Khung gầm và chi tiết gầm xe luôn gặp nước, bùn và muối nên rỉ sét bắt đầu từ lớp sơn bảo vệ kém. Koramel Chassis Black MP128 là sơn alkyd khô nhanh của KCC, bám dính tốt, chống rỉ và chịu nước, được khuyến nghị làm lớp bảo vệ cho chi tiết ô tô; đóng gói 18 lít.
≈28%
Chất rắn theo thể tích
9.6 m²/L
Định mức ở 30 µm
30 phút
Khô se mặt ở 20°C
Tóm tắt nhanh
• Loại sản phẩm: sơn alkyd khô nhanh, các độ bóng Flat, Semi-gloss, Gloss.
• Dùng cho: lớp bảo vệ chi tiết ô tô (khung gầm).
• Thi công: phun khí; TDS không khuyến nghị lăn hoặc nhúng.
• Chống rỉ, bám dính tốt; khô se mặt 30 phút, khô cứng 4 giờ ở 20°C.
Sản phẩm này dành cho ai?
✔ Nhà máy lắp ráp, gia công khung gầm và chi tiết gầm xe.
✔ Xưởng sơn có hệ xử lý bề mặt phốt phát kẽm và buồng phun khí.
✔ Kỹ thuật viên cần sơn đen alkyd khô nhanh để giữ nhịp sản xuất.
Thông số kỹ thuật MP128 theo TDS
| Loại nhựa |
Alkyd khô nhanh |
| Màu / độ bóng |
Flat, Semi-gloss, Gloss; màu theo bảng KCC, màu khác theo yêu cầu |
| Tỷ trọng |
Khoảng 1.0 kg/L |
| Chất rắn theo thể tích |
Khoảng 28% |
| Định mức lý thuyết |
9.6 m²/L ở 30 µm khô, bề mặt nhẵn |
| Điểm chớp cháy |
22°C (cốc kín) |
| Độ nhớt |
60–70 KU |
| Xử lý bề mặt |
Loại rỉ, bụi, dầu mỡ bằng phương pháp phù hợp (phun hạt Sa 2½ hoặc phốt phát hóa) |
| Phương pháp thi công |
Phun khí: đầu phun 1.3–1.5 mm, áp suất 4–5 kg/cm², phun 2–3 lượt đi về |
| Pha loãng |
Thinner No. 003 hoặc 002; phun khí chỉnh về 18–22 giây (Ford Cup No.4) |
| Điều kiện thi công |
15–25°C, độ ẩm 35–80%, nhiệt độ bề mặt cao hơn điểm sương ít nhất 3°C |
| Độ dày màng khô/lớp |
30–40 µm |
| Thời gian khô (10°C / 20°C / 30°C) |
Se mặt: 1 giờ / 30 phút / 10 phút. Khô cứng: 8 giờ / 4 giờ / 2 giờ |
| Khoảng sơn lại (20°C) |
Tối thiểu 4 giờ, tối đa 3 tuần |
| Hạn sử dụng / quy cách |
12 tháng / 18 lít |
Nguồn: Technical Data Sheet (TDS) của KCC. Số liệu thực tế phụ thuộc điều kiện thi công.
5 điểm khác biệt của MP128
1
Khô nhanh
Khô se mặt chỉ 30 phút và khô cứng 4 giờ ở 20°C, thuận tiện cho dây chuyền cần quay vòng nhanh.
2
Chống rỉ, bám dính tốt
TDS ghi nhận bám dính, chống rỉ và chịu nước tốt cho chi tiết gầm.
3
Có lựa chọn độ bóng
Có các dạng Flat, Semi-gloss, Gloss theo bảng màu KCC.
4
Thông số phun rõ ràng
TDS nêu đầu phun, áp suất, số lượt phun và độ nhớt, dễ chuẩn hóa tay nghề.
5
Quy cách 18 lít
Thùng 18 lít phù hợp sản xuất theo lô.
Quy trình thi công MP128 (7 bước)
1
Xử lý rỉ và dầu mỡ
Loại rỉ, bụi, dầu mỡ, tạp chất. Có thể phun hạt Sa 2½ hoặc phốt phát hóa.
2
Phốt phát kẽm
Xử lý phốt phát kẽm (khối lượng 2–2.5 g/m²) theo chuỗi: tẩy dầu, rửa 1, tiền xử lý, rửa 2, hậu xử lý, sấy khô.
3
Khuấy đều
Khuấy kỹ sơn trước khi dùng; thùng lưu kho lâu cần đảo định kỳ.
4
Pha loãng
Dùng Thinner No. 003 hoặc 002, chỉnh độ nhớt 18–22 giây (Ford Cup No.4) cho phun khí.
5
Phun lớp sơn
Phun khí đầu phun 1.3–1.5 mm, áp suất 4–5 kg/cm², phun 2–3 lượt đi về, màng khô 30–40 µm.
6
Chờ khô
Se mặt 30 phút, khô cứng 4 giờ ở 20°C. Sơn lại sau tối thiểu 4 giờ và không quá 3 tuần.
7
Kiểm tra
Kiểm tra độ dày màng, ngoại quan, độ bám trước khi bàn giao.
⚠ An toàn khi thi công: Điểm chớp cháy 22°C: tránh tia lửa, lửa trần. Tránh hít hơi dung môi và tiếp xúc da, mắt; nếu dính mắt, rửa ngay với nhiều nước ít nhất 15 phút. Dùng mặt nạ hô hấp khi phun trong không gian kín. Tránh ẩm và nắng trực tiếp.
Định mức và cách tính lượng sơn
Công thức tính lượng sơn (suy ra từ TDS)
Lượng sơn (L) = Diện tích (m²) ÷ Định mức (m²/L).
Định mức lý thuyết 9.6 m²/L ở 30 µm. Ở 40 µm: khoảng 7.2 m²/L (= 9.6 × 30 ÷ 40).
Ví dụ: 100 m² ở 30–40 µm cần khoảng 10.4–13.9 L (chưa tính hao hụt khi phun).
Câu hỏi thường gặp về MP128
MP128 dùng cho gì?
Làm lớp bảo vệ cho chi tiết ô tô như khung gầm, theo TDS.
Có lăn hoặc nhúng được không?
TDS khuyến nghị phun khí và nêu lăn, nhúng là không khuyến nghị.
Bao lâu thì sơn lại?
Ở 20°C: tối thiểu 4 giờ, tối đa 3 tuần.
Quy cách đóng gói?
Thùng 18 lít.