GIAO HÀNGGIAO HÀNG NHANH
THANH TOÁNTHANH TOÁN KHI NHẬN HÀNG
0931 77 88 62 - 0906 768 360
Chăm sóc khách hàng

Nguyễn Thị Hiền

0931778862 baogiasonbaymau@gmail.com
NIPPELUX 1702 MIO

NIPPELUX 1702 MIO

Tải thông số kỹ thuật
Liên hệ
  • Mã sản phẩm:Nippon NIPPELUX 1702 MIO
  • Thể tích:5 Lít
NIPPELUX 1702 MIO là sơn giữa alkyd oxit sắt mica cho thép: rắn 55%, phủ 11 m²/lít, khô bề mặt 1 giờ. Xem thông số TDS và gọi Sơn Bảy Màu để được tư vấn.

Kết cấu thép ngoài trời, khung tàu hay thiết bị công nghiệp thường hỏng ở lớp giữa: lớp lót chống rỉ đã làm tốt phần việc nhưng lớp bảo vệ bên trên mỏng, trầy xước và bị hóa chất văng bắn làm hỏng sớm. Chỉ cần một lớp trung gian đủ cứng, đủ bám và đủ dày là cả hệ sơn bền hơn nhiều. NIPPELUX 1702 MIO của Nippon Paint là sơn giữa gốc alkyd chứa oxit sắt dạng mica, được đề nghị làm lớp bảo vệ cho bề mặt thép. Bài viết đọc lại TDS để làm rõ khi nào dùng và dùng thế nào.

55 ± 2%
hàm lượng rắn theo thể tích
11,0 m²/lít
độ phủ lý thuyết ở 50 µm màng khô
16 giờ
thời gian tối thiểu giữa 2 lớp
5 lít
quy cách đóng gói theo TDS
Tóm tắt nhanh
NIPPELUX 1702 MIO là sơn giữa gốc alkyd, màu xám đậm có ánh kim, hoàn thiện bóng mờ, hàm lượng rắn 55 ± 2% theo thể tích. Dùng làm lớp bảo vệ cho bề mặt thép, có thể sơn phủ lên trên hoặc để không cần sơn phủ. Thi công 1 - 2 lớp, mỗi lớp 50 µm màng khô, độ phủ lý thuyết 11,0 m²/lít và độ phủ thực tế 8,8 m²/lít (hao hụt 20%). Khô bề mặt khoảng 1 giờ, thời gian chuyển tiếp giữa hai lớp tối thiểu 16 giờ, đóng gói 5 lít.

NIPPELUX 1702 MIO là gì và dùng cho ai?

Theo TDS, NIPPELUX 1702 MIO là loại sơn giữa gốc alkyd với thành phần oxit sắt dạng mica (MIO), thường được đề nghị dùng làm lớp sơn bảo vệ cho bề mặt thép. Sản phẩm có thể được phủ tiếp bằng sơn phủ hoặc dùng mà không cần sơn phủ, tùy yêu cầu của hệ sơn và môi trường làm việc. Sản phẩm phù hợp với những đối tượng sau:

Chủ công trình và nhà xưởng
Cần lớp trung gian cứng, bám tốt để tăng độ bền cho hệ sơn kết cấu thép.
Đơn vị thi công sơn công nghiệp
Cần sơn dễ thi công bằng cọ, con lăn hoặc súng phun, ít lớp mà vẫn đạt độ dày mong muốn.
Ngành tàu biển và công nghiệp nặng
Môi trường có thể bị văng bắn hóa chất; TDS nêu sản phẩm chịu được sự văng bắn của nhiều loại hóa chất.

Thông số kỹ thuật theo TDS

Hạng mục Giá trị theo TDS
Loại sơn Sơn giữa gốc Alkyd với oxit sắt dạng mica
Màu sắc Xám đậm có ánh kim
Hoàn thiện Bóng mờ
Tỷ trọng 1,56 ± 0,05
Hàm lượng rắn 55 ± 2% theo thể tích
Số lớp đề nghị 1 - 2 lớp
Độ dày mỗi lớp 50 µm màng khô, 91 µm màng ướt
Độ phủ lý thuyết 11,0 m²/lít ở 50 µm màng khô
Độ phủ thực tế 8,8 m²/lít (hao hụt 20%)
Phương pháp thi công Cọ quét, con lăn, súng phun có khí hoặc không có khí
Phun có khí Áp lực 3 - 4 kg/cm², đầu phun 1,3 mm
Phun không có khí Áp lực 140 - 170 kg/cm², đầu phun 0,015" - 0,017"
Pha loãng Cọ, con lăn tối đa 10%; phun có khí tối đa 25%; phun không khí tối đa 5%
Dung môi pha loãng và vệ sinh NIPPON BILAC THINNER
Đóng gói 5 lít

Số liệu trích từ tài liệu kỹ thuật của Nippon Paint (Vietnam). Điều kiện thực tế và phương pháp thi công có thể làm kết quả khác đi, nên cần đối chiếu TDS bản mới nhất trước khi thi công.

Thời gian khô và sơn lại

Chỉ tiêu (25°C đến 30°C) Thời gian theo TDS
Khô bề mặt Khoảng 1 giờ
Khô để xử lý 16 giờ
Chuyển tiếp giữa 2 lớp sơn Tối thiểu 16 giờ

Các thông số khô mang tính tham khảo, thời gian thực tế phụ thuộc độ dày màng, độ ẩm, nhiệt độ, độ thông thoáng và hệ sơn bên dưới.

5 điểm đáng chú ý của NIPPELUX 1702 MIO

1
Chịu văng bắn hóa chất
TDS nêu sản phẩm chịu được sự văng bắn của nhiều loại hóa chất, phù hợp ngành tàu biển và công nghiệp nặng.
2
Màng cứng, bám dính cao
Màng sơn cứng, độ bám dính cao và khả năng chống trầy xước tốt.
3
Hàm lượng rắn cao
Đạt độ dày mong muốn với số lớp ít hơn nhiều loại sơn khác theo mô tả của TDS.
4
Dễ thi công
Thi công được bằng cọ quét, con lăn hoặc súng phun có khí, không khí.
5
Bề mặt nhám chống trượt
Bề mặt sơn nhám giúp tăng tính năng chống trượt, hữu ích ở sàn thao tác và lối đi trên kết cấu thép.

Quy trình thi công 7 bước

1
Kiểm tra điều kiện thi công
Theo TDS, không thi công khi độ ẩm không khí lớn hơn 85%; nhiệt độ bề mặt phải cao hơn điểm sương ít nhất 3°C; không thi công khi nhiệt độ môi trường thấp hơn 7°C. Đảm bảo thông thoáng và tránh xa nguồn lửa.
2
Chuẩn bị bề mặt
Bề mặt cần sơn phải sạch, khô, ổn định, không dính bụi, dầu, mỡ hay các nhiễm bẩn khác. Bề mặt kim loại trần phải được phủ lớp sơn lót phù hợp trước khi thi công NIPPELUX 1702 MIO.
3
Lớp nền và hệ sơn
Kim loại chứa sắt: lót bằng NIPPON BILAC METAL RED OXIDE PRIMER hoặc NIPPON 1100 FAST DRYING PRIMER. Kim loại không chứa sắt: lót bằng NIPPON VINILEX 120 ACTIVE PRIMER. Sau đó thi công NIPPELUX 1702 MIO 1 - 2 lớp, có thể phủ tiếp sơn phủ hoặc không cần sơn phủ.
4
Chuẩn bị sơn
Mở thùng, khuấy đều sơn đến khi đồng nhất trước khi pha loãng và thi công. Không dùng dung môi thay thế không được Nippon chỉ định.
5
Pha loãng và thi công
Cọ quét hoặc con lăn: pha loãng tối đa 10%. Phun có khí: tối đa 25%, áp lực 3 - 4 kg/cm². Phun không khí: tối đa 5%, áp lực 140 - 170 kg/cm². Dung môi pha loãng là NIPPON BILAC THINNER. Thi công đạt khoảng 50 µm màng khô (91 µm màng ướt) mỗi lớp.
6
Thời gian khô và lớp kế tiếp
Ở 25°C đến 30°C, sơn khô bề mặt khoảng 1 giờ và khô để xử lý sau 16 giờ. Thời gian chuyển tiếp giữa hai lớp sơn tối thiểu 16 giờ.
7
Nghiệm thu và vệ sinh dụng cụ
Làm sạch ngay dụng cụ bằng NIPPON BILAC THINNER sau khi sử dụng. Kiểm tra độ dày màng, độ đều và độ che phủ trước khi bàn giao.
An toàn khi sử dụng
Chất lỏng dễ cháy, để xa nhiệt, tia lửa và lửa ngọn. Có thể gây kích ứng da, hô hấp và mắt; dùng găng chịu dung môi, kính bảo hộ, mặt nạ có lọc hơi hữu cơ và chỉ thi công ở nơi thông thoáng. Không nuốt, để xa trẻ em. Khi đổ sơn, thu gom bằng cát hoặc vật liệu hút, không đổ xuống cống. Thải bỏ chất thải và thùng rỗng theo quy định địa phương.

Định mức sơn và cách tính lượng sơn

Theo TDS, độ phủ lý thuyết của NIPPELUX 1702 MIO là 11,0 m²/lít ở độ dày màng khô 50 µm và độ phủ thực tế là 8,8 m²/lít khi tính hao hụt 20%. Độ phủ thực tế còn thay đổi theo điều kiện môi trường, độ phẳng bề mặt, hình học kết cấu, tay nghề và phương pháp thi công.

Công thức
Lượng sơn (lít) = Diện tích (m²) × Số lớp ÷ Độ phủ thực tế (m²/lít)
Ví dụ giả định: sơn 100 m² bề mặt, 2 lớp, độ phủ thực tế theo TDS là 8,8 m²/lít (đã tính hao hụt 20%). Lượng sơn cần: 100 × 2 ÷ 8,8 ≈ 22,7 lít, tương đương khoảng 5 thùng 5 lít. Diện tích và số lớp ở đây chỉ là giả định để minh họa; hãy thay bằng số đo thực tế của công trình.

Muốn nhận báo giá theo quy cách đóng gói và khối lượng công trình, vui lòng liên hệ hotline 0906768360 - 0931778862.

Câu hỏi thường gặp

NIPPELUX 1702 MIO dùng làm lớp nào trong hệ sơn?
Theo TDS, đây là sơn giữa gốc alkyd chứa oxit sắt dạng mica, thường được đề nghị làm lớp bảo vệ cho bề mặt thép. Thép trần phải được lót trước bằng sơn lót phù hợp.
Có bắt buộc phải sơn phủ lên NIPPELUX 1702 MIO không?
TDS nêu có thể thi công sơn phủ lên NIPPELUX 1702 MIO hoặc không cần sơn phủ. Lựa chọn tùy yêu cầu của hệ sơn và điều kiện sử dụng của công trình.
Pha loãng NIPPELUX 1702 MIO bao nhiêu phần trăm?
Cọ quét và con lăn tối đa 10%, phun có khí tối đa 25%, phun không khí tối đa 5%, dùng NIPPON BILAC THINNER.
Bao lâu được sơn lớp kế tiếp?
Ở 25°C đến 30°C, thời gian chuyển tiếp giữa hai lớp tối thiểu 16 giờ. Thời tiết ẩm hoặc nhiệt độ thấp làm thời gian khô lâu hơn.
Cần tư vấn hệ sơn cho NIPPELUX 1702 MIO?
Kỹ thuật Sơn Bảy Màu hỗ trợ chọn hệ sơn, tính khối lượng và báo giá theo công trình.
Liên hệ Sơn Bảy Màu qua Zalo / Hotline: 0906 768 360Zalo / Hotline: 0931 77 88 62

Nguồn thông số: tài liệu kỹ thuật (TDS) của Nippon Paint (Vietnam). Nội dung do đội kỹ thuật Sơn Bảy Màu biên soạn.

Zalo 0906 768 360 Hotline 0906 768 360