GIAO HÀNGGIAO HÀNG NHANH
THANH TOÁNTHANH TOÁN KHI NHẬN HÀNG
0931 77 88 62 - 0906 768 360
Chăm sóc khách hàng

Nguyễn Thị Hiền

0931778862 baogiasonbaymau@gmail.com
NIPPON S350 HEAT RESISTING ALUMINIUM

NIPPON S350 HEAT RESISTING ALUMINIUM

Tải thông số kỹ thuật
Liên hệ
  • Mã sản phẩm:NIPPON S350 HEAT RESISTING ALUMINIUM
  • Thể tích:5 lít; 20 lít
NIPPON S350 HEAT RESISTING ALUMINIUM là sơn màu nhôm gốc Silicone acrylic chịu nhiệt 350°C cho ống xả, ống khói, nồi hơi. Thông số TDS, hệ lót, định mức.

Ống xả, ống khói hay vỏ nồi hơi sơn bằng sơn thường sẽ cháy sém, phồng và bong chỉ sau vài lần vận hành. NIPPON S350 HEAT RESISTING ALUMINIUM là sơn màu nhôm gốc Silicone acrylic chịu nhiệt đến 350°C, dùng làm lớp hoàn thiện thẩm mỹ cho thiết bị nóng. Lưu ý quan trọng nhất theo TDS: sản phẩm thường không sơn trực tiếp lên thép mà đi trên lớp lót chịu nhiệt.

350°C
nhiệt độ chịu được
38%
hàm lượng rắn theo thể tích
30 µm
màng khô mỗi lớp
12,7 m²/l
độ phủ lý thuyết
Tóm tắt nhanh
✔ Sơn dầu gốc Silicone acrylic, màu nhôm, bóng mờ, chịu nhiệt đến 350°C.
✔ Bảo vệ đường ống xả, lò sưởi, nồi hơi, ống khói và thiết bị chịu nhiệt khác.
✔ Không sơn trực tiếp lên thép; lót NIPPON NIOZ hoặc NIPPON S500 HEAT RESISTING PRIMER, tối thiểu 20 - 25 µm khô.
✔ Hệ 1 - 2 lớp × 30 µm khô; độ phủ thực tế 10,2 m²/lít.
✔ Khô bề mặt 30 phút; sơn lại sau tối thiểu 2 giờ; khô hoàn toàn khoảng 30 phút ở 200°C đến 240°C.

NIPPON S350 HEAT RESISTING ALUMINIUM là gì và dùng cho ai?

Theo TDS, đây là sơn dầu gốc Silicone acrylic chịu được nhiệt độ đến 350°C, đem lại sự bảo vệ cho đường ống xả, lò sưởi, nồi hơi, ống khói và các thiết bị chịu nhiệt khác. Màu nhôm bóng mờ giúp thiết bị trông gọn gàng, đồng bộ.

TDS cũng nói rõ giới hạn: sản phẩm thường không được sơn trực tiếp lên bề mặt thép, không nên dùng ở nơi có độ ăn mòn cao và thường được dùng khi có yêu cầu về thẩm mỹ. Muốn bền, phải đi kèm lớp lót NIPPON NIOZ hoặc NIPPON S500 HEAT RESISTING PRIMER.

Ống xả, ống khói
Ống khói lò hơi, ống xả máy phát điện, đường ống dẫn khí nóng đến 350°C.
Nồi hơi, lò sưởi
Vỏ thiết bị cần lớp hoàn thiện màu nhôm đồng bộ, chịu nhiệt.
Nhà máy, xưởng cơ khí
Bảo trì thiết bị nhiệt theo kế hoạch, yêu cầu thẩm mỹ.
Không dùng cho
Môi trường ăn mòn cao hoặc sơn trực tiếp lên thép không lót.

Thông số kỹ thuật theo TDS

Chỉ tiêu Giá trị theo TDS
Gốc sơn Silicone acrylic
Màu / hoàn thiện Màu nhôm / bóng mờ
Nhiệt độ chịu được Đến 350°C
Tỷ trọng 1,03 ± 0,05
Hàm lượng rắn 38 ± 2% theo thể tích
Số lớp đề nghị 1 - 2 lớp
Độ dày mỗi lớp 30 µm màng khô / 78 µm màng ướt
Độ phủ lý thuyết 12,7 m²/lít ở 30 µm khô
Độ phủ thực tế (hao hụt 20%) 10,2 m²/lít ở 30 µm khô
Lớp lót đề nghị NIPPON INORGANIC ZINC COATING (NIOZ) hoặc NIPPON S500 HEAT RESISTING PRIMER, tối thiểu 20 - 25 µm khô
Thi công Cọ quét, con lăn hoặc súng phun có khí (3 - 4 kg/cm², đầu phun 1,3 mm)
Pha loãng Cọ, lăn tối đa 10%; phun có khí tối đa 20%
Dung môi pha loãng / vệ sinh NIPPON HEAT RESISTING THINNER
Đóng gói 5 lít và 20 lít
Quy chuẩn Phù hợp QCVN 08:2020/BCT về hàm lượng Chì

Thời gian khô và sơn lại (25°C đến 30°C)

Giai đoạn Thời gian
Khô bề mặt (25°C đến 30°C) 30 phút
Thời gian chuyển tiếp giữa 2 lớp Tối thiểu 2 giờ
Khô hoàn toàn ở 200°C đến 240°C Khoảng 30 phút

Màng sơn chịu nhiệt chỉ đạt tính năng sau khi được gia nhiệt; TDS ghi thời gian khô hoàn toàn khoảng 30 phút ở 200°C đến 240°C.

5 điểm đáng chú ý của NIPPON S350 HEAT RESISTING ALUMINIUM

1
Chịu nhiệt đến 350°C
Gốc Silicone acrylic giữ màng sơn ổn định trên bề mặt nóng, phù hợp phần lớn ống xả và ống khói dân dụng, công nghiệp nhẹ.
2
Lớp hoàn thiện thẩm mỹ
Màu nhôm bóng mờ, thường được chọn khi chủ đầu tư yêu cầu thiết bị nhiệt đẹp, đồng bộ.
3
Phải có lớp lót đúng hệ
TDS chỉ định NIOZ hoặc S500 HEAT RESISTING PRIMER làm lớp lót, tối thiểu 20 - 25 µm khô; bỏ lớp lót là nguyên nhân hay gặp khiến sơn nhanh hỏng.
4
Sơn lại nhanh
Lớp sau có thể thi công sau tối thiểu 2 giờ, rút ngắn thời gian dừng máy.
5
Biết giới hạn để dùng đúng
TDS không khuyến nghị dùng ở nơi có độ ăn mòn cao. Với thiết bị nóng vượt 350°C, cần chọn sản phẩm có ngưỡng chịu nhiệt cao hơn theo tư vấn kỹ thuật.

Quy trình thi công 7 bước

1
Làm sạch bề mặt
Loại bỏ rỉ sét, dầu, mỡ, tạp chất. Chà bằng bàn chải sắt tối thiểu đạt tiêu chuẩn ST 3.0.
2
Sơn lót chịu nhiệt
Lót NIPPON NIOZ hoặc NIPPON S500 HEAT RESISTING PRIMER với độ dày màng khô tối thiểu 20 - 25 µm.
3
Kiểm tra điều kiện
Thiết bị nguội, độ ẩm không quá 85%, bề mặt cao hơn điểm sương 3°C, nhiệt độ môi trường từ 7°C.
4
Khuấy và pha loãng
Khuấy đều, pha NIPPON HEAT RESISTING THINNER: cọ, lăn tối đa 10%, phun có khí tối đa 20%.
5
Sơn lớp 1
Khoảng 78 µm màng ướt để đạt 30 µm khô; không sơn dày quá mức đề nghị.
6
Sơn lớp 2 (nếu cần)
Sau tối thiểu 2 giờ sơn lớp thứ hai cho màu đều.
7
Gia nhiệt đóng rắn
Vận hành hoặc gia nhiệt bề mặt đến 200°C - 240°C khoảng 30 phút để màng sơn khô hoàn toàn. Vệ sinh dụng cụ bằng dung môi chỉ định.
⚠ An toàn và điều kiện thi công
• Không thi công khi độ ẩm không khí lớn hơn 85%; nhiệt độ bề mặt phải cao hơn điểm sương ít nhất 3°C.
• Không thi công khi nhiệt độ môi trường dưới 7°C vì thời gian khô và thời gian chuyển lớp sẽ kéo dài.
• Chất lỏng dễ cháy: giữ xa nguồn nhiệt, tia lửa, lửa ngọn; không hút thuốc; đảm bảo thông thoáng.
• Đeo găng tay chịu dung môi, kính bảo hộ che hai bên mắt và mặt nạ có bộ lọc hơi dung môi hữu cơ.
• Không đổ sơn thừa vào cống, rãnh, nguồn nước; thu gom bằng cát hoặc vật liệu hút, xử lý thùng rỗng theo quy định địa phương.

Định mức sơn và cách tính lượng sơn

Định mức của NIPPON S350 HEAT RESISTING ALUMINIUM được quy đổi từ độ phủ lý thuyết trong TDS. Độ phủ lý thuyết chỉ đúng trên bề mặt chuẩn và chưa tính hao hụt; TDS đưa thêm độ phủ thực tế với hao hụt 20% để dự trù sát hơn.

Công thức
Độ phủ lý thuyết (m²/lít) = Hàm lượng rắn theo thể tích (%) × 10 ÷ Độ dày màng khô (µm)
Với NIPPON S350 HEAT RESISTING ALUMINIUM: 38 × 10 ÷ 30 = 12,67 m²/lít, TDS làm tròn 12,7 m²/lít.
Định mức lý thuyết = 1 ÷ 12,7 = 0,079 lít/m²/lớp; định mức thực tế (hao hụt 20%) = 1 ÷ 10,2 = 0,098 lít/m²/lớp.
Lượng sơn cần (lít) = Diện tích (m²) × Số lớp ÷ Độ phủ thực tế (m²/lít)

Ví dụ (giả định): ống khói đường kính 0,6 m, cao 15 m (π × 0,6 × 15), diện tích 28,27 m², sơn 2 lớp ở độ dày 30 µm khô. Lượng sơn = 28,27 × 2 ÷ 10,2 ≈ 5,5 lít (theo độ phủ lý thuyết chỉ cần ≈ 4,5 lít). Dự trù 2 thùng 5 lít (10 lít), phần dư dùng cho lớp dặm vá hoặc thiết bị khác.

Tính riêng lớp lót theo TDS của NIPPON NIOZ hoặc NIPPON S500 HEAT RESISTING PRIMER.

Câu hỏi thường gặp

NIPPON S350 HEAT RESISTING ALUMINIUM chịu được bao nhiêu độ?
Theo TDS, sản phẩm chịu được nhiệt độ đến 350°C. Màng sơn cần được gia nhiệt khoảng 30 phút ở 200°C đến 240°C để khô hoàn toàn. Với bề mặt vượt 350°C, cần chọn dòng sơn chịu nhiệt cao hơn theo tư vấn kỹ thuật.
Có sơn trực tiếp lên thép được không?
TDS ghi sản phẩm thường không được sơn trực tiếp lên bề mặt thép. Để có kết quả tốt nhất, lót NIPPON NIOZ hoặc NIPPON S500 HEAT RESISTING PRIMER tối thiểu 20 - 25 µm khô trên bề mặt đã làm sạch đạt ST 3.0.
Sơn mấy lớp và cách nhau bao lâu?
Hệ đề nghị 1 - 2 lớp, mỗi lớp 30 µm khô (khoảng 78 µm ướt). Thời gian chuyển tiếp giữa hai lớp tối thiểu 2 giờ ở 25°C đến 30°C. Khô bề mặt sau 30 phút.
Pha loãng bằng dung môi gì?
Dùng NIPPON HEAT RESISTING THINNER cho cả pha loãng và vệ sinh. Cọ, lăn pha tối đa 10%, phun có khí tối đa 20%. TDS cảnh báo dung môi thay thế không được chỉ định có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản phẩm.
Cần tư vấn hệ sơn NIPPON S350 HEAT RESISTING ALUMINIUM?
Cho Sơn Bảy Màu biết nhiệt độ vận hành và kích thước thiết bị để chọn đúng hệ sơn chịu nhiệt.
Liên hệ Sơn Bảy Màu qua Zalo / Hotline: 0906 768 360Zalo / Hotline: 0931 77 88 62

Số liệu trong bài lấy từ tài liệu kỹ thuật (TDS) NIPPON S350 HEAT RESISTING ALUMINIUM do Nippon Paint Việt Nam ban hành; tải TDS gốc ở mục Thông số kỹ thuật bên dưới. Ví dụ định mức là giả định để minh họa cách tính.

Zalo 0906 768 360 Hotline 0906 768 360