Sàn xưởng, đường ống và thiết bị trong nhà máy hóa chất chịu cả ba thứ cùng lúc: va quệt, dầu mỡ và hóa chất rơi vãi. Lớp phủ bóng ngoài cùng nếu không kháng được những tác động này sẽ trầy, bám bẩn và bong từng mảng. HI-PON 40-04 Epoxy Top Coat của Nippon là sơn phủ epoxy hai thành phần đóng rắn amine, bóng, dành cho bề mặt thép và bê tông cần màng kháng mài mòn, dầu và hóa chất, và có thêm loại chống trượt. Bài này tóm lược TDS để giúp chọn đúng hệ sơn.
51%
hàm lượng rắn theo thể tích
10,2 m²/lít
độ phủ lý thuyết ở 50 µm khô
6 giờ
thời gian sử dụng hỗn hợp (25°C)
4 : 1
tỷ lệ pha cơ sở : đóng rắn
Tóm tắt nhanh
HI-PON 40-04 là sơn phủ epoxy hai thành phần (amine), bóng, hàm lượng rắn 51 ± 2%, màu theo bảng màu chuẩn. Dùng cho thép và bê tông cần kháng mài mòn, dầu, hóa chất; TDS đề nghị cho bề mặt nội thất không ngâm. Pha 4 : 1, thời gian sử dụng 6 giờ ở 25°C, độ dày màng khô 50 – 100 µm; có loại chống trượt.
HI-PON 40-04 là gì và dùng cho ai?
TDS mô tả HI-PON 40-04 là lớp phủ cho đường ống, thiết bị, máy móc và kết cấu thép trong nhà máy hóa chất, nhà máy điện, cũng như bê tông cần màng chịu mài mòn. Khác với HI-PON 40-02 bóng mờ và dùng được cho ngâm nước, 40-04 bóng hơn, mỏng hơn (50 – 100 µm) và được đề nghị cho bề mặt nội thất không ngâm.
Đối tượng phù hợp là kỹ sư nhà máy, nhà thầu sơn sàn - thiết bị công nghiệp và đơn vị bảo trì cần lớp phủ cuối dễ lau chùi, bền với dầu và hóa chất. VOC 535 g/l khá cao nên cần tính đến thông gió khi thi công trong nhà.
Bảng thông số kỹ thuật theo TDS
| Hạng mục |
Thông số |
| Loại sơn |
Epoxy 2 thành phần, đóng rắn amine |
| Màu / độ bóng |
Theo bảng màu chuẩn, màu đặc biệt theo yêu cầu / bóng |
| Hàm lượng rắn theo thể tích |
51 ± 2% |
| Tỷ trọng (hỗn hợp) |
1,25 ± 0,10 kg/l (tùy màu) |
| Điểm bắt cháy |
Chất cơ sở, chất đóng rắn và hỗn hợp đều 23°C |
| Hàm lượng VOC |
535 g/l (EPA Method 24) |
| Độ dày màng tiêu biểu |
50 – 100 µm khô (98 – 196 µm ướt) |
| Tỷ lệ pha (cơ sở : đóng rắn) |
4 : 1 theo thể tích |
| Thời gian sử dụng hỗn hợp |
6 giờ ở 25°C |
| Độ phủ lý thuyết |
10,2 m²/lít (50 µm khô); 5,1 m²/lít (100 µm khô) |
| Dung môi pha loãng / rửa |
Hi-Pon Epoxy Thinner |
| Chịu nhiệt (khô, khí quyển) |
Liên tục 100°C; không liên tục 120°C (tối đa 1 giờ); thấp nhất -40°C |
| Quy chuẩn |
Phù hợp QCVN 08:2020/BCT về giới hạn chì trong sơn |
| Hạn sử dụng |
12 tháng (25°C), cả hai thành phần |
Thời gian khô và thời gian sơn lớp kế tiếp
| Hạng mục |
Bề mặt nền 25°C |
Bề mặt nền 40°C |
| Khô bề mặt |
1,5 giờ |
0,5 giờ |
| Khô để xử lý |
7 giờ |
3 giờ |
| Khô hoàn toàn |
7 ngày |
3 ngày |
| Sơn lớp kế tiếp (tối thiểu) |
7 giờ |
3 giờ |
| Sơn lớp kế tiếp (tối đa) |
30 ngày |
14 ngày |
| Sơn lại (tối đa) |
- |
- |
Thời gian thực tế có thể ngắn hơn hoặc dài hơn tùy độ dày màng, độ thông thoáng, độ ẩm và hệ sơn bên dưới. Khi TDS ghi “kéo dài”, cần hỏi nhà sản xuất về cách xử lý bề mặt trước khi sơn lớp kế tiếp.
5 điểm đáng chú ý
1
Kháng mài mòn, dầu, hóa chất
Đây là ba yêu cầu chính TDS nêu cho bề mặt thép và bê tông dùng HI-PON 40-04, phù hợp sàn - thiết bị trong nhà máy.
2
Có loại chống trượt
TDS cho biết Hi-Pon 40-04 cũng có loại chống trượt, dùng cho lối đi, sàn dốc hoặc khu vực dễ trơn. Thông số riêng của loại này cần hỏi nhà sản xuất.
3
Thời gian sử dụng 6 giờ
Hỗn hợp dùng được 6 giờ ở 25°C, dài hơn nhiều sơn epoxy 2 thành phần khác, thuận lợi khi sơn diện tích lớn hoặc đoạn đường ống dài.
4
Cửa sổ sơn lớp kế rõ ràng
Tối thiểu 7 giờ, tối đa 30 ngày ở 25°C (3 giờ và 14 ngày ở 40°C) giúp lập kế hoạch sơn nhiều lớp mà không phải xử lý bề mặt lại.
5
Dùng cho bề mặt không ngâm
TDS đề nghị cho bề mặt nội thất không ngâm; nếu bề mặt ngâm nước, xem HI-PON 40-02 hoặc hỏi nhà sản xuất.
Quy trình thi công theo TDS
1
Chuẩn bị bề mặt
Bề mặt sạch, khô, không nhiễm bẩn (ISO 8504); dầu mỡ xử lý theo SSPC-SP1. Vùng hư hại thổi hạt Sa 2½ hoặc SSPC-SP10, hoặc làm sạch cơ học St 3 nếu không thổi hạt được, rồi sơn lót. Bê tông: xử lý theo SSPC-SP13 / NACE No 6, không còn vữa xi măng, hợp chất bảo dưỡng, dầu mỡ, bê tông yếu; cần lớp lót hoặc chất bịt kín phù hợp trước khi sơn phủ.
2
Kiểm tra điều kiện thi công
Chỉ thi công khi nhiệt độ từ 10°C trở lên và độ ẩm không quá 85%; nhiệt độ bề mặt cần sơn phải cao hơn điểm sương của không khí xung quanh ít nhất 3°C.
3
Pha trộn
Khuấy riêng hai thành phần bằng máy khuấy cơ, rồi trộn chất cơ sở : chất đóng rắn = 4 : 1 theo thể tích. Hỗn hợp dùng được 6 giờ ở 25°C. Dung môi pha loãng và rửa: Hi-Pon Epoxy Thinner.
4
Hệ sơn đi kèm
Sơn lót đề nghị: Zinky-12, 13, 22, 23, HI-PON 20-03, 20-04 STE 80, 20-04 STE IM 80, 20-07, 20-10. Sơn giữa đề nghị: HI-PON 20-04 STE 80, 20-04 STE IM 80, 30-02, 30-03. HI-PON 40-04 là lớp phủ ngoài cùng.
5
Thi công lớp sơn
Nên dùng súng phun thường hoặc súng phun chân không; TDS ghi phun không khí với cỡ béc 0,015” – 0,023” và áp lực 140 – 170 kg/cm². Cọ và con lăn dành cho dặm vá hoặc diện tích rất nhỏ. Giữ độ dày khô 50 – 100 µm.
6
Chờ khô và sơn lớp kế tiếp
Ở 25°C: khô bề mặt 1,5 giờ, khô để xử lý 7 giờ, sơn lớp kế tối thiểu 7 giờ, tối đa 30 ngày, khô hoàn toàn 7 ngày. Ở 40°C: 0,5 giờ, 3 giờ, 3 giờ, 14 ngày, 3 ngày. Khi quá thời gian tối đa, hỏi nhà sản xuất về cách chuẩn bị bề mặt.
7
Kiểm tra và vệ sinh dụng cụ
Đo độ dày màng khô, kiểm tra độ đồng đều độ bóng và vùng dặm vá. Rửa dụng cụ bằng Hi-Pon Epoxy Thinner; thùng dư đậy kín, để nơi khô thoáng, xa nguồn nhiệt và tia lửa.
Lưu ý an toàn khi thi công
Sản phẩm dành cho người thi công chuyên nghiệp; đọc thông tin an toàn trên bao bì và tài liệu SDS trước khi dùng. Thi công nơi thông thoáng, tránh dính da (nếu dính, rửa ngay bằng chất làm sạch phù hợp, xà phòng và nước). Sơn bắn vào mắt: rửa thật nhiều nước sạch và hỏi ý kiến bác sĩ. Tuyệt đối tránh ngọn lửa trực tiếp, hàn cắt và hút thuốc trong khu vực thi công.
Định mức sơn: quy đổi từ độ phủ lý thuyết
TDS cho độ phủ lý thuyết 10,2 m²/lít ở 50 µm khô và 5,1 m²/lít ở 100 µm khô. Hao hụt thực tế phụ thuộc phương pháp thi công, độ nhám nền bê tông và hình dạng thiết bị.
Công thức
Lượng sơn (lít) = diện tích (m²) ÷ độ phủ lý thuyết (m²/lít). Độ phủ lý thuyết = hàm lượng rắn theo thể tích × 10 ÷ độ dày màng khô (µm).
Ví dụ giả định: 200 m² bề mặt, một lớp, độ dày màng khô 75 µm. Lượng sơn đã pha = 200 × 75 ÷ (51 × 10) = 29,4 lít (tương đương độ phủ lý thuyết 6,8 m²/lít), gồm khoảng 23,5 lít chất cơ sở và 5,9 lít chất đóng rắn (tỷ lệ 4 : 1). Chưa tính hao hụt do phương pháp thi công, độ nhám và hình dạng kết cấu.
| Quy cách |
Chất cơ sở / chất đóng rắn |
| 5 lít (tổng) |
4 lít chất cơ sở (thùng 5 lít) + 1 lít chất đóng rắn (thùng 1 lít) |
| 20 lít (tổng) |
16 lít chất cơ sở (thùng 20 lít) + 4 lít chất đóng rắn (thùng 5 lít) |
Câu hỏi thường gặp
HI-PON 40-04 dùng cho bề mặt ngâm nước được không?
TDS đề nghị sản phẩm cho bề mặt nội thất không ngâm. Với bề mặt ngâm nước, cần tham khảo HI-PON 40-02 (đạt BS 6920 với nước sạch) hoặc hỏi nhà sản xuất.
Có loại chống trượt không?
Có. TDS nêu Hi-Pon 40-04 cũng có loại chống trượt; thông số thi công của loại này cần xác nhận với nhà sản xuất hoặc đại lý.
Pha như thế nào và dùng được bao lâu?
Pha 4 phần chất cơ sở với 1 phần chất đóng rắn theo thể tích bằng máy khuấy cơ. Hỗn hợp dùng được 6 giờ ở 25°C.
Tối đa bao lâu phải sơn lớp kế tiếp?
Ở 25°C tối đa 30 ngày và tối thiểu 7 giờ; ở 40°C tối đa 14 ngày và tối thiểu 3 giờ.
Lưu ý khi dùng thông tin trong bài
Thông số lấy từ bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của nhà sản xuất. Điều kiện bề mặt và thi công thực tế có thể khác nhau; cần đối chiếu TDS mới nhất và hệ sơn được duyệt cho dự án trước khi thi công. Bài viết không thay thế tư vấn kỹ thuật cho từng công trình.