KCC Unipoxy Lining là sơn sàn epoxy tự san phẳng không dung môi, tạo màng cứng, dai, nhẵn, chịu mài mòn nặng, va đập và hóa chất; dùng làm lớp phủ chịu tải nặng cho sàn bê tông trong phòng thí nghiệm, bệnh viện, nhà máy điện tử, hóa chất, dược phẩm.
1 – 3 mm
Độ dày màng khô khuyến nghị
5 : 1
Tỉ lệ pha A : B theo khối lượng
Tóm tắt nhanh
• Epoxy tự san phẳng, không dung môi
• Chịu mài mòn nặng, va đập, hóa chất
• Dùng trong nhà: phòng thí nghiệm, bệnh viện, nhà máy điện tử, hóa chất, dược
• Không dùng ngoài trời; không dùng cho kho lạnh đông
Sản phẩm này dành cho ai?
✔ Chủ nhà máy, kho xưởng, bệnh viện cần sàn chịu tải nặng
✔ Nhà thầu thi công sàn epoxy công nghiệp
Thông số kỹ thuật UNIPOXY LINING theo TDS
| Loại sơn |
Epoxy tự san phẳng không dung môi, hai thành phần |
| Màu & độ bóng |
Bóng. Xanh lá; màu khác theo yêu cầu |
| Tỉ trọng |
Khoảng 1,43 – 1,53 kg/L (hỗn hợp) |
| Chất rắn theo thể tích |
Khoảng 96% |
| Độ phủ lý thuyết |
1,04 L/m² ở 1 mm; 2,08 L/m² ở 2 mm; 3,12 L/m² ở 3 mm |
| Điểm chớp cháy |
Thành phần A: trên 60 °C (cốc kín) |
| Tỉ lệ pha |
A : B = 5 : 1 theo khối lượng (20 kg : 4 kg), khuấy 2 – 3 phút |
| Pha loãng |
Không cần ở điều kiện thường; khi lạnh dùng Unipoxy Thinner tối đa 3% theo thể tích |
| Độ dày màng khô |
1 – 3 mm mỗi lớp |
| Khô bề mặt |
10 giờ (5 °C), 6 giờ (10 °C), 3 giờ (20 °C), 2 giờ (30 °C) |
| Khô cứng |
48 / 35 / 17 / 12 giờ (5 / 10 / 20 / 30 °C) |
| Đóng rắn hoàn toàn |
9 / 6 / 4 / 3 ngày (5 / 10 / 20 / 30 °C) |
| Thời gian sử dụng sau pha |
40 / 30 / 20 / 15 phút (5 / 10 / 20 / 30 °C) |
| Sơn lại |
Tối thiểu 48 / 35 / 17 / 12 giờ; tối đa 9 / 6 / 4 / 3 ngày |
| Hạn dùng |
6 tháng |
| Quy cách |
24 kg (A 20 kg + B 4 kg) |
Nguồn: Technical Data Sheet (TDS) của KCC. Số liệu thực tế phụ thuộc điều kiện thi công.
5 điểm khác biệt của UNIPOXY LINING
1
Không dung môi, 96% đặc
Tạo màng dày 1 – 3 mm, tự san phẳng.
2
Chịu tải nặng
Chịu mài mòn nặng, va đập và hóa chất.
3
Thi công hai bước
Lớp cạo 1 mm và lớp chính 2 mm để hạn chế bọt do lỗ rỗng bê tông.
4
Dùng được với cát
Phối trộn cát thông thường cho bãi đỗ xe, lối đi: 20 kg : 4 kg : 240 kg.
5
Lưu ý sử dụng
Chỉ dùng trong nhà; có thể ngả màu, phấn hóa do bản chất epoxy/amine.
Quy trình thi công UNIPOXY LINING (7 bước)
1
Xử lý bê tông
Bê tông ủ ít nhất 30 ngày ở 20 °C, độ ẩm dưới 85%. Mài hoặc phun mài để loại váng xi măng; độ ẩm nền dưới 6%, pH 7–9, độ nhám CSP 5–6.
2
Trám khe
Lấp khe, rãnh bằng Unipoxy Putty; vết nứt nặng sửa bằng vữa epoxy.
3
Sơn lót
Unipoxy Primer, khoảng 50 µm, chờ tối thiểu 24 giờ ở 20 °C.
4
Pha trộn
A : B = 5 : 1 theo khối lượng, khuấy bằng máy 2 – 3 phút.
5
Lớp cạo
Cạo khoảng 0,5 – 1 mm bằng bàn cào hoặc bay.
6
Lớp chính
Sau tối thiểu 16 giờ ở 20 °C, phủ khoảng 2 – 2,5 mm bằng bàn cào hoặc bay; có thể xịt Unipoxy Thinner để xử lý bọt.
7
Điều kiện
Nhiệt độ thi công và đóng rắn 10 – 28 °C, độ ẩm dưới 85%, nhiệt độ bề mặt cao hơn điểm sương ít nhất 3 °C.
⚠ An toàn khi thi công: Dùng trong thời gian sử dụng sau pha. Hỗn hợp epoxy không dung môi tỏa nhiệt nhanh nếu để nguyên, không để hỗn hợp ngoài trời. Đeo khẩu trang, kính, găng tay; thi công nơi thông thoáng; không hít hơi, không ăn uống; không dùng làm nhiên liệu. Dưới 10 °C dễ bị amine blushing; mùa đông không rửa nước sau khi thi công.
Định mức và cách tính lượng sơn
Sơn sàn epoxy KCC Unipoxy Lining dùng khi nào?
Dùng làm lớp phủ chịu tải nặng, mài mòn, va đập và hóa chất cho sàn bê tông trong nhà như phòng thí nghiệm, bệnh viện, nhà máy điện tử, hóa chất và dược phẩm.
Liên hệ Zalo để nhận báo giá và tư vấn hệ sơn.
Câu hỏi thường gặp về UNIPOXY LINING
Unipoxy Lining pha theo tỉ lệ nào?
Theo TDS, A : B = 5 : 1 theo khối lượng (20 kg : 4 kg), khuấy bằng máy 2 – 3 phút.
Có dùng ngoài trời được không?
TDS ghi không dùng ngoài trời do có thể ngả màu, phấn hóa.
Độ dày khuyến nghị?
1 – 3 mm; thi công hai bước gồm lớp cạo và lớp chính.
Quy cách đóng gói?
Bộ 24 kg gồm A 20 kg và B 4 kg.