Trong nhà máy dầu khí và giàn khoan, một đám cháy hydrocarbon hay cháy luồng áp lực cao có thể làm thép kết cấu mất khả năng chịu lực chỉ sau thời gian ngắn. Sơn công nghiệp Jotun Jotachar JF750 là sơn chống cháy 2 thành phần gốc epoxy trương phồng, 100% chất rắn, đóng rắn bằng amine, không chứa dung môi và không cần thêm lưới gia cường, bảo vệ thụ động cho kết cấu thép và thiết bị.
1 kg/m²/mm
Định mức lý thuyết
1 : 1
Tỷ lệ pha A : B theo khối lượng
Tóm tắt nhanh
Jotachar JF750 là sơn chống cháy epoxy trương phồng 2 thành phần, 100% chất rắn, không dung môi, không cần lưới gia cường. Chiều dày khô 2–35 mm tùy cấp chống cháy; 1 kg phủ 1 m² cho mỗi 1 mm (phun 2 cụm); tối đa 10 mm mỗi lớp. Pha A : B = 1 : 1 theo khối lượng, pot life 40 phút ở 23 °C (khi thi công thủ công), chịu nhiệt khô liên tục 95 °C. Đạt BS 476-21, ISO 22899, UL 1709.
Jotachar JF750 là gì và dùng cho ai?
Jotachar JF750 là sơn chống cháy epoxy trương phồng 2 thành phần, không dung môi, đóng rắn bằng amine, thiết kế bảo vệ chống cháy hydrocarbon và cháy luồng áp lực cao cho nhiều loại kết cấu và thiết bị bằng sắt thép. Sản phẩm dùng làm lớp giữa trong hệ sơn hoàn chỉnh ở môi trường khí quyển, trên lớp lót được phê duyệt; nền gồm thép carbon, nhôm, thép mạ kẽm nhúng nóng và thép không gỉ tùy loại chứng nhận. Màu sắc: xám.
Ứng dụng nêu trong TDS: ngành năng lượng và dầu khí, cả đất liền lẫn ngoài khơi, chống cháy thụ động cho kết cấu thép carbon, thép không gỉ, GRP và bê tông tùy chứng nhận; cũng thích hợp cho đường ống, tàu biển hoặc thiết bị khác.
Khi làm việc ở nhiệt độ cao, TDS khuyến nghị dùng Jotatherm TB550 làm lớp cách nhiệt giữa bề mặt kết cấu và Jotachar, hoặc phủ trên Jotachar cho môi trường bức xạ nhiệt khí quyển.
Thông số kỹ thuật của Jotachar JF750 theo TDS
| Hạng mục |
Giá trị theo TDS |
| Loại sơn |
Epoxy trương phồng chống cháy, 2 thành phần, đóng rắn amine, không dung môi |
| Thể tích chất rắn (ISO 3233) |
100% |
| Điểm chớp cháy |
100 °C |
| Tỷ trọng khi thi công (phun 2 cụm, ISO 1183) |
1,0 ± 0,1 g/cm³ |
| Chiều dày khô |
2–35 mm (tùy cấp chống cháy và yêu cầu dự án); tối đa 10 mm mỗi lớp |
| Định mức lý thuyết |
1 kg phủ 1 m² ở chiều dày 1 mm (phun 2 cụm) |
| Tỷ lệ pha (theo khối lượng) |
1 phần Comp A : 1 phần Comp B |
| Điều kiện trước khi pha |
Từng thành phần để 12 giờ ở 25–30 °C, khuấy kỹ bằng máy khuấy |
| Phương pháp thi công |
Máy phun 2 cụm có gia nhiệt, hoặc 1 cụm cải tiến có gia nhiệt (thiết bị bơm phải được Jotun chứng nhận); bay trét |
| Chất pha loãng |
Jotun Thinner No. 7 / No. 17 / No. 10, tối đa 5% (thông thường 5% theo thể tích cho phun 1 cụm cải tiến và thi công tay) |
| Phun airless |
Béc 31–41 (inch/1000), áp lực tối thiểu 200 bar / 2900 psi |
| Dung môi vệ sinh |
Jotun Thinner No. 17 |
| Pot life (thi công tay/rulo) |
45 phút ở 15 °C; 40 phút ở 23 °C |
| Chịu nhiệt khô khí quyển |
95 °C liên tục; 95–150 °C kèm Jotatherm TB550; xả đáy/xả hơi đến 180 °C không quá 24 giờ |
| Lớp trước / lớp kế |
Trước: epoxy, epoxy kẽm, epoxy phốt phát kẽm, epoxy mastic. Kế: acrylic liên kết chéo, polyurethane, polysiloxane, epoxy |
| Tiêu chuẩn / chứng nhận |
BS 476-21, ISO 22899, ISO 20088-1, ISO 20304, ANSI/UL 1709, UL 2431, GB 14907-2018, NORSOK M-501; Lloyd's, DNV, Bureau Veritas, ABS |
| Quy cách |
Comp A và Comp B: 20 kg / 10 kg / 2,5 kg |
Thời gian khô và sơn lại của Jotachar JF750
| Nhiệt độ bề mặt |
5 °C |
15 °C |
23 °C |
40 °C |
| Khô bề mặt |
6 giờ |
3 giờ |
1 giờ |
1 giờ |
| Khô để đi lại |
24 giờ |
12 giờ |
6 giờ |
3 giờ |
| Sơn lớp kế (tối thiểu, với chính nó) |
6 giờ |
3 giờ |
2 giờ |
1 giờ |
| Đóng rắn để sử dụng |
24 giờ |
12 giờ |
6 giờ |
3 giờ |
Thời gian đo ở độ ẩm tương đối dưới 85% và chiều dày khô trung bình. Trước khi sơn phủ hoàn thiện, hệ sơn phải khô để xử lý và máy đo chiều dày không để lại vết lõm trên màng.
5 điểm đáng chú ý của Jotachar JF750
01
Chống cháy hydrocarbon và cháy luồng áp lực cao
Đạt BS 476 Part 21 và ISO 22899, đáp ứng ANSI/UL 1709 5th edition.
02
100% chất rắn, không cần lưới gia cường
Không dung môi, không yêu cầu vải/lưới gia cường thêm.
03
Màng rất dày, thi công 1 lớp tới 10 mm
DFT 2–35 mm tùy cấp chống cháy; chiều dày tối đa mỗi lớp lên tới 10 mm.
04
Đa chứng nhận
Lloyd's, DNV, Bureau Veritas, ABS; NORSOK M-501, UL 2431, GB 14907-2018; chịu lực thổi lên bề mặt tới 4 barg.
05
Hệ chịu nhiệt cao
Chịu 95 °C liên tục; 95–150 °C với lớp giảm nhiệt Jotatherm TB550.
Quy trình thi công Jotachar JF750 theo 7 bước
1
Chọn hệ sơn lót
Lớp lót dưới Jotachar phải được Jotun phê duyệt; liên hệ Jotun để lấy danh sách lớp lót phù hợp.
2
Chuẩn bị bề mặt
Nền là lớp sơn lót tương thích sạch, khô, không hư hại; xem thêm Application Guide.
3
Điều hòa vật liệu
Để từng thành phần 12 giờ ở 25–30 °C, khuấy kỹ bằng máy khuấy.
4
Pha trộn
Trộn Comp A : Comp B = 1 : 1 theo khối lượng. Máy phun 2 cụm trộn tại súng nên pot life không áp dụng.
5
Thi công
Phun 2 cụm có gia nhiệt hoặc 1 cụm cải tiến (béc 31–41/1000 inch, áp lực tối thiểu 200 bar), hoặc bay trét; thiết bị bơm phải được Jotun chứng nhận.
6
Kiểm soát chiều dày
Theo cấp chống cháy dự án từ 2–35 mm, tối đa 10 mm mỗi lớp; 1 kg phủ 1 m² cho mỗi 1 mm.
7
Sơn lớp kế và hoàn thiện
Sơn lớp kế sau tối thiểu 2 giờ ở 23 °C; trước khi sơn phủ hoàn thiện, màng phải khô để xử lý và máy đo không để lại vết lõm.
Lưu ý an toàn
Pha trộn là phản ứng tỏa nhiệt: lượng trộn càng lớn, pot life càng ngắn. Dùng thiết bị bơm được Jotun chứng nhận, bảo hộ lao động phù hợp (kính, găng, khẩu trang) và đọc Bảng dữ liệu an toàn (SDS) trước khi sử dụng. Điểm chớp cháy của sản phẩm là 100 °C.
Định mức Jotachar JF750 và cách tính lượng sơn
Theo TDS, 1 kg Jotachar JF750 phủ 1 m² ở chiều dày 1 mm (thi công phun 2 cụm); tỷ lệ pha A : B là 1 : 1 theo khối lượng.
Khối lượng sơn (kg) = Diện tích (m²) × Chiều dày (mm) × 1 kg/m²/mm ÷ (1 − tỷ lệ hao hụt)
Ví dụ giả định: bọc chống cháy 20 m² ở chiều dày 5 mm, hao hụt giả định 10%.
20 × 5 × 1 = 100 kg lý thuyết → 100 ÷ 0,9 = 111,11 kg.
Chia theo tỷ lệ 1 : 1: mỗi thành phần A và B khoảng 55,56 kg.
Chiều dày 5 mm và hao hụt 10% là giả định minh họa. Chiều dày thực tế do cấp chống cháy và chứng nhận của dự án quyết định.
Câu hỏi thường gặp về Jotachar JF750
Jotachar JF750 là loại sơn gì?
Sơn chống cháy epoxy trương phồng 2 thành phần, 100% chất rắn, không dung môi, đóng rắn bằng amine, dùng làm lớp giữa trong hệ sơn hoàn chỉnh.
Tỷ lệ pha Jotachar JF750 là bao nhiêu?
Comp A : Comp B = 1 : 1 theo khối lượng; từng thành phần để 12 giờ ở 25–30 °C và khuấy kỹ trước khi thi công.
Jotachar JF750 dày bao nhiêu?
Chiều dày khô 2–35 mm tùy cấp chống cháy và dự án; tối đa 10 mm mỗi lớp.
Jotachar JF750 chịu nhiệt bao nhiêu độ?
Chịu nhiệt khô khí quyển liên tục 95 °C; có thể chỉ định 95–150 °C với Jotatherm TB550 làm lớp giảm nhiệt.