Sơn lên nhôm, thép mạ kẽm hay thép không gỉ mà không có lớp lót bám thì chỉ sau thời gian ngắn lớp phủ đã bong tróc. Sơn công nghiệp Jotun Jota-Etch là sơn lót 1 thành phần gốc epoxy biến tính có chứa axit phosphoric (polyvinylbutyral), thiết kế làm lớp lót chống rỉ trong hệ sơn hoàn chỉnh, thi công mỏng chỉ 5–15 µm và khô rất nhanh.
14 ± 2%
Thể tích chất rắn
28–9,3 m²/l
Độ phủ lý thuyết
5 phút
Khô bề mặt ở 23 °C
Tóm tắt nhanh
Jota-Etch là sơn lót epoxy biến tính chứa axit phosphoric, 1 thành phần, mờ (0–35 GU), thể tích chất rắn 14 ± 2%. DFT 5–15 µm, độ phủ lý thuyết 28–9,3 m²/l. Dùng Jotun Thinner No. 4; khô bề mặt 5 phút, sơn lớp kế tối thiểu 4 giờ ở 23 °C. Thi công trên nhôm, thép tráng kẽm và thép không gỉ đã chuẩn bị tốt. Thùng 5 hoặc 20 lít.
Jota-Etch là gì và dùng cho ai?
Jota-Etch là sơn lót 1 thành phần gốc epoxy biến tính, có chứa axit phosphoric, thiết kế làm lớp chống rỉ trong hệ sơn hoàn chỉnh, dùng được trong môi trường khí quyển. Sản phẩm phù hợp làm lớp lót trên bề mặt đã chuẩn bị tốt của nhôm, thép tráng kẽm và thép không gỉ. Màu sắc: xám nhạt, vàng, đen.
TDS nêu mục đích sử dụng cho thiết bị OEM thông dụng. Lớp kế tiếp có thể là acrylic, alkyd, epoxy, epoxy mastic hoặc polyurethane.
Đây là lớp lót rất mỏng (5–15 µm); không thay thế cho lớp lót chống rỉ dày của hệ sơn bảo vệ kết cấu thép carbon.
Thông số kỹ thuật của Jota-Etch theo TDS
| Hạng mục |
Giá trị theo TDS |
| Loại sơn |
Lót epoxy biến tính chứa axit phosphoric (polyvinylbutyral), 1 thành phần |
| Thể tích chất rắn (ISO 3233) |
14 ± 2% |
| Độ bóng (GU 60°) |
Mờ (0–35) |
| Điểm chớp cháy |
10 °C |
| Tỷ trọng |
1 kg/l |
| Chiều dày khô (DFT) |
5–15 µm |
| Chiều dày ướt (WFT) |
35–105 µm |
| Độ phủ lý thuyết |
28–9,3 m²/l |
| Phương pháp thi công |
Phun airless; cọ cho khu vực nhỏ, khó tiếp cận (tránh vượt chiều dày) |
| Chất pha loãng / vệ sinh |
Jotun Thinner No. 4 |
| Phun airless |
Béc 13–17 (inch/1000), áp lực tối thiểu 100 bar / 1450 psi |
| Chuẩn bị bề mặt |
Tôn tráng kẽm và nhôm: sạch, khô, tương ứng Sa 1 (ISO 8501-1); thép không gỉ: Sa 2½, Fine G (ISO 8503-2) |
| Chịu nhiệt khô khí quyển |
120 °C liên tục; đỉnh 140 °C (tối đa 1 giờ) |
| Lớp kế |
Acrylic, alkyd, epoxy, epoxy mastic, polyurethane |
| Quy cách |
Thùng 5 lít / 20 lít |
Thời gian khô và sơn lại của Jota-Etch
| Nhiệt độ bề mặt |
23 °C |
40 °C |
| Khô bề mặt |
5 phút |
1 phút |
| Khô để đi lại |
1 giờ |
40 phút |
| Sơn lớp kế (tối thiểu) |
4 giờ |
3 giờ |
Thời gian đo ở độ ẩm tương đối dưới 85% và chiều dày khô trung bình. Thời gian tối đa để sơn lớp kế xem Application Guide của Jotun.
5 điểm đáng chú ý của Jota-Etch
01
Bám trên kim loại khó sơn
Chứa axit phosphoric, dùng cho nhôm, thép tráng kẽm và thép không gỉ đã chuẩn bị tốt.
02
Màng rất mỏng
Chỉ 5–15 µm khô (35–105 µm ướt) mỗi lớp.
03
Khô cực nhanh
Khô bề mặt 5 phút, đi lại được sau 1 giờ, sơn lớp kế sau tối thiểu 4 giờ ở 23 °C.
04
Độ phủ lý thuyết cao
28–9,3 m²/l nhờ hàm lượng chất rắn 14 ± 2%.
05
Hệ sơn kế tiếp đa dạng
Có thể phủ acrylic, alkyd, epoxy, epoxy mastic hoặc polyurethane.
Quy trình thi công Jota-Etch theo 7 bước
1
Xác định loại nền
Nhôm, thép tráng kẽm hay thép không gỉ vì mỗi nền có yêu cầu độ sạch riêng.
2
Chuẩn bị bề mặt
Bề mặt sạch, khô, không tạp chất. Tôn kẽm và nhôm đạt Sa 1 (ISO 8501-1); thép không gỉ đạt Sa 2½, Fine G (ISO 8503-2).
3
Khuấy đều sơn
Sản phẩm 1 thành phần, không cần pha trộn thành phần.
4
Pha loãng
Dùng Jotun Thinner No. 4 để pha loãng và vệ sinh dụng cụ.
5
Thi công
Phun airless (béc 13–17/1000 inch, áp lực tối thiểu 100 bar); cọ cho khu vực nhỏ, khó tiếp cận, cẩn thận để không vượt chiều dày.
6
Kiểm soát chiều dày
Mục tiêu 5–15 µm khô (35–105 µm ướt).
7
Sơn lớp kế
Chờ tối thiểu 4 giờ ở 23 °C (3 giờ ở 40 °C) rồi phủ lớp acrylic, alkyd, epoxy, epoxy mastic hoặc polyurethane.
Lưu ý an toàn
Điểm chớp cháy chỉ 10 °C: tuyệt đối cách xa nguồn lửa, tia lửa, nguồn nhiệt; thi công nơi thông gió tốt. Dùng bảo hộ lao động phù hợp (kính, găng, khẩu trang) và đọc Bảng dữ liệu an toàn (SDS) trước khi sử dụng.
Định mức Jota-Etch và cách tính lượng sơn
Độ phủ lý thuyết theo TDS: 28 m²/l ở DFT 5 µm và 9,3 m²/l ở DFT 15 µm.
Lượng sơn (lít) = Diện tích (m²) ÷ Độ phủ lý thuyết (m²/l) ÷ (1 − tỷ lệ hao hụt)
Ví dụ giả định: sơn 100 m², DFT 5 µm, hao hụt giả định 20%.
100 ÷ 28 = 3,57 lít lý thuyết → 3,57 ÷ 0,8 = 4,46 lít.
Ở DFT 15 µm: 100 ÷ 9,3 = 10,75 lít lý thuyết → 10,75 ÷ 0,8 = 13,44 lít.
Quy đổi: 4,46 lít cần ít nhất 1 thùng 5 lít; 13,44 lít cần 1 thùng 20 lít.
Hao hụt 20% là giả định minh họa, không phải số liệu TDS; hao hụt thực tế phụ thuộc bề mặt, phương pháp phun và điều kiện công trình.
Câu hỏi thường gặp về Jota-Etch
Jota-Etch dùng cho vật liệu nào?
Nhôm, thép tráng kẽm và thép không gỉ đã được chuẩn bị tốt bề mặt theo TDS.
Jota-Etch pha loãng bằng gì?
Dùng Jotun Thinner No. 4 để pha loãng và vệ sinh dụng cụ.
Jota-Etch sơn dày bao nhiêu mỗi lớp?
DFT 5–15 µm (WFT 35–105 µm), độ phủ lý thuyết 28–9,3 m²/l.
Sau Jota-Etch có thể sơn lớp nào?
Acrylic, alkyd, epoxy, epoxy mastic hoặc polyurethane, sau tối thiểu 4 giờ ở 23 °C.