Bồn hóa chất, ống khói, tháp làm lạnh hay hệ thống nước thải bị ăn mòn nhanh nhất ở môi trường axit, và dừng máy để bảo trì thì cực kỳ tốn kém. Chemflake Special là sơn vinyl ester gia cường vảy thủy tinh của Jotun, đóng rắn nhanh, chịu hóa chất rất tốt và sơn được ở chiều dày cao, thiết kế làm sơn bồn bể.
96 ± 2%
Thể tích chất rắn
600-1000 µm
Chiều dày khô
1,6-0,9 m²/l
Độ phủ lý thuyết
35 phút
Thời gian sống 23 °C
Tóm tắt nhanh
- Sơn vinyl ester gia cường vảy thủy tinh, chịu hóa chất cực tốt, đặc biệt môi trường axit.
- Dùng trên thép carbon, thép không rỉ và bê tông đã chuẩn bị tốt, trong khí quyển và ngâm.
- Chịu nhiệt khô liên tục 160 °C (đỉnh 180 °C), ngâm 85 °C (đỉnh 90 °C).
- Màu đỏ hoặc trắng, đóng gói 16 lít trong thùng 20 lít.
Chemflake Special là gì và dùng cho ai?
Chemflake Special được thiết kế như loại sơn bồn bể cho công trình biển, công trình bờ, bồn chôn ngầm và đường ống: bồn chứa hóa chất, hệ thống khí đốt, tháp làm lạnh, ống khói, hệ thống ống, nước thải, đê bê tông, bồn áp lực. Đặc biệt thích hợp cho môi trường có tính axit; Jotun khuyến nghị tham khảo Danh mục chịu hóa chất công nghiệp và dùng ở khu vực tiếp xúc hóa chất cao, va chạm cơ học, khó bảo trì.
Thông số kỹ thuật Chemflake Special theo TDS
| Chỉ tiêu |
Giá trị theo TDS |
| Loại sơn |
Vinyl ester gia cường vảy thủy tinh |
| Thể tích chất rắn |
96 ± 2 % |
| Độ bóng (GU 60°) |
Bóng vừa (35-70) |
| Điểm chớp cháy |
34 °C |
| Tỷ trọng tính toán |
1,2 kg/l |
| VOC-EU IED (lý thuyết) |
10 g/l |
| Màu sắc |
Đỏ, trắng |
| Chiều dày khô / ướt |
600-1000 µm / 650-1080 µm |
| Độ phủ lý thuyết |
1,6-0,9 m²/l |
| Pha loãng |
Styrene, tối đa 5 % (thường không cần) |
| Thời gian sống (23 °C) |
35 phút |
| Chịu nhiệt khô khí quyển |
Liên tục 160 °C, đỉnh 180 °C |
| Ngâm |
Liên tục 85 °C, đỉnh 90 °C |
| Đóng gói |
16 lít (thùng 20 lít) |
Thời gian khô và sơn lại
| Nhiệt độ bề mặt |
5 °C* |
10 °C* |
15 °C |
23 °C |
40 °C |
| Khô bề mặt |
6 giờ |
4 giờ |
8 giờ |
4 giờ |
2 giờ |
| Khô để sơn lớp kế, tối thiểu |
6 giờ |
4 giờ |
8 giờ |
4 giờ |
2 giờ |
| Sơn lớp kế tối đa (môi trường ngâm) |
48 giờ |
48 giờ |
36 giờ |
24 giờ |
12 giờ |
| Đóng rắn để sử dụng |
14 ngày |
10 ngày |
8 ngày |
4 ngày |
2 ngày |
* 5 °C và 10 °C chỉ áp dụng cho một số thị trường chỉ định theo TDS. Số liệu giữ nguyên như bảng của Jotun; khi áp dụng thực tế hãy xác nhận lại với Hướng dẫn thi công (AG).
5 điểm đáng chú ý của Chemflake Special
1
Chịu hóa chất, đặc biệt axit
Thiết kế riêng cho bồn chứa hóa chất, nước thải, tháp làm lạnh và ống khói.
2
Chiều dày cao, đóng rắn nhanh
Màng 600-1000 µm khô, sơn lớp kế sau 4 giờ ở 23 °C.
3
Chịu nhiệt cao
Khô trong khí quyển 160 °C liên tục; ngâm 85 °C liên tục.
4
Dùng được trên bê tông
Ngoài thép carbon và thép không rỉ, TDS cho phép bê tông đã đóng rắn tối thiểu 4 tuần, ẩm tối đa 5 %.
5
Hệ sơn đồng nhất
Lớp trước và lớp kế đều là vinyl ester; Tankguard Holding Primer có thể làm lớp chống rỉ tạm thời tương thích.
Quy trình thi công Chemflake Special 7 bước
1
Chuẩn bị thép
Thép carbon thổi hạt đạt Sa 2½ (ISO 8501-1), độ nhám Medium đến Coarse G (ISO 8503-2).
2
Chuẩn bị bê tông
Bê tông đóng rắn tối thiểu 4 tuần, độ ẩm tối đa 5 %, phun hạt khô đạt SSPC-SP 13/NACE No.6.
3
Kiểm tra nhiệt độ
Nhiệt độ thép không thấp hơn nhiệt độ sơn và không cao hơn 20 °C so với nhiệt độ sơn.
4
Chuẩn bị phụ gia
Pha chất xúc tiến và peroxide theo bảng phụ gia theo nhiệt độ sơn trong TDS (cho 16 lít).
5
Thi công
Máy phun airless béc 27-35, áp lực tối thiểu 150 bar; cọ dùng cho lớp sơn dặm và khu vực nhỏ.
6
Theo dõi thời gian
Dùng hết trong 35 phút ở 23 °C; giữ giới hạn sơn lớp kế tối đa trong môi trường ngâm.
7
Vệ sinh
Rửa dụng cụ bằng Jotun Thinner No. 17, No. 23 hoặc No. 27.
Lưu ý an toàn
Chất xúc tiến không được tiếp xúc trực tiếp với peroxide; peroxide cất nơi tối, mát. Chỉ nhà thầu chuyên nghiệp thi công, có đồ bảo hộ cá nhân và thông gió tốt; dính da rửa bằng dung dịch vệ sinh, xà phòng và nước, dính mắt rửa nước rồi đến cơ sở y tế.
Định mức Chemflake Special và cách tính lượng sơn
Lượng sơn (lít) = Diện tích (m²) ÷ Định mức phủ lý thuyết (m²/lít)
Ví dụ giả định: sơn 100 m² ở chiều dày khô 600 µm, định mức lý thuyết 1,6 m²/lít theo TDS: 100 ÷ 1,6 = 62,5 lít.
Quy đổi theo bộ 16 lít (thùng 16 lít theo TDS): 62,5 ÷ 16 = 3,91 bộ, tức cần mua tối thiểu 4 bộ.
Số liệu trên là tính lý thuyết, chưa tính hao hụt thi công và độ co ngót của nhựa; định mức thực tế thường thấp hơn. Hãy gửi bản vẽ hoặc diện tích để Sơn Bảy Màu tính cụ thể cho công trình.
Câu hỏi thường gặp về Chemflake Special
Chemflake Special dùng cho môi trường nào?
Môi trường hóa chất, đặc biệt có tính axit: bồn chứa hóa chất, tháp làm lạnh, ống khói, nước thải, bồn áp lực. Cần đối chiếu Danh mục chịu hóa chất của Jotun cho từng hóa chất cụ thể.
Sơn được lên bê tông không?
Có, với bê tông đã chuẩn bị theo TDS: đóng rắn tối thiểu 4 tuần, ẩm tối đa 5 %, phun hạt khô SSPC-SP 13/NACE No.6.
Chiều dày khô mỗi lớp là bao nhiêu?
Khuyến nghị 600-1000 µm khô, độ phủ lý thuyết 1,6-0,9 m²/lít.
Chịu nhiệt bao nhiêu?
Khí quyển khô liên tục 160 °C, đỉnh 180 °C (tối đa 1 giờ); ngâm liên tục 85 °C, đỉnh 90 °C.