Kết cấu thép ngoài trời thường bắt đầu hỏng từ lớp sơn lót: bề mặt xử lý chưa kỹ, lớp lót mỏng hoặc chờ quá lâu giữa các lớp thì gỉ sẽ lan dưới màng sơn phủ. HI-PON 25-10 Epoxy Zinc Phosphate 70 là sơn lót epoxy hai thành phần của Nippon, đóng rắn theo cơ chế polyamide, chứa photphate kẽm, khô bề mặt trong 1 giờ ở 25°C và cho phép sơn lớp kế tiếp sau 3 giờ. Bài viết này đọc lại bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) để bạn biết khi nào nên chọn nó và thi công thế nào cho đúng.
70%
hàm lượng rắn theo thể tích
14 m²/lít
độ phủ lý thuyết ở 50 µm khô
3 giờ
tối thiểu để sơn lớp kế tiếp (25°C)
280 g/l
hàm lượng VOC (EPA Method 24)
Tóm tắt nhanh
HI-PON 25-10 là sơn lót epoxy hai thành phần (tỷ lệ pha 4:1 theo thể tích), hàm lượng rắn 70 ± 2%, màu xám, đỏ hoặc trắng kem, bề mặt mờ. Dùng làm lớp lót chống ăn mòn cho thép cacbon, thép mạ kẽm, thép đã sơn lót tạm, nhôm và bê tông đã chuẩn bị đúng. Độ dày màng khô tiêu biểu 50 – 200 µm; thời gian sử dụng hỗn hợp 2,5 giờ ở 25°C.
HI-PON 25-10 là gì và dùng cho ai?
Theo TDS, đây là sơn lót chống ăn mòn cho công trình kết cấu thép trong môi trường khí quyển, dùng được cho cả công trình xây mới lẫn bảo trì công nghiệp. Điểm khác với nhiều sơn lót epoxy giàu kẽm là thành phần chống ăn mòn dùng photphate kẽm, và hệ pha 4:1 khá dễ nhớ ngoài công trường.
Nhóm người dùng phù hợp là nhà thầu kết cấu thép, đơn vị bảo trì nhà máy và kỹ sư giám sát cần một lớp lót cho nhiều loại nền (thép, mạ kẽm, nhôm, bê tông) trong cùng một hệ sơn. Với chủ đầu tư, điểm đáng hỏi là hệ sơn giữa và sơn phủ đi kèm; TDS đề nghị HI-PON 30-02, 30-03 làm sơn giữa, và nhiều lựa chọn sơn phủ từ alkyd, acrylic, epoxy đến polyurethane và fluorocarbon.
Bảng thông số kỹ thuật theo TDS
| Hạng mục |
Thông số |
| Loại sơn |
Epoxy 2 thành phần, đóng rắn polyamide, chứa photphate kẽm |
| Màu / độ bóng |
Xám, đỏ, trắng kem / mờ |
| Hàm lượng rắn theo thể tích |
70 ± 2% |
| Tỷ trọng (hỗn hợp) |
1,54 ± 0,05 kg/l |
| Điểm bắt cháy |
Chất cơ sở, chất đóng rắn và hỗn hợp đều 23°C |
| Hàm lượng VOC |
280 g/l (EPA Method 24) |
| Độ dày màng tiêu biểu |
50 – 200 µm khô (71 – 286 µm ướt) |
| Tỷ lệ pha (cơ sở : đóng rắn) |
4 : 1 theo thể tích |
| Thời gian sử dụng hỗn hợp |
2,5 giờ ở 25°C |
| Độ phủ lý thuyết |
14,0 m²/lít (50 µm khô); 3,5 m²/lít (200 µm khô) |
| Dung môi pha loãng / rửa |
Hi-Pon Epoxy Thinner |
| Chịu nhiệt (khô, khí quyển) |
Liên tục 100°C; không liên tục 120°C (tối đa 1 giờ); thấp nhất -40°C |
| Quy chuẩn |
Phù hợp QCVN 08:2020/BCT về giới hạn chì trong sơn |
| Hạn sử dụng |
Tối thiểu 12 tháng (25°C), cả hai thành phần |
Thời gian khô và thời gian sơn lớp kế tiếp
| Hạng mục |
Bề mặt nền 25°C |
Bề mặt nền 40°C |
| Khô bề mặt |
1 giờ |
40 phút |
| Khô để xử lý |
3 giờ |
2 giờ |
| Khô hoàn toàn |
7 ngày |
3 ngày |
| Sơn lớp kế tiếp (tối thiểu) |
3 giờ |
2 giờ |
| Sơn lớp kế tiếp (tối đa) |
3 tháng |
3 tháng |
| Sơn lại (tối đa) |
Kéo dài |
- |
Thời gian thực tế có thể ngắn hơn hoặc dài hơn tùy độ dày màng, độ thông thoáng, độ ẩm và hệ sơn bên dưới. Khi TDS ghi “kéo dài”, cần hỏi nhà sản xuất về cách xử lý bề mặt trước khi sơn lớp kế tiếp.
5 điểm đáng chú ý
1
Chờ ngắn giữa các lớp
Khô bề mặt 1 giờ, sơn lớp kế sau tối thiểu 3 giờ ở 25°C (2 giờ ở 40°C). Với tiến độ nhà xưởng, đây là con số đáng cân nhắc khi lập kế hoạch sơn theo ca.
2
Cửa sổ sơn phủ rộng
Thời gian tối đa trước khi sơn lớp kế là 3 tháng ở cả 25°C và 40°C, giúp công trình chưa kịp sơn phủ ngay vẫn có khoảng đệm an toàn.
3
Dùng được trên nhiều nền
TDS liệt kê thép cacbon, thép mạ kẽm, thép đã sơn lót tạm thời, nhôm và bê tông chuẩn bị đúng cách. Mỗi nền có yêu cầu xử lý bề mặt riêng, nên đọc kỹ phần chuẩn bị trước khi dùng.
4
Độ dày linh hoạt
Dải 50 – 200 µm khô cho phép chỉnh độ dày theo yêu cầu hệ sơn; độ phủ lý thuyết giảm từ 14 xuống 3,5 m²/lít khi tăng độ dày.
5
Hệ sơn đi kèm rõ ràng
TDS đề nghị sơn giữa HI-PON 30-02, 30-03 và danh sách sơn phủ cụ thể, nên dễ lập hệ sơn đồng bộ một hãng.
Quy trình thi công theo TDS
1
Chuẩn bị bề mặt
Dầu mỡ xử lý bằng dung môi theo SSPC-SP1. Thép cacbon: thổi hạt đạt Sa 2½ (ISO 8501-1) hoặc SSPC-SP10, độ nhám 50 – 75 µm; nếu gỉ quay lại giữa lúc thổi hạt và sơn thì thổi lại. Thép mạ kẽm: làm sạch theo SSPC-SP1 và chà tay bỏ sản phẩm ăn mòn kẽm màu trắng. Bê tông: xử lý theo SSPC-SP13 / NACE No 6, không còn vữa xi măng, hợp chất bảo dưỡng, dầu mỡ, bụi hay bê tông yếu. Vùng hư hại: thổi hạt Sa 2½ hoặc làm sạch cơ học St 3.
2
Kiểm tra điều kiện thi công
Chỉ thi công khi nhiệt độ từ 10°C trở lên và độ ẩm không quá 85%; nhiệt độ bề mặt cần sơn phải cao hơn điểm sương của không khí xung quanh ít nhất 3°C.
3
Pha trộn
Khuấy riêng từng thành phần, rồi trộn chất cơ sở : chất đóng rắn = 4 : 1 theo thể tích bằng máy khuấy cơ. Thời gian sử dụng hỗn hợp là 2,5 giờ ở 25°C, nên chỉ pha lượng đủ dùng trong khoảng này. Pha loãng và rửa dụng cụ bằng Hi-Pon Epoxy Thinner.
4
Hệ sơn đi kèm
Sơn lót này là lớp đầu của hệ. Theo TDS, sơn giữa đề nghị là HI-PON 30-02 Epoxy MIO 80 hoặc 30-03 Epoxy Midcoat 80; sơn phủ có thể chọn Hi-Alkyd 1501, Hi-Acryl 1901, HI-PON 40-04, 50-01, 50-03, 50-07 hoặc Hi-Floro 6738 tùy yêu cầu công trình.
5
Thi công lớp sơn
Nên dùng súng phun thường hoặc súng phun chân không; cọ và con lăn chỉ phù hợp dặm vá hoặc diện tích rất nhỏ, và cần canh để đủ độ dày màng khô. Với phun chân không, cỡ béc 0,015” – 0,023”, áp lực 150 – 200 bar. Độ dày màng khô tiêu biểu 50 – 200 µm.
6
Chờ khô và sơn lớp kế tiếp
Ở 25°C: khô bề mặt 1 giờ, sơn lớp kế tối thiểu 3 giờ, tối đa 3 tháng, khô hoàn toàn 7 ngày. Ở 40°C các mốc ngắn lại (40 phút, 2 giờ, 3 ngày). Nếu quá thời gian tối đa, hỏi nhà sản xuất về cách xử lý bề mặt trước khi sơn tiếp.
7
Kiểm tra và vệ sinh dụng cụ
Đo độ dày màng khô để bảo đảm đạt yêu cầu hệ sơn, kiểm tra các mép hàn, góc cạnh và vùng dặm vá. Rửa dụng cụ bằng Hi-Pon Epoxy Thinner ngay sau khi dùng; đậy kín thùng sơn còn dư, để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nguồn nhiệt và tia lửa.
Lưu ý an toàn khi thi công
Sản phẩm dành cho người thi công chuyên nghiệp; đọc thông tin an toàn trên bao bì và tài liệu SDS trước khi dùng. Thi công nơi thông thoáng, tránh dính da (nếu dính, rửa ngay bằng chất làm sạch phù hợp, xà phòng và nước). Sơn bắn vào mắt: rửa thật nhiều nước sạch và hỏi ý kiến bác sĩ. Tuyệt đối tránh ngọn lửa trực tiếp, hàn cắt và hút thuốc trong khu vực thi công.
Định mức sơn: quy đổi từ độ phủ lý thuyết
TDS cho hai mốc độ phủ lý thuyết: 14,0 m²/lít ở 50 µm khô và 3,5 m²/lít ở 200 µm khô. Đây là con số lý thuyết, khối lượng thực tế còn phụ thuộc phương pháp phun, độ nhám bề mặt và hình dạng kết cấu.
Công thức
Lượng sơn (lít) = diện tích (m²) ÷ độ phủ lý thuyết (m²/lít). Độ phủ lý thuyết = hàm lượng rắn theo thể tích × 10 ÷ độ dày màng khô (µm).
Ví dụ giả định: 200 m² bề mặt, một lớp, độ dày màng khô 100 µm. Lượng sơn đã pha = 200 × 100 ÷ (70 × 10) = 28,6 lít (tương đương độ phủ lý thuyết 7,0 m²/lít), gồm khoảng 22,9 lít chất cơ sở và 5,7 lít chất đóng rắn (tỷ lệ 4 : 1). Chưa tính hao hụt do phương pháp thi công, độ nhám và hình dạng kết cấu.
| Quy cách |
Chất cơ sở / chất đóng rắn |
| 5 lít (tổng) |
4 lít chất cơ sở (thùng 5 lít) + 1 lít chất đóng rắn (thùng 1 lít) |
| 20 lít (tổng) |
16 lít chất cơ sở (thùng 20 lít) + 4 lít chất đóng rắn (thùng 5 lít) |
Câu hỏi thường gặp
HI-PON 25-10 pha theo tỷ lệ nào và dùng được trong bao lâu?
Tỷ lệ pha là 4 phần chất cơ sở với 1 phần chất đóng rắn theo thể tích, khuấy bằng máy khuấy cơ. Hỗn hợp dùng được 2,5 giờ ở 25°C, nên pha theo lượng thi công được trong khoảng thời gian này.
Có sơn thẳng lên thép mạ kẽm được không?
TDS liệt kê thép mạ kẽm là nền phù hợp, với điều kiện làm sạch theo SSPC-SP1 và chà tay loại bỏ sản phẩm ăn mòn kẽm màu trắng trước khi sơn.
Sau bao lâu thì sơn lớp kế tiếp?
Ở 25°C tối thiểu 3 giờ và tối đa 3 tháng; ở 40°C tối thiểu 2 giờ và cũng tối đa 3 tháng. Thời gian thực tế phụ thuộc độ dày màng, độ thông thoáng và độ ẩm.
Sơn phủ nào đi cùng HI-PON 25-10?
TDS đề nghị sơn giữa HI-PON 30-02 hoặc 30-03, và sơn phủ như Hi-Alkyd 1501, Hi-Acryl 1901, HI-PON 40-04, 50-01, 50-03, 50-07 hay Hi-Floro 6738. Chọn loại nào tùy môi trường và yêu cầu công trình; liên hệ để được tư vấn hệ sơn cụ thể.
Lưu ý khi dùng thông tin trong bài
Thông số lấy từ bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của nhà sản xuất. Điều kiện bề mặt và thi công thực tế có thể khác nhau; cần đối chiếu TDS mới nhất và hệ sơn được duyệt cho dự án trước khi thi công. Bài viết không thay thế tư vấn kỹ thuật cho từng công trình.