Phần thân tàu ngoài cần lớp trung gian bám tốt vào lớp epoxy bên dưới và tạo nền cho lớp chống hà phía trên. Korepox H.B. EH2560 là sơn sealer gốc epoxy cải tính vinyl hai thành phần của KCC, cho màng sơn dày, dai và bền nước biển, được dùng làm lớp sealer cho thân tàu ngoài.
≈50%
Chất rắn theo thể tích
Tóm tắt nhanh
• Loại sản phẩm: sơn sealer epoxy cải tính vinyl hai thành phần, màng mờ.
• Màu theo TDS: nhôm nhạt, nhôm nhạt vàng.
• Dùng cho: lớp sealer cho thân tàu ngoài.
• Thi công phun airless hoặc khí, lăn hoặc cọ.
Sản phẩm này dành cho ai?
✔ Xưởng đóng và sửa chữa tàu biển.
✔ Đơn vị sơn thân tàu cần lớp sealer trước lớp chống hà.
✔ Chủ tàu cần hệ sơn epoxy kết hợp Korepox EH2350 hoặc EH2351.
Thông số kỹ thuật EH2560 theo TDS
| Loại nhựa |
Epoxy cải tính vinyl hai thành phần |
| Màu / độ bóng |
Mờ (Flat); nhôm nhạt, nhôm nhạt vàng |
| Tỷ trọng |
Khoảng 1.3 (hỗn hợp A + B) |
| Chất rắn theo thể tích |
Khoảng 50% (ISO 3233) |
| Định mức lý thuyết |
5.0 m²/L ở 100 µm khô, bề mặt nhẵn |
| Điểm chớp cháy |
A: 25°C; B: 26°C (cốc kín) |
| VOC |
Tối đa 434 g/L (ISO 11890-1) |
| Lớp lót |
Korepox EH2350, EH2351, EH2352, v.v. hoặc theo chỉ định |
| Phương pháp thi công |
Phun airless hoặc khí, lăn, cọ. Airless: đầu phun 483–635 µm (0.019–0.025 inch), áp suất 11.7–15.2 MPa, góc phun 60° |
| Tỷ lệ pha |
Phần A (EH2560-A) : Phần B (EH2560-B) = 5 : 1 theo thể tích |
| Pha loãng |
Thinner No. 024, tối đa 5%; không pha từng phần riêng |
| Độ dày màng khô |
Điển hình 100 µm |
| Thời gian khô (5°C / 20°C / 30°C) |
Se mặt: 1 giờ ở cả ba mức. Khô hoàn toàn: 24 / 12 / 10 giờ |
| Thời gian sống của hỗn hợp |
6 giờ ở 20°C |
| Khoảng sơn lại (20°C) |
Tối thiểu 6 giờ; tối đa 5 ngày trên EH2350, 10 ngày trên EH2351 |
| Lớp phủ tiếp theo |
Korepox Topcoat H.B. ET5740, ET5745, Seacare A/F795, Seablue A/F783, EgisPacific hoặc theo chỉ định |
| Chịu nhiệt |
Liên tục 93°C, gián đoạn 121°C (không ngâm) |
| Quy cách đóng gói |
15 L (A: 12.5 L, B: 2.5 L) hoặc 18 L (A: 15 L, B: 3 L) |
Nguồn: Technical Data Sheet (TDS) của KCC. Số liệu thực tế phụ thuộc điều kiện thi công.
5 điểm khác biệt của EH2560
1
Màng dày, dai
Cho màng sơn dày, dai và bền nước biển theo TDS.
2
Liên kết các lớp
Làm lớp sealer giữa lớp epoxy EH2350/EH2351 và lớp chống hà hoặc lớp phủ ngoài.
3
Hỗn hợp dùng được 6 giờ
Thời gian sống của hỗn hợp 6 giờ ở 20°C, thuận lợi cho thi công diện tích lớn.
4
Tương thích nhiều lớp phủ
Phủ tiếp bằng Korepox ET5740, ET5745, Seacare A/F795, Seablue A/F783, EgisPacific.
5
Thi công linh hoạt
Phun airless, phun khí, lăn hoặc cọ.
Quy trình thi công EH2560 (7 bước)
1
Làm sạch
Loại dầu mỡ, bụi bẩn bằng dung môi và rửa nước ngọt.
2
Kiểm tra lớp lót
Lớp bên dưới là Korepox EH2350, EH2351, EH2352 hoặc theo chỉ định, còn trong thời gian sơn chồng.
3
Kiểm tra điều kiện
Độ ẩm không quá 85%, nhiệt độ bề mặt cao hơn điểm sương ít nhất 3°C; thông gió ở khu vực kín.
4
Pha trộn
Trộn phần A và B tỷ lệ 5 : 1 bằng máy khuấy, khuấy kỹ rồi mới thi công.
5
Pha loãng
Tối đa 5% Thinner No. 024 trên hỗn hợp, không pha từng phần riêng.
6
Thi công
Phun airless (đầu phun 0.019–0.025 inch, 11.7–15.2 MPa, góc 60°), phun khí, lăn hoặc cọ; màng khô khoảng 100 µm.
7
Sơn chồng
Tối thiểu 6 giờ ở 20°C; hệ Korabor, Korethan và A/F cần sơn chồng trong 5 ngày.
⚠ An toàn khi thi công: Điểm chớp cháy 25–26°C: tránh tia lửa, lửa trần. Không bảo quản dưới 5°C hoặc trên 40°C. Tránh để sơn dính da và mắt, tránh hít kéo dài hơi dung môi; ở khu vực kín thông gió bằng không khí sạch và dùng khẩu trang phòng độc.
Định mức và cách tính lượng sơn
Công thức tính lượng sơn (suy ra từ TDS)
Lượng sơn (L) = Diện tích (m²) ÷ Định mức (m²/L).
Định mức lý thuyết 5.0 m²/L ở 100 µm khô; ở độ dày khác = 5.0 × 100 ÷ độ dày (µm).
Ví dụ: 100 m² ở 100 µm cần khoảng 20 L (gần 1.5 bộ 15 L); chưa tính hao hụt thi công.
Câu hỏi thường gặp về EH2560
Tỷ lệ pha EH2560 là bao nhiêu?
Phần A : Phần B = 5 : 1 theo thể tích.
Pha loãng bằng gì?
Thinner No. 024, tối đa 5% theo thể tích trên hỗn hợp.
Sơn chồng tối đa bao lâu?
Ở 20°C: 5 ngày trên EH2350, 10 ngày trên EH2351.
Phủ tiếp bằng gì?
Korepox Topcoat H.B. ET5740, ET5745, Seacare A/F795, Seablue A/F783, EgisPacific hoặc theo chỉ định.