GIAO HÀNGGIAO HÀNG NHANH
THANH TOÁNTHANH TOÁN KHI NHẬN HÀNG
0931 77 88 62 - 0906 768 360
Chăm sóc khách hàng

Nguyễn Thị Hiền

0931778862 baogiasonbaymau@gmail.com
BILAC METAL RED OXIDE PRIMER

BILAC METAL RED OXIDE PRIMER

Liên hệ
  • Mã sản phẩm:Nippon Bilac Metal Red Oxide Primer
  • Thể tích:5 Lít, 20 Lít
Sơn lót chống gỉ Nippon Bilac Metal Red Oxide Primer: gốc alkyd, nâu đỏ, bóng mờ, rắn 52% thể tích, cho kim loại chứa sắt ở điều kiện ăn mòn nhẹ, đóng gói 5 L và 20 L.

Sắt thép để ngoài trời, nếu không có lớp lót chống gỉ đúng loại, lớp sơn phủ dù đẹp cũng chỉ giữ được một thời gian ngắn. Sơn lót chống gỉ Nippon Bilac Metal Red Oxide Primer là sơn lót gốc alkyd, kinh tế, dùng để chống ăn mòn cho bề mặt kim loại chứa sắt ở điều kiện ăn mòn nhẹ, và là lớp lót được TDS chỉ định cho các sơn dầu Bilac trên sắt thép.

52%
Chất rắn theo thể tích
14,0
m²/L lý thuyết ở 40 µm
30 phút
Khô bề mặt
5 / 20 L
Quy cách
Tóm tắt nhanh
Bilac Metal Red Oxide Primer là sơn lót chống gỉ gốc alkyd, màu nâu đỏ, bóng mờ, hàm lượng rắn 52 ± 2% theo thể tích, độ phủ lý thuyết 14,0 m²/L và thực tế 11,2 m²/L ở 40 µm màng khô. Khô bề mặt khoảng 30 phút, sơn lớp kế tiếp sau tối thiểu 4 giờ. Dùng cho kim loại chứa sắt ở điều kiện ăn mòn nhẹ. Theo TDS lần ban hành 7 (13/08/2024).

Bilac Metal Red Oxide Primer là gì và dùng cho ai?

Theo TDS, đây là sơn lót kinh tế chống ăn mòn cho bề mặt kim loại chứa sắt ở điều kiện ăn mòn nhẹ. Phù hợp với:

•
Chủ nhà
cần lót cổng sắt, lan can, khung thép trước khi sơn dầu Bilac.
•
Thầu thợ sơn
cần lót khô nhanh, dùng cọ, con lăn, phun có khí hoặc phun không khí.
•
Cửa hàng, đại lý
cần sơn lót đi kèm các dòng sơn dầu Bilac.

Bảng thông số kỹ thuật Bilac Metal Red Oxide Primer

Loại Sơn lót gốc alkyd, kinh tế
Công dụng Chống ăn mòn cho kim loại chứa sắt, điều kiện ăn mòn nhẹ
Màu sắc Nâu đỏ
Độ bóng Bóng mờ
Tỷ trọng 1,50 ± 0,05
Hàm lượng rắn theo thể tích 52 ± 2%
Số lớp đề nghị 1 – 2 lớp
Độ dày mỗi lớp 40 µm màng khô / 71 µm màng ướt (theo TDS)
Độ phủ lý thuyết 14,0 m²/L (40 µm màng khô)
Độ phủ thực tế (hao hụt 20%) 11,2 m²/L (40 µm màng khô)
Dung môi pha loãng và vệ sinh Nippon Bilac Thinner
Đóng gói 5 L và 20 L
Tiêu chuẩn Phù hợp QCVN 08:2020/BCT về giới hạn hàm lượng chì
Tài liệu tham chiếu TDS Nippon Paint Việt Nam, lần ban hành 7, sửa đổi 13/08/2024

Thời gian khô và khoảng sơn lớp kế tiếp:

Hạng mục (25–30 °C) Thời gian
Khô bề mặt Khoảng 30 phút
Khô để xử lý 1 giờ
Sơn lớp kế tiếp (tối thiểu) 4 giờ
Cách đọc nhanh
Chuẩn bị bề mặt theo tiêu chuẩn St 2.0 là mức tối thiểu; muốn bảo vệ tốt và lâu dài, TDS khuyến nghị làm sạch đến Sa 2.5. Số liệu độ dày màng ướt và độ phủ ghi theo đúng TDS.

Những điểm đáng chú ý của Bilac Metal Red Oxide Primer

1
Sơn lót kinh tế
TDS mô tả đây là loại sơn lót kinh tế, rất thành công trong chống ăn mòn kim loại chứa sắt ở điều kiện ăn mòn nhẹ.
2
Không độc hại
TDS ghi sản phẩm không độc hại và phù hợp QCVN 08:2020/BCT về hàm lượng chì.
3
Dễ sử dụng, che phủ cao
Thi công được bằng cọ, con lăn, phun có khí hoặc phun không khí.
4
Khô nhanh
Khô bề mặt khoảng 30 phút, khô để xử lý 1 giờ.
5
Lót cho cả hệ sơn dầu Bilac
Là lớp lót TDS chỉ định cho Bilac, Bilac FD, Bilac CF trên kim loại chứa sắt.

Quy trình thi công theo TDS

1
Chuẩn bị bề mặt
Làm sạch bề mặt theo tiêu chuẩn St 2.0. Để có kết quả bảo vệ tốt nhất và lâu dài, làm sạch theo tiêu chuẩn Sa 2.5. Bề mặt phải sạch, khô, ổn định, không dính bụi, dầu, mỡ hay chất nhiễm bẩn khác.
2
Sơn lót / hệ sơn nền
Đây là lớp sơn lót cho kim loại chứa sắt. Sau khi khô đủ, sơn phủ bằng sơn dầu Bilac hoặc dòng tương thích.
3
Kiểm tra điều kiện thi công
Không thi công khi độ ẩm lớn hơn 85%, khi nhiệt độ bề mặt chưa cao hơn điểm sương ít nhất 3 °C, hoặc khi nhiệt độ môi trường dưới 7 °C vì thời gian khô và chuyển tiếp giữa các lớp sẽ kéo dài.
4
Pha loãng
Dùng Nippon Bilac Thinner. Cọ quét và con lăn tối đa 10%; phun có khí tối đa 25%; phun không khí tối đa 5%.
5
Phương pháp thi công
Cọ quét, con lăn, súng phun có khí hoặc không khí. Phun có khí: áp lực 3–4 kg/cm², đầu phun 1,3 mm. Phun không khí: 140–170 kg/cm², đầu phun 0,015"–0,017".
6
Số lớp và chiều dày
1–2 lớp, mỗi lớp 40 µm màng khô.
7
Thời gian khô và sơn lớp kế
Ở 25–30 °C: khô bề mặt khoảng 30 phút, khô để xử lý 1 giờ, sơn lớp kế tiếp sau tối thiểu 4 giờ.
An toàn thi công
Chất lỏng dễ cháy: tránh nguồn nhiệt, tia lửa, lửa ngọn, không hút thuốc. Đeo găng tay chịu dung môi, kính bảo hộ che hai bên mắt, mặt nạ có lọc hơi dung môi hữu cơ. Thi công nơi thông thoáng. Nếu dính da, rửa bằng xà phòng và nước; nếu bắn vào mắt, rửa thật nhiều nước và gặp bác sĩ. Rửa dụng cụ ngay sau khi dùng bằng Nippon Bilac Thinner. Không đổ sơn vào cống, rãnh hay nguồn nước.

Định mức và cách dự toán

Độ phủ thực tế theo TDS là 11,2 m²/L ở 40 µm (đã trừ 20% hao hụt):

1 lớp (40 µm) 11,2 m²/L
2 lớp (80 µm) ≈ 5,6 m²/L
Công thức
Lượng sơn (lít) = Diện tích (m²) × Số lớp ÷ 11,2
Ví dụ: 100 m² sắt lót 1 lớp → 100 ÷ 11,2 ≈ 8,9 L, tức khoảng 2 thùng 5 L.

Câu hỏi thường gặp

Sơn lót này dùng cho kim loại nào?
Kim loại chứa sắt, ở điều kiện ăn mòn nhẹ. Kim loại không chứa sắt dùng Nippon Vinilex 120 Active Primer theo TDS các dòng Bilac.
Cần xử lý bề mặt đến mức nào?
Tối thiểu St 2.0; để bảo vệ tốt và lâu dài, làm sạch đến Sa 2.5.
Một thùng 20 L sơn được bao nhiêu m²?
Theo TDS thực tế khoảng 11,2 m²/L nên 20 L phủ được khoảng 224 m² một lớp ở 40 µm.
Sơn phủ sau khi lót bao lâu?
Sau tối thiểu 4 giờ ở 25–30 °C.
Cần báo giá và tư vấn hệ sơn phù hợp?
Gửi diện tích, loại bề mặt và hệ sơn đang dùng, Sơn Bảy Màu sẽ tính định mức và báo giá cho bạn.
Liên hệ Sơn Bảy Màu qua Zalo / Hotline: 0906 768 360
Chat Zalo