GIAO HÀNGGIAO HÀNG NHANH
THANH TOÁNTHANH TOÁN KHI NHẬN HÀNG
0931 77 88 62 - 0906 768 360
Chăm sóc khách hàng

Nguyễn Thị Hiền

0931778862 baogiasonbaymau@gmail.com
Sơn công nghiệp Jotun phủ sàn epoxy 2 thành phần không dung môi Jotafloor Topcoat E

Sơn công nghiệp Jotun phủ sàn epoxy 2 thành phần không dung môi Jotafloor Topcoat E

Tải thông số kỹ thuật
Liên hệ
  • Mã sản phẩm:Jotafloor Topcoat E
  • Thể tích:5L / 10L (A+B)
Jotafloor Topcoat E là sơn phủ sàn epoxy không dung môi, hàm lượng rắn 98%, bóng cao cho phòng sạch, nhà máy. Xem thông số, thi công và liên hệ Sơn Bảy Màu.

Phòng thí nghiệm, bệnh viện, nhà máy thực phẩm hay xưởng sửa chữa máy bay đều cần lớp phủ sàn bóng, chịu hóa chất, mài mòn và va chạm tốt. Jotafloor Topcoat E là sơn phủ sàn epoxy 2 thành phần không dung môi của Jotun, thể tích chất rắn 98%, dày khô 100–250 µm, có hai loại chất đóng rắn Comp B (20) và Comp B (40) cho các điều kiện nhiệt độ khác nhau. Bài viết nêu thông số, thời gian khô và cách tính lượng sơn.

98%
Thể tích chất rắn
100–250 µm
Dày khô mỗi lớp
14 g/lít
VOC-EU (lý thuyết)
4 : 1
Tỷ lệ pha A : B

Tóm tắt nhanh

Jotafloor Topcoat E là sơn phủ cuối epoxy 2 thành phần không dung môi đóng rắn amine, bóng (GU 70–85), thể tích chất rắn 98 ± 2%, dày khô 100–250 µm mỗi lớp, thi công bằng phun yếm khí, cọ hoặc rulo. Tỷ lệ pha 4 phần Comp A : 1 phần Comp B, có hai loại chất đóng rắn Comp B (20) và Comp B (40). Dùng cho sàn công nghiệp, phòng thí nghiệm, bệnh viện, nhà máy bia và thực phẩm, nhà bếp, cơ sở công nghệ cao, nhà kho, xưởng sửa chữa máy bay.

Jotafloor Topcoat E là gì và dùng cho ai?

Jotafloor Topcoat E là sơn 2 thành phần không dung môi gốc epoxy đóng rắn bằng amine, được TDS mô tả là loại sơn hiệu suất cao, rất dễ thi công và pha được nhiều màu bằng hệ thống MCI của Jotun. Khả năng chống hóa chất, mài mòn và va chạm cơ học được TDS đánh giá là tuyệt hảo.

Sản phẩm dùng làm lớp phủ cuối trong môi trường khí quyển, phù hợp làm lớp phủ trên sơn lót được phê duyệt cho bề mặt bê tông. Jotun thiết kế cho sàn cần màng sơn chống bám bụi, chịu hao mòn cao và có tính thẩm mỹ tại sàn công nghiệp, phòng thí nghiệm, bệnh viện, nhà máy bia và thực phẩm, nhà bếp, cơ sở công nghệ cao, sản xuất sữa, nhà kho, nhà máy và xưởng sửa chữa máy bay.

TDS ghi sản phẩm góp điểm vào hồ sơ lấy chứng chỉ Tiêu chuẩn Công trình Xanh. Khi cần chống trượt có thể dùng Jotafloor Non Slip trong hệ sơn; lớp trước tương thích là Jotafloor Sealer, Jotafloor SF PR 150 hoặc Jotafloor Solvent Free Primer.

Bảng thông số kỹ thuật Jotafloor Topcoat E

Hạng mục Theo TDS Jotun
Loại sơn Epoxy 2 thành phần, không dung môi, đóng rắn amine
Thể tích chất rắn (ISO 3233) 98 ± 2%
Cấp độ bóng (GU 60°, ISO 2813) Bóng (70–85)
Điểm chớp cháy (ISO 3679) 100 °C
VOC-EU (lý thuyết) 14 g/lít (mực màu MCI có chứa một ít dung môi)
Chiều dày khô mỗi lớp 100–250 µm
Chiều dày ướt mỗi lớp 100–255 µm
Định mức phủ lý thuyết 9,8–3,92 m²/lít
Màu sắc Pha bằng hệ thống MCI của Jotun
Tỷ lệ pha (theo thể tích) Comp A 4 : Comp B 1, dùng Comp B (20) hoặc Comp B (40); không pha lẻ
Pha loãng Không nên pha loãng sơn
Dữ liệu máy phun Cỡ béc 21–25 (inch/1000); áp lực tối thiểu 150 bar/2100 psi
Dung môi vệ sinh Jotun Thinner No. 17
Thời gian phản ứng và sống Phản ứng 3 phút (đề nghị); thời gian sống Comp B (20): 20 phút
Quy cách đóng gói Comp A 4 hoặc 8 lít (thùng 5/10 lít); Comp B (20) hoặc (40): 1 hoặc 2 lít

Nguồn: bảng thông số kỹ thuật (TDS) của Jotun. Giá trị có thể thay đổi theo màu và lô sản xuất.

Thời gian khô và thời gian sơn lại

Chất đóng rắn / nhiệt độ bề mặt 10 °C 23 °C 40 °C
Comp B (20): khô bề mặt 36 giờ — —
Comp B (20): khô để đi lại 4 ngày — —
Comp B (20): sơn lớp kế tối thiểu 4 ngày — —
Comp B (20): đóng rắn để sử dụng 10 ngày — —
Comp B (40): khô bề mặt — 12 giờ 4 giờ
Comp B (40): khô để đi lại — 24 giờ 8 giờ
Comp B (40): sơn lớp kế tối thiểu — 24 giờ 8 giờ
Comp B (40): đóng rắn để sử dụng — 7 ngày 3 ngày

Sơn lớp kế tối đa trong môi trường khí quyển: Comp B (20) là 7 ngày; Comp B (40) là 3 ngày (TDS ghi một giá trị). Thời gian khô được xác định ở độ ẩm tương đối dưới 85% và chiều dày khô trung bình.

5 điểm đáng chú ý của Jotafloor Topcoat E

1
Hai loại chất đóng rắn cho hai dải nhiệt độ
TDS cung cấp số liệu khô riêng cho Comp B (20) ở 10 °C và Comp B (40) ở 23–40 °C.
2
Thể tích rắn 98%, VOC-EU 14 g/lít
Giá trị VOC lý thuyết theo chỉ thị EU 2004/42/CE là 14 g/lít; mực màu MCI có chứa một ít dung môi.
3
Dày khô đến 250 µm mỗi lớp
Chiều dày khô 100–250 µm, định mức phủ lý thuyết 9,8–3,92 m²/lít.
4
Góp điểm công trình xanh
TDS ghi sản phẩm góp điểm vào hồ sơ lấy chứng chỉ Tiêu chuẩn Công trình Xanh.
5
Không pha loãng
TDS khuyến cáo không pha loãng sơn; chỉ dùng Jotun Thinner No. 17 để vệ sinh dụng cụ.

Quy trình thi công Jotafloor Topcoat E theo TDS

1
Chuẩn bị bề mặt
Bê tông hoặc lớp sơn tương thích phải sạch, khô, không hư hại; tẩy lớp sữa xi măng bằng mài đĩa đầu kim cương hoặc phun hạt rồi hút sạch bụi bằng máy.
2
Kiểm tra điều kiện thi công
Nhiệt độ bề mặt tối thiểu 10 °C và cao hơn điểm sương ít nhất 3 °C; độ ẩm bê tông không vượt quá 4% theo khối lượng; độ ẩm tương đối không quá 80%; không thi công lên bề mặt đang hoặc sẽ bị ẩm cao.
3
Chọn chất đóng rắn
Chọn Comp B (20) hoặc Comp B (40) theo nhiệt độ thi công và số liệu thời gian khô trong TDS.
4
Pha trộn
Trộn 4 phần Comp A với 1 phần Comp B theo thể tích; không pha lẻ và không pha loãng; thời gian cho sơn phản ứng 3 phút được đề nghị.
5
Thi công
Phun yếm khí béc 21–25, áp lực tối thiểu 150 bar; cọ dùng cho lớp dặm và khu vực nhỏ; rulo dùng được. Đạt chiều dày khô 100–250 µm mỗi lớp.
6
Chờ khô
Với Comp B (40) ở 23 °C: khô bề mặt 12 giờ, đi lại được sau 24 giờ, sơn lớp kế sau tối thiểu 24 giờ. Với Comp B (20) ở 10 °C: 36 giờ, 4 ngày và 4 ngày.
7
Đưa vào sử dụng
Đóng rắn để sử dụng sau 7 ngày (Comp B 40, 23 °C) hoặc 10 ngày (Comp B 20, 10 °C). Vệ sinh dụng cụ bằng Jotun Thinner No. 17.
Lưu ý an toàn: Làm theo lưu ý trên nhãn thùng sơn: thi công nơi thông thoáng, không hít bụi sơn, tránh dính da; nếu dính da phải rửa ngay bằng dung dịch vệ sinh, xà bông và nước; nếu vào mắt phải rửa nước và đến cơ sở y tế. Sản phẩm chỉ nên do nhà thầu chuyên nghiệp thi công.

Định mức Jotafloor Topcoat E và cách quy đổi lượng sơn

Công thức: Lượng sơn (lít) = Diện tích (m²) ÷ Định mức phủ lý thuyết (m²/lít) × Số lớp.
Với Jotafloor Topcoat E, định mức phủ lý thuyết theo TDS là 9,8 m²/lít ở 100 µm khô và 3,92 m²/lít ở 250 µm khô (thể tích chất rắn 98%). Khi dùng Jotafloor Non Slip Aggregate, định mức thực tế mỗi lớp phụ thuộc kích cỡ hạt.
Chỉ tiêu Giá trị
Chiều dày khô tham chiếu 100–250 µm khô (100–255 µm ướt)
Định mức phủ lý thuyết 3,92 – 9,8 m²/lít
Lượng sơn trên mỗi m² 0,1 – 0,26 lít/m²
Ví dụ giả định: 100 m², 1 lớp 10,2 – 25,51 lít
Quy đổi theo bộ 5 lít sau khi trộn 2,04 – 5,1 bộ

Định mức phủ lý thuyết lấy từ TDS, chưa tính hao hụt do bề mặt rỗ hay nhám, nhiệt độ và phương pháp thi công. Diện tích trong ví dụ là số giả định để minh họa phép tính; khi lên dự toán cần cộng thêm hao hụt thực tế tại công trình.

Câu hỏi thường gặp về Jotafloor Topcoat E

Jotafloor Topcoat E có hai loại chất đóng rắn để làm gì?
TDS cung cấp Comp B (20) và Comp B (40) với số liệu thời gian khô riêng: Comp B (20) được ghi ở 10 °C, Comp B (40) ở 23 °C và 40 °C.
Có được pha loãng Jotafloor Topcoat E không?
Không. TDS ghi không nên pha loãng sơn, chỉ dùng Jotun Thinner No. 17 để vệ sinh dụng cụ.
Dày khô mỗi lớp của Jotafloor Topcoat E là bao nhiêu?
Chiều dày khô 100–250 µm mỗi lớp, tương ứng chiều dày ướt 100–255 µm.
Jotafloor Topcoat E dùng được ở đâu?
Sàn công nghiệp, phòng thí nghiệm, bệnh viện, nhà máy bia và thực phẩm, nhà bếp, cơ sở công nghệ cao, sản xuất sữa, nhà kho, nhà máy và xưởng sửa chữa máy bay.
Cần tư vấn hệ sơn và báo giá Jotafloor Topcoat E?
Gửi cho Sơn Bảy Màu loại bề mặt, diện tích và điều kiện sử dụng, đội kỹ thuật sẽ đối chiếu TDS và tư vấn hệ sơn phù hợp.
Liên hệ Sơn Bảy Màu qua Zalo / Hotline: 0906 768 360Zalo / Hotline: 0931 77 88 62
Zalo 0906 768 360 Hotline 0906 768 360