Yêu cầu VOC thấp ngày càng khắt khe, nhưng lớp lót vẫn phải đủ dày để bảo vệ thép lâu dài. Jotun Jotacote Universal S120 là epoxy 2 thành phần đóng rắn polyamine dựa trên công nghệ Covallox, hàm lượng rắn 97 ± 2%, VOC tính toán chỉ 8 g/l (Mỹ, EU), màng khô 150 - 500 µm, được duyệt là hệ sơn một lớp cho két nước dằn.
97 ± 2%
Hàm lượng rắn theo thể tích
8 g/l
VOC tính toán (US/EU)
150 - 500 µm
Độ dày màng khô
Tóm tắt nhanh
- Epoxy 2 thành phần polyamine, công nghệ Covallox, độ dày màng cao, yêu cầu phát thải VOC thấp.
- Hàm lượng rắn 97 ± 2%, VOC tính toán 8 g/l (Mỹ, EU).
- Được duyệt hệ sơn một lớp cho két nước dằn (WBT) theo PSPC; thử nghiệm ISO 12944 lên tới CX và IM4.
- Thời gian sống ngắn, chỉ 1 giờ ở 23 °C; áp lực phun tối thiểu 180 bar.
- Thành phần A có hạn dùng 12 tháng, thành phần B 24 tháng.
Jotacote Universal S120 là gì và dùng cho ai?
Jotacote Universal S120 là lớp lót đa năng không dung môi, màng dày, hướng tới hiệu năng chống ăn mòn cao cho cả khí quyển và ngâm nước. Sản phẩm là epoxy hai thành phần đóng rắn polyamine dựa trên công nghệ Covallox, thiết kế dùng linh hoạt trong nhiều trường hợp cần phát thải VOC thấp và bảo vệ thép lâu dài.
Phù hợp với chủ tàu, xưởng đóng tàu và nhà thầu bảo trì cần hệ một lớp cho két nước dằn, hoặc lớp lót cho công trình công nghiệp mới và dự án bảo trì lớn. TDS khuyến nghị phun hạt để đạt độ bám dính và độ bền tối đa.
Bảng thông số kỹ thuật theo TDS
| Loại sơn |
Epoxy 2 thành phần đóng rắn polyamine, công nghệ Covallox |
| Hàm lượng rắn theo thể tích |
97 ± 2% (ISO 3233) |
| Điểm chớp cháy |
100 °C |
| Tỷ trọng tính toán |
1,6 kg/l |
| VOC tính toán |
8 g/l (Mỹ, EU); 22 g/l (Hàn Quốc) |
| Độ dày màng khô |
150 - 500 µm |
| Độ dày màng ướt |
155 - 515 µm |
| Độ phủ lý thuyết |
6,5 - 1,9 m²/lít |
| Tỷ lệ pha (thể tích) |
Thành phần A : B (Standard) = 2,5 : 1 |
| Dung môi vệ sinh |
Jotun Thinner No. 17 |
| Phun airless |
Áp lực tại đầu súng tối thiểu 180 bar / 2600 psi |
| Thời gian sống (23 °C) |
1 giờ |
| Chịu nhiệt khô khí quyển |
Liên tục 120 °C, đỉnh 140 °C |
| Chịu nhiệt ngâm nước biển |
Liên tục 50 °C, đỉnh 60 °C |
| Đóng gói |
A: 12,5 lít trong thùng 20 lít; B Standard: 5 lít trong thùng 5 lít |
| Hạn dùng ở 23 °C |
Thành phần A 12 tháng; thành phần B 24 tháng |
Thời gian khô và thời gian sơn lại
Số liệu từ TDS cho ba mốc nhiệt độ, xác định ở độ ẩm tương đối dưới 85%.
| Nhiệt độ bề mặt |
10 °C |
23 °C |
40 °C |
| Khô bề mặt |
17 giờ |
7 giờ |
3 giờ |
| Đi lại được |
23 giờ |
9 giờ |
4 giờ |
| Sơn lớp kế, tối thiểu |
21 giờ |
8 giờ |
4 giờ |
| Khô để ngâm nước |
3 ngày |
2 ngày |
1 ngày |
| Khô để đưa vào sử dụng |
12 ngày |
7 ngày |
3 ngày |
Thời gian sơn lại tối đa xem trong Hướng dẫn thi công (AG) của Jotun.
5 điểm đáng chú ý của Jotacote Universal S120
1
Gần như không dung môi
Hàm lượng rắn 97% và VOC tính toán 8 g/l (Mỹ, EU) đáp ứng yêu cầu phát thải thấp.
2
Hệ một lớp cho két nước dằn
TDS ghi sản phẩm được duyệt là hệ sơn một lớp cho két nước dằn theo IMO Res.215(82) PSPC.
3
Màng dày 150 - 500 µm
Cho phép đạt độ dày thiết kế với ít lớp hơn các lớp lót màng mỏng.
4
Công nghệ Covallox
Epoxy polyamine dựa trên Covallox, hướng tới bảo vệ thép lâu dài.
5
Chứng nhận đa dạng
NORSOK M-501 cho các hệ chọn lọc, ISO 12944 lên tới CX và IM4, IMO 2010 FTP về cháy lan thấp.
Quy trình thi công 7 bước
1
Chuẩn bị bề mặt
Thép carbon tối thiểu St 2, khuyến nghị Sa 2½. Thép sơn lót xưởng cần lớp lót sạch, khô và phun lướt tới Sa 2 cho ít nhất 70% diện tích; nhôm, inox cần phun hạt sạch; thép mạ kẽm phun lướt bằng hạt phi kim loại.
2
Kiểm tra điều kiện
Đo nhiệt độ bề mặt: TDS cung cấp số liệu khô ở 10, 23 và 40 °C.
3
Pha trộn
Trộn A : B Standard theo thể tích 2,5 : 1, khuấy kỹ. Thời gian sống chỉ 1 giờ ở 23 °C nên chỉ trộn lượng dùng kịp.
4
Dụng cụ phun
Dùng máy phun airless với áp lực tại đầu súng tối thiểu 180 bar. Dung môi vệ sinh dụng cụ là Jotun Thinner No. 17.
5
Thi công lớp sơn
Phun màng khô 150 - 500 µm (ướt 155 - 515 µm). Cọ dùng cho dặm cạnh, con lăn chỉ cho diện tích nhỏ và không khuyến nghị cho lớp chống rỉ đầu tiên.
6
Khoảng sơn lại
Ở 23 °C sơn lớp kế sau tối thiểu 8 giờ.
7
Đóng rắn và nghiệm thu
Ở 23 °C chờ 2 ngày trước khi ngâm nước và 7 ngày trước khi đưa vào sử dụng.
Lưu ý an toàn: chỉ dùng cho thi công chuyên nghiệp. Theo TDS, thợ sơn cần được đào tạo, có thiết bị phù hợp và trang bị bảo hộ cá nhân đầy đủ. Làm việc ở nơi thông thoáng, không hít sương sơn, tránh dính da; nếu dính thì lau sạch ngay bằng chất tẩy phù hợp, xà phòng và nước, nếu bắn vào mắt phải rửa nhiều nước và đi khám ngay. Đọc kèm Bảng dữ liệu an toàn (SDS) và Hướng dẫn thi công (AG) của Jotun trước khi mở nắp thùng.
Định mức sơn quy đổi từ độ phủ lý thuyết
Công thức: độ phủ lý thuyết (m²/lít) = hàm lượng rắn theo thể tích (%) × 10 ÷ độ dày màng khô (µm); lượng sơn (lít) = diện tích (m²) ÷ độ phủ lý thuyết
Ví dụ giả định: hàm lượng rắn 97%, độ dày màng khô 300 µm thì độ phủ lý thuyết = 97 × 10 ÷ 300 = 3,23 m²/lít. Với 50 m² cần 50 ÷ 3,23 = 15,46 lít (chưa tính hao hụt thi công)
Kết quả quy đổi 3,23 m²/lít ở 300 µm, nằm trong dải 6,5 - 1,9 m²/lít TDS công bố cho độ dày 150 - 500 µm. Hao hụt thực tế phụ thuộc hình dạng kết cấu, độ nhám bề mặt, phương pháp thi công và thất thoát khi phun nên cần cộng thêm hệ số hao hụt theo công trình.
Câu hỏi thường gặp
S120 có thật sự không dung môi không?
TDS mô tả đây là lớp lót không dung môi, hàm lượng rắn 97 ± 2% theo thể tích, VOC tính toán 8 g/l theo quy chuẩn Mỹ và EU. TDS vẫn nêu Jotun Thinner No. 17 làm dung môi vệ sinh dụng cụ.
Thời gian sống của S120 bao lâu?
Chỉ 1 giờ ở 23 °C, nên cần chuẩn bị nhân công và máy phun trước khi trộn và chỉ trộn lượng dùng kịp.
S120 dùng làm hệ một lớp cho két nước dằn được không?
TDS ghi sản phẩm được duyệt là hệ sơn một lớp cho két nước dằn theo IMO Res.215(82) PSPC. Cần đối chiếu độ dày và điều kiện áp dụng theo hồ sơ dự án.
Hạn dùng của S120 là bao lâu?
Thành phần A 12 tháng, thành phần B 24 tháng ở 23 °C. Hạn dùng thương mại có thể ngắn hơn theo quy định địa phương.