GIAO HÀNGGIAO HÀNG NHANH
THANH TOÁNTHANH TOÁN KHI NHẬN HÀNG
0931 77 88 62 - 0906 768 360
Chăm sóc khách hàng

Nguyễn Thị Hiền

0931778862 baogiasonbaymau@gmail.com
Sơn chịu nhiệt 600°C Yeolcoat QT606 KCC gốc silicone

Sơn chịu nhiệt 600°C Yeolcoat QT606 KCC gốc silicone

Tải thông số kỹ thuật
Liên hệ
  • Mã sản phẩm:KCC-YEOLCOAT-QT606
Yeolcoat QT606 của KCC: sơn chịu nhiệt gốc silicone nguyên chất, chịu liên tục 600°C, chống gỉ và cách điện tốt. Xem TDS, định mức 21 m²/L, hướng dẫn thi công.
Ống xả, nồi hơi, lò đốt làm việc ở nhiệt độ rất cao thường làm sơn thường cháy sém, phồng rộp chỉ sau thời gian ngắn. Yeolcoat QT606 là sơn chịu nhiệt của KCC gốc nhựa silicone nguyên chất chứa bột màu vô cơ; sau khi khô, màng sơn chịu được sốc nhiệt từ nhiệt độ thường đến 600°C, chống gỉ tốt, cách điện và bền thời tiết.
600°C
Chịu nhiệt liên tục
26–42%
Chất rắn theo thể tích
21 m²/L
Định mức màu bạc ở 20 µm
12 tháng
Hạn dùng
Tóm tắt nhanh
• Loại sản phẩm: sơn chịu nhiệt gốc silicone nguyên chất, màng mờ (flat).
• Màu theo TDS: bạc (9180), đen (1999), xám.
• Dùng cho: bếp, động cơ, nồi hơi, lò sưởi, ống xả, quạt thông gió, đường ống hơi nóng.
• Thi công phun airless, phun khí hoặc cọ; pha bằng Thinner No. 002.

Sản phẩm này dành cho ai?

✔ Xưởng cơ khí, nhà máy có lò hơi, ống khói, ống dẫn hơi nóng.
✔ Đơn vị bảo trì động cơ, ống xả, thiết bị gia nhiệt làm việc đến 600°C.
✔ Nhà thầu cần lớp sơn vừa chịu nhiệt vừa chống gỉ và cách điện.

Thông số kỹ thuật QT606 theo TDS

Loại nhựa Nhựa silicone nguyên chất, bột màu vô cơ
Màu / độ bóng Mờ (Flat); bạc (9180), đen (1999), xám
Chịu nhiệt Liên tục 600°C (không ngâm)
Chất rắn theo thể tích Bạc khoảng 42%, đen khoảng 26%, xám khoảng 40% (ISO 3233)
Định mức lý thuyết Bạc 21 m²/L, đen 13 m²/L, xám 20 m²/L ở 20 µm khô, bề mặt nhẵn
Điểm chớp cháy 26°C (cốc kín)
Xử lý bề mặt Loại dầu mỡ, bụi bẩn bằng dung môi và rửa nước ngọt; thép phun hạt Sa 2.5
Lớp lót Có thể sơn trực tiếp lên bề mặt sạch; để chống gỉ tốt hơn dùng lót Yeolcoat Primer QP160 hoặc lớp lót theo chỉ định
Phương pháp thi công Phun airless hoặc khí, cọ. Airless: đầu phun 330–381 µm (0.013–0.015 inch), áp suất 11.7–15.2 MPa, góc phun 60°
Pha loãng Thinner No. 002
Điều kiện thi công Bề mặt sạch, khô; độ ẩm không quá 85%; nhiệt độ bề mặt cao hơn điểm sương ít nhất 2.7°C
Độ dày màng khô 20–25 µm
Thời gian khô (5°C / 20°C / 30°C) Se mặt: 4 giờ / 1 giờ / 30 phút. Khô cứng: 24 giờ / 10 giờ / 8 giờ
Khoảng sơn lại (20°C) Tối thiểu 1 giờ, tối đa không giới hạn
Quy cách đóng gói 4 L / 18 L
Nguồn: Technical Data Sheet (TDS) của KCC. Số liệu thực tế phụ thuộc điều kiện thi công.

5 điểm khác biệt của QT606

1
Chịu nhiệt đến 600°C
Màng sơn chịu sốc nhiệt từ nhiệt độ thường đến 600°C theo TDS, dùng cho bếp, lò, ống xả.
2
Chống gỉ và cách điện
Gốc silicone nguyên chất với bột màu vô cơ, chống gỉ tốt và có tính cách điện.
3
Bền thời tiết
TDS ghi khả năng chịu thời tiết tốt, không bị ảnh hưởng khi tiếp xúc thời tiết trong thời gian vừa phải.
4
Khô nhanh
Ở 20°C se mặt sau 1 giờ, sơn chồng sau tối thiểu 1 giờ, không giới hạn tối đa.
5
Độ phủ cao
Màu bạc đạt 21 m²/L ở 20 µm, tiết kiệm sơn trên diện tích lớn.

Quy trình thi công QT606 (7 bước)

1
Làm sạch
Loại dầu mỡ, bụi bẩn bằng dung môi và rửa nước ngọt.
2
Xử lý thép
Phun hạt Sa 2.5 để có bề mặt gần kim loại trắng.
3
Sơn lót nếu cần
Có thể sơn trực tiếp; muốn chống gỉ tốt hơn dùng Yeolcoat Primer QP160.
4
Kiểm tra điều kiện
Độ ẩm không quá 85%, nhiệt độ bề mặt cao hơn điểm sương ít nhất 2.7°C; thông gió ở khu vực kín.
5
Khuấy và pha
Khuấy đều, pha Thinner No. 002 nếu cần.
6
Thi công
Phun airless (đầu phun 0.013–0.015 inch, 11.7–15.2 MPa, góc 60°), phun khí hoặc cọ; màng khô 20–25 µm, không sơn quá dày.
7
Cho đóng rắn nhiệt
Để cứng hoàn toàn, màng sơn cần chịu nhiệt trên 200°C trong ít nhất 1 giờ khi vận hành.
⚠ An toàn khi thi công: Điểm chớp cháy 26°C: tránh tia lửa, lửa trần. Tránh hít kéo dài hơi dung môi, thông gió tốt, dùng khẩu trang phòng độc ở nơi kín. Màng sơn còn mềm đến khi gặp nhiệt trên 200°C nên dễ hư hại cơ học. Sơn quá dày làm giảm độ bám dính.

Định mức và cách tính lượng sơn

Công thức tính lượng sơn (suy ra từ TDS)
Lượng sơn (L) = Diện tích (m²) ÷ Định mức (m²/L).
Màu bạc 21 m²/L ở 20 µm; ở độ dày khác = 21 × 20 ÷ độ dày (µm).
Ví dụ: 100 m² ở 20 µm cần khoảng 4.8 L; ở 25 µm cần khoảng 6.0 L (chưa tính hao hụt thi công).

Câu hỏi thường gặp về QT606

QT606 chịu nhiệt bao nhiêu?
Liên tục 600°C (không ngâm) theo TDS.
QT606 có cần sơn lót không?
Có thể sơn trực tiếp lên bề mặt đã làm sạch; muốn chống gỉ tốt hơn dùng Yeolcoat Primer QP160 hoặc lớp lót theo chỉ định.
Pha loãng bằng gì?
Thinner No. 002.
Màng sơn bao giờ cứng hoàn toàn?
Khi làm việc ở nhiệt độ trên 200°C trong ít nhất 1 giờ; trước đó màng còn mềm.
Cần tư vấn QT606 cho công trình của bạn?
Gửi diện tích, bề mặt và điều kiện thi công, kỹ thuật Sơn Bảy Màu sẽ tính định mức và báo giá.
Liên hệ Sơn Bảy Màu qua Zalo / Hotline: 0906 768 360Zalo / Hotline: 0931 77 88 62
Zalo 0906 768 360 Hotline 0906 768 360