Một điểm quá nhiệt cục bộ trên bình phản ứng, hay lớp cách nhiệt hỏng ở một đoạn đường ống, thường chỉ lộ ra khi đã quá muộn. HI-PON 400 TIC Thermal Indicating Silicone của Nippon xử lý bài toán này theo cách khác với sơn chịu nhiệt thông thường: đây là sơn silicone một thành phần chịu nhiệt khô đến 400°C và đổi màu khi nhiệt độ tăng, màu không quay lại. Bài viết giải thích cách đọc màu, độ dày cho phép và những ràng buộc thi công theo TDS.
400°C
chịu nhiệt khô liên tục
3 màu
xanh lá, xanh dương, xám đậm
20 – 30 µm
độ dày màng khô tiêu biểu
23,5 m²/lít
độ phủ lý thuyết ở 20 µm khô
Tóm tắt nhanh
HI-PON 400 TIC là sơn silicone một thành phần, màu xanh lá, đóng rắn ở nhiệt độ thường, chịu nhiệt khô đến 400°C và đổi màu vĩnh viễn khi gặp nhiệt: xanh lá sang xanh dương ở 200 – 240°C, xanh dương sang xám đậm ở 300 – 340°C. Hàm lượng rắn 47 ± 2%, độ dày khô 20 – 30 µm, dùng phát hiện quá nhiệt cục bộ và lỗi cách nhiệt trên bình phản ứng, thiết bị hóa chất, dầu khí.
HI-PON 400 TIC là gì và dùng cho ai?
Theo TDS, đây là sơn chỉ thị nhiệt hiển thị một lần: màu sơn đổi dần theo nhiệt độ và không trở lại màu cũ khi nguội. Vì vậy một vết đổi màu trên thiết bị là bằng chứng thiết bị từng chịu nhiệt vượt ngưỡng, kể cả khi người vận hành không thấy sự cố lúc đó.
Sản phẩm dành cho đội kỹ thuật vận hành - bảo trì nhà máy hóa chất, lọc dầu, nhà máy điện. TDS lưu ý sơn thông thường không thi công trực tiếp lên thép trần; để chống ăn mòn lâu dài nên đặt lên lớp sơn lót silicat kẽm vô cơ như Zinky-13. Khi màu đã đổi, lớp sơn phải được thi công lại sau khi chuẩn bị bề mặt đúng cách.
Bảng thông số kỹ thuật theo TDS
| Hạng mục |
Thông số |
| Loại sơn |
Silicone 1 thành phần, đóng rắn ở nhiệt độ thường |
| Màu |
Xanh lá (độ bóng: không áp dụng) |
| Hàm lượng rắn theo thể tích |
47 ± 2% |
| Tỷ trọng |
1,12 ± 0,01 kg/l |
| Điểm chớp cháy |
7°C |
| Hàm lượng VOC |
471 g/l (EPA Method 24) |
| Độ dày màng tiêu biểu |
20 – 30 µm khô (43 – 64 µm ướt) |
| Độ phủ lý thuyết |
23,5 m²/lít (20 µm khô); 15,6 m²/lít (30 µm khô) |
| Đổi màu |
Xanh lá sang xanh dương: 200 – 240°C; xanh dương sang xám đậm: 300 – 340°C |
| Chịu nhiệt (khô, khí quyển) |
Liên tục 400°C; thấp nhất -20°C |
| Dung môi pha loãng / rửa |
Hi-Pon HT Thinner (pha 10 – 15% cho lớp sơn mỏng ban đầu) |
| Độ dày tối đa mỗi lớp |
40 µm (không phồng rộp khi gia nhiệt); tối đa 3 lớp, mỗi lớp không quá 25 µm khi không gia nhiệt giữa lớp |
| Tuổi thọ màng (điều kiện bình thường) |
18 – 24 tháng trước khi cần sơn lại |
| Quy cách / hạn sử dụng |
Thùng 5 lít chứa 4,8 lít; tối thiểu 12 tháng (25°C) |
Thời gian khô và thời gian sơn lớp kế tiếp
| Hạng mục |
Bề mặt nền 25°C |
Bề mặt nền 40°C |
| Khô bề mặt |
45 phút |
15 phút |
| Khô để xử lý |
2 giờ |
1 giờ |
| Khô hoàn toàn |
7 ngày |
7 ngày |
| Sơn lớp kế tiếp (tối thiểu) |
12 giờ |
6 giờ |
| Sơn lớp kế tiếp (tối đa) |
30 ngày |
14 ngày |
Thời gian thực tế có thể ngắn hơn hoặc dài hơn tùy độ dày màng, độ thông thoáng, độ ẩm và hệ sơn bên dưới. Khi TDS ghi “kéo dài”, cần hỏi nhà sản xuất về cách xử lý bề mặt trước khi sơn lớp kế tiếp.
5 điểm đáng chú ý
1
Báo nhiệt bằng màu
Hai bước đổi màu rõ ràng (xanh lá sang xanh dương, rồi xám đậm) cho phép đoán khoảng nhiệt độ bề mặt đã đạt mà không cần cảm biến tại từng điểm.
2
Màu đổi vĩnh viễn
TDS nhấn mạnh đây là hệ cảnh báo một lần. Sau khi đổi màu, cần chuẩn bị bề mặt và sơn lại để tiếp tục theo dõi.
3
Giới hạn độ dày mỗi lớp
Mỗi lớp không quá 40 µm để tránh phồng rộp khi gia nhiệt; có thể sơn tối đa 3 lớp, mỗi lớp không quá 25 µm, mà không cần gia nhiệt giữa các lớp.
4
Một thành phần, dễ pha
Không có tỷ lệ pha cơ sở : đóng rắn; chỉ cần khuấy kỹ bằng máy khuấy cơ. Lớp sơn mỏng ban đầu pha loãng 10 – 15% bằng Hi-Pon HT Thinner.
5
Nhạy với hơi ẩm
TDS cảnh báo sản phẩm tiếp xúc hơi ẩm có thể kết gel và làm tăng áp suất trong bao bì, nên đậy kín nắp và bảo quản khô ráo.
Quy trình thi công theo TDS
1
Chuẩn bị bề mặt
Bề mặt sạch, khô, không nhiễm bẩn (ISO 8504); dầu mỡ xử lý theo SSPC-SP1. Thổi hạt đạt Sa 2½ hoặc SSPC-SP10, độ nhám 50 – 75 µm; nếu gỉ quay lại thì thổi hạt lại. HI-PON 400 TIC thông thường không sơn thẳng lên thép trần mà phủ trên lớp lót; chỉ thi công trực tiếp khi ăn mòn không đáng kể và yếu tố thẩm mỹ được ưu tiên.
2
Kiểm tra điều kiện thi công
Chỉ thi công khi nhiệt độ từ 10°C trở lên và độ ẩm không quá 85%; nhiệt độ bề mặt cần sơn phải cao hơn điểm sương của không khí xung quanh ít nhất 3°C. Đảm bảo thông thoáng tốt để gió mang dung môi đi.
3
Pha trộn
Sơn một thành phần, chỉ cần khuấy kỹ bằng máy khuấy cơ trước khi dùng. Lớp sơn mỏng ban đầu: pha loãng 10 – 15% bằng Hi-Pon HT Thinner. Dụng cụ cũng rửa bằng Hi-Pon HT Thinner.
4
Hệ sơn đi kèm
Sơn lót đề nghị: Zinky-12 hoặc Zinky-13 (silicat kẽm vô cơ). Hệ 1: 3 lớp HI-PON 400 TIC x 25 µm khô. Hệ 2: Zinky-13 một lớp 50 µm khô, rồi HI-PON 400 TIC một lớp mỏng ban đầu 15 µm, sau đó một lớp 30 µm. Để chống ăn mòn tối đa nên dùng lót kẽm silicat.
5
Thi công lớp sơn
Dùng súng phun chân không (cỡ béc 0,015” – 0,017”, áp lực 140 – 170 bar) hoặc súng phun khí thông thường (cỡ béc 1,3 – 1,6 mm, áp lực 2 – 4 bar). Cọ và con lăn chỉ dành cho dặm vá hoặc diện tích rất nhỏ. Giữ độ dày mỗi lớp dưới 40 µm.
6
Chờ khô và sơn lớp kế tiếp
Ở 25°C: khô bề mặt 45 phút, khô để xử lý 2 giờ, sơn lớp kế tối thiểu 12 giờ, tối đa 30 ngày, khô hoàn toàn 7 ngày. Ở 40°C: 15 phút, 1 giờ, 6 giờ, 14 ngày, 7 ngày. Màu đổi dần trong khoảng nhiệt độ chuyển màu, có thể đổi một phần hoặc từ từ.
7
Kiểm tra và vệ sinh dụng cụ
Kiểm tra màu ban đầu đồng đều (xanh lá) và độ dày màng khô. Sau khi thiết bị đã gia nhiệt, vùng đổi màu ghi nhận sự kiện quá nhiệt; khi đó cần thi công lại sau chuẩn bị bề mặt đúng cách. Đậy kín thùng, tránh hơi ẩm và nguồn lửa.
Lưu ý an toàn khi thi công
Sản phẩm dành cho người thi công chuyên nghiệp; đọc thông tin an toàn trên bao bì và tài liệu SDS trước khi dùng. Thi công nơi thông thoáng, tránh dính da (nếu dính, rửa ngay bằng chất làm sạch phù hợp, xà phòng và nước). Sơn bắn vào mắt: rửa thật nhiều nước sạch và hỏi ý kiến bác sĩ. Tuyệt đối tránh ngọn lửa trực tiếp, hàn cắt và hút thuốc trong khu vực thi công.
Định mức sơn: quy đổi từ độ phủ lý thuyết
TDS cho độ phủ lý thuyết 23,5 m²/lít ở 20 µm khô và 15,6 m²/lít ở 30 µm khô. Vì sơn một thành phần nên không cần chia chất cơ sở / chất đóng rắn.
Công thức
Lượng sơn (lít) = diện tích (m²) ÷ độ phủ lý thuyết (m²/lít), với độ phủ lý thuyết = hàm lượng rắn × 10 ÷ độ dày khô (µm). Ví dụ giả định: 100 m², một lớp 25 µm khô: độ phủ lý thuyết = 47 × 10 ÷ 25 = 18,8 m²/lít, lượng sơn ≈ 5,3 lít (chưa tính hao hụt và lượng dung môi pha loãng 10 – 15% cho lớp mỏng ban đầu).
| Quy cách |
Thông tin |
| 5 lít (bao bì) |
Thể tích thực 4,8 lít (sơn một thành phần) |
Câu hỏi thường gặp
Sơn đổi màu có quay lại màu cũ khi nguội không?
Không. TDS ghi đây là hệ sơn cảnh báo nhiệt độ một lần; sự thay đổi màu là vĩnh viễn. Khi màu đã đổi, lớp sơn cần thi công lại sau khi chuẩn bị bề mặt đúng cách.
Màu đổi ở nhiệt độ nào?
Xanh lá chuyển sang xanh dương trong khoảng 200 – 240°C; xanh dương chuyển sang xám đậm trong khoảng 300 – 340°C. Khi tiếp xúc nhiệt độ chuyển màu, lớp sơn có thể đổi một phần hoặc từ từ.
Sơn thẳng lên thép trần được không?
TDS nêu thông thường không thi công trực tiếp lên thép trần; chỉ làm vậy khi ăn mòn không đáng kể và thẩm mỹ được ưu tiên. Để chống ăn mòn tối ưu nên dùng lớp lót silicat kẽm vô cơ như Zinky-13.
Mỗi lớp sơn dày bao nhiêu?
Độ dày tiêu biểu 20 – 30 µm khô. Mỗi lớp không quá 40 µm để tránh phồng rộp khi gia nhiệt; có thể sơn tối đa 3 lớp, mỗi lớp không quá 25 µm mà không cần gia nhiệt giữa các lớp.
Lưu ý khi dùng thông tin trong bài
Thông số lấy từ bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của nhà sản xuất. Điều kiện bề mặt và thi công thực tế có thể khác nhau; cần đối chiếu TDS mới nhất và hệ sơn được duyệt cho dự án trước khi thi công. Bài viết không thay thế tư vấn kỹ thuật cho từng công trình.