KCC Sporthane Topcoat là sơn phủ polyurethane hai thành phần, khô nhanh, thi công tốt, chịu thời tiết, mài mòn, hóa chất và chống nứt; dùng làm lớp phủ hoàn thiện trong hệ sơn Sporthane.
10,4 m²/L
Độ phủ lý thuyết ở 50 µm khô
5 : 1
Tỉ lệ pha gốc : đóng rắn theo khối lượng
14 kg
Bộ 11,7 kg + 2,3 kg
Tóm tắt nhanh
• Polyurethane hai thành phần, khô nhanh
• Chịu thời tiết, mài mòn, hóa chất và chống nứt
• Lớp phủ hoàn thiện trong hệ Sporthane
• Màu xám, xanh lá (bóng)
Sản phẩm này dành cho ai?
✔ Nhà thầu thi công hệ sơn Sporthane
✔ Chủ công trình cần lớp phủ bền thời tiết, chịu mài mòn
Thông số kỹ thuật SPORTHANE TOPCOAT theo TDS
| Loại sơn |
Polyurethane hai thành phần, khô nhanh |
| Màu & độ bóng |
Bóng. Xám, xanh lá |
| Tỉ trọng |
Khoảng 1,2 – 1,3 |
| Chất rắn theo thể tích |
Khoảng 52% |
| Độ phủ lý thuyết |
10,4 m²/L ở 50 µm khô |
| Điểm chớp cháy |
29 °C (cốc kín) |
| Tỉ lệ pha |
Gốc : đóng rắn = 5 : 1 theo khối lượng; trộn bằng máy khuấy tốc độ cao 5 phút |
| Pha loãng |
Sporthane Thinner, tối đa 1% theo thể tích (theo mục thi công) |
| Độ dày màng khô |
50 µm mỗi lớp |
| Khô bề mặt |
2 giờ (10 °C), 1 giờ (20 °C), 40 phút (30 °C) |
| Khô cứng |
18 giờ (10 °C), 9 giờ (20 °C), 6 giờ (30 °C) |
| Đóng rắn hoàn toàn |
7 ngày (10 °C), 5 ngày (20 °C), 4 ngày (30 °C) |
| Thời gian sử dụng sau pha |
6 giờ (10 °C), 5 giờ (20 °C), 3 giờ (30 °C) |
| Sơn lại |
Tối thiểu 18 / 9 / 6 giờ; tối đa 5 / 3 / 2 ngày (10 / 20 / 30 °C) |
| Hạn dùng |
12 tháng cho gốc và đóng rắn |
| Quy cách |
Bộ 14 kg (gốc 11,7 kg + đóng rắn 2,3 kg) |
Nguồn: Technical Data Sheet (TDS) của KCC. Số liệu thực tế phụ thuộc điều kiện thi công.
5 điểm khác biệt của SPORTHANE TOPCOAT
1
Khô nhanh
Khô bề mặt 1 giờ, khô cứng 9 giờ ở 20 °C.
2
Chịu thời tiết, mài mòn
Chịu thời tiết, mài mòn, hóa chất và chống nứt.
3
Lớp phủ hệ Sporthane
Phủ trên Sporthane Primer hoặc Waterproofing Coat KS Class 1.
4
Độ phủ lý thuyết
10,4 m²/L ở 50 µm khô.
Quy trình thi công SPORTHANE TOPCOAT (7 bước)
1
Xử lý bề mặt
Loại dầu, ẩm, bụi và tạp chất.
2
Sơn lót
Sporthane Primer hoặc Sporthane Waterproofing Coat KS Class 1 hoặc theo quy cách.
3
Pha trộn
Gốc : đóng rắn = 5 : 1 theo khối lượng, trộn bằng máy khuấy tốc độ cao 5 phút.
4
Thi công
Cọ, lăn hoặc phun. Dùng hỗn hợp trong 2 giờ để tránh giảm bám dính.
5
Điều kiện
Không thi công khi dưới 5 °C và độ ẩm trên 80%; nhiệt độ bề mặt cao hơn điểm sương ít nhất 3 °C.
6
Độ dày
50 µm khô mỗi lớp; sơn quá dày có thể gây phồng rộp.
7
Sơn lại
Tối thiểu 9 giờ, tối đa 3 ngày ở 20 °C.
⚠ An toàn khi thi công: Giữ tỉ lệ pha loãng theo hướng dẫn để tránh tách màu, loang. Tránh ẩm. Tránh tiếp xúc da, mắt, hít hơi dung môi; tránh xa tia lửa và lửa trần; thi công nơi thông thoáng. Nếu dính da, rửa bằng dung môi hữu cơ rồi xà phòng và nước.
Định mức và cách tính lượng sơn
Sơn phủ KCC Sporthane Topcoat dùng khi nào?
Dùng làm lớp phủ hoàn thiện trong hệ sơn Sporthane, cần khô nhanh, chịu thời tiết, mài mòn, hóa chất và chống nứt.
Liên hệ Zalo để nhận báo giá và tư vấn hệ sơn.
Câu hỏi thường gặp về SPORTHANE TOPCOAT
Sporthane Topcoat pha theo tỉ lệ nào?
Theo TDS, gốc : đóng rắn = 5 : 1 theo khối lượng, trộn máy tốc độ cao 5 phút.
Độ phủ lý thuyết?
10,4 m²/L ở độ dày màng khô 50 µm trên bề mặt phẳng.
Phủ lên lớp nào?
Sporthane Primer hoặc Sporthane Waterproofing Coat KS Class 1 hoặc theo quy cách.
Quy cách đóng gói?
Bộ 14 kg gồm gốc 11,7 kg và đóng rắn 2,3 kg.