Phòng thí nghiệm, bệnh viện, nhà máy thực phẩm hay xưởng sửa chữa máy bay đều cần lớp phủ sàn bóng, chịu hóa chất, mài mòn và va chạm tốt. Jotafloor Topcoat E là sơn phủ sàn epoxy 2 thành phần không dung môi của Jotun, thể tích chất rắn 98%, dày khô 100–250 µm, có hai loại chất đóng rắn Comp B (20) và Comp B (40) cho các điều kiện nhiệt độ khác nhau. Bài viết nêu thông số, thời gian khô và cách tính lượng sơn.
Jotafloor Topcoat E là sơn phủ cuối epoxy 2 thành phần không dung môi đóng rắn amine, bóng (GU 70–85), thể tích chất rắn 98 ± 2%, dày khô 100–250 µm mỗi lớp, thi công bằng phun yếm khí, cọ hoặc rulo. Tỷ lệ pha 4 phần Comp A : 1 phần Comp B, có hai loại chất đóng rắn Comp B (20) và Comp B (40). Dùng cho sàn công nghiệp, phòng thí nghiệm, bệnh viện, nhà máy bia và thực phẩm, nhà bếp, cơ sở công nghệ cao, nhà kho, xưởng sửa chữa máy bay.
Jotafloor Topcoat E là sơn 2 thành phần không dung môi gốc epoxy đóng rắn bằng amine, được TDS mô tả là loại sơn hiệu suất cao, rất dễ thi công và pha được nhiều màu bằng hệ thống MCI của Jotun. Khả năng chống hóa chất, mài mòn và va chạm cơ học được TDS đánh giá là tuyệt hảo.
Sản phẩm dùng làm lớp phủ cuối trong môi trường khí quyển, phù hợp làm lớp phủ trên sơn lót được phê duyệt cho bề mặt bê tông. Jotun thiết kế cho sàn cần màng sơn chống bám bụi, chịu hao mòn cao và có tính thẩm mỹ tại sàn công nghiệp, phòng thí nghiệm, bệnh viện, nhà máy bia và thực phẩm, nhà bếp, cơ sở công nghệ cao, sản xuất sữa, nhà kho, nhà máy và xưởng sửa chữa máy bay.
TDS ghi sản phẩm góp điểm vào hồ sơ lấy chứng chỉ Tiêu chuẩn Công trình Xanh. Khi cần chống trượt có thể dùng Jotafloor Non Slip trong hệ sơn; lớp trước tương thích là Jotafloor Sealer, Jotafloor SF PR 150 hoặc Jotafloor Solvent Free Primer.
| Hạng mục | Theo TDS Jotun |
|---|---|
| Loại sơn | Epoxy 2 thành phần, không dung môi, đóng rắn amine |
| Thể tích chất rắn (ISO 3233) | 98 ± 2% |
| Cấp độ bóng (GU 60°, ISO 2813) | Bóng (70–85) |
| Điểm chớp cháy (ISO 3679) | 100 °C |
| VOC-EU (lý thuyết) | 14 g/lít (mực màu MCI có chứa một ít dung môi) |
| Chiều dày khô mỗi lớp | 100–250 µm |
| Chiều dày ướt mỗi lớp | 100–255 µm |
| Định mức phủ lý thuyết | 9,8–3,92 m²/lít |
| Màu sắc | Pha bằng hệ thống MCI của Jotun |
| Tỷ lệ pha (theo thể tích) | Comp A 4 : Comp B 1, dùng Comp B (20) hoặc Comp B (40); không pha lẻ |
| Pha loãng | Không nên pha loãng sơn |
| Dữ liệu máy phun | Cỡ béc 21–25 (inch/1000); áp lực tối thiểu 150 bar/2100 psi |
| Dung môi vệ sinh | Jotun Thinner No. 17 |
| Thời gian phản ứng và sống | Phản ứng 3 phút (đề nghị); thời gian sống Comp B (20): 20 phút |
| Quy cách đóng gói | Comp A 4 hoặc 8 lít (thùng 5/10 lít); Comp B (20) hoặc (40): 1 hoặc 2 lít |
Nguồn: bảng thông số kỹ thuật (TDS) của Jotun. Giá trị có thể thay đổi theo màu và lô sản xuất.
| Chất đóng rắn / nhiệt độ bề mặt | 10 °C | 23 °C | 40 °C |
|---|---|---|---|
| Comp B (20): khô bề mặt | 36 giờ | — | — |
| Comp B (20): khô để đi lại | 4 ngày | — | — |
| Comp B (20): sơn lớp kế tối thiểu | 4 ngày | — | — |
| Comp B (20): đóng rắn để sử dụng | 10 ngày | — | — |
| Comp B (40): khô bề mặt | — | 12 giờ | 4 giờ |
| Comp B (40): khô để đi lại | — | 24 giờ | 8 giờ |
| Comp B (40): sơn lớp kế tối thiểu | — | 24 giờ | 8 giờ |
| Comp B (40): đóng rắn để sử dụng | — | 7 ngày | 3 ngày |
Sơn lớp kế tối đa trong môi trường khí quyển: Comp B (20) là 7 ngày; Comp B (40) là 3 ngày (TDS ghi một giá trị). Thời gian khô được xác định ở độ ẩm tương đối dưới 85% và chiều dày khô trung bình.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Chiều dày khô tham chiếu | 100–250 µm khô (100–255 µm ướt) |
| Định mức phủ lý thuyết | 3,92 – 9,8 m²/lít |
| Lượng sơn trên mỗi m² | 0,1 – 0,26 lít/m² |
| Ví dụ giả định: 100 m², 1 lớp | 10,2 – 25,51 lít |
| Quy đổi theo bộ 5 lít sau khi trộn | 2,04 – 5,1 bộ |
Định mức phủ lý thuyết lấy từ TDS, chưa tính hao hụt do bề mặt rỗ hay nhám, nhiệt độ và phương pháp thi công. Diện tích trong ví dụ là số giả định để minh họa phép tính; khi lên dự toán cần cộng thêm hao hụt thực tế tại công trình.