KCC Galvany IZ180(N)-1184(H) là sơn lót kẽm vô cơ silicate tự đóng rắn, bảo vệ nền thép bằng cơ chế catốt, chống thời tiết và nhiệt độ cao đến 400°C; chứa 85% kẽm theo khối lượng màng khô, tuân thủ SSPC Paint 20 Level 1.
85%
Kẽm theo khối lượng trong màng khô
8,7 m²/L
Độ phủ lý thuyết ở 75 µm khô
400°C
Chịu nhiệt liên tục (chưa phủ)
Tóm tắt nhanh
• Sơn lót kẽm vô cơ silicate tự đóng rắn, hai thành phần
• SSPC Paint 20 Level 1, 85% kẽm trong màng khô
• Màng dày đến 175 µm một lớp không nứt
• Dùng cho cầu thép, nhà máy hóa chất, giấy, lọc dầu, ven biển
Sản phẩm này dành cho ai?
✔ Nhà thầu cầu thép, nhà máy hóa chất, giấy, lọc dầu
✔ Công trình ven biển, môi trường muối
Thông số kỹ thuật IZ180(N) theo TDS
| Loại sơn |
Kẽm vô cơ silicate tự đóng rắn, hai thành phần (dung dịch IZ180(N)-1184(H) + bột kẽm ZINC FILLER) |
| Màu & độ bóng |
Lì. Xám |
| Tỉ trọng |
Khoảng 2,2 – 2,4 (hỗn hợp) |
| Chất rắn theo thể tích |
Khoảng 65% |
| Độ phủ lý thuyết |
8,7 m²/L ở 75 µm khô |
| Điểm chớp cháy |
Dung dịch IZ180(N)-1184(H): 11 °C (cốc kín); bột kẽm: không áp dụng |
| Tỉ lệ pha |
Dung dịch : bột kẽm = 14,36 L : 3,64 L |
| Pha loãng |
Thinner No. 0608 (điều kiện thường); No. 0614 (nóng trên 25 °C hoặc có gió) |
| Độ dày màng khô |
75 µm |
| Khô bề mặt |
2 giờ (5 °C), 30 phút (20 °C), 30 phút (30 °C) |
| Đóng rắn hoàn toàn |
20 giờ (5 °C), 10 giờ (20 °C), 6 giờ (30 °C) |
| Thời gian sử dụng sau pha |
7 giờ ở 20 °C, độ ẩm 65% |
| Sơn lại |
Tối thiểu 10 giờ ở 20 °C, độ ẩm 65%; tối đa không giới hạn |
| Chịu nhiệt (không ngâm, chưa phủ) |
Liên tục 400 °C; gián đoạn 427 °C |
| Chịu nhiệt (phủ lớp chịu nhiệt cao) |
Liên tục 540 °C (không ngâm) |
| Hạn dùng |
Dung dịch: 9 tháng; bột kẽm: 12 tháng (25 °C) |
| Quy cách |
18 L (dung dịch 14,36 L + bột kẽm 3,64 L) |
Nguồn: Technical Data Sheet (TDS) của KCC. Số liệu thực tế phụ thuộc điều kiện thi công.
5 điểm khác biệt của IZ180(N)
1
85% kẽm, tự đóng rắn
Bảo vệ catốt, tuân thủ SSPC Paint 20 Level 1.
2
Màng dày một lớp
Thi công đến 175 µm một lớp không nứt (công thức màng dày đặc biệt).
3
Chịu nhiệt
Chịu nhiệt liên tục 400 °C khi chưa phủ; phủ lớp chịu nhiệt cao đến 540 °C.
4
Phủ tiếp linh hoạt
Phủ bằng hệ Korepox, Kovinyl, Korabor.
5
Khô nhanh
Khô bề mặt 30 phút ở 20 °C.
Quy trình thi công IZ180(N) (7 bước)
1
Xử lý bề mặt
Phun mài Sa2.5 hoặc Sa3 đạt độ nhám 25–75 µm; mối hàn, vùng hư hại phun mài Sa2.5/Sa3; có thể dùng St3 cho vùng hạn chế.
2
Pha trộn
Đổ từ từ bột kẽm vào dung dịch, khuấy cơ học liên tục theo tỉ lệ 14,36 L : 3,64 L, rồi lọc qua lưới 30–60 mesh.
3
Pha loãng
Thinner No. 0608 điều kiện thường; No. 0614 khi nóng trên 25 °C hoặc có gió.
4
Thi công
Phun airless hoặc khí nén. Airless: đầu phun 0,019–0,025 inch, áp suất 6,2–13,8 MPa.
5
Điều kiện
Bề mặt khô sạch, nhiệt độ bề mặt cao hơn điểm sương ít nhất 2,7 °C; nhiệt độ thi công và đóng rắn từ −18 °C đến 49 °C.
7
Sơn phủ tiếp
Hệ Korepox, Kovinyl, Korabor; một số trường hợp cần mist coat để tránh rộp.
⚠ An toàn khi thi công: Bảo quản nơi khô mát, tránh nhiệt và ánh nắng trực tiếp; để lâu ở trên 25 °C có thể gây đông keo và rút ngắn hạn dùng. Tránh tiếp xúc da, mắt và hít hơi dung môi; thi công nơi thông thoáng, dùng khẩu trang phòng độc khi ở không gian kín.
Định mức và cách tính lượng sơn
Sơn kẽm vô cơ KCC Galvany IZ180(N) dùng khi nào?
Dùng làm sơn một lớp hoặc lớp lót cho thép trong môi trường ăn mòn nặng như cầu thép, nhà máy hóa chất, giấy, lọc dầu và vùng ven biển.
Liên hệ Zalo để nhận báo giá và tư vấn hệ sơn.
Câu hỏi thường gặp về IZ180(N)
IZ180(N) pha như thế nào?
Đổ từ từ bột kẽm vào dung dịch theo tỉ lệ 14,36 L : 3,64 L, khuấy cơ học liên tục và lọc qua lưới 30–60 mesh.
Độ phủ lý thuyết?
8,7 m²/L ở độ dày màng khô 75 µm trên bề mặt phẳng.
Chịu nhiệt bao nhiêu?
Chưa phủ: liên tục 400 °C, gián đoạn 427 °C; phủ lớp chịu nhiệt cao: liên tục 540 °C.
Quy cách đóng gói?
Bộ 18 L gồm dung dịch 14,36 L và bột kẽm 3,64 L.