Sơn phủ alkyd truyền thống thường khô chậm, dây chuyền hay xưởng phải chờ lâu mới đưa kết cấu vào bước tiếp theo. Sơn công nghiệp Jotun Jota QD Topcoat II là sơn phủ alkyd biến tính uretan 1 thành phần, khô nhanh, màng bán bóng giữ bóng tốt, dùng làm lớp phủ ngoài và sơn dặm trong môi trường khí quyển, từ động cơ, mạn tàu, boong cho đến nhiều kết cấu công nghiệp.
50 ± 2%
Thể tích chất rắn
16–10 m²/l
Độ phủ lý thuyết
Tóm tắt nhanh
Jota QD Topcoat II là sơn phủ alkyd biến tính uretan 1 thành phần, khô nhanh, bán bóng (35–70 GU), thể tích chất rắn 50 ± 2%. DFT 30–50 µm mỗi lớp, độ phủ lý thuyết 16–10 m²/l. Pha loãng bằng Jotun Thinner No. 2, khô bề mặt 3 giờ và sơn lớp kế tối thiểu 7,5 giờ ở 23 °C, chịu nhiệt liên tục 120 °C. Thùng 18 lít.
Jota QD Topcoat II là gì và dùng cho ai?
Jota QD Topcoat II là sơn 1 thành phần gốc alkyd biến tính uretan khô bằng oxy hóa, màng bán bóng giữ bóng tốt và khô nhanh. TDS khuyến nghị làm lớp phủ ngoài (topcoat) và dùng để sơn dặm sửa chữa.
Ứng dụng nêu trong TDS: ngành hàng hải gồm động cơ, mạn tàu, boong và thượng tầng; ngành bảo vệ gồm nhiều loại kết cấu công nghiệp. Sản phẩm được chứng nhận theo IMO 2010 FTP Code – Low Flame Spread. Màu sắc: theo bảng màu và hệ pha màu Multicolor Industry (MCI).
Nền thi công là lớp sơn tương thích sạch, khô, không hư hại; lớp trước có thể là alkyd, epoxy hoặc vinyl, lớp kế là alkyd.
Thông số kỹ thuật của Jota QD Topcoat II theo TDS
| Hạng mục |
Giá trị theo TDS |
| Loại sơn |
Alkyd biến tính uretan, 1 thành phần, khô oxy hóa |
| Thể tích chất rắn (ISO 3233) |
50 ± 2% |
| Độ bóng (GU 60°) |
Bán bóng (35–70) |
| Điểm chớp cháy |
33 °C |
| Tỷ trọng |
1,3 kg/l |
| Chiều dày khô (DFT) |
30–50 µm |
| Chiều dày ướt (WFT) |
60–100 µm |
| Độ phủ lý thuyết |
16–10 m²/l |
| Chất pha loãng / vệ sinh |
Jotun Thinner No. 2 |
| Phun airless |
Béc 15–19 (inch/1000), áp lực tối thiểu 150 bar / 2100 psi |
| Chịu nhiệt khô khí quyển |
120 °C liên tục; đỉnh 140 °C (tối đa 1 giờ) |
| Lớp trước / lớp kế |
Trước: alkyd, epoxy, vinyl. Kế: alkyd |
| Chứng nhận |
IMO 2010 FTP Code – Low Flame Spread |
| Quy cách |
Thùng 18 lít |
Thời gian khô và sơn lại của Jota QD Topcoat II
| Nhiệt độ bề mặt |
5 °C |
10 °C |
23 °C |
40 °C |
| Khô bề mặt |
12 giờ |
8 giờ |
3 giờ |
1 giờ |
| Khô để đi lại |
18 giờ |
12 giờ |
5 giờ |
3 giờ |
| Sơn lớp kế (tối thiểu) |
28 giờ |
18 giờ |
7,5 giờ |
4 giờ |
Thời gian đo ở độ ẩm tương đối dưới 85% và chiều dày khô trung bình. Thời gian tối đa để sơn lớp kế xem Application Guide của Jotun.
5 điểm đáng chú ý của Jota QD Topcoat II
01
Khô nhanh
Khô bề mặt 3 giờ, sơn lớp kế sau tối thiểu 7,5 giờ ở 23 °C.
02
Màng bán bóng giữ bóng tốt
Alkyd biến tính uretan, độ bóng 35–70 GU ở 60°.
03
Dùng cho tàu biển và công nghiệp
Động cơ, mạn tàu, boong, thượng tầng và nhiều kết cấu công nghiệp.
04
Màng mỏng, dễ dự toán
30–50 µm khô mỗi lớp, độ phủ lý thuyết 16–10 m²/l.
05
Chứng nhận cháy lan
Được chứng nhận theo IMO 2010 FTP Code – Low Flame Spread.
Quy trình thi công Jota QD Topcoat II theo 7 bước
1
Kiểm tra lớp nền
Nền là lớp sơn tương thích sạch, khô, không hư hại (alkyd, epoxy hoặc vinyl).
2
Chuẩn bị điều kiện thi công
Đối chiếu bảng khô theo nhiệt độ bề mặt thực tế (5, 10, 23, 40 °C); thời gian khô đo ở độ ẩm tương đối dưới 85%.
3
Khuấy đều sơn
Sản phẩm 1 thành phần, không cần pha trộn thành phần.
4
Pha loãng
Dùng Jotun Thinner No. 2 để pha loãng và vệ sinh dụng cụ.
5
Thi công
Phun khí hoặc airless (béc 15–19/1000 inch, áp lực tối thiểu 150 bar); cọ cho sơn dặm; rulo được phép nhưng phải kiểm soát chiều dày.
6
Kiểm soát chiều dày
Mục tiêu 30–50 µm khô (60–100 µm ướt) mỗi lớp.
7
Sơn lớp kế
Ở 23 °C chờ tối thiểu 7,5 giờ; lớp kế là alkyd.
Lưu ý an toàn
Điểm chớp cháy 33 °C: bảo quản và thi công cách xa nguồn lửa, nguồn nhiệt, thông gió tốt. Dùng bảo hộ lao động phù hợp (kính, găng, khẩu trang) và đọc Bảng dữ liệu an toàn (SDS) trước khi sử dụng.
Định mức Jota QD Topcoat II và cách tính lượng sơn
Độ phủ lý thuyết theo TDS: 16 m²/l ở DFT 30 µm và 10 m²/l ở DFT 50 µm.
Lượng sơn (lít) = Diện tích (m²) ÷ Độ phủ lý thuyết (m²/l) ÷ (1 − tỷ lệ hao hụt)
Ví dụ giả định: sơn 100 m², DFT 30 µm, hao hụt giả định 20%.
100 ÷ 16 = 6,25 lít lý thuyết → 6,25 ÷ 0,8 = 7,81 lít.
Ở DFT 50 µm: 100 ÷ 10 = 10 lít lý thuyết → 10 ÷ 0,8 = 12,5 lít.
7,81 lít tương đương khoảng 0,43 thùng 18 lít.
Hao hụt 20% là giả định minh họa, không phải số liệu TDS; hao hụt thực tế phụ thuộc bề mặt, phương pháp phun và điều kiện công trình.
Câu hỏi thường gặp về Jota QD Topcoat II
Jota QD Topcoat II là loại sơn gì?
Là sơn phủ alkyd biến tính uretan 1 thành phần, khô nhanh, bán bóng, dùng làm lớp phủ ngoài và sơn dặm trong môi trường khí quyển.
Jota QD Topcoat II pha loãng bằng gì?
Dùng Jotun Thinner No. 2 để pha loãng và vệ sinh dụng cụ.
Sau bao lâu thì sơn lớp kế?
Tối thiểu 7,5 giờ ở 23 °C; 28 giờ ở 5 °C, 18 giờ ở 10 °C, 4 giờ ở 40 °C.
Sản phẩm chịu nhiệt được bao nhiêu độ?
Chịu nhiệt khô khí quyển liên tục 120 °C, đỉnh 140 °C trong tối đa 1 giờ.