặt trên 40 °C) có thể gây bọt. Không bảo quản ngoài trời hoặc trên 30 °C. Thi công nơi thông thoáng, tránh tiếp xúc da, mắt, hít hơi dung môi; dùng khẩu trang ở không gian kín. Vệ sinh dụng cụ ngay bằng Sporthane Thinner.
Định mức và cách tính lượng sơn
Chống thấm Sporthane Exposure Waterproofing Coat K dùng khi nào?
Dùng chống thấm cho mái và các phần lộ thiên của công trình.
Liên hệ Zalo để nhận báo giá và tư vấn hệ sơn.
Câu hỏi thường gặp về UC214
Pha theo tỉ lệ nào?
Theo TDS, A : B = 3,75 : 1 theo khối lượng, khuấy tốc độ cao 5 phút.
Độ dày một lớp?
Khuyến nghị 2 – 3 mm khô (không kể lớp cạo).
Có pha loãng không?
TDS ghi không pha loãng; nếu cần dùng Sporthane Thinner.
Quy cách đóng gói?
Bộ 20 kg gồm A 15,8 kg và B 4,2 kg.