Cầu thép, nhà máy và tòa nhà ngoài trời chịu nắng, mưa và tia UV mỗi ngày, lớp sơn phủ thường dễ phai bóng và xuống màu. Sơn công nghiệp Jotun 622 Line là sơn phủ fluoro-olefin polymer 2 thành phần, dùng ceramic pigment chịu thời tiết cực tốt, màng mờ giữ bóng tốt, được thiết kế làm lớp phủ ngoài trong môi trường khí quyển.
48 ± 2%
Thể tích chất rắn
12–9,6 m²/l
Độ phủ lý thuyết
Tóm tắt nhanh
622 Line là sơn phủ fluoro-olefin 2 thành phần, màng mờ (0–15 GU), hàm lượng fluoro tối thiểu 16%, thể tích chất rắn 48 ± 2%. DFT khuyến nghị 40–50 µm mỗi lớp, độ phủ lý thuyết 12–9,6 m²/l. Pha A : B = 8,25 : 1 theo thể tích, dùng Jotun Thinner No. 10, pot life 6 giờ ở 23 °C. Thi công trên lớp sơn tương thích sạch, khô, không hư hại.
622 Line là gì và dùng cho ai?
622 Line là sơn phủ ngoài gốc fluoro-olefin polymer đóng rắn hóa học 2 thành phần. Theo TDS, sản phẩm dùng ceramic pigment chịu thời tiết cực tốt, màng mờ (độ bóng 0–15 GU ở 60°) và giữ bóng rất tốt, hàm lượng fluoro tối thiểu 16%. Màu sắc: số lượng màu giới hạn.
Ứng dụng nêu trong TDS gồm nhà máy lọc dầu, nhà máy điện, cầu và tòa nhà, phù hợp nhiều loại kết cấu công nghiệp. Sản phẩm dành cho chủ đầu tư và nhà thầu cần lớp phủ ngoài có khả năng giữ bóng tốt trong môi trường khí quyển.
Cần lưu ý: TDS chỉ ghi thi công trên lớp sơn tương thích sạch, khô, không hư hại, nghĩa là 622 Line là lớp hoàn thiện cuối cùng của hệ sơn chứ không phải lớp lót.
Thông số kỹ thuật của 622 Line theo TDS
| Hạng mục |
Giá trị theo TDS |
| Loại sơn |
Fluoro-olefin polymer 2 thành phần, đóng rắn hóa học |
| Thể tích chất rắn (ISO 3233) |
48 ± 2% |
| Độ bóng (GU 60°, ISO 2813) |
Mờ (0–15) |
| Hàm lượng fluoro |
Tối thiểu 16% |
| Điểm chớp cháy |
25 °C |
| Tỷ trọng |
1,27 kg/l |
| VOC |
370 g/l (US CARB/SCAQMD); 474 g/l (Hàn Quốc) |
| Chiều dày khô (DFT) |
40–50 µm |
| Chiều dày ướt (WFT) |
83–105 µm |
| Độ phủ lý thuyết |
12–9,6 m²/l |
| Tỷ lệ pha (theo thể tích) |
8,25 phần Comp A : 1 phần Comp B |
| Chất pha loãng / vệ sinh |
Jotun Thinner No. 10 |
| Phun airless |
Béc 13–19 (inch/1000), áp lực tối thiểu 140 bar / 2000 psi |
| Pot life |
6 giờ ở 23 °C |
| Quy cách |
Comp A 16,1 lít (thùng 18 l); Comp B 1,9 lít (thùng 4 l) |
Thời gian khô và sơn lại của 622 Line
| Nhiệt độ bề mặt |
5 °C |
10 °C |
23 °C |
40 °C |
| Khô bề mặt |
4 giờ |
2 giờ |
1 giờ |
30 phút |
| Khô để đi lại |
28 giờ |
14 giờ |
8 giờ |
4 giờ |
| Sơn lớp kế (tối thiểu) |
28 giờ |
14 giờ |
8 giờ |
4 giờ |
| Đóng rắn để sử dụng |
15 ngày |
12 ngày |
7 ngày |
3 ngày |
Thời gian đo ở độ ẩm tương đối dưới 85% và chiều dày khô trung bình. Thời gian tối đa để sơn lớp kế xem Application Guide của Jotun.
5 điểm đáng chú ý của 622 Line
01
Fluoropolymer, màng mờ giữ bóng
TDS mô tả màng mờ 0–15 GU với khả năng giữ bóng xuất sắc, dùng ceramic pigment chịu thời tiết cực tốt.
02
Phạm vi công trình rõ ràng
Nhà máy lọc dầu, nhà máy điện, cầu, tòa nhà và nhiều kết cấu công nghiệp ngoài trời.
03
Màng mỏng, dễ dự toán
Chỉ 40–50 µm khô mỗi lớp (83–105 µm ướt), độ phủ lý thuyết 12–9,6 m²/l.
04
Thi công linh hoạt
Phun khí, phun airless, cọ (sơn dặm, diện tích nhỏ) hoặc rulo, nhưng phải đảm bảo đủ chiều dày khô quy định.
05
Pot life 6 giờ
Sau khi trộn A : B = 8,25 : 1, hỗn hợp dùng được 6 giờ ở 23 °C.
Quy trình thi công 622 Line theo 7 bước
1
Kiểm tra lớp nền
TDS yêu cầu nền là lớp sơn tương thích sạch, khô, không hư hại. Xác nhận lớp dưới tương thích trước khi thi công.
2
Xác định điều kiện thi công
Đối chiếu bảng khô theo nhiệt độ bề mặt thực tế (5, 10, 23, 40 °C); các thời gian khô trong TDS đo ở độ ẩm tương đối dưới 85%.
3
Pha trộn
Trộn Comp A và Comp B theo tỷ lệ 8,25 : 1 theo thể tích, khuấy đều. Chỉ pha lượng dùng hết trong pot life 6 giờ ở 23 °C.
4
Pha loãng
Dùng Jotun Thinner No. 10 để pha loãng và vệ sinh dụng cụ; mức pha cụ thể tham khảo Application Guide.
5
Thi công
Phun khí hoặc airless (béc 13–19/1000 inch, áp lực tối thiểu 140 bar); cọ cho sơn dặm; rulo được phép nhưng phải kiểm soát chiều dày.
6
Kiểm soát chiều dày
Mục tiêu 40–50 µm khô (83–105 µm ướt) mỗi lớp, kiểm tra bằng máy đo chiều dày màng.
7
Sơn lớp kế và đưa vào sử dụng
Chờ tối thiểu 8 giờ ở 23 °C trước khi sơn lớp kế; đóng rắn để sử dụng sau 7 ngày ở 23 °C.
Lưu ý an toàn
Điểm chớp cháy 25 °C: bảo quản và thi công cách xa nguồn lửa, nguồn nhiệt, thông gió tốt. Dùng bảo hộ lao động phù hợp (kính, găng, khẩu trang) và đọc Bảng dữ liệu an toàn (SDS) trước khi sử dụng.
Định mức 622 Line và cách tính lượng sơn
Độ phủ lý thuyết theo TDS: 12 m²/l ở DFT 40 µm và 9,6 m²/l ở DFT 50 µm.
Lượng sơn (lít) = Diện tích (m²) ÷ Độ phủ lý thuyết (m²/l) ÷ (1 − tỷ lệ hao hụt)
Ví dụ giả định: sơn 100 m², DFT 40 µm, hao hụt giả định 20%.
100 ÷ 12 = 8,33 lít lý thuyết → 8,33 ÷ 0,8 = 10,42 lít.
Ở DFT 50 µm: 100 ÷ 9,6 = 10,42 lít lý thuyết → 10,42 ÷ 0,8 = 13,02 lít.
10,42 lít tương đương khoảng 0,58 bộ A + B (18 lít), pha theo tỷ lệ 8,25 : 1.
Hao hụt 20% là giả định minh họa, không phải số liệu TDS; hao hụt thực tế phụ thuộc bề mặt, phương pháp phun và điều kiện công trình.
Câu hỏi thường gặp về 622 Line
622 Line là loại sơn gì?
Là sơn phủ fluoro-olefin polymer 2 thành phần đóng rắn hóa học, màng mờ, dùng làm lớp phủ ngoài trong môi trường khí quyển theo TDS.
Tỷ lệ pha 622 Line là bao nhiêu?
8,25 phần Comp A : 1 phần Comp B theo thể tích, pha loãng bằng Jotun Thinner No. 10, pot life 6 giờ ở 23 °C.
622 Line sơn dày bao nhiêu mỗi lớp?
DFT 40–50 µm (WFT 83–105 µm), độ phủ lý thuyết 12–9,6 m²/l.
Bao lâu thì sơn được lớp kế tiếp?
Tối thiểu 8 giờ ở 23 °C; 28 giờ ở 5 °C, 14 giờ ở 10 °C, 4 giờ ở 40 °C. Thời gian tối đa xem Application Guide.