Hệ sơn PVDF cho mặt dựng nhôm đắt ở lớp phủ, nên lớp lót kém bám dính là rủi ro mà không ai muốn gánh. KOFLUX Primer YP1350 là sơn lót gốc PVDF và acrylic của KCC, thiết kế riêng cho hệ KOFLUX phủ ướt chồng ướt, bám dính tốt và chịu hóa chất, ăn mòn.
60 m²/L
Định mức lý thuyết ở 5 µm
≈30%
Chất rắn theo thể tích
5–7 µm
Độ dày màng khô/lớp
≤10 phút
Khô se mặt ở 20°C
Tóm tắt nhanh
• Loại sản phẩm: sơn lót PVDF + acrylic, bán bóng, màu vàng nhạt hoặc xám.
• Dùng cho: lớp lót ướt chồng ướt (wet-on-wet) của hệ sơn phun KOFLUX.
• Thi công phun hoặc phun tĩnh điện; pha thinner No. 0276(D) hoặc 0276A.
• Lớp phủ tiếp theo: KOFLUX YJ2443, YJ2443(S), YJ2443(P).
Sản phẩm này dành cho ai?
✔ Nhà máy sơn nhôm kiến trúc, tấm ốp mặt dựng bằng dây chuyền phun.
✔ Đơn vị cần hệ PVDF đạt chuẩn AAMA 2605 và muốn dùng lớp lót cùng hãng.
✔ Phòng kỹ thuật cần lớp lót mỏng, khô nhanh để chạy dây chuyền liên tục.
Thông số kỹ thuật YP1350 theo TDS
| Loại nhựa |
PVDF và acrylic |
| Màu / độ bóng |
Bán bóng; vàng nhạt, xám (màu khác theo yêu cầu) |
| Tỷ trọng |
Khoảng 1.15–1.23 kg/L |
| Chất rắn theo thể tích |
Khoảng 30% |
| Định mức lý thuyết |
60 m²/L ở độ dày màng khô 5 micron, bề mặt nhẵn |
| Điểm chớp cháy |
20°C (cốc kín) |
| Xử lý bề mặt |
Loại bụi, dầu mỡ, sau đó xử lý chromate (hoặc không chromate) |
| Phương pháp thi công |
Phun, phun tĩnh điện |
| Pha loãng |
THINNER No. 0276(D), No. 0276A hoặc loại chỉ định theo điều kiện làm việc |
| Điều kiện thi công |
Khoảng 25°C, độ ẩm tương đối ưu tiên dưới 85% |
| Độ dày màng khô khuyến nghị |
5–7 micron/lớp |
| Thời gian khô |
Khô se mặt trong 10 phút ở 20°C |
| Lớp phủ tiếp theo |
KOFLUX YJ2443, YJ2443(S), YJ2443(P) |
| Hạn sử dụng |
12 tháng |
Nguồn: Technical Data Sheet (TDS) của KCC. Số liệu thực tế phụ thuộc điều kiện thi công.
5 điểm khác biệt của YP1350
1
Thiết kế cho wet-on-wet
Phủ ướt chồng ướt giúp rút gọn công đoạn sấy trung gian trong dây chuyền KOFLUX.
2
Màng lót rất mỏng
Chỉ cần 5–7 micron khô, định mức lý thuyết 60 m²/L ở 5 micron nên tiết kiệm lượng sơn lót.
3
Bám dính và chống ăn mòn
TDS ghi nhận bám dính tốt, chịu hóa chất và chống ăn mòn, nền tảng cho lớp phủ PVDF bên trên.
4
Khô se mặt nhanh
Khô se mặt trong vòng 10 phút ở 20°C, phù hợp nhịp phun liên tục.
5
Đồng bộ lớp phủ KOFLUX
Lớp phủ tiếp theo được chỉ định rõ: YJ2443, YJ2443(S), YJ2443(P).
Quy trình thi công YP1350 (7 bước)
1
Làm sạch bề mặt
Loại bụi, dầu, mỡ và chất bám bẩn khỏi nhôm hoặc thép cần sơn.
2
Xử lý chromate
Thực hiện xử lý chromate (hoặc không chromate) theo quy định của hệ KOFLUX trước khi sơn.
3
Chuẩn bị sơn
Khuấy đều YP1350, kiểm tra màu lót (vàng nhạt hoặc xám) phù hợp màu phủ.
4
Pha loãng
Pha THINNER No. 0276(D) hoặc 0276A, hoặc loại chỉ định, tùy điều kiện làm việc.
5
Thi công lớp lót
Phun hoặc phun tĩnh điện ở khoảng 25°C, độ ẩm dưới 85%, đạt màng khô 5–7 micron.
6
Phủ chồng ướt
Sau khi se mặt (trong vòng 10 phút ở 20°C), phủ ngay lớp KOFLUX YJ2443, YJ2443(S) hoặc YJ2443(P).
7
Kiểm tra
Kiểm tra độ dày màng và ngoại quan. Nên đọc kỹ "KOFLUX Standard Painting Specification" trước khi thi công.
⚠ An toàn khi thi công: Điểm chớp cháy 20°C: tránh tia lửa, lửa trần. Tránh hít kéo dài hơi dung môi. Không để sản phẩm tiếp xúc nắng trực tiếp lâu trong vận chuyển, bảo quản vì có thể gel hóa ở trên 37°C.
Định mức và cách tính lượng sơn
Công thức tính lượng sơn lót (suy ra từ TDS)
Định mức lý thuyết: 60 m²/L ở 5 micron khô.
Định mức ở độ dày khác = 60 × 5 ÷ độ dày khô (µm). Ở 7 micron: khoảng 42.9 m²/L.
Lượng sơn (L) = Diện tích (m²) ÷ Định mức (m²/L). Ví dụ: 1.000 m² ở 5–7 micron cần khoảng 16.7–23.3 L (chưa tính hao hụt khi phun, đây là số lý thuyết).
Câu hỏi thường gặp về YP1350
YP1350 dùng với lớp phủ nào?
KOFLUX YJ2443, YJ2443(S) hoặc YJ2443(P) theo TDS.
YP1350 có màu gì?
Bán bóng, màu vàng nhạt hoặc xám; màu khác tùy yêu cầu.
Phải xử lý bề mặt thế nào?
Loại bụi, dầu mỡ rồi xử lý chromate hoặc không chromate trước khi sơn.
Bảo quản cần lưu ý gì?
Tránh nắng trực tiếp, vì có thể gel hóa ở nhiệt độ trên 37°C; hạn dùng 12 tháng.