GIAO HÀNGGIAO HÀNG NHANH
THANH TOÁNTHANH TOÁN KHI NHẬN HÀNG
0931 77 88 62 - 0906 768 360
Chăm sóc khách hàng

Nguyễn Thị Hiền

0931778862 baogiasonbaymau@gmail.com
BILAC UNDERCOAT WHITE

BILAC UNDERCOAT WHITE

Liên hệ
  • Mã sản phẩm:Nippon Bilac Undercoat White
  • Thể tích:0,8 Lít, 3 Lít
Sơn giữa Nippon Bilac Undercoat White: gốc alkyd, màu trắng, mờ, rắn 57% thể tích, phủ lý thuyết 14,3 m²/L, đóng gói 0,8 L và 3 L.

Muốn sơn dầu lên đẹp và phủ kín màu, lớp giữa quyết định rất nhiều. Sơn giữa Nippon Bilac Undercoat White là sơn giữa gốc alkyd màu trắng, độ che phủ và hàm lượng rắn cao, giúp che phủ hiệu quả bề mặt và tăng độ dày cho cả hệ sơn, dùng rộng rãi cho gỗ và kim loại.

57%
Chất rắn theo thể tích
14,3
m²/L lý thuyết ở 40 µm
30 phút
Khô bề mặt
0,8 / 3 L
Quy cách
Tóm tắt nhanh
Bilac Undercoat White là sơn giữa gốc alkyd màu trắng, mờ, hàm lượng rắn 57 ± 2% theo thể tích, độ phủ lý thuyết 14,3 m²/L và thực tế 11,4 m²/L ở 40 µm màng khô. Sơn 1 lớp, khô bề mặt 30 phút, sơn lớp kế tiếp sau tối thiểu 8 giờ. Theo TDS lần ban hành 6 (01/07/2025).

Bilac Undercoat White là gì và dùng cho ai?

Theo TDS, Bilac Undercoat White được dùng rộng rãi cho gỗ và kim loại để tăng độ che phủ và độ dày hệ sơn. Phù hợp với:

•
Chủ nhà
cần lớp giữa trắng để sơn phủ màu sáng lên đẹp, đều màu.
•
Thầu thợ sơn
cần sơn giữa khô nhanh, tạo liên kết tốt giữa các lớp sơn.
•
Cửa hàng, đại lý
cần quy cách nhỏ 0,8 L và 3 L đi kèm sơn dầu Bilac.

Bảng thông số kỹ thuật Bilac Undercoat White

Loại Sơn giữa gốc alkyd
Màu sắc Trắng
Độ bóng Mờ
Tỷ trọng 1,50 ± 0,05
Hàm lượng rắn theo thể tích 57 ± 2%
Số lớp đề nghị 1 lớp
Độ dày mỗi lớp 40 µm màng khô / 70 µm màng ướt
Độ phủ lý thuyết 14,3 m²/L (40 µm màng khô)
Độ phủ thực tế (hao hụt 20%) 11,4 m²/L (40 µm màng khô)
Dung môi pha loãng và vệ sinh Nippon Bilac Thinner
Đóng gói 0,8 L và 3 L
Tiêu chuẩn Phù hợp QCVN 08:2020/BCT về giới hạn hàm lượng chì
Tài liệu tham chiếu TDS Nippon Paint Việt Nam, lần ban hành 6, sửa đổi 01/07/2025

Thời gian khô và khoảng sơn lớp kế tiếp:

Hạng mục (25–30 °C) Thời gian
Khô bề mặt 30 phút
Khô để xử lý 6 giờ
Sơn lớp kế tiếp (tối thiểu) 8 giờ
Cách đọc nhanh
Độ phủ lý thuyết = hàm lượng rắn (%) × 10 ÷ độ dày màng khô (µm); độ phủ thực tế 11,4 m²/L đã trừ 20% hao hụt. Bề mặt kim loại trần phải được lót trước, không sơn giữa trực tiếp lên kim loại trần.

Những điểm đáng chú ý của Bilac Undercoat White

1
Khô nhanh
Khô bề mặt 30 phút, khô để xử lý 6 giờ.
2
Độ che phủ cao
Hàm lượng rắn 57%, 14,3 m²/L lý thuyết ở 40 µm.
3
Liên kết tốt giữa các lớp
Tạo liên kết tốt giữa lớp lót và lớp phủ.
4
Tăng độ dày hệ sơn
Giúp tăng độ dày cho cả hệ thống sơn.
5
Kinh tế, dễ sử dụng
Thi công được bằng cọ, con lăn, phun có khí hoặc phun không khí.

Quy trình thi công theo TDS

1
Chuẩn bị bề mặt
Bề mặt phải sạch, khô, ổn định, không dính bụi, dầu, mỡ hay chất nhiễm bẩn khác.
2
Sơn lót / hệ sơn nền
Bề mặt kim loại trần phải được lót bằng Bilac Metal Red Oxide Primer hoặc Nippon 1100 Fast Drying Primer (kim loại chứa sắt), hoặc Nippon Vinilex 120 Active Primer (kim loại không chứa sắt) trước khi sơn giữa.
3
Kiểm tra điều kiện thi công
Không thi công khi độ ẩm lớn hơn 85%, khi nhiệt độ bề mặt chưa cao hơn điểm sương ít nhất 3 °C, hoặc khi nhiệt độ môi trường dưới 7 °C vì thời gian khô và chuyển tiếp giữa các lớp sẽ kéo dài.
4
Pha loãng
Dùng Nippon Bilac Thinner. Cọ quét và con lăn tối đa 10%; phun có khí tối đa 25%; phun không khí tối đa 5%.
5
Phương pháp thi công
Cọ quét, con lăn, súng phun có khí hoặc không khí. Phun có khí: 3–4 kg/cm², đầu phun 1,3 mm. Phun không khí: 140–170 kg/cm², đầu phun 0,015"–0,017".
6
Số lớp và chiều dày
1 lớp, 40 µm màng khô (70 µm màng ướt).
7
Thời gian khô và sơn lớp kế
Ở 25–30 °C: khô bề mặt 30 phút, khô để xử lý 6 giờ, sơn lớp kế tiếp sau tối thiểu 8 giờ.
An toàn thi công
Chất lỏng dễ cháy: tránh nguồn nhiệt, tia lửa, lửa ngọn, không hút thuốc. Đeo găng tay chịu dung môi, kính bảo hộ che hai bên mắt, mặt nạ có lọc hơi dung môi hữu cơ. Thi công nơi thông thoáng. Nếu dính da, rửa bằng xà phòng và nước; nếu bắn vào mắt, rửa thật nhiều nước và gặp bác sĩ. Rửa dụng cụ ngay sau khi dùng bằng Nippon Bilac Thinner. Không đổ sơn vào cống, rãnh hay nguồn nước.

Định mức và cách dự toán

Độ phủ thực tế theo TDS là 11,4 m²/L ở 40 µm (đã trừ 20% hao hụt):

1 lớp (40 µm) 11,4 m²/L
Công thức
Lượng sơn (lít) = Diện tích (m²) ÷ 11,4
Ví dụ: 40 m² sơn giữa 1 lớp → 40 ÷ 11,4 ≈ 3,5 L, tức khoảng 1 thùng 3 L và 1 lon 0,8 L.

Câu hỏi thường gặp

Undercoat White dùng để làm gì?
Là sơn giữa: che phủ bề mặt, tăng độ dày hệ sơn và tạo liên kết tốt giữa các lớp, dùng cho gỗ và kim loại.
Có sơn trực tiếp lên kim loại trần được không?
Không. TDS yêu cầu kim loại trần phải lót đúng loại trước.
Một thùng 3 L sơn được bao nhiêu m²?
Theo TDS thực tế khoảng 11,4 m²/L nên 3 L phủ được khoảng 34 m² một lớp ở 40 µm.
Sơn phủ sau khi sơn giữa bao lâu?
Tối thiểu 8 giờ ở 25–30 °C.
Cần báo giá và tư vấn hệ sơn phù hợp?
Gửi diện tích, loại bề mặt và hệ sơn đang dùng, Sơn Bảy Màu sẽ tính định mức và báo giá cho bạn.
Liên hệ Sơn Bảy Màu qua Zalo / Hotline: 0906 768 360
Chat Zalo