KCC Sporthane High Hard Layer Floor Coat (Sealer) là sơn hai thành phần chủ yếu gốc nhựa polyurethane, dùng làm lớp lót (sealer) cho hệ polyurea, có cơ tính tốt; thích hợp chống thấm bê tông, sàn bãi đỗ xe và đáy bể nước thi công hệ polyurea.
0,8 kg/m²
Định mức lý thuyết ở 0,5 mm khô
2,8 : 1
Tỉ lệ pha A : B theo khối lượng
20 kg
Bộ 14,74 kg + 5,26 kg
Tóm tắt nhanh
• Sealer polyurethane hai thành phần cho hệ polyurea
• Dùng cho chống thấm bê tông, sàn bãi đỗ xe, đáy bể nước
• Cơ tính tốt, chất rắn trên 88%
• Màu xanh lá, xám nhạt (bóng)
Sản phẩm này dành cho ai?
✔ Nhà thầu thi công chống thấm, sơn sàn hệ polyurea
✔ Chủ công trình bãi đỗ xe, bể nước
Thông số kỹ thuật SPORTHANE HIGH HARD LAYER FLOOR COAT (SEALER) theo TDS
| Loại sản phẩm |
Sealer polyurethane hai thành phần cho hệ polyurea |
| Màu & độ bóng |
Bóng. Xanh lá, xám nhạt; màu khác theo yêu cầu |
| Tỉ trọng |
Khoảng 1,41 |
| Chất rắn theo thể tích |
Trên 88% |
| Định mức lý thuyết |
0,8 kg/m² ở 0,5 mm khô |
| Điểm chớp cháy |
59 °C (cốc kín) |
| Tỉ lệ pha |
A : B = 2,8 : 1 theo khối lượng, khuấy tốc độ cao 2 – 3 phút |
| Pha loãng |
Không pha loãng |
| Độ dày màng khô |
500 µm |
| Khô bề mặt |
12 giờ (5 °C), 8 giờ (20 °C), 5 giờ (30 °C) |
| Khô cứng |
48 / 24 / 18 giờ (5 / 20 / 30 °C) |
| Đóng rắn hoàn toàn |
10 / 5 / 3 ngày (5 / 20 / 30 °C) |
| Thời gian sử dụng sau pha |
50 / 40 / 30 phút (5 / 20 / 30 °C) |
| Sơn lại |
Tối thiểu 48 / 24 / 18 giờ; tối đa 72 / 48 / 36 giờ (5 / 20 / 30 °C) |
| Lớp phủ tiếp |
Hyperurea PU295A, Hyperurea HB195A hoặc theo quy cách |
| Hạn dùng |
12 tháng (A và B) |
| Quy cách |
A 14,74 kg + B 5,26 kg |
Nguồn: Technical Data Sheet (TDS) của KCC. Số liệu thực tế phụ thuộc điều kiện thi công.
5 điểm khác biệt của SPORTHANE HIGH HARD LAYER FLOOR COAT (SEALER)
1
Sealer cho polyurea
Là lớp lót dùng cho hệ polyurea.
2
Cơ tính tốt
Gốc polyurethane với tính chất cơ học tốt.
3
Chất rắn cao
Chất rắn trên 88%, màng 500 µm.
4
Chống thấm bê tông
Dùng cho bê tông chống thấm, bãi đỗ xe, đáy bể nước.
5
Phủ tiếp polyurea
Phủ Hyperurea PU295A, HB195A hoặc theo quy cách.
Quy trình thi công SPORTHANE HIGH HARD LAYER FLOOR COAT (SEALER) (7 bước)
1
Xử lý bê tông
Bê tông ủ ít nhất 28 ngày ở 20 °C, độ ẩm dưới 80%, pH 7 – 9, ẩm nền dưới 6%; mài hoặc phun mài loại váng xi măng.
2
Xử lý khe, vết nứt
Cắt V các khe, rãnh, vết nứt và mạch nối; bơm Sporthane Primer (độ nhớt cao) và trám bằng Koreseal PU9330(N).
3
Sơn lót
Sporthane Primer (độ nhớt cao) hoặc theo quy cách; định mức 0,1 kg/m².
4
Pha trộn
A : B = 2,8 : 1 theo khối lượng, khuấy tốc độ cao 2 – 3 phút.
5
Thi công
Bàn cào, bay; không pha loãng. Độ dày 500 µm sơn một lần.
6
Điều kiện
Không thi công khi dưới 5 °C hoặc độ ẩm trên 80%; nhiệt độ bề mặt cao hơn điểm sương ít nhất 3 °C.
7
Phủ tiếp
Hyperurea PU295A, HB195A hoặc theo quy cách, trong khoảng thời gian sơn lại.
⚠ An toàn khi thi công: Phải sơn đúng độ dày khuyến nghị một lần; phủ tiếp có thể gây phồng rộp. Nhiệt độ cao (không khí trên 28 °C, bề mặt trên 40 °C) có thể gây bọt. Không bảo quản trên 30 °C. Thi công nơi thông thoáng, tránh tiếp xúc da, mắt, hít hơi dung môi. Vệ sinh dụng cụ ngay bằng Sporthane Thinner.
Định mức và cách tính lượng sơn
Sealer KCC Sporthane High Hard Layer Floor Coat dùng khi nào?
Dùng làm lớp lót cho hệ polyurea trên bê tông chống thấm, sàn bãi đỗ xe, đáy bể nước.
Liên hệ Zalo để nhận báo giá và tư vấn hệ sơn.
Câu hỏi thường gặp về SPORTHANE HIGH HARD LAYER FLOOR COAT (SEALER)
Pha theo tỉ lệ nào?
Theo TDS, A : B = 2,8 : 1 theo khối lượng, khuấy tốc độ cao 2 – 3 phút.
Độ dày màng khô?
500 µm, sơn một lần theo độ dày khuyến nghị.
Phủ tiếp bằng gì?
Hyperurea PU295A, Hyperurea HB195A hoặc theo quy cách kỹ thuật.
Quy cách đóng gói?
Bộ 20 kg gồm A 14,74 kg và B 5,26 kg.