Lối đi nhà máy, cầu thang và bãi đậu xe trong nhà cần lớp phủ cuối vừa đẹp vừa chịu mài mòn, không bám bụi. Jotafloor Topcoat là sơn phủ sàn epoxy 2 thành phần của Jotun, thể tích chất rắn 50%, dày khô 40–60 µm mỗi lớp và pha được nhiều màu bằng hệ MCI. Bài viết tóm tắt tỷ lệ pha 4 : 1, thời gian sống 2 giờ ở 23 °C và cách quy đổi lượng sơn cho sàn của bạn.
2 giờ
Thời gian sống ở 23 °C
Tóm tắt nhanh
Jotafloor Topcoat là sơn phủ cuối epoxy 2 thành phần đóng rắn amide, thể tích chất rắn 50 ± 2%, độ bóng GU 35–75, dày khô 40–60 µm mỗi lớp, thi công bằng phun yếm khí, cọ hoặc rulo. Tỷ lệ pha 4 phần A : 1 phần B; ở 23 °C khô bề mặt sau 3 giờ, đi lại được sau 8 giờ, sơn lớp kế sau tối thiểu 7,5 giờ. Dùng cho lối đi nhà máy, cầu thang, xưởng tải nhẹ, sàn đậu xe trong nhà; có thể kết hợp Jotafloor Non Slip.
Jotafloor Topcoat là gì và dùng cho ai?
Jotafloor Topcoat là sơn 2 thành phần gốc epoxy đóng rắn bằng amide, được TDS mô tả là loại sơn hiệu suất cao và rất dễ thi công. Sản phẩm có thể pha nhiều màu trong hệ thống pha màu tự động sơn công nghiệp MCI của Jotun, có khả năng chống hóa chất, mài mòn và va chạm cơ học tốt.
Sản phẩm dùng làm lớp phủ cuối trong môi trường khí quyển, phù hợp làm lớp phủ trên sơn lót được phê duyệt cho bề mặt bê tông. Jotun thiết kế cho sàn cần màng sơn chống bám bụi, chịu hao mòn cao và có tính thẩm mỹ; khu vực đề nghị gồm lối đi trong nhà máy công nghiệp, cầu thang, xưởng sản xuất tải nhẹ, sàn đậu xe trong nhà, phòng trồng cây và sân sau nhà.
Nếu cần chống trượt, TDS cho phép dùng Jotafloor Non Slip trong hệ sơn; khi đó định mức thực tế mỗi lớp phụ thuộc kích cỡ hạt Jotafloor Non Slip Aggregate. Lớp trước tương thích là Jotafloor Sealer, Jotafloor SF Primer hoặc Jotafloor Solvent Free Primer.
Bảng thông số kỹ thuật Jotafloor Topcoat
| Hạng mục |
Theo TDS Jotun |
| Loại sơn |
Epoxy 2 thành phần, đóng rắn amide |
| Thể tích chất rắn (ISO 3233) |
50 ± 2% |
| Cấp độ bóng (GU 60°, ISO 2813) |
Gloss (35–75) |
| Điểm chớp cháy (ISO 3679) |
25 °C |
| Tỷ trọng tính toán |
1,2 kg/lít |
| VOC (tính toán) |
438 g/lít |
| Chiều dày khô mỗi lớp |
40–60 µm |
| Chiều dày ướt mỗi lớp |
80–120 µm |
| Định mức phủ lý thuyết |
12,5–8,3 m²/lít |
| Màu sắc |
Pha bằng hệ thống MCI của Jotun |
| Tỷ lệ pha (theo thể tích) |
Comp A 4 : Comp B 1 (không pha lẻ) |
| Thời gian phản ứng và sống |
Phản ứng 10 phút; sống 2 giờ ở 23 °C |
| Dữ liệu máy phun |
Cỡ béc 17–23 (inch/1000); áp lực tối thiểu 150 bar/2100 psi |
| Dung môi vệ sinh |
Jotun Thinner No. 17 |
| Quy cách đóng gói |
A 4 hoặc 16 lít (thùng 5/20 lít); B 1 hoặc 4 lít (thùng 1/5 lít) |
Nguồn: bảng thông số kỹ thuật (TDS) của Jotun. Giá trị có thể thay đổi theo màu và lô sản xuất.
Thời gian khô và thời gian sơn lại
| Nhiệt độ bề mặt |
10 °C |
23 °C |
40 °C |
| Khô bề mặt |
12 giờ |
3 giờ |
1 giờ |
| Khô để đi lại |
23 giờ |
8 giờ |
3 giờ |
| Sơn lớp kế (tối thiểu) |
23 giờ |
7,5 giờ |
3 giờ |
| Đóng rắn để sử dụng |
14 ngày |
7 ngày |
3 ngày |
Thời gian sơn lớp kế tối đa xem bảng Hướng dẫn thi công (AG) của Jotun.
5 điểm đáng chú ý của Jotafloor Topcoat
1
Pha nhiều màu bằng hệ MCI
Màu được pha bằng hệ thống pha màu tự động sơn công nghiệp của Jotun, tạo màng sơn có tính thẩm mỹ cho sàn.
2
Chống hóa chất, mài mòn, va chạm
TDS nêu khả năng này; phần phê chuẩn liệt kê các phép thử như mài mòn Taber ASTM D4060, va đập ISO 6272 và độ cứng Shore A ASTM D2240.
3
Thời gian sống 2 giờ
Ở 23 °C, sau khi trộn cần 10 phút để sơn phản ứng và thời gian sống là 2 giờ.
4
Thi công linh hoạt
Phun yếm khí (béc 17–23), cọ cho góc cạnh hoặc rulo cho diện tích lớn.
5
Kết hợp được chống trượt
Dùng Jotafloor Non Slip trong hệ sơn khi cần; định mức thực tế mỗi lớp phụ thuộc kích cỡ hạt.
Quy trình thi công Jotafloor Topcoat theo TDS
1
Chuẩn bị bề mặt
Bê tông hoặc lớp sơn tương thích phải sạch, khô, không hư hại; tẩy lớp sữa xi măng bằng mài đĩa đầu kim cương hoặc phun hạt rồi hút sạch bụi bằng máy.
2
Kiểm tra điều kiện thi công
Nhiệt độ bề mặt tối thiểu 10 °C và cao hơn điểm sương ít nhất 3 °C; độ ẩm bê tông không vượt quá 4% theo khối lượng; thông gió tốt ở khu vực kín.
3
Thi công lớp lót
Lớp trước tương thích theo TDS: Jotafloor Sealer, Jotafloor SF Primer hoặc Jotafloor Solvent Free Primer.
4
Pha trộn
Trộn 4 phần Comp A với 1 phần Comp B theo thể tích bằng máy khuấy tốc độ chậm; sơn và chất đóng rắn nên từ 18 °C trở lên khi trộn; không pha lẻ.
5
Đổ ra sàn ngay
Đổ toàn bộ sản phẩm ra sàn ngay sau khi khuấy trộn kỹ; thời gian phản ứng 10 phút, thời gian sống 2 giờ ở 23 °C.
6
Thi công lớp phủ
Phun yếm khí béc 17–23, áp lực tối thiểu 150 bar; cọ cho góc cạnh, rulo dùng được; đạt chiều dày khô 40–60 µm (ướt 80–120 µm).
7
Chờ khô và đưa vào sử dụng
Ở 23 °C khô bề mặt 3 giờ, đi lại được sau 8 giờ, sơn lớp kế sau tối thiểu 7,5 giờ, đóng rắn để sử dụng sau 7 ngày. Vệ sinh dụng cụ bằng Jotun Thinner No. 17.
Lưu ý an toàn: Làm theo lưu ý trên nhãn thùng sơn: thi công nơi thông thoáng, không hít bụi sơn, tránh dính da; nếu dính da phải rửa ngay bằng dung dịch vệ sinh, xà bông và nước; nếu vào mắt phải rửa nước và đến cơ sở y tế. Điểm chớp cháy chỉ 25 °C nên để xa nguồn nhiệt và lửa; sản phẩm chỉ nên do nhà thầu chuyên nghiệp thi công.
Định mức Jotafloor Topcoat và cách quy đổi lượng sơn
Công thức: Lượng sơn (lít) = Diện tích (m²) ÷ Định mức phủ lý thuyết (m²/lít) × Số lớp.
Với Jotafloor Topcoat, định mức phủ lý thuyết theo TDS là 12,5 m²/lít ở 40 µm khô và 8,3 m²/lít ở 60 µm khô (thể tích chất rắn 50%). Khi dùng Jotafloor Non Slip Aggregate, định mức thực tế mỗi lớp phụ thuộc kích cỡ hạt.
| Chỉ tiêu |
Giá trị |
| Chiều dày khô tham chiếu |
40–60 µm khô (80–120 µm ướt) |
| Định mức phủ lý thuyết |
8,3 – 12,5 m²/lít |
| Lượng sơn trên mỗi m² |
0,08 – 0,12 lít/m² |
| Ví dụ giả định: 100 m², 1 lớp |
8 – 12,05 lít |
| Quy đổi theo bộ 5 lít sau khi trộn |
1,6 – 2,41 bộ |
Định mức phủ lý thuyết lấy từ TDS, chưa tính hao hụt do bề mặt rỗ hay nhám, nhiệt độ và phương pháp thi công. Diện tích trong ví dụ là số giả định để minh họa phép tính; khi lên dự toán cần cộng thêm hao hụt thực tế tại công trình.
Câu hỏi thường gặp về Jotafloor Topcoat
Tỷ lệ pha Jotafloor Topcoat là bao nhiêu?
4 phần Comp A và 1 phần Comp B theo thể tích, không pha lẻ, dùng máy khuấy tốc độ chậm và đổ toàn bộ ra sàn ngay sau khi trộn.
Jotafloor Topcoat khô sau bao lâu?
Ở 23 °C khô bề mặt sau 3 giờ, đi lại được sau 8 giờ, sơn lớp kế sau tối thiểu 7,5 giờ và đóng rắn để sử dụng sau 7 ngày.
Jotafloor Topcoat có chống trượt không?
TDS không ghi bản thân sơn chống trượt; khi cần chống trượt có thể dùng Jotafloor Non Slip trong hệ sơn.
Jotafloor Topcoat thi công bằng cách nào?
Phun yếm khí với cỡ béc 17–23 và áp lực tối thiểu 150 bar, hoặc dùng cọ cho góc cạnh và rulo cho diện tích lớn.