Mặt dựng nhôm là hạng mục phải bền màu hàng chục năm mà không sơn lại. KOFLUX Topcoat YJ2443(S) là lớp phủ hoàn thiện gốc PVDF (HYLAR 5000, KYNAR 500) của KCC, đạt yêu cầu AAMA 2605, chịu thời tiết, ăn mòn, hóa chất và mài mòn, có hai dạng: metallic và clear.
AAMA 2605
Tiêu chuẩn đáp ứng
10–12 m²/L
Metallic ở 25 µm
Tóm tắt nhanh
• Loại sản phẩm: sơn phủ PVDF bán bóng, màu metallic và clear.
• Dùng cho: lớp phủ nhôm định hình và tấm ốp kiến trúc cần độ bền thời tiết cao.
• Lớp lót: KOFLUX Primer YP1350 hoặc theo quy cách.
• Thi công phun/phun tĩnh điện; sấy 232°C trong 10–20 phút (metallic) hoặc 10–15 phút (clear).
Sản phẩm này dành cho ai?
✔ Nhà máy sơn nhôm kiến trúc, tấm ốp mặt dựng cần hệ PVDF đạt AAMA 2605.
✔ Chủ đầu tư và tổng thầu muốn mặt dựng bền màu, hạn chế sơn lại.
✔ Đơn vị cần lớp clear bảo vệ cho lớp màu metallic bên dưới.
Thông số kỹ thuật YJ2443(S) theo TDS
| Loại nhựa |
Polyvinylidene fluoride (HYLAR 5000, KYNAR 500) |
| Màu / độ bóng |
Bán bóng; metallic và clear. Màu theo bảng màu chuẩn KOFLUX của KCC |
| Tiêu chuẩn |
Đáp ứng AAMA 2605 |
| Tỷ trọng |
1.1–1.3 kg/L tùy màu |
| Chất rắn theo thể tích |
26–30% tùy màu |
| Định mức lý thuyết |
Metallic: 10–12 m²/L ở 25 µm khô. Clear: 26–30 m²/L ở 10 µm khô |
| Điểm chớp cháy |
20°C (cốc kín) |
| Xử lý bề mặt |
Loại bụi, dầu mỡ, sau đó xử lý chromate |
| Lớp lót |
KOFLUX PRIMER YP1350 hoặc theo quy cách |
| Phương pháp thi công |
Phun hoặc phun tĩnh điện |
| Pha loãng |
THINNER No. 0276, tỷ lệ 20–30%; chỉnh về 20–40 giây (Ford Cup No.4, 25°C) |
| Độ dày màng khô/lớp |
Metallic 25–30 µm; Clear 10–15 µm |
| Sấy |
Metallic: 232°C x 10–20 phút. Clear: 232°C x 10–15 phút (nhiệt độ kim loại) |
| Hạn sử dụng |
12 tháng |
Nguồn: Technical Data Sheet (TDS) của KCC. Số liệu thực tế phụ thuộc điều kiện thi công.
5 điểm khác biệt của YJ2443(S)
1
Gốc PVDF cho mặt dựng
Nhựa HYLAR 5000/KYNAR 500 cho khả năng chịu thời tiết, ăn mòn, hóa chất và mài mòn theo TDS.
2
Đáp ứng AAMA 2605
TDS xác nhận đáp ứng yêu cầu AAMA 2605 cho nhôm định hình và tấm ốp kiến trúc.
3
Hai dạng metallic và clear
Lớp màu metallic và lớp clear dùng chung dòng KOFLUX, định mức và màng khô riêng cho từng loại.
4
Định mức rõ ràng
Metallic 10–12 m²/L ở 25 µm, clear 26–30 m²/L ở 10 µm, dễ lập dự toán.
5
Hệ phủ đồng bộ
Đi cùng lớp lót KOFLUX YP1350 theo hướng dẫn "KOFLUX Standard Painting Specification".
Quy trình thi công YJ2443(S) (7 bước)
1
Làm sạch
Loại bụi, dầu, mỡ và chất bám bẩn khỏi bề mặt nhôm.
2
Xử lý chromate
Xử lý chromate theo quy cách của hệ KOFLUX.
3
Phun lớp lót
Phun KOFLUX Primer YP1350 hoặc lớp lót theo quy cách, màng khô 5–7 µm.
4
Pha loãng topcoat
Khuấy đều, pha THINNER No. 0276 tỷ lệ 20–30%, chỉnh độ nhớt 20–40 giây (Ford Cup No.4, 25°C).
5
Phun lớp phủ
Phun hoặc phun tĩnh điện ở khoảng 25°C, độ ẩm dưới 85%. Metallic dày 25–30 µm khô; clear 10–15 µm khô.
6
Sấy
Sấy 232°C: metallic 10–20 phút, clear 10–15 phút (nhiệt độ kim loại).
7
Kiểm tra
Kiểm tra độ dày, màu và độ bóng. Vệ sinh dụng cụ ngay sau khi dùng.
⚠ An toàn khi thi công: Điểm chớp cháy 20°C, tránh tia lửa và lửa trần. Làm việc nơi thông gió, tránh hít kéo dài hơi dung môi. Tránh nắng trực tiếp lâu khi vận chuyển, bảo quản vì có thể gel hóa trên 37°C.
Định mức và cách tính lượng sơn
Công thức tính lượng sơn (suy ra từ TDS)
Lượng sơn (L) = Diện tích (m²) ÷ Định mức (m²/L).
Metallic: 10–12 m²/L ở 25 µm khô. Ví dụ 1.000 m² cần khoảng 83–100 L.
Clear: 26–30 m²/L ở 10 µm khô. Ví dụ 1.000 m² cần khoảng 33–38 L. Đây là số lý thuyết, chưa tính hao hụt khi phun.
Câu hỏi thường gặp về YJ2443(S)
YJ2443(S) có đạt AAMA 2605 không?
Có, TDS ghi đáp ứng yêu cầu AAMA 2605.
Dùng lớp lót nào?
KOFLUX Primer YP1350 hoặc theo quy cách.
Metallic và clear khác nhau thế nào?
Metallic dày 25–30 µm khô, định mức 10–12 m²/L; clear dày 10–15 µm khô, định mức 26–30 m²/L.
Sấy bao nhiêu độ?
232°C: metallic 10–20 phút, clear 10–15 phút theo nhiệt độ kim loại.