GIAO HÀNGGIAO HÀNG NHANH
THANH TOÁNTHANH TOÁN KHI NHẬN HÀNG
0931 77 88 62 - 0906 768 360
Chăm sóc khách hàng

Nguyễn Thị Hiền

0931778862 baogiasonbaymau@gmail.com
Sơn lót chống rỉ Koramel Primer H.B. MP120 KCC cho kết cấu thép tàu biển

Sơn lót chống rỉ Koramel Primer H.B. MP120 KCC cho kết cấu thép tàu biển

Tải thông số kỹ thuật
Liên hệ
  • Mã sản phẩm:KCC-KORAMEL-MP120
Koramel Primer H.B. MP120 của KCC: sơn lót alkyd biến tính chống rỉ, màng dày, không chì, được LR, KR, DNV, GL chấp thuận chống cháy. Xem TDS, định mức.
Kết cấu thép ven biển và thân tàu chịu muối, ẩm và nắng, nên lớp lót chống rỉ quyết định tuổi thọ cả hệ sơn. Koramel Primer H.B. MP120 là sơn lót alkyd biến tính khô nhanh của KCC, chứa chất ức chế ăn mòn không chì, màng dày, được LR, KR, DNV và GL chấp thuận là lớp phủ chống cháy, dùng rộng rãi trong công nghiệp tàu biển và kết cấu nặng.
≈44%
Chất rắn theo thể tích
6.28 m²/L
Định mức ở 70 µm
70 µm
Màng khô khuyến nghị
≤463 g/L
VOC tối đa
Tóm tắt nhanh
• Loại sản phẩm: sơn lót alkyd biến tính màng dày, một thành phần, màu xám nhạt (1105) hoặc đỏ (2272), mờ.
• Dùng cho: kết cấu thép không ngâm nước của tàu biển và công trình ven biển, môi trường khí quyển ven biển trung bình đến nặng.
• Thi công: phun (airless hoặc khí), lăn hoặc cọ; pha Thinner No. 002 tối đa 5%.
• Lớp phủ tiếp theo: Koramel Enamel LT313 hoặc theo quy cách.

Sản phẩm này dành cho ai?

✔ Xưởng đóng và sửa chữa tàu cần lớp lót chống rỉ cho kết cấu trên mặt nước.
✔ Dự án kết cấu thép nặng ở khu vực ven biển, công nghiệp.
✔ Kỹ sư cần lớp lót có chứng nhận chống cháy từ các tổ chức đăng kiểm như LR, KR, DNV, GL.

Thông số kỹ thuật MP120 theo TDS

Loại nhựa Alkyd biến tính, chất ức chế ăn mòn không chì
Màu / độ bóng Mờ (Flat); xám nhạt (1105), đỏ (2272)
Tỷ trọng Khoảng 1.3
Chất rắn theo thể tích Khoảng 44% (ISO 3233)
Định mức lý thuyết 6.28 m²/L ở 70 µm khô, bề mặt nhẵn
Điểm chớp cháy 31°C (cốc kín)
VOC Tối đa 463 g/L (ISO 11890-1)
Xử lý bề mặt Thép: phun hạt Sa 2.5 hoặc làm sạch bằng dụng cụ St 3, St 2
Phương pháp thi công Phun (airless hoặc khí), lăn, cọ. Airless: đầu phun 533–584 µm (0.021–0.023 inch), áp suất 11.7–19.7 MPa, góc phun 40–60°
Thành phần Một thành phần
Pha loãng Thinner No. 002, tối đa 5% theo thể tích
Điều kiện thi công Bề mặt sạch, khô; độ ẩm không quá 85%; nhiệt độ bề mặt cao hơn điểm sương ít nhất 3°C
Độ dày màng khô 70 µm (có thể thay đổi theo mục đích sử dụng)
Thời gian khô (5°C / 20°C / 30°C) Se mặt: 6 giờ / 2 giờ / 1 giờ. Khô cứng: 12 giờ / 4 giờ / 3 giờ
Khoảng sơn lại (20°C) Tối thiểu 8 giờ, tối đa không giới hạn
Chịu nhiệt Liên tục 93°C (không ngâm)
Lớp phủ tiếp theo Koramel Enamel LT313 hoặc theo quy cách
Nguồn: Technical Data Sheet (TDS) của KCC. Số liệu thực tế phụ thuộc điều kiện thi công.

5 điểm khác biệt của MP120

1
Màng dày, giảm số lớp
TDS nêu màng dày giúp giảm số lớp sơn, có lợi về chi phí và tiến độ.
2
Chất ức chế ăn mòn không chì
Chống ăn mòn tốt mà không dùng chì, phù hợp công trình tàu biển và kết cấu nặng.
3
Chấp thuận chống cháy
Được LR, KR, DNV (CE Marking) và GL chấp thuận là lớp phủ chống cháy theo TDS.
4
Một thành phần
Không phải trộn đóng rắn, thao tác thi công đơn giản, pha tối đa 5% Thinner No. 002.
5
Khoảng sơn lại linh hoạt
Sơn lại tối thiểu 8 giờ ở 20°C và không giới hạn thời gian tối đa, thuận lợi cho lịch thi công.

Quy trình thi công MP120 (7 bước)

1
Làm sạch dầu muối
Loại dầu, mỡ, bụi bẩn bằng dung môi và rửa nước ngọt nếu cần.
2
Xử lý bề mặt thép
Phun hạt đạt Sa 2.5 hoặc làm sạch bằng dụng cụ đạt St 3, St 2.
3
Kiểm tra điều kiện
Độ ẩm không quá 85%, nhiệt độ bề mặt cao hơn điểm sương ít nhất 3°C; thông gió ở khu vực kín.
4
Khuấy và pha
Khuấy đều, pha Thinner No. 002 tối đa 5% theo thể tích nếu cần.
5
Thi công lớp lót
Phun airless (đầu phun 0.021–0.023 inch, áp suất 11.7–19.7 MPa), phun khí, lăn hoặc cọ; màng khô khoảng 70 µm.
6
Chờ khô
Ở 20°C se mặt 2 giờ, khô cứng 4 giờ; sơn lớp tiếp theo sau tối thiểu 8 giờ.
7
Sơn phủ
Phủ Koramel Enamel LT313 hoặc lớp phủ theo quy cách. Trước khi sơn chồng, làm sạch dầu, muối, bụi phấn trên màng cũ.
⚠ An toàn khi thi công: Điểm chớp cháy 31°C: tránh tia lửa, lửa trần. Ở khu vực kín, thông gió bằng không khí sạch trong lúc thi công để dung môi bay hơi, tránh hít kéo dài hơi dung môi.

Định mức và cách tính lượng sơn

Công thức tính lượng sơn (suy ra từ TDS)
Lượng sơn (L) = Diện tích (m²) ÷ Định mức (m²/L).
Định mức lý thuyết 6.28 m²/L ở 70 µm khô; ở độ dày khác = 6.28 × 70 ÷ độ dày (µm).
Ví dụ: 100 m² ở 70 µm cần khoảng 15.9 L (chưa tính hao hụt thi công).

Câu hỏi thường gặp về MP120

MP120 có màu gì?
Mờ, xám nhạt (1105) hoặc đỏ (2272). Nếu dùng màu phủ sáng hoặc chỉ một lớp phủ, nên chọn màu xám để che phủ tốt hơn.
Sơn phủ lên MP120 là gì?
Koramel Enamel LT313 hoặc theo quy cách.
MP120 chịu nhiệt tới bao nhiêu?
Liên tục 93°C trong điều kiện không ngâm nước.
MP120 dùng cho bề mặt ngâm nước không?
TDS khuyến nghị cho kết cấu thép không ngâm nước.
Cần tư vấn MP120 cho công trình của bạn?
Gửi diện tích, bề mặt và điều kiện thi công, kỹ thuật Sơn Bảy Màu sẽ tính định mức và báo giá.
Liên hệ Sơn Bảy Màu qua Zalo / Hotline: 0906 768 360Zalo / Hotline: 0931 77 88 62
Zalo 0906 768 360 Hotline 0906 768 360