Lon thiếc in đẹp nhưng sau khâu tiệt trùng, xếp pallet và vận chuyển lại xước, mờ hoặc ngả vàng thì cả lô hàng mất giá trị. KOCAN Finish Varnish FK4902 là lớp vecni hoàn thiện gốc nhựa polyester của KCC, sấy nhiệt để tạo màng bóng, trượt tốt, chịu hơi nước và dung môi cho vỏ ngoài lon sơn và lon pail.
43±2%
Chất rắn theo thể tích
Tóm tắt nhanh
• Loại sản phẩm: vecni hoàn thiện sấy nhiệt, nhựa polyester, màng bóng trong suốt.
• Dùng cho: lớp hoàn thiện vỏ ngoài lon sơn (lon trắng) và lon pail.
• Thi công: lăn trục (roller), pha thinner No. 0285 theo TDS.
• Sấy 175–185°C trong 10 phút; hạn dùng 12 tháng.
Sản phẩm này dành cho ai?
✔ Nhà máy sản xuất bao bì kim loại, lon sơn, lon pail cần lớp phủ bóng bên ngoài.
✔ Xưởng in/tráng lon thiếc dùng dây chuyền lăn trục và lò sấy.
✔ Bộ phận kỹ thuật cần lớp phủ phối hợp với lớp nền KOCAN BASECOAT của KCC.
Thông số kỹ thuật FK4902 theo TDS
| Loại nhựa |
Polyester, sấy nhiệt (thermosetting) |
| Màu / độ bóng |
Bóng (Gloss), trong suốt |
| Tỷ trọng |
1.03 kg/L |
| Chất rắn theo thể tích |
43 ± 2% |
| Điểm chớp cháy |
36°C (cốc kín) |
| Độ nhớt |
140–170 giây (Ford Cup No.4, 25°C) |
| Bề mặt áp dụng |
Tin Plate, Tin Free Steel, Black Plate |
| Lớp phủ trước |
KOCAN BASECOAT TK2971, FK2975, VK2964 |
| Phương pháp thi công |
Lăn trục (roller) |
| Pha loãng |
THINNER No. 0285, 20–30% theo thể tích; chỉnh về 50–60 giây (Ford Cup No.4, 25°C) |
| Sấy |
175–185°C x 10 phút (M.P.K) |
| Khối lượng màng |
Ướt 95–140 mg/100 cm²; khô 40–60 mg/100 cm² |
| Hạn sử dụng |
12 tháng trong điều kiện bảo quản bình thường |
Nguồn: Technical Data Sheet (TDS) của KCC. Số liệu thực tế phụ thuộc điều kiện thi công.
5 điểm khác biệt của FK4902
1
Màng bóng, trượt tốt
TDS ghi nhận FK4902 có độ bóng, độ trải và tính trượt tốt, giúp lon chạy mượt trên dây chuyền và đẹp khi lên kệ.
2
Chống ngả vàng
Gốc polyester sấy nhiệt giúp lớp vecni chịu được ngả vàng, phù hợp lon màu trắng cần giữ độ sạch màu.
3
Chịu hơi nước và dung môi
Màng sau sấy chịu hơi nước và dung môi, phù hợp lon chứa sơn và hóa chất công nghiệp.
4
Phối hợp lớp nền KOCAN
TDS chỉ định lớp nền KOCAN BASECOAT TK2971, FK2975 hoặc VK2964, nên dễ chuẩn hóa hệ phủ theo một nhà cung cấp.
5
Quy cách thi công rõ ràng
Thông số pha loãng, độ nhớt, khối lượng màng và lịch sấy đều có trong TDS, thuận tiện kiểm soát chất lượng.
Quy trình thi công FK4902 (7 bước)
1
Kiểm tra nền lon
Dùng đúng loại nền theo TDS: Tin Plate, Tin Free Steel hoặc Black Plate, đã phủ lớp nền KOCAN BASECOAT phù hợp.
2
Xác nhận lớp nền
Lớp nền phải là TK2971, FK2975 hoặc VK2964 và đã đạt điều kiện sấy/khô trước khi phủ vecni.
3
Khuấy đều
Khuấy kỹ vecni trước khi dùng để đồng nhất thành phần.
4
Pha loãng
Pha THINNER No. 0285 với tỷ lệ 20–30% theo thể tích, chỉnh độ nhớt về 50–60 giây (Ford Cup No.4, 25°C). Điều chỉnh theo điều kiện máy.
5
Thi công bằng trục lăn
Dùng hệ lăn trục, điều chỉnh để đạt khối lượng màng ướt 95–140 mg/100 cm².
6
Sấy
Sấy 175–185°C trong 10 phút (M.P.K) để màng đóng rắn hoàn toàn.
7
Kiểm tra thành phẩm
Kiểm tra khối lượng màng khô 40–60 mg/100 cm², độ bóng và bề mặt trước khi đóng pallet.
⚠ An toàn khi thi công: Bảo vệ da và mắt, tránh hít kéo dài hơi dung môi và làm việc ở nơi thông gió tốt. Điểm chớp cháy 36°C, giữ xa nguồn lửa. Bảo quản nơi khô mát.
Định mức và cách tính lượng sơn
Công thức tính lượng vecni (tham khảo từ TDS)
Khối lượng màng ướt 95–140 mg/100 cm² tương đương 9.5–14 g/m².
Lượng vecni (kg) = Diện tích bề mặt (m²) × 9.5–14 g/m² ÷ 1000.
Ví dụ: 1.000 m² thép lon cần khoảng 9.5–14 kg vecni (chưa tính hao hụt máy và dung môi pha). Con số này là suy ra từ TDS, cần thử trên dây chuyền thực tế để xác nhận.
Câu hỏi thường gặp về FK4902
FK4902 dùng cho loại lon nào?
Theo TDS, dùng làm lớp hoàn thiện vỏ ngoài lon sơn (lon trắng) và lon pail.
FK4902 thi công bằng cách nào?
Bằng lăn trục (roller), pha thinner No. 0285 tỷ lệ 20–30% theo thể tích.
Sấy ở nhiệt độ nào?
175–185°C trong 10 phút (M.P.K), theo TDS.
Cần lớp nền nào trước FK4902?
KOCAN BASECOAT TK2971, FK2975 hoặc VK2964.