GIAO HÀNGGIAO HÀNG NHANH
THANH TOÁNTHANH TOÁN KHI NHẬN HÀNG
0931 77 88 62 - 0906 768 360
Chăm sóc khách hàng

Nguyễn Thị Hiền

0931778862 baogiasonbaymau@gmail.com
NIPPON NIOZ

NIPPON NIOZ

Tải thông số kỹ thuật
Liên hệ
  • Mã sản phẩm:NIPPON NIOZ
  • Thể tích:4 kg + 5,7 kg; 16 kg + 22,9 kg
NIPPON NIOZ là sơn lót kẽm ethyl silicate 2 thành phần cho thép, chịu nhiệt đến 400°C, khô bề mặt khoảng 5 phút. Gọi hotline Sơn Bảy Màu để được tư vấn.

NIPPON NIOZ là sơn hai thành phần gốc ethyl silicate và bột kẽm, dùng làm lớp lót tạm thời, lớp lót thông thường hoặc lớp sơn duy nhất cho bề mặt thép, kể cả môi trường biển. Dưới đây là số liệu theo TDS để bạn chọn hệ sơn.

47%
hàm lượng rắn theo thể tích
400°C
nhiệt độ chịu được theo TDS
6 giờ
thời gian sử dụng sau pha
5 phút
khô bề mặt ở 25-30°C
Tóm tắt nhanh
Sơn hai thành phần gốc ethyl silicate và bột kẽm, màu xám, mờ; hàm lượng rắn 47 ± 2%; chịu nhiệt đến 400°C; pha 1 phần chất cơ sở (Pack A) với 1,43 phần bột kẽm (Pack B) theo trọng lượng; 1 lớp 25, 50 hoặc 75 micron khô tùy vai trò; khô bề mặt khoảng 5 phút.

NIPPON NIOZ là gì và dùng cho ai?

Theo TDS, đây là sơn hai thành phần gốc ethyl silicate và bột kẽm, dùng cho bề mặt thép làm lớp lót tạm thời hoặc lớp lót thông thường của hệ sơn chất lượng cao, và có thể là lớp sơn duy nhất bảo vệ bề mặt trong môi trường biển. Sơn chống ăn mòn, chịu thời tiết, mài mòn, va đập, chịu nhiệt và nhiều loại dung môi.

Nhà thầu kết cấu thép công nghiệp
Cần lớp lót kẽm cho hệ sơn chất lượng cao, giàn khoan, nhà máy hóa chất, nhà máy giấy theo TDS.
Đơn vị thi công môi trường biển
Cần lớp sơn kẽm vô cơ làm lớp duy nhất 75 micron khô hoặc lớp lót cho hệ sơn phủ.
Đại lý và kỹ thuật viên
Cần số liệu TDS như tỉ lệ pha theo trọng lượng 1:1,43 và độ phủ theo từng độ dày để tư vấn.

Thông số kỹ thuật theo TDS

Hạng mục Giá trị theo TDS
Loại sơn Hai thành phần, gốc Ethyl Silicate và bột kẽm
Màu / hoàn thiện Xám / Mờ
Tỷ trọng 2,06 ± 0,05 (hỗn hợp chất cơ sở và bột kẽm)
Hàm lượng rắn 47 ± 2% theo thể tích
Nhiệt độ chịu được Đến 400°C
Độ dày màng khô 25 micron (lót tạm thời); 50 micron (lót thông thường); 75 micron (lớp duy nhất)
Độ phủ lý thuyết 18,7 / 9,4 / 6,2 m²/lít (lần lượt 25 / 50 / 75 micron khô)
Độ phủ thực tế (hao hụt 20%) 15,0 / 7,5 / 5,0 m²/lít (lần lượt 25 / 50 / 75 micron khô)
Tỉ lệ pha trộn 1 phần chất cơ sở (Pack A) : 1,43 phần bột kẽm (Pack B), theo trọng lượng
Thời gian sử dụng sau pha 6 giờ ở 25-30°C
Dung môi pha loãng và vệ sinh THINNER 2000 ZINKY
Quy cách Bộ 4 kg Pack A + 5,7 kg Pack B; bộ 16 kg Pack A + 22,9 kg Pack B

Số liệu trích từ tài liệu kỹ thuật của Nippon Paint (Vietnam). Điều kiện thực tế và phương pháp thi công có thể làm kết quả khác đi, nên cần đối chiếu TDS bản mới nhất trước khi thi công.

Thời gian khô và sơn lại

Hạng mục Thời gian ở 25-30°C
Khô bề mặt Khoảng 5 phút
Khô để xử lý Khoảng 2 giờ
Sơn lớp kế tiếp (cùng loại) 3 giờ
Sơn phủ loại sơn hữu cơ khác Tối thiểu 16 giờ
Khô hoàn toàn 5-7 ngày

Các thông số khô mang tính tham khảo, thời gian thực tế phụ thuộc độ dày màng, độ ẩm, nhiệt độ, độ thông thoáng và hệ sơn bên dưới.

5 điểm đáng chú ý của NIPPON NIOZ

1
Hai vai trò trong một sản phẩm
Dùng làm lớp lót tạm thời, lớp lót thông thường hoặc lớp sơn duy nhất tùy độ dày màng.
2
Chịu nhiệt đến 400°C
TDS ghi sản phẩm chịu được nhiệt độ 400°C.
3
Khô bề mặt rất nhanh
Khô bề mặt khoảng 5 phút, khô để xử lý khoảng 2 giờ ở 25-30°C.
4
Pha theo trọng lượng
1 phần chất cơ sở (Pack A) với 1,43 phần bột kẽm (Pack B) theo trọng lượng.
5
Yêu cầu bề mặt cao
Bề mặt thép phải thổi mòn tối thiểu Sa 2,5, tốt hơn Sa 3,0 và giữ tiêu chuẩn này đến khi sơn.

Quy trình thi công 7 bước

1
Kiểm tra điều kiện thi công
Theo TDS, không thi công khi độ ẩm không khí lớn hơn 85%; nhiệt độ bề mặt phải cao hơn điểm sương ít nhất 3°C; không thi công khi nhiệt độ môi trường thấp hơn 7°C. Đảm bảo thông thoáng và tránh xa nguồn lửa.
2
Chuẩn bị bề mặt
Thép mềm: bề mặt phải được thổi mòn, tối thiểu đạt Sa 2,5, tốt hơn Sa 3,0 (SIS 05 59 00 / ISO 8501-1) và duy trì tiêu chuẩn này đến khi sơn. Nếu bề mặt thép đổi màu hoặc có rỉ sét xuất hiện thì phải thổi lại. Bề mặt phải khô và sạch, không dính bụi, vết bẩn, dầu, mỡ và các nhiễm bẩn khác trước khi sơn.
3
Lớp nền và hệ sơn
Theo TDS, NIPPON NIOZ có thể là lớp lót tạm thời (25 micron khô), lớp lót thông thường (50 micron khô) hoặc lớp sơn duy nhất (75 micron khô); hệ sơn lót và sơn phủ đều dùng NIPPON NIOZ hoặc lớp lót NIOZ cùng lớp phủ thích hợp.
4
Chuẩn bị sơn
Trộn 1 phần chất cơ sở NIOZ PRIMER (Pack A) với 1,43 phần bột kẽm NIOZ PRIMER (Pack B) theo trọng lượng; chỉ pha loãng sau khi đã trộn chất cơ sở và bột kẽm. Hỗn hợp dùng được trong 6 giờ ở 25-30°C.
5
Pha loãng và thi công
TDS khuyến nghị dùng súng phun có khí; có thể dùng cọ quét để dặm vá những vùng nhỏ. Pha loãng bằng THINNER 2000 ZINKY: cọ và con lăn tối đa 10%, phun có khí tối đa 25%.
6
Thời gian khô và lớp kế tiếp
Khô bề mặt khoảng 5 phút, khô để xử lý khoảng 2 giờ; sơn lớp kế tiếp cùng loại sau 3 giờ, sơn phủ loại sơn hữu cơ khác tối thiểu 16 giờ; khô hoàn toàn 5-7 ngày ở 25-30°C.
7
Nghiệm thu và vệ sinh dụng cụ
Kiểm tra độ dày màng khô theo vai trò của lớp sơn; vệ sinh dụng cụ ngay sau khi dùng bằng THINNER 2000 ZINKY. Không dùng dung môi thay thế không do Nippon chỉ định.
An toàn khi sử dụng
Chất lỏng dễ cháy, để xa nhiệt, tia lửa và lửa ngọn, không hút thuốc khi thi công. Có thể gây kích ứng da, hô hấp và mắt; dùng găng chịu dung môi, kính bảo hộ, mặt nạ có lọc hơi hữu cơ và thi công ở nơi thông thoáng. Không nuốt, để xa trẻ em. Khi đổ sơn, thu gom bằng cát hoặc vật liệu hút, không đổ xuống cống. Thải bỏ chất thải và thùng rỗng theo quy định địa phương.

Định mức sơn và cách tính lượng sơn

Theo TDS, độ phủ thực tế (hao hụt 20%) là 15,0 m²/lít ở 25 micron, 7,5 m²/lít ở 50 micron và 5,0 m²/lít ở 75 micron khô. Ví dụ dưới đây tính lớp lót thông thường 50 micron, 1 lớp. Sản phẩm đóng gói theo bộ tính bằng kilogam nên cần quy đổi theo hướng dẫn của hãng.

Công thức
Lượng sơn (lít) = Diện tích (m²) × Số lớp ÷ Độ phủ thực tế (m²/lít)
Ví dụ giả định: sơn 100 m² bề mặt, 1 lớp, độ phủ thực tế theo TDS là 7,5 m²/lít (đã tính hao hụt 20%). Lượng sơn cần: 100 × 1 ÷ 7,5 ≈ 13,3 lít, tương đương khoảng 1 thùng 20 lít. Diện tích và số lớp ở đây chỉ là giả định để minh họa; hãy thay bằng số đo thực tế của công trình.

Muốn nhận báo giá theo quy cách đóng gói và khối lượng công trình, vui lòng liên hệ hotline 0906768360 - 0931778862.

Câu hỏi thường gặp

NIPPON NIOZ pha theo tỉ lệ nào?
Theo TDS: 1 phần chất cơ sở NIOZ PRIMER (Pack A) với 1,43 phần bột kẽm (Pack B) theo trọng lượng; hỗn hợp dùng được 6 giờ ở 25-30°C.
Dùng NIPPON NIOZ ở độ dày bao nhiêu?
TDS nêu 25 micron khô khi làm lớp lót tạm thời, 50 micron khi làm lớp lót thông thường và 75 micron khi làm lớp sơn duy nhất.
Chuẩn bị bề mặt thép như thế nào?
Thổi mòn tối thiểu Sa 2,5, tốt hơn Sa 3,0; giữ tiêu chuẩn đến khi sơn, bề mặt khô, sạch, không bụi, dầu, mỡ.
Quy cách đóng gói và liên hệ mua ở đâu?
Bộ 4 kg Pack A + 5,7 kg Pack B và bộ 16 kg Pack A + 22,9 kg Pack B. Liên hệ hotline 0906768360 - 0931778862 để được tư vấn và báo giá.
Cần tư vấn hệ sơn cho NIPPON NIOZ?
Kỹ thuật Sơn Bảy Màu hỗ trợ chọn hệ sơn, tính khối lượng và báo giá theo công trình.
Liên hệ Sơn Bảy Màu qua Zalo / Hotline: 0906 768 360Zalo / Hotline: 0931 77 88 62

Nguồn thông số: tài liệu kỹ thuật (TDS) của Nippon Paint (Vietnam). Nội dung do đội kỹ thuật Sơn Bảy Màu biên soạn.

Zalo 0906 768 360 Hotline 0906 768 360