Lon thực phẩm vừa in xong mà lớp phủ bóng không bám mực, hoặc sau tiệt trùng bị ngả vàng thì rất khó cứu. KOCAN Finish Varnish SK491 là vecni hoàn thiện gốc nhựa acrylic của KCC, sấy nhiệt tạo màng bóng, chịu ngả vàng và hơi nước, đặc biệt có thể phủ ngay sau lớp mực in nhờ khả năng thấm bám mực tốt.
46±2%
Chất rắn theo thể tích
Tóm tắt nhanh
• Loại sản phẩm: vecni hoàn thiện sấy nhiệt, nhựa acrylic, màng bóng trong suốt.
• Dùng cho: lớp hoàn thiện vỏ ngoài lon thực phẩm và lon thông dụng.
• Điểm riêng: phủ ngay sau lớp mực in, bám mực tốt theo TDS.
• Thi công lăn trục, pha thinner No. 048 tỷ lệ 10–15%; sấy 170–180°C trong 10 phút.
Sản phẩm này dành cho ai?
✔ Nhà máy sản xuất lon thực phẩm, lon đồ hộp cần lớp phủ bóng bên ngoài.
✔ Dây chuyền in lon thiếc cần phủ vecni liền sau công đoạn in mực.
✔ Phòng kỹ thuật cần một lớp vecni acrylic phối hợp với lớp nền KOCAN BASECOAT.
Thông số kỹ thuật SK491 theo TDS
| Loại nhựa |
Acrylic, sấy nhiệt (thermosetting) |
| Màu / độ bóng |
Bóng (Gloss), trong suốt |
| Tỷ trọng |
1.0 kg/L |
| Chất rắn theo thể tích |
46 ± 2% |
| Điểm chớp cháy |
36°C (cốc kín) |
| Độ nhớt |
70–100 giây (Ford Cup No.4, 25°C) |
| Bề mặt áp dụng |
Tin Plate, Tin Free Steel, Black Plate |
| Lớp phủ trước |
KOCAN BASECOAT TK2971, FK2975, VK2964 |
| Phương pháp thi công |
Lăn trục (roller) |
| Pha loãng |
THINNER No. 048, 10–15% theo thể tích; chỉnh về 50–60 giây (Ford Cup No.4, 25°C) |
| Sấy |
170–180°C x 10 phút (M.P.K) |
| Khối lượng màng |
Ướt 85–130 mg/100 cm²; khô 40–60 mg/100 cm² |
| Hạn sử dụng |
12 tháng trong điều kiện bình thường |
Nguồn: Technical Data Sheet (TDS) của KCC. Số liệu thực tế phụ thuộc điều kiện thi công.
5 điểm khác biệt của SK491
1
Bám mực, phủ liền sau in
TDS nêu rõ SK491 có thể phủ ngay sau lớp mực in mà không cần chờ, nhờ khả năng thấm bám mực tốt, giúp rút ngắn nhịp dây chuyền.
2
Màng bóng, trượt tốt
Độ bóng, độ trải và tính trượt tốt giúp lon chạy ổn định trên máy và có bề mặt đẹp.
3
Chống ngả vàng, chịu hơi nước
Gốc acrylic giúp lớp vecni giữ màu và chịu được hơi nước khi xử lý lon.
4
Pha loãng nhẹ
Tỷ lệ thinner chỉ 10–15% theo thể tích (thinner No. 048), độ nhớt gốc 70–100 giây nên dễ chỉnh về mức thi công.
5
Hệ phủ rõ ràng
Dùng cùng nhóm lớp nền KOCAN BASECOAT TK2971, FK2975, VK2964 nên dễ chuẩn hóa quy trình.
Quy trình thi công SK491 (7 bước)
1
Kiểm tra nền lon
Đảm bảo nền là Tin Plate, Tin Free Steel hoặc Black Plate đúng chủng loại theo TDS.
2
Phủ lớp nền
Thi công lớp KOCAN BASECOAT TK2971, FK2975 hoặc VK2964 theo hệ phủ đã chọn.
3
Khuấy đều
Khuấy kỹ vecni trước khi dùng.
4
Pha loãng
Pha THINNER No. 048 với tỷ lệ 10–15% theo thể tích, chỉnh độ nhớt về 50–60 giây (Ford Cup No.4, 25°C).
5
Phủ sau mực in
Sau khi in mực, lăn SK491 ngay, không cần chờ theo TDS, để đạt khối lượng màng ướt 85–130 mg/100 cm².
6
Sấy
Sấy 170–180°C trong 10 phút (M.P.K).
7
Kiểm tra
Kiểm tra màng khô 40–60 mg/100 cm², độ bóng, độ bám mực và ngoại quan trước khi đóng gói.
⚠ An toàn khi thi công: Bảo vệ da và mắt, tránh hít kéo dài hơi dung môi, làm việc nơi thông gió tốt. Điểm chớp cháy 36°C nên giữ xa nguồn lửa; bảo quản nơi khô mát.
Định mức và cách tính lượng sơn
Công thức tính lượng vecni (tham khảo từ TDS)
Khối lượng màng ướt 85–130 mg/100 cm² tương đương 8.5–13 g/m².
Lượng vecni (kg) = Diện tích bề mặt (m²) × 8.5–13 g/m² ÷ 1000.
Ví dụ: 1.000 m² thép lon cần khoảng 8.5–13 kg vecni (chưa tính hao hụt máy và dung môi pha). Đây là số suy ra từ TDS, cần chạy thử trên dây chuyền để xác nhận.
Câu hỏi thường gặp về SK491
SK491 dùng cho loại lon nào?
Theo TDS, dùng làm lớp hoàn thiện vỏ ngoài lon thực phẩm và lon thông dụng.
SK491 khác FK4902 ở điểm nào?
SK491 gốc acrylic, phủ được ngay sau lớp mực in; FK4902 gốc polyester, dùng cho lon sơn và lon pail.
Thinner nào dùng cho SK491?
THINNER No. 048, tỷ lệ 10–15% theo thể tích.
Sấy ở nhiệt độ nào?
170–180°C trong 10 phút (M.P.K).