GIAO HÀNGGIAO HÀNG NHANH
THANH TOÁNTHANH TOÁN KHI NHẬN HÀNG
0931 77 88 62 - 0906 768 360
Chăm sóc khách hàng

Nguyễn Thị Hiền

0931778862 baogiasonbaymau@gmail.com
Sơn epoxy 2 thành phần chống mài mòn Korepox EH2350 KCC

Sơn epoxy 2 thành phần chống mài mòn Korepox EH2350 KCC

Tải thông số kỹ thuật
Liên hệ
  • Mã sản phẩm:KCC-KOREPOX-EH2350
  • Thể tích:15L
Korepox EH2350 của KCC: sơn epoxy 2 thành phần tự lót, chất rắn 80%, chịu nước biển, dầu thô và mài mòn. Xem TDS, định mức 5 m²/L, tỷ lệ pha 4:1, thi công.
Kết cấu thép trong môi trường ăn mòn nặng như nước biển, dầu thô hay chịu mài mòn cơ học cần lớp phủ dày, bền lâu. Korepox EH2350 là sơn epoxy hai thành phần của KCC, tự lót, chất rắn khoảng 80%, bám tốt lên thép mới lẫn thép cũ chỉ cần loại gỉ bong, chịu nước biển, dầu thô, dầu nhiên liệu và mài mòn.
≈80%
Chất rắn theo thể tích
5 m²/L
Định mức ở 160 µm
4 : 1
Tỷ lệ pha A : B
≤240 g/L
VOC tối đa
Tóm tắt nhanh
• Loại sản phẩm: sơn epoxy hai thành phần, tự lót, chống mài mòn.
• Màu theo TDS: xám, đỏ và một số màu khác.
• Dùng cho: bảo vệ lâu dài kết cấu thép trong môi trường ăn mòn nặng.
• Thi công phun airless hoặc khí, cọ và lăn cho diện tích nhỏ, mép, mối hàn.

Sản phẩm này dành cho ai?

✔ Xưởng đóng, sửa chữa tàu và công trình biển.
✔ Nhà máy, kho bồn cần sơn thép chịu dầu thô, dầu nhiên liệu.
✔ Nhà thầu bảo trì thép cũ, chỉ cần loại gỉ bong, không thể phun hạt toàn bộ.

Thông số kỹ thuật EH2350 theo TDS

Loại nhựa Epoxy hai thành phần, tự lót, chịu mài mòn
Màu Xám, đỏ, v.v.
Tỷ trọng Khoảng 1.50 (hỗn hợp A + B)
Chất rắn theo thể tích Khoảng 80% (ISO 3233)
Định mức lý thuyết 5.0 m²/L ở 160 µm khô, bề mặt nhẵn
Điểm chớp cháy A và B đều 26°C (cốc kín)
VOC Tối đa 240 g/L (ISO 11890-1)
Xử lý bề mặt Loại dầu mỡ, bụi bẩn bằng dung môi và rửa nước ngọt; phun hạt Sa 2.5 hoặc làm sạch bằng dụng cụ St 3; độ nhám 30–75 µm nếu phun hạt
Phương pháp thi công Phun airless hoặc khí; cọ, lăn cho diện tích nhỏ. Airless: đầu phun 482–787 µm (0.019–0.031 inch), áp suất 11.7–15.2 MPa, góc phun 40–60°, tỷ số bơm 45:1–73:1
Tỷ lệ pha Phần A (EH2350PTA) : Phần B (EH2350PTB) = 4 : 1 theo thể tích
Pha loãng Thinner No. 024, tối đa 10%; không pha từng phần riêng
Độ dày màng khô Điển hình 160 µm, tối thiểu 75 µm; tối đa tổng khoảng 2.000 µm
Thời gian khô (5°C / 10°C / 20°C / 30°C) Se mặt: 8 / 3 / 1 / 0.5 giờ. Khô cứng: 16 / 8 / 3 / 3 giờ
Thời gian sống của hỗn hợp 3 giờ ở 20°C
Khoảng sơn lại Tối thiểu 3 giờ ở 20°C, tối đa 15 ngày; ngâm nước sau 2 ngày ở 20°C
Chịu nhiệt Liên tục 93°C, gián đoạn 121°C (không ngâm)
Quy cách đóng gói 15 L (A: 12 L, B: 3 L)
Nguồn: Technical Data Sheet (TDS) của KCC. Số liệu thực tế phụ thuộc điều kiện thi công.

5 điểm khác biệt của EH2350

1
Chất rắn khoảng 80%
Màng dày 160 µm mỗi lớp, ít dung môi, VOC tối đa 240 g/L.
2
Tự lót, chịu bề mặt kém
Sơn được lên thép mới hoặc cũ, chỉ cần loại gỉ bong theo TDS.
3
Chịu nước biển và dầu
Kháng nước biển, dầu thô, dầu nhiên liệu và mài mòn.
4
Thi công linh hoạt
Phun airless, phun khí, cọ và lăn cho mép, mối hàn, vị trí khó.
5
Thi công ở nhiệt độ rộng
TDS ghi điều kiện thi công và đóng rắn từ -18°C đến 49°C.

Quy trình thi công EH2350 (7 bước)

1
Làm sạch
Loại dầu mỡ, bụi bẩn bằng dung môi và rửa nước ngọt.
2
Xử lý bề mặt
Phun hạt Sa 2.5 hoặc làm sạch bằng dụng cụ St 3; độ nhám 30–75 µm nếu phun hạt.
3
Kiểm tra điều kiện
Độ ẩm không quá 85%, nhiệt độ bề mặt cao hơn điểm sương ít nhất 3°C.
4
Pha trộn
Khuấy kỹ phần A, đổ từ từ phần B vào, khuấy đến hết vón cục, tỷ lệ 4 : 1; không pha ngược thứ tự, không chia nhỏ bộ.
5
Pha loãng
Tối đa 10% Thinner No. 024 trên hỗn hợp, không pha từng phần riêng.
6
Thi công
Phun airless (đầu phun 0.019–0.031 inch, 11.7–15.2 MPa), phun khí, cọ hoặc lăn; màng khô khoảng 160 µm mỗi lớp.
7
Sơn chồng
Tối thiểu 3 giờ ở 20°C, tối đa 15 ngày.
⚠ An toàn khi thi công: Điểm chớp cháy 26°C: tránh tia lửa, lửa trần. Tránh để sơn dính da và mắt, tránh hít kéo dài hơi dung môi, thông gió tốt; ở khu vực kín dùng khẩu trang phòng độc. Hỗn hợp chỉ dùng được trong 3 giờ ở 20°C.

Định mức và cách tính lượng sơn

Công thức tính lượng sơn (suy ra từ TDS)
Lượng sơn (L) = Diện tích (m²) ÷ Định mức (m²/L).
Định mức lý thuyết 5.0 m²/L ở 160 µm khô; ở độ dày khác = 5.0 × 160 ÷ độ dày (µm).
Ví dụ: 100 m² ở 160 µm cần khoảng 20 L (gần 1.5 bộ 15 L); chưa tính hao hụt thi công.

Câu hỏi thường gặp về EH2350

Tỷ lệ pha EH2350 là bao nhiêu?
Phần A : Phần B = 4 : 1 theo thể tích; không chia nhỏ bộ.
Pha loãng bằng gì?
Thinner No. 024, tối đa 10% theo thể tích trên hỗn hợp.
Thời gian sống của hỗn hợp?
3 giờ ở 20°C, ngắn hơn khi nóng và ẩm.
Dùng được trên thép cũ không?
Có, chỉ cần loại gỉ bong theo TDS; nên làm sạch tốt nhất có thể.
Cần tư vấn EH2350 cho công trình của bạn?
Gửi diện tích, bề mặt và điều kiện thi công, kỹ thuật Sơn Bảy Màu sẽ tính định mức và báo giá.
Liên hệ Sơn Bảy Màu qua Zalo / Hotline: 0906 768 360Zalo / Hotline: 0931 77 88 62
Zalo 0906 768 360 Hotline 0906 768 360