GIAO HÀNGGIAO HÀNG NHANH
THANH TOÁNTHANH TOÁN KHI NHẬN HÀNG
0931 77 88 62 - 0906 768 360
Chăm sóc khách hàng

Nguyễn Thị Hiền

0931778862 baogiasonbaymau@gmail.com
Sơn phủ PVDF KOFLUX Topcoat YJ2443 KCC cho nhôm kiến trúc

Sơn phủ PVDF KOFLUX Topcoat YJ2443 KCC cho nhôm kiến trúc

Tải thông số kỹ thuật
Liên hệ
  • Mã sản phẩm:KCC-KOFLUX-YJ2443
KOFLUX Topcoat YJ2443 của KCC: sơn phủ PVDF Kynar 500/Hylar 5000 cho nhôm kiến trúc, đạt AAMA 2605. Xem TDS, định mức 10–12 m²/L, quy trình phun và sấy 232°C.
Tấm ốp và nhôm định hình ngoài trời chịu nắng mưa, hóa chất và bụi bẩn suốt nhiều năm. KOFLUX Topcoat YJ2443 là sơn phủ PVDF của KCC, bán bóng, màu theo bảng màu chuẩn KOFLUX, chịu thời tiết, ăn mòn, hóa chất và mài mòn, đáp ứng AAMA 2605.
AAMA 2605
Tiêu chuẩn đáp ứng
10–12 m²/L
Định mức ở 25 µm
26–30%
Chất rắn theo thể tích
232°C
Nhiệt độ sấy
Tóm tắt nhanh
• Loại sản phẩm: sơn phủ PVDF bán bóng, màu theo bảng KOFLUX.
• Dùng cho: nhôm định hình và tấm ốp kiến trúc cần độ bền cao, không sơn lại.
• Lớp lót: KOFLUX Primer YP1350.
• Phun/phun tĩnh điện; sấy 232°C trong 10–20 phút.

Sản phẩm này dành cho ai?

✔ Nhà máy sơn nhôm định hình, tấm ốp kiến trúc theo dây chuyền sấy.
✔ Dự án mặt dựng yêu cầu chuẩn AAMA 2605.
✔ Đơn vị cần dòng màu đặc tiêu chuẩn của KOFLUX, bên cạnh dòng mica (P) và metallic (S).

Thông số kỹ thuật YJ2443 theo TDS

Loại nhựa Polyvinylidene fluoride (KYNAR 500, HYLAR 5000)
Màu / độ bóng Bán bóng; màu theo bảng màu chuẩn KOFLUX của KCC
Tiêu chuẩn Đáp ứng AAMA 2605
Tỷ trọng 1.1–1.3 kg/L tùy màu
Chất rắn theo thể tích 26–30% tùy màu
Định mức lý thuyết 10–12 m²/L ở 25 µm khô, bề mặt nhẵn
Điểm chớp cháy 20°C (cốc kín)
Xử lý bề mặt Loại bụi, dầu mỡ, sau đó xử lý chromate (hoặc không chromate)
Lớp lót KOFLUX PRIMER YP1350
Phương pháp thi công Phun, phun tĩnh điện
Pha loãng THINNER No. 0276 hoặc 0276A; chỉnh về 20–40 giây (Ford Cup No.4, 25°C)
Độ dày màng khô/lớp 25–30 µm
Sấy 232°C x 10–20 phút (nhiệt độ kim loại)
Hạn sử dụng 12 tháng
Nguồn: Technical Data Sheet (TDS) của KCC. Số liệu thực tế phụ thuộc điều kiện thi công.

5 điểm khác biệt của YJ2443

1
PVDF đạt AAMA 2605
Gốc KYNAR 500/HYLAR 5000, đáp ứng yêu cầu AAMA 2605 theo TDS.
2
Bền thời tiết, ăn mòn, mài mòn
Tính chất chính của lớp phủ cho nhôm kiến trúc ngoài trời.
3
Màu theo bảng KOFLUX
Màu lựa chọn theo bảng màu chuẩn của KCC, thuận tiện đồng bộ nhiều lô.
4
Màng dày vừa phải
25–30 µm khô/lớp, định mức 10–12 m²/L nên dễ kiểm soát dự toán.
5
Hệ lót phối hợp
Dùng với KOFLUX Primer YP1350 theo hệ KOFLUX Standard Painting Specification.

Quy trình thi công YJ2443 (7 bước)

1
Làm sạch
Loại bụi, dầu, mỡ và chất bám khỏi bề mặt nhôm.
2
Xử lý chromate
Xử lý chromate (hoặc không chromate) theo quy cách KOFLUX.
3
Phun lót
Phun KOFLUX Primer YP1350, màng khô 5–7 µm.
4
Pha loãng
Khuấy đều, pha THINNER No. 0276 hoặc 0276A, chỉnh về 20–40 giây (Ford Cup No.4, 25°C).
5
Phun lớp phủ
Phun hoặc phun tĩnh điện ở khoảng 25°C, độ ẩm dưới 85%, màng khô 25–30 µm.
6
Sấy
Sấy 232°C trong 10–20 phút (nhiệt độ kim loại).
7
Kiểm tra
Kiểm tra màu, độ dày và ngoại quan; vệ sinh dụng cụ ngay sau khi dùng.
⚠ An toàn khi thi công: Điểm chớp cháy 20°C: tránh tia lửa, lửa trần. Làm việc nơi thông gió, tránh hít kéo dài hơi dung môi. Không để sơn dưới nắng trực tiếp lâu vì có thể gel hóa ở trên 37°C.

Định mức và cách tính lượng sơn

Công thức tính lượng sơn (suy ra từ TDS)
Lượng sơn (L) = Diện tích (m²) ÷ Định mức (m²/L).
Định mức lý thuyết 10–12 m²/L ở 25 µm khô.
Ví dụ: 1.000 m² cần khoảng 83–100 L (chưa tính hao hụt khi phun).

Câu hỏi thường gặp về YJ2443

YJ2443 có đạt AAMA 2605 không?
Có, theo TDS.
Dùng lớp lót nào?
KOFLUX Primer YP1350.
Màu chọn ở đâu?
Theo bảng màu chuẩn KOFLUX của KCC.
Sấy thế nào?
232°C trong 10–20 phút theo nhiệt độ kim loại.
Cần tư vấn YJ2443 cho công trình của bạn?
Gửi diện tích, bề mặt và điều kiện thi công, kỹ thuật Sơn Bảy Màu sẽ tính định mức và báo giá.
Liên hệ Sơn Bảy Màu qua Zalo / Hotline: 0906 768 360Zalo / Hotline: 0931 77 88 62
Zalo 0906 768 360 Hotline 0906 768 360