Sơn Nippon đứng trong top những hãng sơn chất lượng hàng đầu trong những loại sơn có mặt trên thị trường Việt Nam. Sơn Bảy Màu xin cung cấp bảng báo giá sơn Nippon năm 2026 mới cập nhật để quý khách hàng có thể đưa ra cái nhìn tổng quan về những loại sơn Nippon và giá cả của từng loại như thế nào.
Bảng báo giá sơn Nippon năm 2026 sẽ được Sơn Bảy Màu cập nhật thường xuyên cho khách hàng khi hãng có bất kì thay đổi nào về giá của dòng sơn, hoặc những chương trình khuyến mãi, tặng kèm hay bất kì những gì hãng sơn Nippon thông báo để khách hàng nắm bắt tình hình đặt hàng sớm nhất nhằm hưởng lợi ích từ nhiều chương trình này thay vì mua sơn với giá thông thường.
Bảng giá sơn Nippon bao gồm tất cả những loại sơn mà hãng sản xuất như:
- Sơn nội thất Nippon: Ourdourless siêu bóng, Ourdourless bóng, Ourdour Less Sport Less, Odourless Chùi Rửa Vượt Trội, sơn Nippon Odourless Chùi Rửa Vượt Trội và kháng khuẩn, sơn Nippon Odourless Bóng Sang Trọng, Nippon Matex, Nippon Matex Sắc Màu Dịu Mát, Nippon Matex Super White,..
- Sơn ngoại thất Nippon: Sơn Nippon WeatherGuard siêu bóng, Sơn Nippon WeatherGuard bóng, Sơn Nippon WeatherGuard plus +, Sơn Nippon WeatherGuard Hitex, sơn Nippon SuperGuard, sơn Nippon Super Matex,…
- Sơn lót chống kiềm Nippon: ngoài nhà sẽ có sơn Nippon WeatherGuard Sealer, sơn Nippon Matex Sealer. Trong nhà sẽ có loại sơn lót Nippon Odourless Sealer không mùi để bảo vệ gia đình bạn một cách tốt nhất, đặc biệt sức khỏe trẻ em và người cao tuổi và sơn Nippon Super Matex Sealer.
- Bên cạnh những loại sơn trên, Nippon còn nghiên cứu và phát triển nhiều loại sơn khác nhằm đáp ứng mọi nhu cầu khách hàng như sơn công nghiệp, sơn dầu, sơn phản quang, sơn kẻ đường,…
Bảng giá sơn Nippon dưới đây chưa chiết khấu, liên hệ ngay cho chúng tôi HÔM NAY để nhận được mức chiết khấu tốt nhất nhé!!!
Xem thêm bảng giá sơn nước khác tại đây:
| ► Sơn Dulux | ► Sơn Expo |
| ► Sơn Kova | ► Sơn Jotun |
| ► Sơn Maxilite | ► Sơn Mykolor |
| ► Sơn Nippon | ► Sơn Toa |
Thông tin liên hệ:
EMAIL: baogiasonbaymau@gmail.com
HOTLINE: 0931.778.862 (MS.HIỀN)
|
BẢNG BÁO GIÁ SƠN NIPPON DÀNH CHO QUÝ KHÁCH HÀNG |
|||
|
(Áp dụng từ ngày 07/10/2026 đến 31/10/2026) |
|||
|
TÊN SẢN PHẨM |
BAO BÌ |
GIÁ BÁN |
HÌNH ẢNH |
|
NHÓM BỘT TRÉT |
|||
|
Bột Trét Nippon Nội Thất NIPPON INTERIOR PUTTY |
40Kg Trắng |
249,000 |
|
|
Bột Trét Nippon Ngoại Thất NIPPON EXTERIOR PUTTY |
40Kg Trắng |
325,000 |
|
|
NHÓM SƠN PHẢN QUANG |
|||
|
Sơn Phản Quang REFLECTIVE ROAD LINE YELLOW |
5L Màu vàng |
852,500 |
|
|
Sơn Phản Quang REFLECTIVE ROAD LINE RED |
5L Màu Đỏ |
797,500 |
|
|
Sơn Phản Quang REFLECTIVE ROAD LINE WHITE |
5L Màu Trắng |
797,500 |
|
|
Sơn Phản Quang REFLECTIVE ROAD LINE BLACK |
5L Màu Đen |
797,500 |
|
|
Dung Môi Pha Sơn Phản Quang ( ROAD LINE THINNER) |
5L |
390,500 |
|
|
NHÓM CHỐNG THẤM |
|||
|
Chống Thấm Nippon WP 100 White |
18Kg Trắng |
1,873,300 |
|
|
5Kg Trắng |
547,800 |
||
|
1Kg Trắng |
127,000 |
||
|
Chống Thấm Nippon WP 200 PLUS - Base A (MỚI) |
18Kg pha màu |
1,702,800 |
|
|
6Kg pha màu |
577,500 |
||
|
Chống Thấm Nippon WP 200 - 201 Light Grey |
20Kg Xám Nhạt |
1,890,000 |
|
|
6Kg Xám Nhạt |
630,000 |
||
|
Chống Thấm Nippon WP 200 - 202 Dark Grey |
20Kg Xám Đậm |
1,890,000 |
|
|
6Kg Xám Đậm |
630,000 |
||
|
Chống Thấm Nippon WP 200 - 203 San Yellow |
20Kg Vàng Kem |
1,890,000 |
|
|
6Kg Vàng Kem |
630,000 |
||
|
Chống Thấm Nippon WP 100 FLEX SÀN |
18Kg Pha Xi Măng |
1,646,700 |
|
|
6Kg Pha Xi Măng |
609,400 |
||
|
Phụ Gia Chống Thấm kết nối NIPPON CMENT LATEX |
25L Dạng Lỏng, Màu Trắng Sữa |
1,059,300 |
|
|
5L Dạng Lỏng, Màu Trắng Sữa |
261,800 |
||
|
NHÓM SƠN LÓT |
|||
|
Sơn Lót Nippon Nội Thất Matex Sealer |
17L Trắng |
830,000 |
|
|
5L Trắng |
265,000 |
||
|
Sơn Lót Nippon Ngoại Thất Super Matex Sealer |
17L Trắng |
1,314,500 |
|
|
5L Trắng |
450,000 |
||
|
Sơn lót nội thất chống kiềm ưu việt EASY WASH SEALER |
15L Trắng |
1,095,600 |
|
|
5L Trắng |
386,100 |
||
|
Sơn Lót Nội Thất cao cấp ODOUR-LESS Sealer |
18L Trắng |
1,437,700 |
|
|
5L Trắng |
425,700 |
||
|
Sơn Lót Ngoại Thất cao cấp WEATHERGARD sealer |
15L |
1,598,300 |
|
|
5L |
616,000 |
||
|
Sơn Lót Gốc Dầu HITEX 5180 sealer |
20L |
3,278,000 |
|
|
5L |
852,500 |
||
|
NHÓM SƠN PHỦ NỘI THẤT |
|||
|
Sơn Nippon Nội Thất VATEX 9102 |
17L Trắng |
520,000 |
|
|
4.8Kg Trắng |
160,000 |
||
|
Sơn Nippon Nội Thất MATEX Sắc Màu Dịu Mát |
17L Trắng |
690,000 |
|
|
5L Trắng |
230,000 |
||
|
17L pha màu |
680,000 |
||
|
5L pha màu |
239,000 |
||
|
Sơn Nippon Nội Thất MATEX Super White |
18L Trắng |
979,000 |
|
|
5L Trắng |
270,000 |
||
|
Sơn Nippon Nội Thất MATEX 9103 BLACK |
18L Đen |
1,167,100 |
|
|
5L Đen |
290,400 |
||
|
Sơn Nippon Nội Thất MATEX |
18L pha màu |
972,400 |
|
|
5L pha màu |
242,000 |
||
|
Sơn Nippon Nội Thất ODL CRVT & KHÁNG KHUẨN |
15L 9102-Trắng |
1,295,800 |
|
|
5L 9102-Trắng |
447,700 |
||
|
1L pha màu |
130,000 |
||
|
5L pha màu |
480,000 |
||
|
15L pha màu |
1,295,800 |
||
|
Sơn Nippon Nội Thất SPOT-LESS PLUS |
15L 9102-Trắng |
1,841,400 |
|
|
5L 9102-Trắng |
657,800 |
||
|
15L pha màu |
1,841,400 |
||
|
1L pha màu |
180,000 |
||
|
5L pha màu |
657,800 |
||
|
Sơn Nippon Odour-Less BÓNG SANG TRỌNG (Mới) |
15L 9102-Trắng |
1,483,900 |
|
|
5L 9102-Trắng |
514,800 |
||
|
1L pha màu |
140,000 |
||
|
5L pha màu |
508,200 |
||
|
15L pha màu |
1,392,600 |
||
|
Sơn Nippon TRẮNG TRẦN TOÀN DIỆN |
5L Trắng |
460,000 |
|
|
15L Trắng |
1,260,600 |
||
|
Sơn Nippon Nội Thất EASY WASH LAU CHÙI DỄ DÀNG |
5L Trắng |
450,000 |
|
|
15L Trắng |
1,260,000 |
||
|
5L pha màu |
450,000 |
||
|
15L pha màu |
1,239,000 |
||
|
Sơn Nippon Nội Thất ODOUR-LESS ALL IN ONE BÓNG |
18L 9102-Trắng |
2,470,600 |
|
|
5L 9102-Trắng |
759,000 |
||
|
1L 9102-Trắng |
195,000 |
||
|
1L pha màu |
198,000 |
||
|
5L pha màu |
799,700 |
||
|
18L pha màu |
2,603,700 |
||
|
Sơn Nippon Nội Thất ODOUR-LESS SIÊU BÓNG |
5L 9102-Trắng |
874,500 |
|
|
1L 9102-Trắng |
220,000 |
||
|
1L pha màu |
219,000 |
||
|
5L pha màu |
930,000 |
||
|
NHÓM SƠN PHỦ NGOẠI THẤT |
|||
|
Sơn Nippon Ngoại Thất Super Matex |
18L 9102-Trắng |
1,250,700 |
|
|
5L 9102-Trắng |
400,000 |
||
|
5L pha màu |
408,100 |
||
|
18L pha màu |
1,315,600 |
||
|
Sơn Nippon Ngoại Thất SUPERGARD |
18L 9102-Trắng |
2,003,100 |
|
|
5L 9102-Trắng |
587,400 |
||
|
5L pha màu |
647,900 |
||
|
18L pha màu |
2,203,300 |
||
|
Sơn Nippon Ngoại Thất Cao Cấp WEATHERGARD PLUS + |
15L 9102-Trắng |
2,875,400 |
|
|
5L 9102-Trắng |
965,800 |
||
|
1L 9102-Trắng |
204,600 |
||
|
1L pha màu |
214,500 |
||
|
5L pha màu |
1,019,700 |
||
|
15L pha màu |
3,026,100 |
||
|
Sơn Nippon WeatherGard HITEX BÓNG (Mới) |
5L 9102-Trắng |
763,400 |
|
|
15L 9102-Trắng |
2,205,500 |
||
|
1L pha màu |
165,000 |
||
|
5L pha màu |
729,300 |
||
|
15L pha màu |
2,061,400 |
||
|
Sơn Nippon Ngoại Thất Cao Cấp WEATHERGARD SIÊU BÓNG |
5L 9102-Trắng |
1,095,600 |
|
|
1L 9102-Trắng |
232,100 |
||
|
1L pha màu |
243,100 |
||
|
5L pha màu |
1,150,600 |
||
|
NHÓM SƠN LÓT CHỐNG RỈ |
|||
|
Sơn Chống Rỉ Màu Xám Tilac Primer Grey |
0.8L Màu Xám |
84,700 |
|
|
3L Màu Xám |
273,900 |
||
|
20L Màu Xám |
1,619,200 |
||
|
Sơn Chống Rỉ Màu Đỏ Tilac Primer Red |
0.8L Màu Đỏ |
84,700 |
|
|
3L Màu Đỏ |
273,900 |
||
|
20L Màu Đỏ |
1,619,200 |
||
|
SƠN DẦU TILAC THÔNG DỤNG |
|||
|
Sơn Dầu Bóng Tilac |
0.8L Base 1 |
106,700 |
|
|
0.8L Base 2 |
103,400 |
||
|
0.8L Base 3 |
101,200 |
||
|
3L Base 1 |
366,300 |
||
|
3L Base 2 |
357,500 |
||
|
3L Base 3 |
341,000 |
||
|
20L Base 1 |
2,300,100 |
||
|
20L Base 2 |
2,272,600 |
||
|
20L Base 3 |
2,224,200 |
||
|
Sơn Dầu Bóng Tilac Màu Pha Sẵn 1016, 1091, 1134, B9048, 1053, 1030, 1131, 1054, 1115, 1129 |
0.8L 1026S, 1045, 1055, CLEAR |
107,800 |
|
|
3L 1026S, 1045, 1055, CLEAR |
359,700 |
||
|
20L 1026S, 1045, 1055, CLEAR |
2,150,500 |
||
|
0.8L |
113,300 |
||
|
3L |
381,700 |
||
|
20L |
2,288,000 |
||
|
0.8L 1044, 1021, 1114 |
156,200 |
||
|
3L 1044, 1021, 1114 |
535,700 |
||
|
20L 1044, 1021, 1114 |
3,241,700 |
||
|
DUNG MÔI PHA SƠN |
|||
|
Dung Môi Pha Sơn Phản Quang ( ROAD LINE THINNER) |
5L |
319,000 |
|
|
Dung Môi Pha Sơn HITEX 5180 |
1L |
132,000 |
|
|
5L |
544,500 |
||
|
18L |
1,925,000 |
||
|
Dung Môi Pha Sơn dầu TILAC |
1L |
99,000 |
|
|
5L |
434,500 |
||
|
Dung Môi Pha Sơn Tilac MẠ KẼM |
5L |
434,500 |
|
|
NHÓM CHẤT MÀU |
|||
|
ECO 100 ORGANIC YELLOW A 1L |
1L |
|
|
|
ECO 100 LAMP BLACK B 1L |
1L |
|
|
|
ECO 100 COBALT BLUE CB 1L |
1L |
|
|
|
ECO 100 YELLOW OXIDE C 1L |
1L |
|
|
|
ECO 100 PHTHALO GREEN D 1L |
1L |
|
|
|
ECO 100 HS ORANGE EO 1L |
1L |
|
|
|
ECO 100 PHTHALO BLUE E 1L |
1L |
|
|
|
ECO 100 HS YELLOW EY 1L |
1L |
|
|
|
ECO 100 RED OXIDE F 1L |
1L |
|
|
|
ECO 100 RED HT 1L |
1L |
|
|
|
ECO 100 TITANIUM WHITE KX 1L |
1L |
|
|
|
ECO 100 OXIDE GREEN OG 1L |
1L |
|
|
|
ECO 100 RED OXIDE OR 1L |
1L |
|
|
|
ECO 100 ORGANIC RED R 1L |
1L |
|
|
|
ECO 100 MAGENTA V 1L |
1L |
|
|
|
ECO 100 BLACK XB 1L |
1L |
|
|
ĐÂY LÀ BẢNG BÁO GIÁ SƠN NIPPON MỚI NHẤT ĐÃ CHIẾT KHẤU ĐƯỢC ÁP DỤNG TỪ NGÀY 07.10.2026 CHO TỚI KHI CÓ THÔNG BÁO MỚI TỪ NHÀ MÁY
Xem thêm bảng màu các hãng sơn khác tại đây:
| ► Bảng màu Sơn Dulux | ► Bảng màu Sơn Expo |
| ► Bảng màu Sơn Spec | ► Bảng màu Sơn Jotun |
| ► Bảng màu Sơn Maxilite | ► Bảng màu Sơn Bạch Tuyết |
| ► Bảng màu Sơn Nippon | ► Bảng màu Sơn Jotun Epoxy |
Nếu quý khách hàng cần bảng báo giá sơn Nippon thị trường mới nhất hiện nay và có dấu mộc của nhà máy thì tham khảo bảng giá thị trường bên dưới nhé, bảng giá Nippon có mộc áp dụng từ ngày 25.11.2024 nhé.
_page-0001.jpg)
_page-0002.jpg)
_page-0003.jpg)
_page-0004.jpg)
_page-0006.jpg)
_page-0007.jpg)
SƠN BẢY MÀU