Lan can, cổng sắt, mái tôn hay đồ gỗ ngoài trời thường xuống cấp vì nước, rêu mốc và thời tiết. Sơn nhôm Nippon Bilac Aluminium Paint là sơn dầu gốc phenolic một thành phần, màu nhôm, bền, chống ăn mòn lâu dài, dùng làm lớp sơn phủ cho bề mặt gỗ và kim loại đã có sơn lót, ở nội và ngoại thất.
Theo TDS, sản phẩm dùng làm lớp sơn phủ cho gỗ và kim loại đã có sơn lót, nội và ngoại thất. Phù hợp với:
| Loại | Sơn dầu gốc phenolic, một thành phần |
| Công dụng | Sơn phủ gỗ và kim loại đã có sơn lót, nội và ngoại thất |
| Màu sắc | Màu nhôm |
| Độ bóng | Bóng |
| Tỷ trọng | 0,96 ± 0,05 |
| Hàm lượng rắn theo thể tích | 35 ± 2% |
| Số lớp đề nghị | 1 – 2 lớp |
| Độ dày mỗi lớp | 25 µm màng khô / 71 µm màng ướt |
| Độ phủ lý thuyết | 14,1 m²/L (25 µm màng khô) |
| Độ phủ thực tế (hao hụt 20%) | 11,3 m²/L (25 µm màng khô) |
| Dung môi pha loãng và vệ sinh | Nippon Bilac Thinner |
| Đóng gói | 0,8 L và 3 L |
| Tài liệu tham chiếu | TDS Nippon Paint Việt Nam, lần ban hành 5, sửa đổi 02/01/2022 |
Thời gian khô và khoảng sơn lớp kế tiếp:
| Hạng mục (25–30 °C) | Thời gian |
| Khô bề mặt | Khoảng 1 giờ |
| Khô để xử lý | 16 giờ |
| Sơn lớp kế tiếp (tối thiểu) | 24 giờ |
Độ phủ thực tế theo TDS là 11,3 m²/L ở 25 µm (đã trừ 20% hao hụt):
| 1 lớp (25 µm) | 11,3 m²/L |
| 2 lớp (50 µm) | ≈ 5,65 m²/L |
| STT | Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Giá bán | Ảnh |
| 0 | Nippon Hi-Pon 20-01 | HI-PON 20-01 EPOXY PRIMER | Liên hệ |
|
| 1 | Nippon Hi-Floro 6738 | HI-FLORO 6738 FLOROCARBON TOP COAT | Liên hệ |
|
| 2 | Nippon Hi-Alkyd 1041 | HI-ALKYD 1041 ALKYD FAST DRY PRIMER | Liên hệ |
|
| 3 | Nippon Excel 100 | EXCEL 100 | Liên hệ |
|
| 4 | Nippon Bilac Undercoat White | BILAC UNDERCOAT WHITE | Liên hệ |
|
| 5 | Nippon Bilac Metal Red Oxide Primer | BILAC METAL RED OXIDE PRIMER | Liên hệ |
|
| 6 | Nippon Bilac FD | BILAC FD | Liên hệ |
|
| 7 | Nippon Bilac Aluminium Wood Primer | BILAC ALUMINIUM WOOD PRIMER | Liên hệ |
|
| 8 | Nippon Bilac | BILAC | Liên hệ |
|
| 9 | Sơn Nippon Vinilex 120 | Sơn công nghiệp Nippon Vinilex 120 Active Primer | 750.000đ |
|