GIAO HÀNGGIAO HÀNG NHANH
THANH TOÁNTHANH TOÁN KHI NHẬN HÀNG
0931 77 88 62 - 0906 768 360
Chăm sóc khách hàng

Nguyễn Thị Hiền

0931778862 baogiasonbaymau@gmail.com
Sơn công nghiệp Jotun lót epoxy 2 thành phần thẩm thấu Jotafloor Sealer HS

Sơn công nghiệp Jotun lót epoxy 2 thành phần thẩm thấu Jotafloor Sealer HS

Tải thông số kỹ thuật
Liên hệ
  • Mã sản phẩm:Jotafloor Sealer HS
  • Thể tích:10L (A 7,5L + B 2,5L)
Jotafloor Sealer HS là sơn lót epoxy 2 thành phần thẩm thấu sâu, chống bụi cho sàn bê tông, hàm lượng rắn 90%. Xem thông số, định mức và liên hệ Sơn Bảy Màu.

Sàn bê tông ở nhà kho, xưởng sửa chữa xe hơi hay phòng thí nghiệm thường bị bụi bám và bong lớp sơn phủ vì lớp lót thẩm thấu kém. Jotafloor Sealer HS là sơn lót epoxy 2 thành phần của Jotun, thể tích chất rắn 90%, có khả năng thẩm thấu tuyệt hảo để tăng bám dính cho bê tông. Bài viết nêu thông số, tỷ lệ pha 3 : 1, thời gian khô và cách quy đổi lượng sơn cho sàn của bạn.

90%
Thể tích chất rắn
3 : 1
Tỷ lệ pha A : B
63–108 µm
Dày khô mỗi lớp
14,2–8,2 m²/lít
Phủ lý thuyết

Tóm tắt nhanh

Jotafloor Sealer HS là sơn bịt kín/sơn lót gốc epoxy 2 thành phần đóng rắn amine, trong suốt, bóng (GU 70–85), thể tích chất rắn 90 ± 2%, dày khô 63–108 µm mỗi lớp, thi công bằng cọ hoặc rulo. Tỷ lệ pha 3 phần A : 1 phần B theo thể tích, thời gian sống 25 phút ở 23 °C. Dùng làm lớp lót cho các hệ Jotafloor hoặc màng chống bụi độc lập cho sàn bê tông ở nhà kho, xưởng sửa chữa xe, phòng thí nghiệm, nhà máy.

Jotafloor Sealer HS là gì và dùng cho ai?

Jotafloor Sealer HS là sơn 2 thành phần gốc epoxy đóng rắn bằng amine. Theo TDS, sản phẩm có khả năng thẩm thấu tuyệt hảo nhằm bảo đảm độ bám dính cao vào bề mặt sàn bê tông trong môi trường khí quyển và đặc biệt thích hợp cho bề mặt bê tông được chuẩn bị tốt.

Sản phẩm là lớp bịt kín/sơn lót cho các loại sơn Jotafloor, đồng thời được thiết kế làm màng chống bụi độc lập cho sàn bê tông. Khu vực đề nghị gồm nhà kho, xưởng sửa chữa xe hơi, xưởng sản xuất sữa, nhà máy sản xuất, phòng thí nghiệm, xưởng sửa chữa máy bay và nhà máy sản xuất rượu.

Lớp kế tương thích theo TDS là Jotafloor PU Topcoat, Jotafloor PU Topcoat HS hoặc Jotafloor Topcoat E. Phần phê chuẩn trong TDS ghi cường độ bám dính trên 1,50 N/mm² (ASTM D4541), độ thấm nước bằng 0 (BS EN 12390) và độ hút nước 0,02% (ASTM C413).

Bảng thông số kỹ thuật Jotafloor Sealer HS

Hạng mục Theo TDS Jotun
Loại sơn Epoxy 2 thành phần, đóng rắn amine
Thể tích chất rắn 90 ± 2%
Cấp độ bóng (GU 60°, ISO 2813) Bóng (70–85)
Điểm chớp cháy (ISO 3679) 100 °C
Tỷ trọng tính toán 1,1 kg/lít
VOC (tính toán) 208 g/lít
Màu sắc Trong suốt
Chiều dày khô mỗi lớp 63–108 µm
Chiều dày ướt mỗi lớp 70–120 µm
Định mức phủ lý thuyết 14,2–8,2 m²/lít
Tỷ lệ pha (theo thể tích) Comp A 3 : Comp B 1 (không pha lẻ)
Dung môi vệ sinh Jotun Thinner No. 17 (không pha loãng sản phẩm)
Thời gian phản ứng và sống Phản ứng 3 phút; sống 25 phút ở 23 °C
Quy cách đóng gói A 7,5 lít (thùng 10 lít); B 2,5 lít (thùng 3 lít)
Lớp kế Jotafloor PU Topcoat, PU Topcoat HS hoặc Topcoat E

Nguồn: bảng thông số kỹ thuật (TDS) của Jotun. Giá trị có thể thay đổi theo màu và lô sản xuất.

Thời gian khô và thời gian sơn lại

Nhiệt độ bề mặt 23 °C 40 °C
Khô bề mặt 14 giờ 7 giờ
Khô để đi lại 20 giờ 12 giờ
Sơn lớp kế (tối thiểu) 24 giờ 14 giờ
Sơn lớp kế (tối đa, khí quyển) 3 ngày 48 giờ
Đóng rắn để sử dụng 7 ngày 3 ngày

Thời gian sơn lớp kế tối thiểu là mức đề nghị ngắn nhất; tối đa là thời gian lâu nhất được phép trước khi sơn lớp kế trong môi trường khí quyển.

5 điểm đáng chú ý của Jotafloor Sealer HS

1
Thẩm thấu tốt vào bê tông
TDS ghi sản phẩm có khả năng thẩm thấu tuyệt hảo, giúp bảo đảm độ bám dính cao vào sàn bê tông.
2
Thể tích rắn 90%, VOC 208 g/lít
Thể tích chất rắn 90 ± 2%, VOC tính toán 208 g/lít, điểm chớp cháy 100 °C.
3
Dùng làm lớp lót hoặc màng chống bụi
Là lớp bịt kín/sơn lót cho hệ Jotafloor và cũng thiết kế làm màng chống bụi độc lập cho sàn bê tông.
4
Có số liệu thử nghiệm kèm theo
TDS ghi bám dính trên 1,50 N/mm² (ASTM D4541), độ thấm nước bằng 0 (BS EN 12390) và độ hút nước 0,02% (ASTM C413).
5
Cảnh báo về độ ẩm
Không thi công lên bề mặt đang hoặc sẽ bị ẩm cao vì dễ phồng giộp do thẩm thấu, và không thi công khi độ ẩm tương đối trên 80% (BS 8203 Phụ lục A).

Quy trình thi công Jotafloor Sealer HS theo TDS

1
Chuẩn bị bề mặt bê tông
Bề mặt sạch, khô, không hư hại; cách tốt nhất tẩy lớp sữa xi măng (laitance) là mài đĩa đầu kim cương hoặc phun hạt, sau đó hút sạch bụi bằng máy. Bê tông cũ nên để kỹ thuật Jotun khảo sát tại công trường.
2
Kiểm tra độ ẩm
Độ ẩm bê tông không vượt quá 4% theo khối lượng; độ ẩm tương đối của môi trường không quá 80%; tránh bề mặt đang hoặc sẽ bị ẩm cao.
3
Kiểm tra nhiệt độ
Nhiệt độ bề mặt tối thiểu 10 °C và cao hơn điểm sương ít nhất 3 °C; sơn và chất đóng rắn nên từ 18 °C trở lên khi trộn với nhau.
4
Pha trộn
Trộn 3 phần Comp A với 1 phần Comp B theo thể tích bằng máy khuấy tốc độ chậm có cánh khuấy phù hợp; không pha lẻ và không pha loãng.
5
Thi công
Dùng rulo hoặc cọ (cọ đề nghị cho lớp dặm và khu vực nhỏ), chú ý đạt chiều dày khô 63–108 µm. Thời gian phản ứng 3 phút, thời gian sống 25 phút ở 23 °C.
6
Chờ khô
Ở 23 °C khô bề mặt sau 14 giờ, đi lại được sau 20 giờ; sơn lớp kế sau tối thiểu 24 giờ và tối đa 3 ngày ngoài khí quyển.
7
Sơn lớp kế
Thi công Jotafloor PU Topcoat, PU Topcoat HS hoặc Topcoat E; vệ sinh dụng cụ bằng Jotun Thinner No. 17.
Lưu ý an toàn: Làm theo lưu ý trên nhãn thùng sơn: thi công nơi thông thoáng, không hít bụi sơn, tránh dính da; nếu dính da phải rửa ngay bằng dung dịch vệ sinh, xà bông và nước; nếu vào mắt phải rửa nước và đến cơ sở y tế. Sản phẩm chỉ nên do nhà thầu chuyên nghiệp thi công, điểm chớp cháy 100 °C.

Định mức Jotafloor Sealer HS và cách quy đổi lượng sơn

Công thức: Lượng sơn (lít) = Diện tích (m²) ÷ Định mức phủ lý thuyết (m²/lít) × Số lớp.
Với Jotafloor Sealer HS, định mức phủ lý thuyết theo TDS là 14,2 m²/lít ở 63 µm khô và 8,2 m²/lít ở 108 µm khô (thể tích chất rắn 90%). TDS lưu ý định mức giảm đáng kể khi sơn lên bề mặt có rắc hạt chống trượt.
Chỉ tiêu Giá trị
Chiều dày khô tham chiếu 63–108 µm khô (70–120 µm ướt)
Định mức phủ lý thuyết 8,2 – 14,2 m²/lít
Lượng sơn trên mỗi m² 0,07 – 0,12 lít/m²
Ví dụ giả định: 100 m², 1 lớp 7,04 – 12,2 lít
Quy đổi theo bộ 10 lít sau khi trộn 0,7 – 1,22 bộ

Định mức phủ lý thuyết lấy từ TDS, chưa tính hao hụt do bề mặt rỗ hay nhám, nhiệt độ và phương pháp thi công. Diện tích trong ví dụ là số giả định để minh họa phép tính; khi lên dự toán cần cộng thêm hao hụt thực tế tại công trình.

Câu hỏi thường gặp về Jotafloor Sealer HS

Jotafloor Sealer HS dùng làm gì?
Là lớp bịt kín/sơn lót cho các loại sơn Jotafloor và cũng được thiết kế làm màng chống bụi độc lập cho sàn bê tông.
Tỷ lệ pha Jotafloor Sealer HS là bao nhiêu?
3 phần Comp A và 1 phần Comp B theo thể tích; không pha lẻ, không pha loãng, dùng máy khuấy tốc độ chậm.
Sơn lớp phủ lên Sealer HS sau bao lâu?
Ở 23 °C chờ tối thiểu 24 giờ và tối đa 3 ngày ngoài khí quyển; ở 40 °C là 14 giờ và 48 giờ.
Khi nào không nên thi công Sealer HS?
Khi bề mặt đang hoặc sẽ bị ẩm cao, hoặc độ ẩm tương đối trên 80%, vì dễ gây phồng giộp do thẩm thấu.
Cần tư vấn hệ sơn và báo giá Jotafloor Sealer HS?
Gửi cho Sơn Bảy Màu loại bề mặt, diện tích và điều kiện sử dụng, đội kỹ thuật sẽ đối chiếu TDS và tư vấn hệ sơn phù hợp.
Liên hệ Sơn Bảy Màu qua Zalo / Hotline: 0906 768 360Zalo / Hotline: 0931 77 88 62
Zalo 0906 768 360 Hotline 0906 768 360