Lớp phủ polyurethane quen thuộc đòi hỏi quản lý isocyanate trong thi công, hàn cắt và cả khi xảy ra cháy. Jotun Jotatop Pro là sơn phủ acrylic 2 thành phần liên kết chéo epoxy-functional, không chứa isocyanate, hàm lượng rắn 60 ± 2%, bóng 70 - 85 GU, dùng làm lớp phủ cho kết cấu thép ngoài trời trong môi trường khí quyển.
60 ± 2%
Hàm lượng rắn theo thể tích
50 - 125 µm
Độ dày màng khô
Tóm tắt nhanh
- Sơn phủ acrylic 2 thành phần epoxy-functional, bóng, giữ màu và độ bóng tốt, hàm lượng rắn cao.
- Không chứa isocyanate và không sinh di-isocyanate khi hàn cắt hoặc cháy.
- Dùng làm lớp phủ trong môi trường khí quyển; làm lớp phủ trong hệ NORSOK đã được kiểm định.
- Thời gian sống 4 giờ ở 23 °C; đi lại và sơn lớp kế sau 10 giờ ở 23 °C.
- Lớp trước: epoxy, epoxy mastic, acrylic 2 thành phần; lớp kế: acrylic 2 thành phần.
Jotatop Pro là gì và dùng cho ai?
Jotatop Pro là sơn phủ acrylic hai thành phần liên kết chéo epoxy-functional. TDS nhấn mạnh sản phẩm không chứa isocyanate, không sinh di-isocyanate khi hàn cắt hoặc cháy, bề mặt bóng, giữ màu và độ bóng tốt, hàm lượng rắn cao và ít sương khô khi phun.
Đối tượng sử dụng gồm công trình ngoài khơi, nhà máy lọc dầu, nhà máy điện, cầu và nhà công nghiệp. Với tàu biển, TDS khuyến nghị cho thượng tầng, boong và mạn khô. Sản phẩm được dùng làm lớp phủ trong các hệ NORSOK đã kiểm định, màu theo bảng màu và hệ pha màu Multicolor Industry (MCI).
Bảng thông số kỹ thuật theo TDS
| Loại sơn |
Acrylic 2 thành phần, liên kết chéo epoxy-functional, không isocyanate |
| Hàm lượng rắn theo thể tích |
60 ± 2% |
| Độ bóng |
70 - 85 GU ở 60° (ISO 2813) |
| Điểm chớp cháy |
28 °C |
| Tỷ trọng tính toán |
1,3 kg/l |
| VOC tính toán |
352 g/l (Mỹ); 335 g/l (EU) |
| Độ dày màng khô |
50 - 125 µm |
| Độ dày màng ướt |
85 - 210 µm |
| Độ phủ lý thuyết |
12 - 4,8 m²/lít |
| Tỷ lệ pha (thể tích) |
Thành phần A : B = 5 : 1 |
| Dung môi pha loãng |
Jotun Thinner No. 10 / No. 7 / No. 26 |
| Phun airless |
Đầu phun 13 - 19 (inch/1000), áp lực tại đầu súng tối thiểu 150 bar / 2100 psi |
| Thời gian sống (23 °C) |
4 giờ |
| Chịu nhiệt khô khí quyển |
Liên tục 120 °C, đỉnh 140 °C |
| Đóng gói |
Bộ 5 lít (A 4,2 + B 0,8) hoặc 20 lít (A 16,7 + B 3,3); thùng A 5/20 lít, thùng B 1/5 lít |
| Hạn dùng ở 23 °C |
Thành phần A 24 tháng; thành phần B 12 tháng |
Thời gian khô và thời gian sơn lại
Dữ liệu từ TDS, xác định ở độ ẩm tương đối dưới 85%. Thời gian đi lại và thời gian sơn lớp kế tối thiểu trùng nhau.
| Nhiệt độ bề mặt |
5 °C |
10 °C |
23 °C |
40 °C |
| Đi lại được |
25 giờ |
22 giờ |
10 giờ |
3,5 giờ |
| Sơn lớp kế, tối thiểu |
25 giờ |
22 giờ |
10 giờ |
3,5 giờ |
TDS khuyến nghị nhiệt độ của sơn nền và chất đóng rắn từ 18 °C trở lên khi pha trộn. Thời gian sơn lại tối đa xem trong Hướng dẫn thi công (AG).
5 điểm đáng chú ý của Jotatop Pro
1
Không isocyanate
TDS ghi sản phẩm không chứa isocyanate và không sinh di-isocyanate khi hàn cắt hoặc cháy.
2
Bóng, giữ màu tốt
Bề mặt bóng 70 - 85 GU, giữ màu và độ bóng tốt theo mô tả TDS.
3
Hàm lượng rắn cao, ít sương khô
Hàm lượng rắn 60%, đặc tính thi công tốt với sương khô thấp khi phun.
4
Thời gian sống dài
4 giờ ở 23 °C, thuận lợi cho thi công diện tích lớn.
5
Dùng trong hệ NORSOK
Được dùng làm lớp phủ trong các hệ sơn NORSOK đã kiểm định theo TDS.
Quy trình thi công 7 bước
1
Chuẩn bị bề mặt
Lớp sơn nền tương thích (epoxy, epoxy mastic hoặc acrylic 2 thành phần) phải sạch, khô và không hư hại.
2
Kiểm tra điều kiện
Nhiệt độ sơn nền và chất đóng rắn nên từ 18 °C trở lên khi trộn; đo nhiệt độ bề mặt, TDS cung cấp số liệu khô từ 5 đến 40 °C.
3
Pha trộn
Trộn A : B theo thể tích 5 : 1. Thời gian sống 4 giờ ở 23 °C.
4
Pha loãng và thiết bị
Dung môi Jotun Thinner No. 10, No. 7 hoặc No. 26. Phun airless đầu 13 - 19, tối thiểu 150 bar; phun khí nén cho diện tích nhỏ.
5
Thi công lớp sơn
Phun màng khô 50 - 125 µm (ướt 85 - 210 µm). Cọ dùng cho dặm cạnh, góc; con lăn cho diện tích nhỏ, chú ý đạt đúng độ dày.
6
Khoảng sơn lại
Ở 23 °C sơn lớp kế sau tối thiểu 10 giờ; ở 5 °C là 25 giờ.
7
Nghiệm thu
Kiểm tra độ dày màng khô, màu sắc và độ bóng trước khi bàn giao.
Lưu ý an toàn: chỉ dùng cho thi công chuyên nghiệp. Theo TDS, thợ sơn cần được đào tạo, có thiết bị phù hợp và trang bị bảo hộ cá nhân đầy đủ. Làm việc ở nơi thông thoáng, không hít sương sơn, tránh dính da; nếu dính thì lau sạch ngay bằng chất tẩy phù hợp, xà phòng và nước, nếu bắn vào mắt phải rửa nhiều nước và đi khám ngay. Đọc kèm Bảng dữ liệu an toàn (SDS) và Hướng dẫn thi công (AG) của Jotun trước khi mở nắp thùng.
Định mức sơn quy đổi từ độ phủ lý thuyết
Công thức: độ phủ lý thuyết (m²/lít) = hàm lượng rắn theo thể tích (%) × 10 ÷ độ dày màng khô (µm); lượng sơn (lít) = diện tích (m²) ÷ độ phủ lý thuyết
Ví dụ giả định: hàm lượng rắn 60%, độ dày màng khô 75 µm thì độ phủ lý thuyết = 60 × 10 ÷ 75 = 8,00 m²/lít. Với 100 m² cần 100 ÷ 8,00 = 12,50 lít (chưa tính hao hụt thi công)
Kết quả quy đổi 8 m²/lít ở 75 µm, nằm trong dải 12 - 4,8 m²/lít của TDS. Hao hụt thực tế phụ thuộc hình dạng kết cấu, độ nhám bề mặt, phương pháp thi công và thất thoát khi phun nên cần cộng thêm hệ số hao hụt theo công trình.
Câu hỏi thường gặp
Jotatop Pro thay thế polyurethane được không?
Jotatop Pro là acrylic 2 thành phần không chứa isocyanate, dùng làm lớp phủ trong khí quyển. Việc thay thế polyurethane phụ thuộc yêu cầu hệ sơn của dự án, cần kỹ thuật xác nhận.
Tỷ lệ pha Jotatop Pro?
Theo thể tích A : B = 5 : 1. Bộ 5 lít gồm 4,2 lít A và 0,8 lít B; bộ 20 lít gồm 16,7 lít A và 3,3 lít B.
Lớp lót nào phù hợp dưới Jotatop Pro?
Theo TDS, lớp trước có thể là epoxy, epoxy mastic hoặc acrylic 2 thành phần; lớp sau là acrylic 2 thành phần.
Hạn dùng của Jotatop Pro bao lâu?
Thành phần A 24 tháng, thành phần B 12 tháng ở 23 °C; hạn dùng thương mại có thể ngắn hơn theo quy định địa phương.