GIAO HÀNGGIAO HÀNG NHANH
THANH TOÁNTHANH TOÁN KHI NHẬN HÀNG
0931 77 88 62 - 0906 768 360
Chăm sóc khách hàng

Nguyễn Thị Hiền

0931778862 baogiasonbaymau@gmail.com
Sơn công nghiệp Jotun chống cháy trương phồng epoxy 2 thành phần Jotachar JF750 XT

Sơn công nghiệp Jotun chống cháy trương phồng epoxy 2 thành phần Jotachar JF750 XT

Tải thông số kỹ thuật
Liên hệ
  • Mã sản phẩm:Jotachar JF750 XT
Jotachar JF750 XT là sơn chống cháy epoxy trương phồng 100% chất rắn, chịu môi trường tới -52°C, dày 1-27 mm cho thép. Sơn Bảy Màu tư vấn Zalo 0906 768 360.

Giàn khoan, nhà máy dầu khí ở vùng lạnh cần lớp chống cháy cho thép vừa chịu được cháy hydrocarbon vừa không nứt gãy khi nhiệt độ môi trường xuống rất thấp. Sơn công nghiệp Jotun Jotachar JF750 XT là sơn chống cháy 2 thành phần gốc epoxy trương phồng, 100% chất rắn, không dung môi, đóng rắn bằng amine, thiết kế cho môi trường nhiệt độ từ khí quyển xuống tới -52 °C và không cần thêm lưới gia cường.

100%
Thể tích chất rắn
1–27 mm
Chiều dày khô
-52 °C
Nhiệt độ môi trường thấp nhất
1 : 1
Tỷ lệ pha A : B theo khối lượng
Tóm tắt nhanh
Jotachar JF750 XT là sơn chống cháy epoxy trương phồng 2 thành phần, 100% chất rắn, không dung môi, không cần lưới gia cường. Chiều dày khô 1–27 mm tùy cấp chống cháy; lớp đầu thường đạt 6 mm, các lớp sau tới 8 mm; 1 kg phủ 1 m² cho mỗi 1 mm. Pha A : B = 1 : 1 theo khối lượng, pot life 60 phút ở 23 °C (thi công tay), chịu 95 °C liên tục, môi trường tới -52 °C.

Jotachar JF750 XT là gì và dùng cho ai?

Jotachar JF750 XT là sơn chống cháy epoxy trương phồng 2 thành phần, đóng rắn bằng amine, 100% chất rắn, thiết kế bảo vệ thép khỏi cháy hydrocarbon và cháy luồng áp lực cao cho nhiều loại kết cấu và thiết bị, không cần lưới gia cường. Dùng làm lớp giữa trong hệ sơn hoàn chỉnh ở môi trường khí quyển, trên lớp lót được phê duyệt; nền gồm thép carbon, nhôm, thép mạ kẽm nhúng nóng và thép không gỉ tùy chứng nhận. Màu sắc: xám.

Ứng dụng nêu trong TDS: ngành dầu khí và năng lượng, cả đất liền lẫn ngoài khơi, chống cháy thụ động cho thép carbon, thép không gỉ, GRP và bê tông tùy chứng nhận. Thiết kế cho phạm vi nhiệt độ môi trường rộng, thấp nhất -52 °C.

Dùng được cho đường ống, bình, thiết bị làm việc đến 95 °C; ở nhiệt độ cao hơn, TDS khuyến nghị dùng Jotatherm TB550 làm lớp cách nhiệt giữa nền và Jotachar hoặc phủ trên Jotachar.

Thông số kỹ thuật của Jotachar JF750 XT theo TDS

Hạng mục Giá trị theo TDS
Loại sơn Epoxy trương phồng chống cháy, 2 thành phần, đóng rắn amine, không dung môi
Thể tích chất rắn (ISO 3233) 100%
Điểm chớp cháy 100 °C
Tỷ trọng khi thi công (phun 2 cụm, ISO 1183) 1,0 ± 0,1 g/cm³
Chiều dày khô 1–27 mm (tùy cấp chống cháy và yêu cầu dự án)
Chiều dày điển hình Lớp đầu khoảng 6 mm; các lớp sau tới 8 mm
Định mức lý thuyết 1 kg phủ 1 m² ở chiều dày 1 mm (phun 2 cụm)
Tỷ lệ pha (theo khối lượng) 1 phần Comp A : 1 phần Comp B
Điều kiện trước khi pha Từng thành phần để tối thiểu 12 giờ ở 20–25 °C, khuấy kỹ bằng máy khuấy
Phương pháp thi công Máy phun 2 cụm có gia nhiệt, hoặc 1 cụm cải tiến có gia nhiệt (thiết bị bơm phải được Jotun chứng nhận)
Chất pha loãng Jotun Thinner No. 7 / No. 10 / No. 17, tối đa 5% (thông thường 3% theo thể tích cho phun 1 cụm cải tiến và thi công tay)
Phun airless Béc 31–41 (inch/1000), áp lực tối thiểu 200 bar / 2900 psi
Dung môi vệ sinh Jotun Thinner No. 17
Pot life (thi công tay/rulo) 70 phút ở 15 °C; 60 phút ở 23 °C
Chịu nhiệt khô khí quyển 95 °C liên tục; 95–150 °C kèm Jotatherm TB550 (cần xem xét kỹ thuật)
Lớp trước / lớp kế Trước: epoxy, epoxy kẽm, epoxy phốt phát kẽm, epoxy mastic. Kế: acrylic liên kết chéo, polyurethane, polysiloxane, epoxy
Tiêu chuẩn / chứng nhận BS 476-21, ISO 22899, NORSOK M-501 (hệ chọn lọc), ANSI/UL 1709, UL 2431; Lloyd's Register, DNV Type Approval

Thời gian khô và sơn lại của Jotachar JF750 XT

Nhiệt độ bề mặt 5 °C 15 °C 23 °C 40 °C
Khô bề mặt 8 giờ 6 giờ 4 giờ 3 giờ
Khô để đi lại 48 giờ 17 giờ 12 giờ 5 giờ
Sơn lớp kế (tối thiểu, với chính nó) 8 giờ 5 giờ 3 giờ 2 giờ
Đóng rắn để sử dụng 48 giờ 24 giờ 16 giờ 12 giờ

Thời gian đo ở độ ẩm tương đối dưới 85% và chiều dày khô trung bình. Trước khi sơn phủ hoàn thiện, hệ sơn phải khô để xử lý và máy đo chiều dày không để lại vết lõm trên màng.

5 điểm đáng chú ý của Jotachar JF750 XT

01
Chịu môi trường tới -52 °C
TDS ghi sản phẩm được thiết kế cho phạm vi nhiệt độ môi trường rộng, thấp nhất -52 °C.
02
Chống cháy hydrocarbon và luồng áp lực cao
Đạt BS 476 Part 21, ISO 22899 và ANSI/UL 1709 5th edition.
03
100% chất rắn, không cần lưới gia cường
Không dung môi, không yêu cầu vải/lưới gia cường thêm.
04
Màng dày 1–27 mm
Lớp đầu thường đạt khoảng 6 mm, các lớp sau tới 8 mm tùy hình dạng kết cấu và thiết bị.
05
Chứng nhận quốc tế
Lloyd's Register, DNV Type Approval, NORSOK M-501 (hệ chọn lọc), UL 2431.

Quy trình thi công Jotachar JF750 XT theo 7 bước

1
Chọn hệ sơn lót
Lớp lót dưới Jotachar phải được Jotun phê duyệt; liên hệ Jotun để lấy danh sách lớp lót phù hợp.
2
Chuẩn bị bề mặt
Nền là lớp sơn tương thích sạch, khô, không hư hại; xem thêm Application Guide.
3
Điều hòa vật liệu
Để từng thành phần tối thiểu 12 giờ ở 20–25 °C, khuấy kỹ bằng máy khuấy.
4
Pha trộn
Trộn Comp A : Comp B = 1 : 1 theo khối lượng. Máy phun 2 cụm trộn tại súng nên pot life không áp dụng.
5
Thi công
Phun 2 cụm có gia nhiệt hoặc 1 cụm cải tiến (béc 31–41/1000 inch, áp lực tối thiểu 200 bar); thiết bị bơm phải được Jotun chứng nhận.
6
Kiểm soát chiều dày
Theo cấp chống cháy dự án từ 1–27 mm; lớp đầu khoảng 6 mm, các lớp sau tới 8 mm; 1 kg phủ 1 m² cho mỗi 1 mm.
7
Sơn lớp kế và hoàn thiện
Sơn lớp kế sau tối thiểu 3 giờ ở 23 °C; trước khi sơn phủ hoàn thiện, màng phải khô để xử lý và máy đo không để lại vết lõm.
Lưu ý an toàn
Pha trộn là phản ứng tỏa nhiệt: lượng trộn càng lớn, pot life càng ngắn. Dùng thiết bị bơm được Jotun chứng nhận, bảo hộ lao động phù hợp (kính, găng, khẩu trang) và đọc Bảng dữ liệu an toàn (SDS) trước khi sử dụng. Điểm chớp cháy của sản phẩm là 100 °C.

Định mức Jotachar JF750 XT và cách tính lượng sơn

Theo TDS, 1 kg Jotachar JF750 XT phủ 1 m² ở chiều dày 1 mm (thi công phun 2 cụm); tỷ lệ pha A : B là 1 : 1 theo khối lượng.
Khối lượng sơn (kg) = Diện tích (m²) × Chiều dày (mm) × 1 kg/m²/mm ÷ (1 − tỷ lệ hao hụt)
Ví dụ giả định: bọc chống cháy 20 m², lớp đầu 6 mm (chiều dày điển hình theo TDS), hao hụt giả định 10%.
20 × 6 × 1 = 120 kg lý thuyết → 120 ÷ 0,9 = 133,33 kg.
Chia theo tỷ lệ 1 : 1: mỗi thành phần A và B khoảng 66,67 kg.
Hao hụt 10% là giả định minh họa, không phải số liệu TDS. Chiều dày tổng thực tế do cấp chống cháy và chứng nhận của dự án quyết định.

Câu hỏi thường gặp về Jotachar JF750 XT

Jotachar JF750 XT khác JF750 ở điểm nào?
Theo TDS, JF750 XT được thiết kế cho phạm vi nhiệt độ môi trường rộng, thấp nhất -52 °C, với chiều dày khô 1–27 mm; cả hai đều là epoxy trương phồng 100% chất rắn pha A : B = 1 : 1.
Tỷ lệ pha Jotachar JF750 XT là bao nhiêu?
Comp A : Comp B = 1 : 1 theo khối lượng; từng thành phần để tối thiểu 12 giờ ở 20–25 °C và khuấy kỹ trước khi thi công.
Jotachar JF750 XT thi công dày bao nhiêu mỗi lớp?
Lớp đầu khoảng 6 mm, các lớp sau tới 8 mm; tổng chiều dày 1–27 mm tùy cấp chống cháy.
Jotachar JF750 XT chịu nhiệt bao nhiêu độ?
Chịu nhiệt khô khí quyển liên tục 95 °C; có thể chỉ định 95–150 °C với Jotatherm TB550 làm lớp giảm nhiệt.
Cần tư vấn hoặc báo giá Jotachar JF750 XT?
Gửi bản vẽ kết cấu, cấp chống cháy yêu cầu và điều kiện nhiệt độ môi trường để đội kỹ thuật Sơn Bảy Màu tư vấn đúng sản phẩm Jotun và dự toán khối lượng.
Liên hệ Sơn Bảy Màu qua Zalo / Hotline: 0906 768 360Zalo / Hotline: 0931 77 88 62
Zalo 0906 768 360 Hotline 0906 768 360