Cầu, nhà máy hóa dầu, nhà máy điện là những công trình cần lớp phủ giữ màu và kháng bẩn nhiều năm. Sơn phủ Nippon Hi-Floro 6738 là sơn phủ fluorocarbon hai thành phần cao cấp, màng sơn bền chắc, kháng bẩn, chịu thời tiết và kháng hóa chất tốt, dễ thi công.
Theo TDS, sản phẩm dùng cho các cấu trúc yêu cầu cao về kháng bẩn và chịu thời tiết như cầu, hóa dầu, nhà máy điện và kết cấu thép khác. Phù hợp với:
| Loại | Sơn phủ fluorocarbon hai thành phần |
| Màu sắc | Một số màu chọn lọc hoặc theo yêu cầu |
| Độ bóng | Bóng |
| Hàm lượng rắn theo thể tích | 46 ± 2% |
| Tỷ trọng | 1,20 ± 0,15 kg/L (hỗn hợp, tùy màu) |
| Điểm bắt cháy | Chất cơ sở 13,3 °C; chất đóng rắn 24 °C; hỗn hợp 13,3 °C |
| Hàm lượng VOC | 480 g/L (EPA Method 24) |
| Độ dày màng khô | 25 – 60 µm |
| Độ dày màng ướt | 54 – 130 µm |
| Tỷ lệ pha trộn | Chất cơ sở : chất đóng rắn = 14 : 1 (theo thể tích) |
| Thời gian sử dụng sau pha | 6 giờ ở 25 °C |
| Độ phủ lý thuyết | 18,4 m²/L (25 µm); 7,7 m²/L (60 µm) |
| Dung môi pha loãng và rửa | Hi-Floro 6738 Thinner |
| Đóng gói | Bộ 15 L: chất cơ sở 14 L (thùng 20 L) + chất đóng rắn 1 L (thùng 1 L) |
| Chịu nhiệt (khô, khí quyển) | Liên tục 100 °C; tối thiểu −40 °C; không liên tục 150 °C (tối đa 1 giờ) |
| Tiêu chuẩn | Phù hợp QCVN 08:2020/BCT về giới hạn hàm lượng chì |
Thời gian khô và khoảng sơn lớp kế tiếp:
| Hạng mục | 25 °C | 40 °C |
| Khô bề mặt | 30 phút | 20 phút |
| Khô để xử lý | 4 giờ | 2 giờ |
| Khô hoàn toàn | 7 ngày | 3 ngày |
| Sơn lớp kế tiếp (tối thiểu) | 4 giờ | 2 giờ |
| Sơn lớp kế tiếp (tối đa) | – | – |
Độ phủ lý thuyết theo TDS (chưa tính hao hụt):
| 25 µm màng khô | 18,4 m²/L |
| 60 µm màng khô | 7,7 m²/L |
| STT | Mã sản phẩm | Tên sản phẩm | Giá bán | Ảnh |
| 0 | Nippon Hi-Pon 20-01 | HI-PON 20-01 EPOXY PRIMER | Liên hệ |
|
| 1 | Nippon Hi-Alkyd 1041 | HI-ALKYD 1041 ALKYD FAST DRY PRIMER | Liên hệ |
|
| 2 | Nippon Excel 100 | EXCEL 100 | Liên hệ |
|
| 3 | Nippon Bilac Undercoat White | BILAC UNDERCOAT WHITE | Liên hệ |
|
| 4 | Nippon Bilac Metal Red Oxide Primer | BILAC METAL RED OXIDE PRIMER | Liên hệ |
|
| 5 | Nippon Bilac FD | BILAC FD | Liên hệ |
|
| 6 | Nippon Bilac Aluminium Wood Primer | BILAC ALUMINIUM WOOD PRIMER | Liên hệ |
|
| 7 | Nippon Bilac Aluminium Paint | BILAC ALUMINIUM PAINT | Liên hệ |
|
| 8 | Nippon Bilac | BILAC | Liên hệ |
|
| 9 | Sơn Nippon Vinilex 120 | Sơn công nghiệp Nippon Vinilex 120 Active Primer | 750.000đ |
|