Cạnh sắc của busbar, rotor cố định hay tụ điện là nơi lớp sơn mỏng nhất và dễ hở cách điện nhất. Sơn công nghiệp Jotun Guard Insulate HB là dòng sơn tĩnh điện cách điện có đặc tính phủ cạnh (edge coverage), thiết kế cho ngành pin xe điện, lưu trữ năng lượng và các ngành điện cần cách điện cao, với điện trở cách điện, chịu điện áp, chịu nhiệt và chống ẩm.
≥ 300 µm
Chiều dày khuyến nghị
65%
Phủ cạnh (ASTM D2967 cải tiến)
> 40 kV/mm
Độ bền điện môi
Tóm tắt nhanh
Guard Insulate HB là sơn tĩnh điện cách điện có đặc tính phủ cạnh. Khối lượng riêng 1,6 ± 0,2 g/cm³, dày khuyến nghị từ 300 µm, đóng rắn 200 °C trong 10 phút, phù hợp súng Corona/Tribo và phương pháp nhúng. Phủ cạnh 65%, điện môi > 40 kV/mm, điện trở cách điện > 1 GΩ (DC 1000 V), chịu 130 °C trong 1000 giờ, UL 94 V-0.
Guard Insulate HB là gì và dùng cho ai?
Guard Insulate HB là dòng sơn tĩnh điện cách điện có đặc tính phủ cạnh, thiết kế cho yêu cầu khắt khe của ngành pin EV, lưu trữ năng lượng và các ngành điện cần tính cách điện cao. Màng sơn có điện trở cách điện, chịu điện áp, chịu nhiệt và chống ẩm.
Ứng dụng điển hình theo TDS: busbar, rotor cố định, tụ điện và các bộ phận thiết bị có yêu cầu cách điện kèm phủ cạnh. Màu sắc: đa dạng theo yêu cầu, gồm RAL và NCS.
Đây là vật liệu cho dây chuyền sơn tĩnh điện tại nhà máy (OEM), khác với sơn lỏng thi công tại công trình.
Thông số kỹ thuật của Guard Insulate HB theo TDS
| Hạng mục |
Giá trị theo TDS |
| Loại sản phẩm |
Sơn tĩnh điện cách điện phủ cạnh (dạng bột) |
| Khối lượng riêng (tính toán) |
1,6 ± 0,2 g/cm³ |
| Chiều dày màng khuyến nghị |
≥ 300 µm |
| Lịch đóng rắn |
200 °C (nhiệt độ vật sơn), 10 phút |
| Độ bóng (ISO 2813, 60°) |
60–100 |
| Thiết bị / phương pháp |
Súng Corona hoặc Tribo; có thể nhúng (dipping) |
| Phủ cạnh (ASTM D2967 cải tiến) |
65% |
| Bám dính (ASTM D3359) |
Cấp 5A |
| Độ bền điện môi (IEC 60243-1) |
> 40 kV/mm |
| Điện trở bề mặt / điện trở khối |
> 10¹⁴ Ω/sq / > 10¹⁵ Ω·cm |
| Điện trở cách điện |
> 1 GΩ (DC 1000 V, 60 giây) |
| Chịu điện áp |
Dòng rò < 1 mA (DC 5000 V, 60 giây) |
| Chịu nhiệt |
130 °C, 1000 giờ: không phồng rộp, nứt, bong |
| Chu kỳ nhiệt độ |
-40 ~ 85 °C, 1000 chu kỳ: đạt |
| Axit / kiềm |
5% HCl và 5% NaOH, mỗi loại 2 giờ: đạt |
| Chống cháy (UL 94) |
Rating V-0 |
| Lão hóa nhiệt ẩm |
85 °C và 85% RH, 1000 giờ: đạt |
| Bảo quản |
Nơi khô mát, tối đa 25 °C, độ ẩm tối đa 60%; quá 6 tháng phải kiểm tra chất lượng |
Điều kiện đóng rắn của Guard Insulate HB
| Hạng mục |
Giá trị theo TDS |
| Nhiệt độ vật sơn |
200 °C |
| Thời gian đóng rắn |
10 phút |
| Chiều dày màng khuyến nghị |
≥ 300 µm |
Lịch đóng rắn khác có thể được thiết lập sau khi Jotun chấp thuận về kỹ thuật. Các số liệu hiệu năng trong TDS được thử trên tấm nhôm xử lý không crom dày 0,8 mm, màng 150–200 µm.
5 điểm đáng chú ý của Guard Insulate HB
01
Phủ cạnh 65%
TDS ghi độ phủ cạnh 65% theo ASTM D2967 cải tiến trên mẫu tiền xử lý chuyên dụng, phù hợp chi tiết có cạnh sắc.
02
Màng dày từ 300 µm
Chiều dày khuyến nghị ≥ 300 µm, dày hơn nhiều so với dòng Guard Insulate thường (150–200 µm).
03
Thi công nhúng hoặc phun
Dùng được với súng Corona, Tribo và cả phương pháp nhúng.
04
Cách điện và chịu hóa chất
Điện môi > 40 kV/mm, điện trở cách điện > 1 GΩ, đạt thử 5% HCl và 5% NaOH.
05
Chống cháy UL 94 V-0
Đạt rating V-0 theo UL 94; đạt RoHS, ELV, REACH.
Quy trình thi công Guard Insulate HB theo 7 bước
1
Tiền xử lý bề mặt
Hiệu năng hệ sơn phụ thuộc nhiều vào loại nền và chất lượng tiền xử lý; làm theo hướng dẫn của nhà cung cấp hóa chất tiền xử lý.
2
Kiểm tra và bảo quản bột
Bột để nơi khô mát, tối đa 25 °C, độ ẩm tối đa 60%. Lưu quá 6 tháng phải kiểm tra chất lượng trước khi dùng.
3
Chọn phương pháp
Chọn súng Corona, Tribo hoặc nhúng tùy hình dạng chi tiết.
4
Tạo màng
Thi công đạt chiều dày khuyến nghị từ 300 µm, chú ý các cạnh và góc.
5
Đóng rắn
Nhiệt độ vật sơn 200 °C trong 10 phút; lịch khác chỉ dùng khi đã được kỹ thuật Jotun chấp thuận.
6
Kiểm tra ngoại quan
Kiểm tra bề mặt, độ bóng 60–100 GU (60°) và chiều dày màng; bề mặt quá nhỏ thì so sánh bằng mắt với mẫu chuẩn.
7
Kiểm tra cách điện
Thử điện trở cách điện và chịu điện áp theo yêu cầu dự án (TDS thử ở DC 1000 V và DC 5000 V, 60 giây).
Lưu ý an toàn
Sơn tĩnh điện dạng bột: hạn chế phát tán bụi, dùng bảo hộ hô hấp, kính và găng phù hợp; đọc Bảng dữ liệu an toàn (SDS) trước khi sử dụng. Lò đóng rắn hoạt động ở 200 °C, cần tuân thủ quy trình an toàn nhiệt của nhà máy.
Định mức Guard Insulate HB và cách tính lượng sơn
Sơn bột không có độ phủ m²/lít; có thể quy đổi lý thuyết từ khối lượng riêng và chiều dày màng khô.
Khối lượng bột lý thuyết (g/m²) = Khối lượng riêng (g/cm³) × Chiều dày màng (µm)
Với khối lượng riêng 1,6 g/cm³ và chiều dày tối thiểu 300 µm: 1,6 × 300 = 480 g/m².
Ví dụ giả định: 20 m² ở 300 µm: 480 × 20 = 9.600 g = 9,6 kg.
Nếu giả định hiệu suất sử dụng 90%: 9,6 ÷ 0,9 = 10,67 kg.
Hiệu suất 90% là giả định minh họa, TDS không nêu hiệu suất phun. Khối lượng riêng có dung sai ± 0,2 g/cm³ nên kết quả chỉ để dự toán sơ bộ.
Câu hỏi thường gặp về Guard Insulate HB
Guard Insulate HB khác Guard Insulate thế nào?
HB có đặc tính phủ cạnh (65% theo ASTM D2967 cải tiến) và chiều dày khuyến nghị từ 300 µm; cả hai đóng rắn 200 °C trong 10 phút.
Guard Insulate HB có nhúng được không?
Có. TDS ghi phù hợp súng Corona, Tribo và phương pháp nhúng (dipping).
Chiều dày khuyến nghị là bao nhiêu?
Từ 300 µm trở lên theo TDS.
Guard Insulate HB có chống cháy không?
TDS ghi màng sơn đạt rating V-0 theo UL 94.