Sân đỗ trực thăng, lối đi bộ, đường dốc hay mặt cân cầu đường là những bề mặt vừa chịu mài mòn nặng vừa phải giữ độ nhám để không trơn trượt, sơn thông thường nhanh mòn và mất ma sát. Sơn công nghiệp Jotun Jota Armour II là sơn epoxy 3 thành phần chống mài mòn, đóng rắn bằng polyamine, thiết kế để cho tính năng chống trượt vượt trội trên kim loại và bê tông đã xử lý lót phù hợp.
90 ± 2%
Thể tích chất rắn
750–3000 µm
Chiều dày khô (DFT)
1,2–0,3 m²/l
Độ phủ lý thuyết
~8 m²/bộ
Thực tế ở 1000 µm
Tóm tắt nhanh
Jota Armour II là sơn epoxy 3 thành phần (A, B và C là hạt cốt liệu) chống mài mòn, chống trượt. Thể tích chất rắn 90 ± 2% (bản khí hậu lạnh 84 ± 2%), DFT 750–3000 µm, độ phủ lý thuyết 1,2–0,3 m²/l; thực tế khoảng 8 m² mỗi bộ ở 1000 µm. Pha loãng/vệ sinh bằng Jotun Thinner No. 17, pot life 1,5 giờ ở 23 °C, chịu nhiệt liên tục 120 °C.
Jota Armour II là gì và dùng cho ai?
Jota Armour II là sơn epoxy 3 thành phần, chống mài mòn, đóng rắn bằng polyamine, thiết kế cho tính năng chống trượt vượt trội. Sản phẩm thi công trên bề mặt kim loại trong hệ sơn có lớp lót được chấp thuận, và trên bê tông đã xử lý bằng lớp lót phù hợp. Màu sắc: xám 038, xanh 137, BS 640.
Ứng dụng nêu trong TDS: sân đỗ trực thăng, lối đi bộ, đường dốc, mặt cân cầu đường và các bề mặt vận hành khác yêu cầu hệ sơn chống trượt, độ bền cao. Sản phẩm đáp ứng yêu cầu chống trượt theo Tiêu chuẩn Quốc phòng 80-134 và được chứng nhận phù hợp NORSOK M-501 cho các hệ sơn chọn lọc.
TDS có hai bản: bản tiêu chuẩn và bản cho khí hậu lạnh (Wintergrade) khác nhau ở Comp B, thể tích chất rắn và thời gian khô.
Thông số kỹ thuật của Jota Armour II theo TDS
| Hạng mục |
Giá trị theo TDS |
| Loại sơn |
Epoxy 3 thành phần chống mài mòn, chống trượt, đóng rắn polyamine |
| Thể tích chất rắn (ISO 3233) |
90 ± 2% (tiêu chuẩn); 84 ± 2% (khí hậu lạnh) |
| Độ bóng (GU 60°) |
Bóng vừa (35–70) |
| Điểm chớp cháy |
35 °C (tiêu chuẩn); 31 °C (khí hậu lạnh) |
| Tỷ trọng |
2,5 kg/l |
| VOC (EU) |
118 g/l (tiêu chuẩn); 137 g/l (khí hậu lạnh) |
| Chiều dày khô (DFT) |
750–3000 µm |
| Chiều dày ướt (WFT) |
830–3330 µm (tiêu chuẩn); 890–3570 µm (khí hậu lạnh) |
| Độ phủ lý thuyết |
1,2–0,3 m²/l (tiêu chuẩn); 1,1–0,3 m²/l (khí hậu lạnh) |
| Độ phủ thực tế theo TDS |
Khoảng 8 m² mỗi bộ ở chiều dày 1000 µm |
| Phương pháp thi công |
Súng phun gai hoặc thiết bị thích hợp khác |
| Pha trộn |
Trộn kỹ A và B trước, sau đó từ từ cho C (hạt cốt liệu) vào hỗn hợp |
| Chất pha loãng / vệ sinh |
Jotun Thinner No. 17 |
| Pot life (23 °C) |
1,5 giờ (tiêu chuẩn); 1 giờ (khí hậu lạnh) |
| Chịu nhiệt khô khí quyển |
120 °C liên tục; đỉnh 120 °C (tối đa 1 giờ) |
| Lớp trước / lớp kế |
Trước: epoxy, epoxy mastic, epoxy kẽm. Kế: epoxy, epoxy mastic, polyurethane |
| Quy cách |
Comp A 4 lít, Comp B 0,7 lít (WG: 1 lít), Comp C 14 kg; đóng gói 1 bộ trong thùng 20 lít |
Thời gian khô và sơn lại của Jota Armour II
| Loại / hạng mục |
0 °C |
5 °C |
10 °C |
23 °C |
40 °C |
| Tiêu chuẩn – khô bề mặt |
– |
– |
8 giờ |
5 giờ |
3 giờ |
| Tiêu chuẩn – khô để đi lại |
– |
– |
24 giờ |
14 giờ |
6 giờ |
| Tiêu chuẩn – sơn lớp kế (tối thiểu) |
– |
– |
28 giờ |
14 giờ |
6 giờ |
| Tiêu chuẩn – đóng rắn để sử dụng |
– |
– |
14 ngày |
7 ngày |
2 ngày |
| Khí hậu lạnh – khô bề mặt |
22 giờ |
14 giờ |
8 giờ |
3 giờ |
– |
| Khí hậu lạnh – khô để đi lại |
32 giờ |
24 giờ |
24 giờ |
8 giờ |
– |
| Khí hậu lạnh – sơn lớp kế (tối thiểu) |
32 giờ |
24 giờ |
24 giờ |
8 giờ |
– |
| Khí hậu lạnh – đóng rắn để sử dụng |
28 ngày |
14 ngày |
14 ngày |
4 ngày |
– |
Thời gian đo ở độ ẩm tương đối dưới 85% và chiều dày khô trung bình. Thời gian tối đa để sơn lớp kế xem Application Guide của Jotun. Độ nhám chống trượt làm ảnh hưởng độ chính xác khi đo chiều dày màng khô.
5 điểm đáng chú ý của Jota Armour II
01
Chống trượt và chống mài mòn
Thiết kế để cho tính năng chống trượt vượt trội, đáp ứng yêu cầu chống trượt theo Tiêu chuẩn Quốc phòng 80-134.
02
Màng rất dày
DFT 750–3000 µm, hàm lượng chất rắn 90 ± 2%, tạo lớp mặt chịu mài mòn bền.
03
Phù hợp kim loại và bê tông
Trên kim loại thuộc hệ sơn có lớp lót được chấp thuận; trên bê tông đã xử lý lót phù hợp.
04
Hai phiên bản theo khí hậu
Bản tiêu chuẩn và bản Wintergrade (Comp B khác) có bảng khô riêng, đến 0 °C với bản khí hậu lạnh.
05
Hệ sơn tương thích
Lớp trước: epoxy, epoxy mastic, epoxy kẽm. Lớp kế: epoxy, epoxy mastic, polyurethane.
Quy trình thi công Jota Armour II theo 7 bước
1
Chuẩn bị bề mặt
TDS yêu cầu nền là lớp sơn tương thích sạch, khô, không hư hại; kim loại phải có lớp lót được chấp thuận, bê tông phải có lớp lót phù hợp.
2
Chọn phiên bản
Chọn bản tiêu chuẩn hoặc bản khí hậu lạnh (Wintergrade) theo nhiệt độ bề mặt thi công.
3
Pha trộn A và B
Trộn kỹ Thành phần A và B trước khi thêm cốt liệu.
4
Thêm Comp C
Cho từ từ Thành phần C (hạt cốt liệu) vào hỗn hợp A + B, khuấy đều. Dùng hết trong pot life 1,5 giờ (23 °C) hoặc 1 giờ (bản lạnh).
5
Thi công
Dùng súng phun gai hoặc thiết bị thích hợp khác; liên hệ Jotun để được tư vấn thêm nếu cần.
6
Kiểm soát chiều dày
Mục tiêu DFT 750–3000 µm; nhớ độ nhám chống trượt làm sai lệch số đo chiều dày khô.
7
Sơn lớp kế và đưa vào sử dụng
Theo bảng khô: ví dụ ở 23 °C, tối thiểu 14 giờ để sơn lớp kế và 7 ngày để đưa vào sử dụng (bản tiêu chuẩn).
Lưu ý an toàn
Điểm chớp cháy 35 °C (31 °C bản lạnh): bảo quản và thi công cách xa nguồn lửa, nguồn nhiệt, thông gió tốt. Dùng bảo hộ lao động phù hợp (kính, găng, khẩu trang) và đọc Bảng dữ liệu an toàn (SDS) trước khi sử dụng.
Định mức Jota Armour II và cách tính lượng sơn
Theo TDS, độ phủ lý thuyết là 1,2 m²/l ở DFT 750 µm và 0,3 m²/l ở 3000 µm; độ phủ thực tế khoảng 8 m² mỗi bộ ở chiều dày 1000 µm (do độ nhám chống trượt).
Số bộ = Diện tích (m²) ÷ 8 (m²/bộ ở 1000 µm); lượng sơn lý thuyết (lít) = Diện tích ÷ độ phủ lý thuyết
Ví dụ giả định: sơn 50 m² ở DFT 1000 µm theo độ phủ thực tế của TDS: 50 ÷ 8 = 6,25 bộ → làm tròn lên 7 bộ.
Tham chiếu lý thuyết (suy ra từ thể tích chất rắn 90%): độ phủ ở 1000 µm = 0,9 m²/l → 50 ÷ 0,9 = 55,56 lít.
Mỗi bộ gồm A 4 lít, B 0,7 lít và C 14 kg.
Diện tích 50 m² và chiều dày 1000 µm là giả định minh họa. Nên làm tròn lên và chốt khối lượng với kỹ thuật Jotun theo bề mặt thực tế.
Câu hỏi thường gặp về Jota Armour II
Jota Armour II dùng ở đâu?
Sân đỗ trực thăng, lối đi bộ, đường dốc, mặt cân cầu đường và các bề mặt vận hành cần chống trượt, độ bền cao theo TDS.
Jota Armour II pha trộn thế nào?
Trộn kỹ A và B trước, sau đó cho từ từ C (hạt cốt liệu) vào hỗn hợp; pha loãng/vệ sinh bằng Jotun Thinner No. 17.
Độ phủ thực tế của Jota Armour II là bao nhiêu?
Khoảng 8 m² mỗi bộ ở chiều dày 1000 µm theo kiểm nghiệm thực tế nêu trong TDS.
Jota Armour II chịu nhiệt bao nhiêu độ?
Chịu nhiệt khô khí quyển liên tục 120 °C, đỉnh 120 °C trong tối đa 1 giờ.