GIAO HÀNGGIAO HÀNG NHANH
THANH TOÁNTHANH TOÁN KHI NHẬN HÀNG
0931 77 88 62 - 0906 768 360
Chăm sóc khách hàng

Nguyễn Thị Hiền

0931778862 baogiasonbaymau@gmail.com
BILAC

BILAC

Liên hệ
  • Mã sản phẩm:Nippon Bilac
  • Thể tích:5 Lít, 20 Lít
Sơn dầu Nippon Bilac (Nippon Paint Việt Nam): alkyd một thành phần, rất bóng, rắn 45% thể tích, phủ lý thuyết 14,9 m²/L, đóng gói 5 L và 20 L.

Cổng sắt, lan can, cánh cửa gỗ ngoài hiên là những hạng mục “ăn nắng ăn mưa” nhất của ngôi nhà. Sơn dầu Nippon Bilac của Nippon Paint Việt Nam là sơn dầu gốc alkyd một thành phần, rất bóng, độ che phủ cao, dùng làm lớp sơn phủ cho bề mặt gỗ và kim loại ở nội và ngoại thất.

45%
Chất rắn theo thể tích
14,9
m²/L lý thuyết ở 30 µm
45 phút
Khô bề mặt
5 / 20 L
Quy cách
Tóm tắt nhanh
Bilac là sơn dầu gốc alkyd một thành phần, rất bóng, hàm lượng rắn 45 ± 2% theo thể tích (màu trắng), độ phủ lý thuyết 14,9 m²/L và thực tế 11,9 m²/L ở 30 µm màng khô. Sơn 1–2 lớp, pha loãng bằng Nippon Bilac Thinner, đóng gói 5 L và 20 L. Theo TDS lần ban hành 7 (01/07/2024).

Bilac là gì và dùng cho ai?

Theo TDS, Bilac dùng làm lớp sơn phủ cho gỗ và kim loại, nội và ngoại thất. Sản phẩm phù hợp với:

•
Chủ nhà
cần sơn lại cổng, lan can, cửa sắt, đồ gỗ bằng loại sơn dầu kinh tế, dễ thi công.
•
Thầu thợ sơn
cần sơn phủ bóng cao, bám dính tốt trên nhiều bề mặt đã sơn lót.
•
Cửa hàng, đại lý
cần định mức rõ ràng để tư vấn cho khách theo diện tích.

Bảng thông số kỹ thuật Bilac

Loại Sơn dầu gốc alkyd, một thành phần
Công dụng Sơn phủ gỗ và kim loại, nội và ngoại thất
Màu sắc Nhiều màu theo bảng màu
Độ bóng Rất bóng
Tỷ trọng 1,05 ± 0,05 (màu trắng)
Hàm lượng rắn theo thể tích 45 ± 2% (màu trắng)
Số lớp đề nghị 1 – 2 lớp
Độ dày mỗi lớp 30 µm màng khô / 67 µm màng ướt
Độ phủ lý thuyết 14,9 m²/L (30 µm màng khô)
Độ phủ thực tế (hao hụt 20%) 11,9 m²/L (30 µm màng khô)
Dung môi pha loãng và vệ sinh Nippon Bilac Thinner
Đóng gói 5 L và 20 L
Tiêu chuẩn Phù hợp QCVN 08:2020/BCT về giới hạn hàm lượng chì
Tài liệu tham chiếu TDS Nippon Paint Việt Nam, lần ban hành 7, sửa đổi 01/07/2024

Thời gian khô và khoảng sơn lớp kế tiếp:

Hạng mục (25–30 °C) Thời gian
Khô bề mặt Khoảng 45 phút
Khô để xử lý 16 giờ
Sơn lớp kế tiếp (tối thiểu) 24 giờ
Cách đọc nhanh
Độ phủ lý thuyết chưa tính hao hụt; TDS đưa thêm độ phủ thực tế đã trừ 20% hao hụt, nên khi dự toán nên dùng 11,9 m²/L. Màng ướt 67 µm khô lại còn 30 µm vì phần dung môi bay hơi.

Những điểm đáng chú ý của Bilac

1
Kinh tế, dễ sử dụng
TDS nêu đây là sơn dầu kinh tế, dễ thi công bằng cọ, con lăn hoặc súng phun có khí.
2
Độ che phủ cao
Hàm lượng rắn 45% giúp phủ 14,9 m²/L lý thuyết ở 30 µm.
3
Chống ăn mòn, hiệu quả hơn khi có sơn lót
Có đặc tính chống ăn mòn, hiệu quả cao hơn khi kết hợp lớp sơn lót phù hợp.
4
Bám dính tốt, màng phẳng mịn, rất bóng
Độ bám dính rất tốt trên nhiều bề mặt, màng sơn phẳng mịn và độ bóng rất cao.
5
Thời gian khô ngắn hơn sơn tương tự
Theo TDS, khô nhanh hơn các loại sơn tương tự khác (bề mặt khô khoảng 45 phút).

Quy trình thi công theo TDS

1
Chuẩn bị bề mặt
Bề mặt phải sạch, khô, ổn định, không dính bụi, dầu, mỡ hay các chất nhiễm bẩn khác. Phương pháp xử lý tùy loại bề mặt và điều kiện thi công.
2
Sơn lót đúng loại bề mặt
Kim loại chứa sắt: lót bằng Bilac Metal Red Oxide Primer hoặc Nippon 1100 Fast Drying Primer. Kim loại không chứa sắt: lót bằng Nippon Vinilex 120 Active Primer. Gỗ: lót bằng Bilac Aluminium Wood Primer.
3
Kiểm tra điều kiện thi công
Không thi công khi độ ẩm lớn hơn 85%, khi nhiệt độ bề mặt chưa cao hơn điểm sương ít nhất 3 °C, hoặc khi nhiệt độ môi trường dưới 7 °C vì thời gian khô và chuyển tiếp giữa các lớp sẽ kéo dài.
4
Pha loãng
Dùng Nippon Bilac Thinner. Cọ quét và con lăn pha tối đa 10%; phun có khí tối đa 20%. Không dùng dung môi thay thế không do Nippon chỉ định vì có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản phẩm và không được bảo hành.
5
Phương pháp thi công
Cọ quét, con lăn hoặc súng phun có khí. Phun có khí: áp lực 3–4 kg/cm², đầu phun 1,3 mm.
6
Số lớp và chiều dày
1–2 lớp, mỗi lớp 30 µm màng khô (67 µm màng ướt).
7
Thời gian khô và sơn lớp kế
Ở 25–30 °C: khô bề mặt khoảng 45 phút, khô để xử lý 16 giờ, sơn lớp kế tiếp sau tối thiểu 24 giờ.
An toàn thi công
Chất lỏng dễ cháy: tránh nguồn nhiệt, tia lửa, lửa ngọn, không hút thuốc. Đeo găng tay chịu dung môi, kính bảo hộ che hai bên mắt, mặt nạ có lọc hơi dung môi hữu cơ. Thi công nơi thông thoáng. Nếu dính da, rửa bằng xà phòng và nước; nếu bắn vào mắt, rửa thật nhiều nước và gặp bác sĩ. Rửa dụng cụ ngay sau khi dùng bằng Nippon Bilac Thinner. Không đổ sơn vào cống, rãnh hay nguồn nước.

Định mức và cách dự toán

Độ phủ thực tế theo TDS là 11,9 m²/L ở 30 µm (đã trừ 20% hao hụt):

1 lớp (30 µm) 11,9 m²/L
2 lớp (60 µm) ≈ 5,95 m²/L
Công thức
Lượng sơn (lít) = Diện tích (m²) × Số lớp ÷ 11,9
Ví dụ: 100 m² sơn 2 lớp → 100 × 2 ÷ 11,9 ≈ 17 L, tức khoảng 1 thùng 20 L hoặc 3 thùng 5 L + 2 lít.

Câu hỏi thường gặp

Bilac dùng cho bề mặt nào?
Theo TDS, dùng làm lớp sơn phủ cho gỗ và kim loại, nội và ngoại thất. Bề mặt kim loại và gỗ cần có lớp sơn lót phù hợp.
Một thùng 20 L sơn được bao nhiêu m²?
Theo TDS, thực tế khoảng 11,9 m²/L nên 20 L phủ được khoảng 238 m² một lớp ở 30 µm.
Sơn lớp thứ hai sau bao lâu?
Ở 25–30 °C, tối thiểu 24 giờ sau lớp trước.
Pha loãng bao nhiêu?
Cọ quét và con lăn tối đa 10%, phun có khí tối đa 20% bằng Nippon Bilac Thinner.
Cần báo giá và tư vấn hệ sơn phù hợp?
Gửi diện tích, loại bề mặt và hệ sơn đang dùng, Sơn Bảy Màu sẽ tính định mức và báo giá cho bạn.
Liên hệ Sơn Bảy Màu qua Zalo / Hotline: 0906 768 360
Chat Zalo