Bãi đỗ xe, ram dốc hay kho lạnh chịu xe cộ qua lại liên tục cần lớp lót dày và bám chắc vào bê tông, chứ không phải lớp sơn lót mỏng thông thường. Jotafloor SF PR 150 là sơn lót epoxy 2 thành phần không dung môi của Jotun, thể tích chất rắn 98%, dày khô 150–300 µm theo TDS. Bài viết nêu thông số, cách khuấy phân tán hạt silica nhẹ trong thành phần A và cách tính lượng sơn.
150–300 µm
Dày khô mỗi lớp
6,7–3,3 m²/lít
Phủ lý thuyết
Tóm tắt nhanh
Jotafloor SF PR 150 là sơn lót epoxy 2 thành phần không dung môi đóng rắn amine, màu trong hơi đục, bóng vừa (GU 35–70), thể tích chất rắn 98 ± 2%, dày khô 150–300 µm mỗi lớp, thi công bằng cọ hoặc rulo. Tỷ lệ pha 3 phần A : 1 phần B theo thể tích, thời gian sống 30 phút ở 23 °C. Dùng làm lớp lót dày cho sàn lưu thông nặng như ram dốc, bãi đỗ xe, sàn mái, sàn công nghiệp và kho lạnh.
Jotafloor SF PR 150 là gì và dùng cho ai?
Jotafloor SF PR 150 là sơn 2 thành phần gốc epoxy đóng rắn bằng amine, không chứa dung môi. Theo TDS, sản phẩm bảo đảm độ bám dính tốt trên bề mặt sàn bê tông trong môi trường khí quyển, dùng làm lớp lót và được thiết kế như lớp sơn sàn có chiều dày cao trên bề mặt bê tông đã chuẩn bị tốt.
Sản phẩm là lớp lót cho các loại sơn Jotafloor, thiết kế cho hệ sơn chịu mật độ giao thông nặng như ram dốc, bãi đậu xe, trạm dừng, lối đi bộ, sàn mái và sàn công nghiệp. Khu vực đề nghị còn gồm kho lạnh, phòng thí nghiệm, bệnh viện, nhà máy bia và thực phẩm, nhà bếp, cơ sở công nghệ cao, sản xuất sữa, nhà kho, nhà máy và xưởng sửa chữa máy bay.
Khi trộn chung với Jotafloor Non Slip Aggregate, TDS cho biết sản phẩm có thể dùng để trám trét vết nứt, bề mặt gồ ghề và không hoàn chỉnh. Lớp trước tương thích là epoxy; lớp kế là epoxy hoặc polyurethane.
Bảng thông số kỹ thuật Jotafloor SF PR 150
| Hạng mục |
Theo TDS Jotun |
| Loại sơn |
Epoxy 2 thành phần, không dung môi, đóng rắn amine |
| Thể tích chất rắn (ISO 3233) |
98 ± 2% |
| Cấp độ bóng (GU 60°, ISO 2813) |
Bóng vừa (35–70) |
| Điểm chớp cháy (ISO 3679) |
100 °C |
| Tỷ trọng tính toán |
1 kg/lít |
| VOC |
65 g/lít (US EPA Method 24, US CARB/SCAQMD); 153 g/lít (tính toán, EU) |
| Màu sắc |
Trong, hơi đục |
| Chiều dày khô mỗi lớp |
150–300 µm |
| Chiều dày ướt mỗi lớp |
150–300 µm |
| Định mức phủ lý thuyết |
6,7–3,3 m²/lít |
| Tỷ lệ pha (theo thể tích) |
Comp A 3 : Comp B 1 (không pha lẻ) |
| Thời gian sống |
30 phút ở 23 °C (TDS ghi thêm mốc 40 phút sau khi đổ ra sàn) |
| Dung môi vệ sinh |
Jotun Thinner No. 17 |
| Quy cách đóng gói |
A 15 lít (thùng 20 lít); B 5 lít (thùng 5 lít) |
| Yêu cầu nền bê tông |
Đóng rắn tối thiểu 4 tuần; độ ẩm tối đa 5% |
Nguồn: bảng thông số kỹ thuật (TDS) của Jotun. Giá trị có thể thay đổi theo màu và lô sản xuất.
Thời gian khô và thời gian sơn lại
| Nhiệt độ bề mặt |
23 °C |
40 °C |
| Khô bề mặt |
7 giờ |
3 giờ |
| Khô để đi lại |
10 giờ |
4 giờ |
| Sơn lớp kế (tối thiểu) |
10 giờ |
4 giờ |
| Sơn lớp kế (tối đa, khí quyển) |
36 giờ |
8 giờ |
| Đóng rắn để sử dụng |
3 ngày |
2 ngày |
Khi thi công ngoài trời và nhiệt độ trên 40 °C, TDS đề nghị liên hệ đại diện Jotun để được hướng dẫn.
5 điểm đáng chú ý của Jotafloor SF PR 150
1
Dày khô 150–300 µm cho lớp lót
Thể tích chất rắn 98% và không dung môi, phù hợp làm lớp lót dày cho sàn lưu thông nặng.
2
Cốt liệu silica nhẹ trong thành phần A
Hạt silica nổi trên bề mặt nên phải khuấy phân tán khoảng 2 phút bằng máy khuấy cơ học tốc độ chậm trước khi thêm thành phần B, rồi trộn thêm 1 phút.
3
Trám trét cùng Jotafloor Non Slip Aggregate
Khi trộn chung, TDS cho biết có thể trám vết nứt, bề mặt gồ ghề và không hoàn chỉnh.
4
VOC thấp theo thử nghiệm Mỹ
65 g/lít theo US EPA Method 24 (US CARB/SCAQMD) và 153 g/lít tính toán theo quy định EU.
5
Cửa sổ sơn lớp kế rõ ràng
Ở 23 °C sơn lớp kế sau 10–36 giờ, ở 40 °C là 4–8 giờ; lớp kế là epoxy hoặc polyurethane.
Quy trình thi công Jotafloor SF PR 150 theo TDS
1
Kiểm tra bê tông
Bê tông đóng rắn tối thiểu 4 tuần, độ ẩm tối đa 5% theo bảng chuẩn bị bề mặt; ở điều kiện thi công TDS ghi độ ẩm không vượt quá 4% theo khối lượng.
2
Mài nhám bề mặt
Phun hạt kín, mài đĩa kim cương hoặc phương pháp khác để mài nhám và tẩy sạch lớp sữa bề mặt bê tông.
3
Kiểm tra nhiệt độ
Nhiệt độ bề mặt tối thiểu 10 °C và cao hơn điểm sương ít nhất 3 °C; thông gió tốt ở khu vực kín. Ngoài trời trên 40 °C hãy liên hệ đại diện Jotun.
4
Khuấy phân tán thành phần A
Khuấy Comp A bằng máy khuấy cơ học tốc độ chậm khoảng 2 phút để hạt silica nhẹ nổi trên bề mặt phân tán đều.
5
Trộn A với B
Thêm Comp B theo tỷ lệ 3 phần A : 1 phần B theo thể tích rồi trộn thêm 1 phút đến khi đồng nhất; không pha lẻ.
6
Thi công
Dùng rulo hoặc cọ, đạt chiều dày khô 150–300 µm; thời gian sống 30 phút ở 23 °C nên chỉ trộn lượng thi công kịp.
7
Chờ khô và sơn lớp kế
Ở 23 °C khô bề mặt sau 7 giờ, đi lại được sau 10 giờ; sơn lớp kế epoxy hoặc polyurethane trong khoảng 10–36 giờ. Vệ sinh dụng cụ bằng Jotun Thinner No. 17.
Lưu ý an toàn: Làm theo lưu ý trên nhãn thùng sơn: thi công nơi thông thoáng, không hít bụi sơn, tránh dính da; nếu dính da phải rửa ngay bằng dung dịch vệ sinh, xà bông và nước; nếu vào mắt phải rửa nước và đến cơ sở y tế. Sản phẩm chỉ nên do nhà thầu chuyên nghiệp thi công.
Định mức Jotafloor SF PR 150 và cách quy đổi lượng sơn
Công thức: Lượng sơn (lít) = Diện tích (m²) ÷ Định mức phủ lý thuyết (m²/lít) × Số lớp.
Với Jotafloor SF PR 150, định mức phủ lý thuyết theo TDS là 6,7 m²/lít ở 150 µm khô và 3,3 m²/lít ở 300 µm khô (thể tích chất rắn 98%).
| Chỉ tiêu |
Giá trị |
| Chiều dày khô tham chiếu |
150–300 µm khô (150–300 µm ướt) |
| Định mức phủ lý thuyết |
3,3 – 6,7 m²/lít |
| Lượng sơn trên mỗi m² |
0,15 – 0,3 lít/m² |
| Ví dụ giả định: 100 m², 1 lớp |
14,93 – 30,3 lít |
| Quy đổi theo bộ 20 lít sau khi trộn |
0,75 – 1,52 bộ |
Định mức phủ lý thuyết lấy từ TDS, chưa tính hao hụt do bề mặt rỗ hay nhám, nhiệt độ và phương pháp thi công. Diện tích trong ví dụ là số giả định để minh họa phép tính; khi lên dự toán cần cộng thêm hao hụt thực tế tại công trình.
Câu hỏi thường gặp về Jotafloor SF PR 150
Jotafloor SF PR 150 dùng cho khu vực nào?
Theo TDS: ram dốc, bãi đậu xe, trạm dừng, lối đi bộ, sàn mái, sàn công nghiệp, cùng các khu vực như kho lạnh, phòng thí nghiệm, bệnh viện, nhà máy bia, thực phẩm và nhà kho.
Cách trộn Jotafloor SF PR 150 như thế nào?
Khuấy thành phần A bằng máy tốc độ chậm khoảng 2 phút để phân tán hạt silica, thêm thành phần B theo tỷ lệ 3 : 1 rồi trộn thêm 1 phút; TDS không chấp nhận pha lẻ.
Thời gian chờ sơn lớp kế là bao lâu?
Ở 23 °C tối thiểu 10 giờ và tối đa 36 giờ ngoài khí quyển; ở 40 °C là 4 giờ và 8 giờ.
Có dùng để trám nứt được không?
Có, khi trộn chung với Jotafloor Non Slip Aggregate, TDS cho biết có thể trám trét vết nứt, bề mặt gồ ghề và không hoàn chỉnh.